Tiếng Anh 8 Unit 7 Review

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 7 Review (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 7 Review. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

You will hear a man and a boy talking about dreams. Listen and fill in the blanks. You will hear the conversation twice. Read the article about an interview with a teenage celebrity. Circle True or False. Match the words with the descriptions.

Listening

Video hướng dẫn giải

You will hear a man and a boy talking about dreams. Listen and fill in the blanks. You will hear the conversation twice.

(Bạn sẽ nghe một người đàn ông và một cậu bé nói về những giấc mơ. Nghe và điền vào chỗ trống. Bạn sẽ nghe đoạn hội thoại hai lần.)

0. Danny is talking to his dad.

(Danny đang nói chuyện với bố của anh ấy.)

1. At school, Danny and his classmates talked about their .

2. Danny's dream is to become a[n] .

3. Alex and Peter want to make for the internet.

4. Ken is a very good .

5. Danny's dad's cream was to become a(n) .

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Danny: Hi, Dad.

(Con chào bố.)

Dad: Hi, Danny.How was school?

(Chào, Danny. Trường học thế nào?)

Danny: It was good. We talked about our dreams for the future.

(Nó rất tốt. Chúng con đã nói về ước mơ của chúng con trong tương lai.)

Dad: So, do you still want to work at a bank?

(Con vẫn muốn làm việc tại một ngân hàng?)

Danny: No. Now my dream is to become a director. I want to make movies.

(Không. Bây giờ ước mơ của con là trở thành một đạo diễn. Con muốn làm phim.)

Dad: OK, what about Alex and Peter? What's their dream?

(Được rồi, còn Alex và Peter thì sao? Ước mơ của họ là gì?)

Danny: Theirs is become vloggers.

(Của họ là trở thành vlogger.)

Dad: Vloggers?

(Vlogger á?)

Danny: Yeah, they want to make videos for the Internet.

(Vâng, họ muốn làm video cho Internet.)

Dad: I see. How about your friend, Ken?

(Bố hiểu rồi. Còn về bạn Ken của con?)

Danny: His dream is to be a musician.

(Ước mơ của anh ấy là trở thành một nhạc sĩ.)

Dad: That's a good idea. He's a very good singer.

(Đó là một ý kiến hay. Cậu ấy là một ca sĩ rất giỏi.)

Danny: I know.Dad, when you were my age, what was yours?

(Con biết. Bố ơi, khi bố bằng tuổi con, ước mơ của bố là gì?)

Dad: Oh, mine was to become a musician too.

(Ồ, của bố cũng đã trở thành một nhạc sĩ.)

Danny: But Dad, why didn't you do that?

(Nhưng bố ơi, tại sao bố không làm vậy?)

Dad: Because I Met Your Mother and she told me that I was a terrible singer.

(Bởi vì bố đã gặp mẹ của con và mẹ nói với bố rằng bố là một ca sĩ tệ.)

Danny: Really?

(Thật sao?)

Dad: Yes. But I think she's wrong.

(Đúng. Nhưng bố nghĩ mẹ con đã sai rồi.)

Danny: No, Dad, stop it.

(Ấy không, bố, dừng lại đi.)

Lời giải chi tiết:

1. At school, Danny and his classmates talked about their dreams.

(Ở trường, Danny và các bạn cùng lớp nói về ước mơ của họ.)

2. Danny's dream is to become a[n] director.

(Ước mơ của Danny là trở thành một đạo diễn.)

3. Alex and Peter want to make videos for the internet.

(Alex và Peter muốn làm video cho internet.)

4. Ken is a very good singer.

(Ken là một ca sĩ rất giỏi.)

5. Danny's dad's dream was to become a(n) musician.

(Ước mơ của bố Danny là trở thành một nhạc sĩ.)

Reading

Video hướng dẫn giải

Read the article about an interview with a teenage celebrity. Circle True or False.

(Đọc bài báo về một cuộc phỏng vấn với một người nổi tiếng tuổi teen. Khoanh tròn đung hoặc sai.)

This week, Charles from Vibe Magazine interviewed Suzy T, the teenage singer, at her home in Texas.

You have a lot of space here. Tell me about your home.

She said that it was a farmhouse. She told me that her family owned a lot of land in Texas.

Do you keep any animals on your farm?

She said that she had horses, cows, and pigs on her farm. She told me that she liked the pigs most.

How do you go to school?

She said that she went to school on her horse. She told me that she didn't need a jet or a helicopter anymore.

What can't you live without?

She said that she couldn't live without nature and fresh air. She also told me that she couldn't live without her fans.

What is your new song about?

She told me that her song was about helping children. It was for a charity. She said that the charity taught people around the world about children's rights. They also helped children in poor countries to go to school.

Example: (Ví dụ)

0. Suzy want to Vibe Magazine's office for the interview.

(Suzy muốn đến văn phòng tạp chí Vibe để phỏng vấn.)

Answer: False

(Trả lời: Sai)

Giải thích: This week, Charles from Vibe Magazine interviewed Suzy T. 

(Tuần này, Charles từ Tạp chí Vibe đã phỏng vấn Suzy T.)

1. Charles told Suzy that her home didn't have much space.

2. Suzy said that she kept pigs on the farm.

3. Suzy told Charles that she didn't need her horse.

4. Suzy said that she couldn't live without her helicopter.

5. Suzy told Charles that her new song was for a charity.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Tuần này, Charles từ Tạp chí Vibe đã phỏng vấn Suzy T, ca sĩ tuổi teen, tại nhà riêng của cô ở Texas.

Bạn có rất nhiều không gian ở đây. Kể cho tôi nghe về ngôi nhà của bạn.

Cô ấy nói rằng đó là một trang trại. Cô ấy nói với tôi rằng gia đình cô ấy sở hữu rất nhiều đất đai ở Texas

Bạn có giữ bất kỳ động vật trong trang trại của bạn?

Cô ấy nói rằng cô ấy có ngựa, bò và lợn trong trang trại của mình. Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy thích những con lợn nhất.

Bạn đến trường như thế nào?

Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến trường trên con ngựa của mình. Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không cần máy bay phản lực hay trực thăng nữa.

Bạn không thể sống thiếu gì?

Cô ấy nói rằng cô ấy không thể sống thiếu thiên nhiên và không khí trong lành. Cô ấy cũng nói với tôi rằng cô ấy không thể sống thiếu người hâm mộ của mình.

Bài hát mới của bạn nói về điều gì?

Cô ấy nói với tôi rằng bài hát của cô ấy nói về việc giúp đỡ trẻ em. Đó là cho một tổ chức từ thiện. Cô ấy nói rằng tổ chức từ thiện đã dạy mọi người trên khắp thế giới về quyền trẻ em. Họ cũng giúp trẻ em ở các nước nghèo đến trường.

Lời giải chi tiết:

1. False

Charles told Suzy that her home didn't have much space.

(Charles nói với Suzy rằng nhà của cô ấy không có nhiều không gian.)

Giải thích: You have a lot of space here.

(Bạn có rất nhiều không gian ở đây.)

2. True

Suzy said that she kept pigs on the farm.

(Suzy nói rằng cô ấy nuôi lợn trong trang trại.)

Giải thích: She said that she had horses, cows, and pigs on her farm. She told me that she liked the pigs most.

(Cô ấy nói rằng cô ấy có ngựa, bò và lợn trong trang trại của mình. Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy thích những con lợn nhất.)

3. False

Suzy told Charles that she didn't need her horse

(Suzy nói với Charles rằng cô ấy không cần con ngựa của mình.)

Giải thích: She said that she went to school on her horse. She told me that she didn't need a jet or a helicopter anymore.

(Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến trường trên con ngựa của mình. Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không cần máy bay phản lực hay trực thăng nữa.)

4. False

Suzy said that she couldn't live without her helicopter.

(Suzy nói rằng cô ấy không thể sống thiếu máy bay trực thăng.)

Giải thích: She told me that she didn't need a jet or a helicopter anymore.

(Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không cần máy bay phản lực hay trực thăng nữa.)

5. True

Suzy told Charles that her new song was for a charity.

(Suzy nói với Charles rằng bài hát mới của cô ấy là để làm từ thiện.)

Giải thích: She told me that her song was about helping children. It was for a charity.

(Cô ấy nói với tôi rằng bài hát của cô ấy nói về việc giúp đỡ trẻ em. Đó là cho một tổ chức từ thiện.)

Vocabulary

Video hướng dẫn giải

Match the words with the descriptions.

(Ghép các từ với các mô tả.)

1. celebrity

(người nổi tiếng)

a. what a person wants to be or do in the future

(những gì một người muốn trở thành hoặc làm trong tương lai)

2. mansion

(biệt thự)

b. a famous person

(một người nổi tiếng)

3. dream

(ước mơ)

c. a large boat for racing or relaxing on

(một chiếc thuyền lớn để đua hoặc thư giãn trên)

4. vlogger

d. This person sings or plays a musical instrument.

(Người này hát hoặc chơi một loại nhạc cụ.)

5. musician

(nhạc sĩ)

e. a very large and nice house

(một ngôi nhà rất lớn và đẹp)

6. flight attendant

(tiếp viên hàng không)

f. This person makes video blogs and posts them on the internet.

(Người này tạo các blog video và đăng chúng lên internet.)

7. yacht

(du thuyển)

g. This person has one million dollars or more.

(Người này có một triệu đô la trở lên.)

8. millionaire

(triệu phú)

h. This person's job is taking care of passengers on airplanes.

(Công việc của người này là chăm sóc hành khách trên máy bay.)

9. veterinarian

(bác sĩ thú y)

i. This person writes news stories for newspapers, magazines, or TV.

(Người này viết tin bài cho báo, tạp chí hoặc TV.)

10. journalist

(nhà báo)

j. This person's job is taking care of sick animals.

(Công việc của người này là chăm sóc động vật bị bệnh.)

Lời giải chi tiết:

1. b2. e3. a4. f5. d
6. h

7. c

8. g9. j10. i

Grammar a

Video hướng dẫn giải

a. Circle the correct words.

(Khoanh tròn những từ đúng.)

Andy: My dream is to become a flight attendant. What's (1) your/yours/his, Bill?

(Ước mơ của tôi là trở thành tiếp viên hàng không. (1) của bạn/của bạn/anh ấy là gì, Bill?)

Bill: (2) Mine/My/His is to become a chef because I love cooking.

(Của tôi/của tôi/của anh ấy là trở thành đầu bếp vì tôi thích nấu ăn.)

Andy: Cool. Here's Jack. Let's ask him about (3) his/him/yours.

(Tuyệt. Đây là Jack. Hãy hỏi anh ấy về (3) của anh ấy/anh ấy/của bạn.)

Bill: Sure. We should ask Becky about (4) mine/my/hers, too.

(Chắc chắn rồi. Chúng ta cũng nên hỏi Becky về (4) của tôi/của tôi/của cô ấy.)

Andy: Hi, Jack. What's your dream?

(Chào, Jack. Ước mơ của bạn là gì?)

Jack: I want to be a famous director because love movies.

(Tôi muốn trở thành một đạo diễn nổi tiếng vì yêu thích phim ảnh.)

Bill: How about (5) yours/your/her, Becky?

(Thế còn (5) của bạn/của bạn/cô ấy, Becky?)

Becky: (6) Yours/Mine/Hers is to be a musician. I want to play the piano.

((6) Của bạn/Của tôi/Của cô ấy là trở thành một nhạc sĩ. Tôi muốn chơi piano.)

Lời giải chi tiết:

1. yours2. Mine3. his
4. hers5. yours6. Mine

Andy: My dream is to become a flight attendant. What's (1) yours, Bill?

(Ước mơ của tôi là trở thành tiếp viên hàng không. Của bạn là gì, Bill?)

Bill: (2) Mine is to become a chef because I love cooking.

(Của tôi là trở thành đầu bếp vì tôi thích nấu ăn.)

Andy: Cool. Here's Jack. Let's ask him about (3) his.

(Tuyệt. Đây là Jack. Hãy hỏi anh ấy về ước mơ của anh ấy.)

Bill: Sure. We should ask Becky about (4) hers, too.

(Chắc chắn rồi. Chúng ta cũng nên hỏi Becky về ước mơ của cô ấy.)

Andy: Hi, Jack. What's your dream?

(Chào, Jack. Ước mơ của bạn là gì?)

Jack: I want to be a famous director because love movies.

(Tôi muốn trở thành một đạo diễn nổi tiếng vì yêu thích phim ảnh.)

Bill: How about (5) yours, Becky?

(Thế còn của bạn, Becky?)

Becky: (6) Mine is to be a musician. I want to play the piano.

(Của tôi là trở thành một nhạc sĩ. Tôi muốn chơi piano.)

Grammar b

Video hướng dẫn giải

b. Complete the sentences to report what these people said.

(Hoàn thành các câu để báo cáo những gì những người này nói.)

1. Nancy: I have a new sports car.

(Tôi có một chiếc xe thể thao mới.)

Me: She told ___________________

2. George: My father is an engineer.

(Bố tôi là kỹ sư.)

Me: He said ___________________

3. Lily: My sister doesn't like her new yacht

(Em gái tôi không thích du thuyền mới của cô ấy.)

Me: She told ___________________

(Cô ấy nói với tôi (rằng) em gái cô ấy không thích chiếc du thuyền mới của cô ấy.)

4. Amanda: I can't live without my guitar.

(Tôi không thể sống thiếu cây đàn của mình.)

Me: She said ___________________

5. Joseph: I'm not a good musician.

(Tôi không phải là một nhạc sĩ giỏi.)

Me: He told me ___________________

Lời giải chi tiết:

1. She told me (that) she had a new sports car.

(Cô ấy nói với tôi (rằng) cô ấy có một chiếc xe thể thao mới.)

2. He said (that) his father was an engineer.

(Anh ấy nói (rằng) bố anh ấy là kỹ sư.)

3. She told me (that) her sister didn’t like her new yacht.

(Cô ấy nói với tôi (rằng) em gái cô ấy không thích chiếc du thuyền mới của cô ấy.)

4. She said (that) she couldn’t live without her guitar.

(Cô ấy nói (rằng) cô ấy không thể sống thiếu cây đàn guitar.)

5. He told me (that) he wasn’t a good musician.

(Anh ấy nói với tôi (rằng) anh ấy không phải là một nhạc sĩ giỏi.)

Pronunciation

Video hướng dẫn giải

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

(Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại.)

1.

A. musician

B. flight

C. rich

D. millionaire

2.

A. finished

B. told

C. said

D. reported

3.

A. easy

B. teacher

C. dream

D. great

Lời giải chi tiết:

1. B

A. musician /mjuˈzɪʃn/

B. flight /flaɪt/

C. rich /rɪtʃ/

D. millionaire /ˌmɪljəˈneə(r)/

2. A

A. finished /ˈfɪnɪʃt/

B. told /təʊld/

C. said /sed/

D. reported /rɪˈpɔːtɪd/

3. D

A. easy /ˈiːzi/

B. teacher /ˈtiːtʃə(r)/

C. dream /driːm/

D. great /ɡreɪt/

Writing

Video hướng dẫn giải

Write about your dream job. Use the questions below to help you. Write 80 to 100 words.

(Viết về công việc mơ ước của bạn. Sử dụng các câu hỏi dưới đây để giúp bạn. Viết 80 đến 100 từ.)

What's your dream job?

(Công việc mơ ước của bạn là gì?)

Why do you want to do it?

(Tại sao bạn muốn làm điều đó?)

What will you need to get the job?

(Bạn sẽ cần gì để có được công việc?)

What are some good things and bad things about the job?

(Một số điều tốt và điều xấu về công việc là gì?)

Lời giải chi tiết:

My dream job is to become a doctor. When I am a doctor, I can save a lot of people from their sickness and death as well as bring to people a healthy life. Being a doctor is a very difficult profession, so I need to study really hard in order that I can enter a medical university. Working as a doctor will help many people have a better life, but I will have very little time to spend with my family and to relax because I will often have to work on night shifts and always work under a lot of pressure. 

Tạm dịch:

Công việc mơ ước của tôi là trở thành bác sĩ. Khi tôi là bác sĩ, tôi có thể cứu rất nhiều người khỏi bệnh tật và cái chết cũng như mang lại cho mọi người một cuộc sống khỏe mạnh. Làm bác sĩ là một nghề rất khó nên tôi cần phải học thật chăm chỉ để có thể vào được trường đại học y. Làm bác sĩ sẽ giúp nhiều người có cuộc sống tốt hơn nhưng tôi sẽ có rất ít thời gian dành cho gia đình và thư giãn vì tôi sẽ thường xuyên phải làm việc ca đêm và luôn chịu rất nhiều áp lực.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 7 Review

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 7 Review mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 7 Review, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 7 Review, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 7 Review mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.