Cụm động từ

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Cụm động từ (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Cụm động từ. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Phrasal verb (cụm động từ) là sự kết hợp của động từ và giới từ hoặc trạng từ. Các cụm động từ phổ biến gồm: account for, ask for, break up, break out, break down, bring up, catch up,...

Phrasal verb (cụm động từ) là sự kết hợp của động từ và giới từ hoặc trạng từ. Các cụm động từ phổ biến gồm:

  1. account for: giải thích, kể đến
  2. ask for: đòi hỏi
  3. break down = fail, collapse: hỏng, suy sụp
  4. break out = start suddenly: bùng nổ, bùng phát
  5. bring up = raise and educate: nuôi nấng
  6. bring about = cause sth to happen: xảy ra, mang lại
  7. catch up / catch up with: bắt kịp, theo kịp
  8. call off: hủy bỏ
  9. call on = visit: viếng thăm
  10. call up: gọi điện
  11. carry on: tiến hành
  12. carry out: tiến hành
  13. catch up with: theo kịp với
  14. come along: tiến hành
  15. come on= begin: bắt đầu
  16. come out = appear: xuất hiện
  17. come about = become lower: giảm xuống, sa sút
  18. come over = visit: ghé thăm
  19. come up with = think of: nghĩ ra
  20. cool off: (nhiệt tình) nguội lạnh đi, giảm đi
  21. count on = investigate, examinate: tính, dựa vào
  22. differ from = not be the same: không giống với
  23. fall behind: thụt lùi, tụt lại đằng sau
  24. fill in: điền vào, ghi vào
  25. fill out = discover: khám phá ra
  26. get over = recover from: vượt qua, khắc phục
  27. get up: thức dậy
  28. get along / get on with sth: have a good relationship with sb: hòa thuận
  29. give in: nhượng bộ, chịu thua
  30. give up = stop: từ bỏ, bỏ
  31. go after: theo đuổi
  32. go by: (thời gian) trôi qua
  33. go after = chase, pursue: theo đuổi, rượt đuổi
  34. go ahead = be carried out: được diễn ra, tiến hành
  35. go along = develop, progress: tiến bộ
  36. go away: biến mất, tan đi
  37. go back = return: trở lại
  38. go in: vào, đi vào
  39. go off: (chuông)reo, (súng, bom)nổ, (sữa) chua, hỏng, (đèn) tắt, (máy móc) hư
  40. go on = continue: tiếp tục
  41. go over: xem lại
  42. go out: (ánh sáng, lửa, đèn) tắt
  43. go up: lớn lên, trưởng thành = grow up: (giá cả) tăng lên
  44. go down: (giá cả) giảm xuống
  45. hold up = stop = delay: hoãn lại, ngừng
  46. hurry up: vội vàng
  47. keep on = continue: tiếp tục
  48. keep up with: theo kịp, bắt kịp
  49. lay down: đề ra
  50. let down: khiến ai thất vọng
  51. lie down: nằm nghỉ
  52. jot down = make a quick note of something: ghi nhanh
  53. look after: chăm sóc
  54. look at: nhìn
  55. look down on sb = coi thường
  56. look up to sb = respect: kính trọng
  57. look up: tìm, tra cứu (trong sách, từ điển)
  58. look for: tìm kiếm
  59. make out = understand: hiểu
  60. make up = invent, put sth together: phát minh, trộn
  61. pass away = die: chết
  62. put on: mặc (quần áo), mang (giày), đội (mũ), mở (đèn)
  63. put out = make st stop burning, produce: dập tắt, sản xuất
  64. put off = postpone: hoãn lại
  65. put up = build: xây dựng
  66. result in = lead to = cause: gây ra
  67. speak up: nói to, nói thẳng
  68. set off = begin: khởi hành
  69. set up = establish: thành lập
  70. set out/ set off: khởi hành
  71. stand by: ủng hộ
  72. stand for: là viết tắt của…
  73. take after = resemble: giống
  74. take off: cởi (quần áo, giày, mũ ); (máy bay) cất cánh
  75. take over = take responsible for st /V-ing: đảm nhận trách nhiệm
  76. take up = start doing: bắt đầu tham gia
  77. try out: thử
  78. try on: mặc thử (quần áo)
  79. turn down: gạt bỏ, bác bỏ
  80. turn off: khóa, tắt (đèn, máy móc, động cơ …)
  81. turn on: mở (đèn, máy móc, động cơ …)
  82. turn round: quay lại, thay đổi hướng
  83. turn up: đến = arrive = appear (xuất hiện)
  84. wait up (for): thức đợi ai
  85. wash away: cuốn trôi đi, quét sạch
  86. wash up: rửa bát đĩa
  87. watch out: đề phòng, chú ý
  88. wipe out = remove, destroy completely: xóa bỏ, phá hủy

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Cụm động từ

Bài học Cụm động từ mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Cụm động từ, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Cụm động từ, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Cụm động từ mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.