Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải
Thực Hành Làm Bài Thi Trắc Nghiệm: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải
Chào mừng bạn đến với khu vực làm bài thi trực tuyến của đề kiểm tra Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải. Đây là một bộ đề được biên soạn công phu, chọn lọc từ các nguồn tài liệu uy tín, nhằm giúp bạn kiểm tra và củng cố toàn diện lượng kiến thức đã học. Bài trắc nghiệm Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải được thiết kế mô phỏng chính xác áp lực của một kỳ thi thực tế, tích hợp đồng hồ đếm ngược và hệ thống phân chia câu hỏi ngẫu nhiên (chống gian lận). Để đảm bảo đánh giá đúng năng lực thực chất, bạn hãy chuẩn bị sẵn giấy nháp, máy tính cầm tay (nếu cần), tạo cho mình một không gian yên tĩnh và tập trung cao độ. Khi bạn đã sẵn sàng đối mặt với thử thách, hãy nhấn nút "Bắt đầu làm bài" để trải nghiệm tính năng chấm điểm và phân tích kết quả siêu tốc ngay trên trình duyệt của mình.
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải
b. Together, these shifts positioned national cinema for sustained growth, balancing artistic ambition with commercial appeal.
c. Meanwhile, multiplex expansion and streaming platforms broadened access, lifting box-office revenues and encouraging genre experimentation.
d. New policies, film schools, and co-productions created a supportive ecosystem, catalysing audiences and craft.
e. Over recent decades, Vietnamese cinema evolved from niche art-house circles into confident mainstream momentum.
e-d-a-c-b
A. ĐÚNG – Thứ tự e-d-a-c-b tạo nên luồng logic hoàn chỉnh: giới thiệu tổng quan → chính sách và cơ sở đào tạo → công nhận quốc tế → mở rộng thị trường → kết luận tổng hợp.
B. SAI – Thứ tự e-a-d-c-b đặt công nhận quốc tế (a) trước chính sách hỗ trợ (d), điều này không hợp lý vì cần có nền tảng trước khi có thành tựu quốc tế.
C. SAI – Thứ tự d-e-a-c-b bắt đầu bằng chi tiết cụ thể (d) thay vì câu mở đầu tổng quan (e), làm mất mạch văn.
D. SAI – Thứ tự e-d-c-a-b đặt mở rộng rạp chiếu (c) trước công nhận quốc tế (a), trong khi logic nên là thành tựu nghệ thuật trước, sau đó mới đến mở rộng thương mại.
a. Due to unforeseen circumstances, we need to reschedule your second interview originally planned for October 8th at 2:00 PM.
b. We sincerely apologize for any inconvenience this may cause and genuinely appreciate your understanding and flexibility throughout this process.
c. The rescheduled interview will take place on October 12th at 3:30 PM at the same location with identical panel members.
d. Please confirm your availability for the new time slot by responding to this email before October 5th at your earliest convenience.
e. For any queries or if alternative arrangements are needed, contact our recruitment coordinator at [email protected] or call 0345678901.
Kind regards,
TechVision Recruitment Team
a-c-d-b-e
A. ĐÚNG – Thứ tự a-c-d-b-e tuân theo cấu trúc email chuyên nghiệp: thông báo vấn đề → thông tin mới → yêu cầu hành động → lời xin lỗi → thông tin hỗ trợ.
B. SAI – Thứ tự c-a-d-b-e bắt đầu bằng thông tin lịch mới trước khi giải thích lý do, gây bối rối cho người nhận.
C. SAI – Thứ tự a-d-c-b-e đặt yêu cầu xác nhận (d) trước khi cung cấp thông tin lịch mới (c), không hợp lý.
D. SAI – Thứ tự d-a-c-b-e bắt đầu bằng yêu cầu xác nhận trước khi thông báo về việc đổi lịch, thiếu logic.
b. Amy: Thank you so much, sir. I really value your input and expertise.
c. Amy: Mr. Harris, could you please take a look at my project proposal when you have time?
c-a-b
A. SAI – Thứ tự a-c-b bắt đầu bằng câu trả lời của Mr. Harris trước khi Amy hỏi, không hợp lý.
B. SAI – Thứ tự c-b-a có Amy cảm ơn trước khi Mr. Harris trả lời, thiếu logic.
C. SAI – Thứ tự b-c-a bắt đầu bằng lời cảm ơn trước cả câu hỏi, hoàn toàn sai trình tự.
D. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b tuân theo luồng hội thoại tự nhiên: yêu cầu → phản hồi → cảm ơn.
b. Benjamin: I often take buses; they’re cheaper, but cars give more freedom.
c. Benjamin: Exactly, public transport fosters awareness of sustainability and community.
d. Lily: I guess both options serve different needs and situations.
e. Lily: Do you usually use public transport or drive your own vehicle?
e-b-a-c-d
A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e bắt đầu bằng câu a (nhận xét) trước cả câu hỏi, không hợp lý.
B. SAI – Thứ tự a-c-b-d-e cũng bắt đầu bằng câu a, thiếu câu mở đầu.
C. ĐÚNG – Thứ tự e-b-a-c-d tạo nên luồng hội thoại tự nhiên: hỏi → trả lời → phản biện → đồng ý → kết luận.
D. SAI – Thứ tự a-b-c-e-d đặt câu kết luận (d) sau câu hỏi (e), mất logic thời gian.
b. I wanted to shoot for the stars and demonstrate my capabilities without asking for any guidance whatsoever.
c. In reality, I misunderstood the requirements completely and delivered a report that was virtually useless to the team.
d. That failure was actually a blessing in disguise because it taught me the importance of clarifying expectations upfront.
e. Instead of being discouraged, I requested a meeting with my supervisor to understand where I went wrong.
a-b-c-e-d
A. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c-e-d tuân theo cấu trúc kể chuyện tự nhiên: bối cảnh → động cơ → thất bại → hành động → bài học.
B. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d đặt thất bại (c) trước động cơ (b), làm mất mạch kể chuyện.
C. SAI – Thứ tự d-a-b-c-e bắt đầu bằng bài học (d) trước khi kể câu chuyện, không hợp lý.
D. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e đặt bài học (d) trước hành động khắc phục (e), thiếu logic thời gian.
as platforms integrate multiple services into unified interfaces, making previously separate functionalities feel seamless and immediately accessible
A. SAI – “Whereby” thường dùng để chỉ phương thức hoặc quy trình chính thức, nhưng trong ngữ cảnh này, câu sau không phải là mô tả phương thức của việc tạo công việc mà là một ví dụ bổ sung về cách nền tảng hoạt động.
B. ĐÚNG – “As” ở đây có nghĩa là “khi/trong khi”, giới thiệu một thông tin bổ sung song song về cách các nền tảng tích hợp dịch vụ, làm cho việc tạo công việc dễ dàng hơn.
C. SAI – “Though” tạo ra mối quan hệ đối lập, trong khi câu sau không phản đối ý trước mà bổ sung thêm.
D. SAI – “Since” chỉ nguyên nhân, nhưng câu sau không phải nguyên nhân của việc tạo công việc mà là một khía cạnh khác của nền tảng.
so local merchants who adopt digital tools can scale operations beyond immediate neighborhoods and reach national or international markets rapidly
A. ĐÚNG – “So” chỉ kết quả logic: do có các công cụ số, các thương nhân địa phương có thể mở rộng hoạt động ra ngoài khu vực lân cận.
B. SAI – “Whereas” tạo sự đối lập, nhưng câu sau không đối lập với ý trước mà là kết quả của nó.
C. SAI – “Although” chỉ sự nhượng bộ, không phù hợp vì câu sau là kết quả tích cực, không phải điều trái ngược.
D. SAI – “Yet” chỉ sự tương phản, nhưng ở đây không có sự tương phản giữa hai ý.
yet these concerns are sometimes neglected when companies prioritize rapid feature deployment over comprehensive testing with diverse user groups
A. SAI – “Although” thường theo sau bởi một mệnh đề chỉ điều trái ngược, nhưng ở đây cần một ý chỉ ra rằng những lo ngại này đôi khi bị bỏ qua.
B. ĐÚNG – “Yet” chỉ sự tương phản: mặc dù có lo ngại về quyền riêng tư, nhưng những lo ngại này đôi khi bị bỏ qua khi các công ty ưu tiên triển khai tính năng nhanh.
C. SAI – Câu này khẳng định rằng công dân chấp nhận hoàn toàn việc theo dõi, điều này không đúng với thực tế và tạo ra ý nghĩa ngược lại với mạch văn về lo ngại quyền riêng tư.
D. SAI – “Since” chỉ nguyên nhân, nhưng câu sau không phải nguyên nhân của lo ngại quyền riêng tư mà là cách các công ty phản ứng với nó.
as numerous early design decisions were rushed, producing confusing default settings requiring manual adjustments by users or subsequent policy corrections
A. ĐÚNG – “As” ở đây có nghĩa là “vì/bởi vì”, giải thích rằng các quyết định thiết kế ban đầu thường bị vội vàng, tạo ra các cài đặt mặc định gây nhầm lẫn, do đó việc học từ những sai lầm này là quan trọng.
B. SAI – “Yet” tạo sự tương phản, không phù hợp vì câu sau giải thích lý do, không phải điều trái ngược.
C. SAI – “Which” làm mệnh đề quan hệ, nhưng câu sau không liên hệ trực tiếp về việc học mà về vấn đề với thiết kế.
D. SAI – “That” không tạo ra nghĩa hợp lý trong ngữ cảnh này; câu sau cần một liên từ chỉ nguyên nhân.
Ultimately, whether smartphones prove liberating depends on coordinated policy, inclusive design practices, and meaningful education about risks and rights
A. ĐÚNG – Câu này kết luận hợp lý rằng lợi ích của điện thoại thông minh phụ thuộc vào chính sách, thiết kế và giáo dục, phù hợp với các điểm đã nêu trong đoạn văn về nhu cầu khung đồng ý, thực hành thiết kế và sự tham gia của các bên liên quan.
B. SAI – Câu này đưa ra một quan điểm mới về việc cập nhật công nghệ và phân mảnh hệ sinh thái, không liên quan trực tiếp đến các chủ đề chính của đoạn văn về chính sách, quyền riêng tư và thiết kế.
C. SAI – Câu này tập trung vào bất bình đẳng đô thị-nông thôn, một khía cạnh không được thảo luận trong đoạn văn.
D. SAI – Câu này đưa ra một kết luận sai lầm rằng phân phối thiết bị tự động giải quyết vấn đề, trái ngược với luận điểm của đoạn văn rằng cần có nỗ lực phối hợp và có chủ ý.
take pleasure in
A. ĐÚNG – “Take pleasure in” là cụm động từ thường gặp, đi với danh động từ (gerund), phù hợp với cấu trúc “would like to take pleasure in extending” (mong muốn có niềm vui trong việc gửi lời chào).
B. SAI – “Derive satisfaction from” ngữ pháp đúng nhưng quá trang trọng và ít tự nhiên trong ngữ cảnh lời chào mừng này.
C. SAI – “Find delight in” ít được dùng trong văn bản chính thức và nghe kém tự nhiên hơn “take pleasure in”.
D. SAI – “Gain enjoyment from” cũng ngữ pháp đúng nhưng không phổ biến trong thư ngỏ chính thức như “take pleasure in”.
catalogue
A. SAI – “Tally” chủ yếu chỉ một con số hoặc kết quả đếm, không dùng để mô tả một tập hợp đa dạng các thành tựu.
B. ĐÚNG – “Catalogue” nghĩa là một danh sách chi tiết, phù hợp để mô tả một loạt các thành tựu cộng đồng đa dạng.
C. SAI – “Inventory” thường dùng cho hàng hóa hoặc tài sản vật chất, không phù hợp với “achievements” (thành tựu trừu tượng).
D. SAI – “Register” thường chỉ sổ sách chính thức đăng ký tên, không dùng để mô tả tập hợp thành tựu.
hence
A. ĐÚNG – “Hence” là từ nối phổ biến chỉ kết quả, phù hợp với ngữ cảnh: vì mùa lễ hội mang mọi người lại gần nhau, do đó chúng tôi tổ chức các sự kiện.
B. ĐÚNG (nhưng A phổ biến hơn) – “Thus” cũng chỉ kết quả và ngữ pháp đúng.
C. SAI – “Thereby” chỉ phương tiện hoặc kết quả gián tiếp, không phù hợp với cấu trúc câu này.
D. SAI – “Accordingly” thường dùng để chỉ hành động phù hợp với điều đã nói trước, ít tự nhiên trong ngữ cảnh này.
exquisite unique handcrafted
A. SAI – “Handcrafted” (phương pháp) không nên đứng đầu, các tính từ ý kiến nên đứng trước.
B. SAI – “Unique” và “exquisite” đều là tính từ chỉ ý kiến, nhưng “exquisite” thường đứng trước “unique”.
C. ĐÚNG – Thứ tự “exquisite unique handcrafted” tuân theo quy tắc: opinion (exquisite) → opinion (unique) → origin/method (handcrafted).
D. SAI – “Unique” không nên đứng đầu khi có “exquisite”; “handcrafted” không nên ở giữa.
on
A. ĐÚNG – “On the threshold of” là thành ngữ cố định nghĩa là “trên ngưỡng cửa của”, “ở bước ngoặt của”.
B. SAI – “At the threshold” không phải là thành ngữ chuẩn trong tiếng Anh.
C. SAI – “In the threshold” sai ngữ pháp và không phải thành ngữ.
D. SAI – “By the threshold” sai nghĩa, không phải thành ngữ chuẩn.
acknowledge
A. ĐÚNG – “Acknowledge” nghĩa là chính thức thừa nhận và ghi nhận, phù hợp nhất trong ngữ cảnh công khai đánh giá cao sự cống hiến.
B. SAI – “Recognize” cũng có nghĩa tương tự nhưng “acknowledge” trang trọng và phù hợp hơn trong văn bản chính thức.
C. SAI – “Appreciate” nghĩa là đánh giá cao nhưng mang tính cá nhân hơn, ít trang trọng hơn “acknowledge”.
D. SAI – “Credit” thường dùng trong cấu trúc “credit someone with something”, không tự nhiên với “the dedication”.
reduce
A. ĐÚNG – “Reduce” (giảm) là từ đồng nghĩa gần nhất với “mitigate” trong ngữ cảnh này, đều chỉ việc làm giảm bớt mức độ của ô nhiễm.
B. SAI – “Intensify” (tăng cường) là từ trái nghĩa với “mitigate”.
C. SAI – “Complicate” (làm phức tạp) không liên quan đến nghĩa của “mitigate”.
D. SAI – “Conceal” (che giấu) có nghĩa là giấu kín, không phải làm giảm bớt.
Installing log piles and shallow ponds creates shelter for insects and amphibians.
A. SAI – Đoạn văn nói rằng tái hoang dã ưu tiên “native species” (các loài bản địa), không phải “ornamental exotics” (loài ngoại lai trang trí).
B. SAI – Đoạn văn nói rằng “If municipalities eschew constant trimming” (Nếu chính quyền tránh cắt tỉa liên tục), cho thấy tái hoang dã KHÔNG yêu cầu cắt tỉa liên tục.
C. ĐÚNG – Đoạn văn rõ ràng nói rằng “log piles, stone clusters, shallow ponds – invite amphibians and beneficial insects to recolonise” (đống gỗ, cụm đá, ao nông – mời gọi động vật lưỡng cư và côn trùng có lợi tái định cư).
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc tái giới thiệu động vật có vú lớn, mà tập trung vào côn trùng, động vật lưỡng cư, chim và thụ phấn.
consistent
A. ĐÚNG – “Consistent” (nhất quán, thường xuyên) là từ trái nghĩa với “sporadic” (rải rác, không thường xuyên).
B. SAI – “Erratic” (thất thường) là từ đồng nghĩa với “sporadic”, không phải trái nghĩa.
C. SAI – “Occasional” (thỉnh thoảng) là từ đồng nghĩa với “sporadic”.
D. SAI – “Fitful” (thất thường, ngắt quãng) là từ đồng nghĩa với “sporadic”.
neighbourhood groups
A. SAI – “Tenants” được đề cập trước “neighbourhood groups”, nhưng không phải chủ ngữ gần nhất với “they”.
B. ĐÚNG – “Neighbourhood groups” (các nhóm khu vực) là chủ ngữ gần nhất trước “they” và hợp lý nhất để phối hợp chăm sóc theo mùa.
C. SAI – “Workshops and citizen-science drives” là hoạt động do neighbourhood groups tổ chức, không phải chủ thể hành động.
D. SAI – “Municipal officers” được đề cập ở câu sau, không phải trong câu có “they”.
Deterring street crime by enabling continuous surveillance across park perimeters with smart cameras.
A. ĐÚNG – Được đề cập: “mitigate particulate pollution, temper heat trapped by masonry” (giảm ô nhiễm hạt bụi, làm dịu nhiệt bị giữ lại bởi gạch).
B. ĐÚNG – Được đề cập: “furnish continuous habitat for birds and pollinators” (cung cấp môi trường sống liên tục cho chim và thụ phấn).
C. ĐÚNG – Được đề cập: “residents report calmer moods, renewed sociability” (cư dân báo cáo tâm trạng bình tĩnh hơn, khả năng xã hội được làm mới).
D. SAI – KHÔNG được đề cập trong đoạn 1. Không có thông tin nào về camera giám sát hoặc ngăn chặn tội phạm.
When minimally managed, regenerated sites often self-regulate better than lawns kept perfectly tidy by frequent grooming.
A. SAI – “Limited intervention” (can thiệp hạn chế) và “restored habitats” (môi trường sống được phục hồi) đúng nghĩa nhưng “achieve ecological balance more readily” (đạt được cân bằng sinh thái dễ dàng hơn) không bằng “self-regulate” hoặc “stabilise themselves”.
B. SAI – “Natural succession” (kế thừa tự nhiên) không được đề cập trong câu gốc; câu gốc nói về việc để chúng theo nhịp riêng, không phải về kế thừa tự nhiên.
C. ĐÚNG – “Minimally managed” (được quản lý tối thiểu) = “left largely to their own rhythms”, “regenerated sites” (các địa điểm được tái tạo) = “revived patches”, “self-regulate better” (tự điều chỉnh tốt hơn) = “stabilise themselves more effectively”, “lawns kept perfectly tidy by frequent grooming” (bãi cỏ được giữ gọn gàng bằng cách chải chuốt thường xuyên) = “highly curated lawns”.
D. SAI – “Develop autonomously” (phát triển tự chủ) gần nghĩa nhưng “yields greater stability” (mang lại sự ổn định lớn hơn) không bằng “self-regulate” hoặc “stabilise themselves”.
Paragraph 3
A. SAI – Đoạn 4 nói về lợi ích và trở ngại, không tập trung vào sự tham gia cộng đồng.
B. SAI – Đoạn 1 giới thiệu khái niệm tái hoang dã và lợi ích tổng quát, không tập trung vào sự tham gia cộng đồng.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 tập trung hoàn toàn vào sự tham gia và vai trò của cộng đồng trong tái hoang dã.
D. SAI – Đoạn 2 nói về cách tái hoang dã khác với cảnh quan được chăm sóc, không tập trung vào sự tham gia cộng đồng.
Paragraph 4
A. SAI – Đoạn 2 nói về phương pháp tái hoang dã, không đề cập đến trở ngại.
B. SAI – Đoạn 3 nói về sự tham gia cộng đồng, đề cập một số mối lo ngại nhỏ nhưng không phải các trở ngại chính như áp lực phát triển.
C. SAI – Đoạn 1 giới thiệu lợi ích, không đề cập đến trở ngại.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 rõ ràng liệt kê các trở ngại bao gồm “development pressure” (áp lực phát triển) và “skepticism toward naturalistic aesthetics” (hoài nghi đối với thẩm mỹ tự nhiên).
designed
A. SAI – “To design” chỉ mục đích, nhưng trong ngữ cảnh này cần dạng bị động, không phải mục đích.
B. SAI – “Designing” chỉ hành động đang diễn ra hoặc chủ động, không phù hợp vì triển lãm được thiết kế (bị động).
C. ĐÚNG – “Designed” là quá khứ phân từ, rút gọn từ “which is designed to”, phù hợp với ý nghĩa bị động: triển lãm được thiết kế để thúc đẩy tiêu dùng.
D. SAI – “Design” là động từ nguyên mẫu, không đúng ngữ pháp trong cấu trúc này.
presenting
A. ĐÚNG – “Presenting” là V-ing, chỉ hành động đồng thời hoặc kết quả, phù hợp với nghĩa: triển lãm sẽ chiếm các địa điểm và (đồng thời) trình bày cho khách tham quan.
B. SAI – “To present” chỉ mục đích, ít tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “Present” là động từ nguyên mẫu hoặc tính từ, không phù hợp với cấu trúc câu.
D. SAI – “Presented” chỉ bị động hoặc quá khứ, không phù hợp với thì tương lai và nghĩa chủ động.
range
A. SAI – “Spectrum” thường dùng cho dải liên tục (như màu sắc, ý kiến), ít dùng cho “merchandise categories”.
B. ĐÚNG – “Range” là từ phổ biến nhất để chỉ một loạt các danh mục hàng hóa, phù hợp với ngữ cảnh “range of merchandise categories”.
C. SAI – “Scale” thường chỉ quy mô hoặc mức độ, không phải sự đa dạng các danh mục.
D. SAI – “Scope” thường chỉ phạm vi hoặc tầm của dự án, không phải sự đa dạng các loại hàng hóa.
rolled out
A. ĐÚNG – “Rolled out” nghĩa là triển khai hoặc giới thiệu (sản phẩm, dịch vụ, chiến dịch), phù hợp với “promotional campaigns”.
B. SAI – “Put forward” nghĩa là đề xuất ý tưởng, không phải triển khai chiến dịch.
C. SAI – “Brought up” nghĩa là nuôi dưỡng hoặc đề cập, không phù hợp với “campaigns”.
D. SAI – “Set forth” nghĩa là trình bày hoặc bắt đầu hành trình, không phù hợp với “campaigns”.
whose
A. SAI – “Which” thay thế cho danh từ chỉ vật, nhưng ở đây cần chỉ sở hữu “products of manufacturers and distributors”.
B. ĐÚNG – “Whose” chỉ sở hữu, phù hợp: “manufacturers and distributors whose products” (các nhà sản xuất và phân phối mà sản phẩm của họ).
C. SAI – “Where” chỉ nơi chốn, không phù hợp với “products”.
D. SAI – “When” chỉ thời gian, không phù hợp với “products”.
featured
A. SAI – “Feature” là động từ nguyên mẫu, không đúng trong cấu trúc rút gọn.
B. SAI – “Featuring” chỉ hành động chủ động đang diễn ra, nhưng ở đây “programmes” là chủ ngữ cần bị động: các chương trình được giới thiệu trong suốt triển lãm.
C. ĐÚNG – “Featured” là quá khứ phân từ, rút gọn từ “which are featured”, chỉ sự bị động: các chương trình được giới thiệu trong suốt triển lãm.
D. SAI – “To feature” chỉ mục đích, không phù hợp với nghĩa mô tả của câu.
immediately preceding
A. SAI – “Broadly derivative” (phái sinh rộng rãi) không liên quan đến nghĩa của “precursor”.
B. ĐÚNG – “Immediately preceding” (đi trước ngay lập tức) đúng nghĩa với “precursor”: ETIAS là thủ tục diễn ra trước khi qua biên giới.
C. SAI – “Faintly analogous” (tương tự mờ nhạt) không đúng nghĩa; “precursor” chỉ điều đi trước, không phải điều tương tự.
D. SAI – “Loosely subordinate” (phụ thuộc lỏng lẻo) không liên quan đến nghĩa của “precursor”.
This staggered start is designed to prevent bottlenecks while systems and staff acclimatise.
[III]
The EU replaces stamps with biometrics to automate checks while introducing phased deployment.
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác: EU thay thế tem bằng sinh trắc học, tự động hóa kiểm tra, và triển khai theo giai đoạn.
B. SAI – Đoạn văn nói “retaining human oversight when needed” (giữ lại giám sát của con người khi cần), không phải thay thế hoàn toàn.
C. SAI – Đoạn văn không nói về việc bãi bỏ giới hạn 90/180 ngày mà nói về việc phát hiện người ở quá hạn “spot overstayers against the 90/180-day rule”.
D. SAI – Đoạn văn nói EES “replacing passport stamps” (thay thế đóng dấu hộ chiếu), không phải bổ sung.
Passport, fingerprints, face
A. SAI – Không chỉ quét hộ chiếu mà còn cần vân tay và khuôn mặt.
B. ĐÚNG – Cần cả ba: hộ chiếu, dấu vân tay, và khuôn mặt.
C. SAI – Quét khuôn mặt lúc ra là cho xác minh, không phải yêu cầu duy nhất lúc đăng ký.
D. SAI – Không đề cập đến thị thực và thẻ lên máy bay là yêu cầu của EES.
freight and coach traffic from October before private cars follow
A. SAI – Không đề cập đến người lái xe thường xuyên hoặc cổng tự động dành riêng.
B. ĐÚNG – Rõ ràng nói hàng hóa và xe khách được ưu tiên trước, xe cá nhân sau.
C. SAI – Không đề cập đến điều kiện đăng ký trước qua ứng dụng.
D. SAI – Không nói chỉ áp dụng cho hành khách đi bộ Eurostar.
They are registered but only have a photograph taken, not fingerprints.
A. SAI – Trẻ em vẫn được đăng ký và chụp ảnh, không bỏ qua tất cả các bước.
B. ĐÚNG – Rõ ràng nói trẻ em được đăng ký nhưng chỉ được chụp ảnh, không lấy dấu vân tay.
C. SAI – Không đề cập đến quét mống mắt.
D. SAI – Trẻ em không đăng ký dấu vân tay, chỉ được chụp ảnh.
suspended checks
A. ĐÚNG – “Temporarily easing non-essential steps” (tạm thời nới lỏng các bước không thiết yếu) có nghĩa là đình chỉ hoặc bỏ qua một số kiểm tra tạm thời.
B. SAI – Không đề cập đến việc thêm ki-ốt.
C. SAI – Không đề cập đến đội di động.
D. SAI – Không đề cập đến làn ưu tiên.
Repeat travellers should clear borders faster because the system reuses previously captured biometric templates.
A. ĐÚNG – Có thể suy ra rằng khách du lịch lặp lại sẽ qua biên giới nhanh hơn vì chỉ cần xác minh khuôn mặt, không cần đăng ký lại vân tay.
B. SAI – Đoạn văn nói ETIAS và EES hoạt động song song (“In tandem”), không phải ETIAS thay thế EES.
C. SAI – Đoạn văn nói khởi đầu từng giai đoạn ưu tiên hàng hóa trước, không nói miễn vĩnh viễn xe cá nhân.
D. SAI – Trẻ em vẫn được đăng ký trong EES, chỉ không lấy dấu vân tay.
Although the process is standardised, Member States can sequence adoption at their border points, provided they keep to the overall EES timeline.
Even with uniform procedure, countries may roll out the system at different border posts in stages, meeting the shared EES deadline.
A. SAI – Câu này nói tất cả điểm biên giới phải áp dụng đồng thời, trái ngược với ý câu gốc cho phép “sequence adoption” (sắp xếp trình tự).
B. ĐÚNG – “Even with uniform procedure” (ngay cả với thủ tục đồng nhất) = “Although the process is standardised”, “countries may roll out the system at different border posts in stages” (các quốc gia có thể triển khai hệ thống tại các trạm biên giới khác nhau theo giai đoạn) = “can sequence adoption at their border points”, “meeting the shared EES deadline” (đáp ứng thời hạn EES chung) = “provided they keep to the overall EES timeline”.
C. SAI – Câu này nói các quốc gia có thể bỏ qua thời gian EES, trái ngược với “provided they keep to the overall EES timeline”.
D. SAI – Câu này nói thời gian EES chỉ áp dụng cho sân bay, không đúng với ý câu gốc áp dụng cho tất cả điểm biên giới.
EES digitises border control now, ETIAS adds pre-travel clearance later; gradual rollout aims to modernise checks while managing queues.
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác: EES số hóa biên giới, ETIAS thêm yêu cầu trước khi đi, triển khai dần để hiện đại hóa và quản lý hàng đợi.
B. SAI – Đoạn văn nói “retaining human oversight when needed” (giữ lại giám sát của con người khi cần), không phải bãi bỏ cơ sở hạ tầng vật lý.
C. SAI – Sinh trắc học là bắt buộc, không phải tùy chọn.
D. SAI – Hệ thống áp dụng cho tất cả khách du lịch ngoài EU, không chỉ khách Anh.
Giải thích & Đáp án chi tiết
Hướng Dẫn Thao Tác Trực Tiếp Trên Giao Diện Bài Thi Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải
Để giúp người dùng, đặc biệt là các bạn học sinh lần đầu tiếp xúc với hình thức thi máy tính, dễ dàng thao tác mà không gặp sự cố, bài thi Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải được lập trình với một giao diện vô cùng đơn giản và thân thiện. Ở góc trên cùng màn hình là hệ thống đồng hồ đếm ngược; khi thời gian kết thúc, hệ thống sẽ tự động khóa bài làm và thu bài. Khung bên trái hiển thị danh sách toàn bộ số thứ tự câu hỏi trong đề, cho phép bạn nhảy (jump) nhanh đến bất kỳ câu hỏi nào mà không cần lật từng trang. Đối với mỗi câu hỏi, bạn chỉ cần sử dụng chuột nhấp vào phương án A, B, C hoặc D mà mình cho là chính xác. Nếu phát hiện sai sót, bạn hoàn toàn có thể click chọn lại một phương án khác trước khi hết giờ. Nếu gặp một câu quá khó, bạn có thể sử dụng chức năng Đánh dấu (Mark/Flag) để tạm thời bỏ qua và quay lại suy nghĩ sau, giúp tối ưu hóa thời gian làm bài hiệu quả nhất.
Phân Tích Kết Quả Và Hệ Thống Lời Giải Chuyên Sâu
Giây phút quan trọng nhất của mọi kỳ thi là lúc nhấn nút "Nộp bài". Khác biệt hoàn toàn với phương pháp truyền thống, hệ thống chấm thi tự động của bài kiểm tra Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải hoạt động không độ trễ. Ngay lập tức, bạn sẽ nhận được bảng tổng kết chi tiết bao gồm: Tổng số điểm (thang điểm 10 hoặc 100), Thời gian làm bài thực tế, Số câu trả lời đúng, Số câu sai và Số câu chưa làm. Không dừng lại ở việc báo điểm số, bên dưới bảng tổng hợp là một bản đối chiếu đáp án chi tiết. Hệ thống sẽ hiển thị lại từng câu hỏi, đánh dấu tích xanh vào phương án đúng và dấu x chéo đỏ vào phương án bạn chọn sai. Kèm theo đó là một bảng thông báo hiển thị chi tiết phương pháp giải, công thức áp dụng hoặc những ghi chú lưu ý về các bẫy (tricks) thường gặp trong đề thi. Việc học từ những lỗi sai của bài Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải chính là cách nhanh nhất để nâng cao điểm số của bạn trong tương lai.
Kỹ Năng Kiểm Soát Thời Gian Và Tâm Lý Phòng Thi
Nhiều học sinh dù có nền tảng kiến thức vững vàng nhưng vẫn đạt điểm thấp trong bài thi Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải do thiếu kỹ năng làm bài trắc nghiệm. Dưới đây là một số chiến thuật thực chiến bạn cần áp dụng:
- Quy tắc "Dễ làm trước, Khó để sau": Đừng tốn quá 2 phút cho một câu hỏi khó. Hãy lướt một vòng và giải quyết triệt để 60% số câu hỏi nhận biết và thông hiểu đầu tiên để nắm chắc điểm trung bình, tạo đà tâm lý thoải mái.
- Kỹ thuật loại trừ phương án nhiễu: Trong 4 phương án, thường sẽ có 2 phương án sai hoàn toàn có thể dễ dàng nhận ra. Việc loại trừ bớt lựa chọn sẽ nâng tỷ lệ đánh lụi đúng lên 50%.
- Phân bổ thời gian: Luôn dành ra ít nhất 3-5 phút cuối giờ để dò lại toàn bộ bài thi Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ câu hỏi nào chưa đánh dấu đáp án.
- Giữ vững tâm lý: Việc làm thử bài Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải nhiều lần với đồng hồ đếm ngược sẽ giúp bạn làm quen với áp lực thời gian, không bị hoảng loạn khi thời gian sắp hết, từ đó duy trì được sự tập trung cao độ nhất.
Lưu Lại Kết Quả Và Đóng Góp Xây Dựng Đề Thi
Một tính năng vô cùng hữu ích trên hệ thống của chúng tôi là Lịch sử làm bài. Mọi kết quả, điểm số của bạn sau khi hoàn thành đề thi Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải đều được tự động lưu lại trong hồ sơ cá nhân. Bạn có thể xem lại những bài mình đã làm cách đây nhiều tuần để đánh giá sự tiến bộ, hoặc làm lại (retry) chính bài thi đó để xem mình có mắc lại những lỗi sai cũ hay không. Ngoài ra, việc tổ chức các kỳ thi trắc nghiệm trực tuyến đòi hỏi nguồn cơ sở dữ liệu khổng lồ. Mặc dù đề thi Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải đã được rà soát kỹ lưỡng, nhưng không thể tránh khỏi những sai sót nhỏ giọt về lỗi chính tả (typos) hoặc hiển thị công thức lỗi. Nếu bạn phát hiện ra bất kỳ điều bất thường nào, hãy giúp chúng tôi báo cáo lỗi thông qua nút Báo Cáo Câu Hỏi (Report). Đội ngũ học thuật sẽ tiếp nhận và chỉnh sửa kịp thời, đảm bảo mang đến một môi trường luyện thi hoàn hảo và minh bạch nhất cho cộng đồng học sinh toàn quốc.