Đọc: Ai cũng có ích

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Đọc: Ai cũng có ích (Môn Ngữ văn Lớp 2)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Đọc: Ai cũng có ích. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Ngữ văn của học sinh lớp 2, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Giải Bài 26: Đọc: Ai cũng có ích SGK Tiếng Việt 2 tập 2 Cánh diều với đầy đủ lời giải tất cả các câu hỏi và bài tập phần đọc, viết, luyện từ và câu, kể chuyện,....

Phần I

Bài đọc:

AI CŨNG CÓ ÍCH

1. Trong khu rừng nọ, các con vật đều bận rộn. Hằng ngày, chim gõ kiến gõ gõ, đục đục, chữa bệnh cho cây. Khỉ con thì đu từ cây này sang cây khác, giật những dây leo chằng chịt xuống để cây không vướng víu. Sóc con vùi những hạt thông xuống lớp đất mềm. Chờ mưa đến, những cây thông non sẽ vươn lên…

2. Chỉ có voi con là chẳng biết làm gì. Một hôm, voi bị cành cây khô trên mặt đất vướng vào chân. Nó liền dùng chiếc mũi dài của mình cuốn cành cây lên, vứt ra xa, rồi hớn hở bảo các bạn:

- Tớ phát hiện ra mình có chiếc mũi…

Các bạn đều cười:

- Sao bây giờ mới biết mình có mũi?

- Ý tớ là bây giờ mới biết mũi tớ rất có ích. Thật tuyệt!

3. Từ đó, voi dùng chiếc mũi của mình dọn sạch những cành cây khô rơi rụng ngang dọc trong rừng, tạo ra rất nhiều chỗ trống cho sóc trồng cây. Không lâu sau, từ những chỗ đất trống mọc lên nhiều mầm cây xanh tốt.

Theo sách 100 truyện ngụ ngôn hay nhất

- Chiếc mũi dài: vòi voi (phần mũi rất dài của con voi, có thể cuộn tròn lại để lấy và giữ đồ vật)

Phần II

Đọc hiểu:

Câu 1: Chim gõ kiến, khỉ và sóc làm gì để chăm sóc cây và trồng cây?

Phương pháp giải:

Em đọc đoạn văn thứ nhất để trả lời câu hỏi.

Lời giải chi tiết:

Những việc làm của chim gõ kiến, khỉ và sóc để chăm sóc cây và trông cây là:

- Chim gõ kiến: gõ gõ, đục đục, chữa bệnh cho cây

- Khỉ: đu từ cây này sang cây khác, giật những dây leo chằng chịt xuống để cây không vướng víu

- Sóc: vùi những hạt thông xuống đất mềm để chờ cây thông non mọc lên.

Câu 2

Câu 2: Điều gì giúp voi phát hiện ra lợi ích của chiếc mũi dài?

Phương pháp giải:

Em đọc đoạn văn thứ 2 để trả lời câu hỏi.

Lời giải chi tiết:

Điều giúp voi con phát hiện ra lợi ích của chiếc mũi là: một hôm, voi bị cành cây khô trên mặt đất vướng vào chân. Nó liền dùng chiếc mũi dài của mình cuốn cành cây lên, vứt ra xa.

Câu 3

Câu 3: Voi đã dùng chiếc mũi dài làm gì để cùng các bạn trồng cây?

Phương pháp giải:

Em đọc đoạn văn thứ 3 để trả lời câu hỏi.

Lời giải chi tiết:

Voi dùng chiếc mũi của mình dọn sạch những cành cây khô rơi rụng ngang dọc trong rừng để tạo ra nhiều chỗ trống cho sóc trồng cây xanh.

Câu 4

Câu 4: Câu chuyện trên nói với em điều gì? Chọn ý em thích:

a. Các con vật trong truyện đều có ích.

b. Trong cuộc sống, ai cũng có thể làm được việc tốt.

c. Biết điểm mạnh của mình thì sẽ làm được việc tốt

Phương pháp giải:

Em đọc các ý và chọn ý mà em thích nhất.

Lời giải chi tiết:

Chọn c

Phần III

Luyện tập:

Câu 1: Tìm trong bài đọc:

a. Một câu dùng để kể, có dấu chấm.

b. Một câu dùng để hỏi, có dấu chấm hỏi.

c. Một câu để bộc lộ cảm xúc, có dấu chấm than.

Phương pháp giải:

Em đọc lại bài đọc và tìm câu phù hợp với yêu cầu.

Lời giải chi tiết:

a. Câu dùng để kể: Không lâu sau, từ những chỗ đất trống mọc lên nhiều mầm cây xanh tốt.

b. Câu dùng để hỏi: Sao bây giờ bạn mới biết mình có mũi?

c. Câu bộc lộ cảm xúc: Thật tuyệt!

Câu 2

Câu 2: Dấu câu nào phù hợp với mỗi ô trống: dấu chấm, dấu chấm hỏi hay dấu chấm than?

Trời nắng gắt, ong vẫn say sưa húy nhụy hoa□ Bướm bay qua, hỏi: “Sao chị không nghỉ một chút□”. Ong đáp: “Nắng thế này mật mới ngon, em ạ”. Bướm bảo: “Chắc vì vậy mà mật của chị ngon tuyệt□”

Phương pháp giải:

Em đọc kĩ các câu để điền dấu thích hợp vào ô trống.

- Dấu chấm: dùng cuối câu kể.

- Dấu chấm hỏi: dùng cuối câu để hỏi.

- Dấu chấm than: dùng cuối câu bộc lộ cảm xúc.

Lời giải chi tiết:

Trời nắng gắt, ong vẫn say sưa húy nhụy hoa. Bướm bay qua, hỏi: “Sao chị không nghỉ một chút?”. Ong đáp: “Nắng thế này mật mới ngon, em ạ”. Bướm bảo: “Chắc vì vậy mà mật của chị ngon tuyệt!

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Đọc: Ai cũng có ích

Bài học Đọc: Ai cũng có ích mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Ngữ văn. Đối với học sinh lớp 2, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Đọc: Ai cũng có ích, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Ngữ văn lớp 2, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Đọc: Ai cũng có ích, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Ngữ văn vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Ngữ văn

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Đọc: Ai cũng có ích mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Ngữ văn lớp 2 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.