Unit 1. School - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Unit 1. School - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start (Môn Tiếng Anh Lớp 5)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 1. School - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 5, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
I'm Eddie, and I'm from England. I go to Camberwe School in London. On Mondays, my history class starts at 7:45 a.m. We have a short break at 10:0. a.m.
Lesson 1 A
A. Circle the odd one out and write.
(Khoanh tròn vào bức hình khác biệt và viết.)

Phương pháp giải:
Geography (n): Môn địa lý.
History (n): Môn lịch sử.
Science (n): Môn khoa học.
I.T (n): Môn công nghệ thông tin – Information Technology
Vietnamese (n): Môn Tiếng Việt.
Ethics (n): Môn đạo đức.
Lời giải chi tiết:
1. Geography | 2. ethics | 3. I.T |
4. Science | 5. Vietnamese | 6. History |

Lesson 1 B
B. Unscramble and write.
(Sắp xếp lại và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. History. (Môn lịch sử.)
2. Science. (Môn khoa học.)
3. Geography. (Môn địa lí.)
4. I.T. (Môn công nghệ thông tin.)
5. Ethics. (Môn đạo đức.)
6. Vietnamese.(Môn Tiếng việt.)
Lesson 1 C
C. Listen and write.
(Nghe và viết.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Which subject do you like?
I like science.
Oh! me too.
I think it’s great.
2. Which subject does he like?
He likes geography.
Is he good at it?
Yes, he is.
3. Which subject does she like?
She likes IT.
That’s good, it’s a fun subject.
4. Which subject do you like?
I like history.
Me too, it’s a great subject.
Tạm dịch:
1. Bạn thích môn học nào?
Tớ thích môn khoa học.
Ồ! Tớ cũng thế.
Nó thật tuyệt vời.
2. Anh ấy thích môn học nào?
Anh ấy thích môn địa lý.
Anh ấy có giỏi môn đó không?
Có, anh ấy có giỏi.
3. Cô ấy thích môn học nào?
Cô ấy thích môn công nghệ thông tin.
Thật tuyệt, đó là một môn học vui vẻ.
4. Bạn thích môn học nào?
Tớ thích môn lịch sử.
Tớ cũng vậy, đó là một môn học tuyệt vời.
Lời giải chi tiết:
1. science | 2. geography | 3. likes I.T | 4. like history |
1. I like science.
(Tớ thích môn khoa học.)
2. He likes geography.
(Anh ấy thích môn địa lý.)
3. She likes IT.
(Cô ấy thích môn tin học.)
4. I like history.
(Tớ thích môn lịch sử.)
Lesson 1 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. A: Which subject do you like?
(Bạn thích môn học nào?)
B: I like I.T.
(Tớ thích môn công nghệ thông tin.)
2. A: Which subject does he like?
(Anh ấy thích môn học nào?)
B: He likes ethic.
(Anh ấy thích môn đạo đức.)
3. A: Which subject do you like?
(Bạn thích môn học nào?)
B: I like history.
(Tớ thích môn lịch sử.)
4. A: Which subject does she like?
(Cô ấy thích môn học nào?)
B: She likes science.
(Cô ấy thích môn khoa học.)
Lesson 2 A
A. Complete the words.
(Hoàn thành các từ.)

Phương pháp giải:
1. Sloving problems.
(Giải toán.)
2. Doing experiments.
(Làm các cuộc thí nghiệm.)
3. Making things.
(Làm thủcông.)
4. Using computers.
(Sử dụng máy tính.)
5. Reading stories.
(Đọc truyện.)
6. Learning language.
(Học ngôn ngữ.)
Lesson 2 B
B. Look, circle, and write.
(Nhìn, khoanh tròn và viết.)

Lời giải chi tiết:

1. Reading stories. (Đọc truyện.)
Making things. (Làm thứ gì đó)
2. Doing experiments. (Làm thí nghiệm.)
Solving problems. (Giải toán.)
3. Learning language. (Học ngôn ngữ.)
Using computers. (Sử dụng máy tính.)
4. Solving problems. (Giải toán.)
Reading stories. (Đọc truyện.)
5. Making things. (Làm thứ gì đó)
Learning language.(Học ngôn ngữ.)
Lesson 2 C
C. Listen and number.
(Nghe và đánh số.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Why does she like history?
Because she likes reading books.
Oh! That’s great, me too.
2. Why do you like math?
Because I like solving problems.
Are you good at it?
Yes, I am.
3. Why does she like I.T?
Because she likes using computers.
Do you like it too?
Yes, I do.
4. Why does she like art?
Because she likes making things.
Do you like it too?
Yes, I do.
Tạm dịch:
1. Tại sao cô ấy thích môn Lịch sử?
Bởi vì cô ấy thích đọc sách.
Ồ! Thật tuyệt, tớ cũng vậy.
2. Tại sao bạn thích môn Toán?
Bởi vì tớ thích giải quyết các vấn đề.
Bạn có giỏi việc đó không?
Tớ có.
3. Tại sao cô ấy thích môn công nghệ thông tin?
Bởi vì cô ấy thích sử dụng máy tính.
Bạn cũng thích nó chứ?
Tớ có.
4. Tại sao cô ấy thích môn mỹ thuật?
Bởi vì cô ấy thích tạo ra các thứ.
Bạn cũng thích nó chứ?
Tớ có.
Lời giải chi tiết:

Lesson 2 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. A: Why dou you like I.T?
(Tại sao bạn thích môn công nghệ thông tin?)
B: Because I like using computers.
(Bởi vì tớ thích sử dụng máy tính.)
2. A: Why does she like history?
(Tại sao anh ấy thích môn lịch sử.)
B: Because she likes reading books.
(Bởi vì cô ấy thích đọc sách.)
3. A: Why does he like math?
(Tại sao anh ấy thích môn Toán.)
B: Because he likes solving problems.
(Bởi vì anh ấy thích giải quyết vấn đề.)
4. A: Why do you like arts and crafts?
(Tại sao bạn thích môn nghệ thuật và thủ công?)
B: Because I like making things.
(Bởi vì tôi thích làm ra các thứ.)
5. A: Why does she like science?
(Tại sao cô ấy lại thích môn khoa học.)
B: Because she likes doing experiments.
(Bởi vì cô ấy thích làm các thí nghiệm.)
6. A: Why does he like English?
(Tại sao anh ấy thích tiếng anh.)
B: Because he likes learning language.
(Bởi vì anh ấy thích học ngôn ngữ.)
Lesson 3 A
A. Find and circle.
(Tìm và khoanh tròn.)

Lời giải chi tiết:

Often (adv): Thường
Sometimes (adv): Thỉnh thoảng
Always (adv): Luôn luôn
Usually (adv): Thường xuyên
Never (adv): Không bao giờ
Rarely (adv): Hiếm khi
Lesson 3 B

Phương pháp giải:
Often (adv): Thường.
Sometimes (adv): Thỉnh thoảng.
Always (adv): Luôn luôn.
Usually (adv): Thường xuyên.
Never (adv): Không bao giờ.
Rarely (adv): Hiếm khi.
Lời giải chi tiết:
1. Often | 2. Usually | 3. Always | 4. Never | 5. Sometimes | 6. Rarely |
Lesson 3 C
C. Listen and tick ✓ the box.
(Nghe và điền đấu tích ✓ và trong ô.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. What do you do like in teaching?
I usually use computers.
Great! I love using computers.
2. I love math.
Cool! What do you do in math?
I sometimes solve problems in math class.
Oh, OK.
3. Do you go swimming in PE?
I rarely go swimming in PE class. I love swimming.
Oh, I’m sorry.
4. Which subject do you like, Lien?
I like history.
Nice, what do you do in history.
I often read stories in history class.
Cool.
Tạm dịch:
1. Bạn thích điều gì trong dạy học?
Tôi thường xuyên sử dụng máy tính.
Tuyệt vời! Tôi thích sử dụng máy tính.
2. Tớ thích môn toán.
Tuyệt! Bạn làm gì khi học toán?
Tớ thường xuyên giải quyết các vấn đề trong lớp toán.
Oh, được rồi.
3. Bạn có đi bơi ở PE không?
Tớ hiếm khi đi bơi ở lớp PE. Tớ thích bơi.
Oh, tớ xin lỗi.
4. Bạn thích môn học nào, Liên?
Tớ thích môn lịch sử.
Tuyệt, bạn làm gì trong lớp học lịch sử.
Tớ thường đọc các câu chuyện trong lớp học lịch sử.
Tuyệt!
Lời giải chi tiết:

Lesson 3 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. I sometimes do experiments in science class.
(Tôi thỉnh thoảng làm các thí nghiệm trong lớp khoa học.)
2. They always learn new words in English class.
(Họ luôn luôn học các từ mới trong lớp học Tiếng Anh.)
3. He usually solves problems in math class.
(Anh ấy luôn luôn giải các phép tính trong lớp học toán.)
4. She rarely uses computer in geography class.
(Cô ấy hiếm khi sử dụng máy vi tính trong lớp học địa lý.)
5. I often read stories in history class.
(Tôi thỉnh thoảng đọc các câu chuyện trong lớp học lịch sử.)
Time A
A. Look, read, and tick ✓ the box.
(Nhìn, đọc và tích ✓ vào ô.)

Lời giải chi tiết:

Time B
B. Read and circle True or False.
(Đọc và khoanh tròn Đúng hoặc Sai.)
I'm Eddie, and I'm from England. I go to Camberwe School in London. On Mondays, my history class starts at 7:45 a.m. We have a short break at 10:0. a.m. Then, my English class starts at 10:20 a.m. My favorite subject is science, and it starts at 11:10. In the afternoon, my P.E. class starts at 12:30 p.m.love playing soccer with my friends. Then, my I.T class starts at 1:20 p.m. I have two classes after that. My geography class starts at 2:10 p.m., and my math class starts at 3:25. I go home at 4:15 p.m. I love Mondays at my school!
1. Eddie's history class starts at 10:05 a.m. on Mondays.
2. On Mondays, he has a break after history class.
3. His science class starts at ten past eleven on Mondays.
4. He loves playing soccer with his friends.
5. He goes home at twenty-five past three in the afternoon.
Phương pháp giải:
Tớ là Eddie, và tớ đến từ nước Anh. Tớ học ở trường Camberwell ở London. Vào thứ 2, lớp học lịch sử của tớ bắt đầu lúc 7:45 sáng. Chúng tớ có một khoảng thời gian nghỉ giải lao ngắn lúc 10:05 sáng. Sau đó, lớp học Tiếng Anh bắt đầu lúc 10:20 sáng. Môn học yêu thích của tớ là khoa học, và nó bắt đầu lúc 11:10. Vào buổi chiều, lớp học P.E bắt đầu lúc 12:30 chiều. Tớ thích chơi bóng đá với các bạn của tớ. Sau đó, lớp công nghệ thông tin bắt đầu lúc 1:20 chiều. Tớ có 2 lớp học sau đó. Lớp học Địa lý bắt đầu lúc 2:10 chiều, và lớp học toán bắt đầu lúc 3:25 chiều. Tớ về nhà lúc 4:15 chiều. Tớ thích các ngày thứ Hai ở trường!
1. Lớp học lịch sử của Eddie bắt đầu lúc 10:05 sáng thứ Hai.
2. Vào các thứ Hai, cậu ấy có một khoảng giải lao sau lớp học Lịch sử.
3. Lớp khoa học của cậu ấy bắt đầu vào lúc 11:10 vào Thứ Hai.
4. Cậu ấy thích chơi bóng đá với bạn bè của mình.
5. Cậu ấy về nhà lúc 3:35 buổi chiều.
Lời giải chi tiết:
1. False | 2. True | 3. True | 4. True | 5. False |
Time C
C. Listen and draw lines.
(Nghe và nối đáp án.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. What time does your English class start, Mike?
It starts at 7 o’clock.
Oh, that’s early.
2. John, what time does your history class start?
It starts at a quarter past twelve.
When?
At a quarter past twelve.
3. What time does your Geography class start, Betty?
It starts at one thirty.
Oh, that’s nice.
4. Sarah, what time does your Math class start?
It starts at a quarter to four.
Oh, that’s late.
Tạm dịch:
1. Mấy giờ lớp học Tiếng Anh của bạn bắt đầu, Mike?
Nó bắt đầu lúc 7 giờ.
Oh, thật sớm.
2. John, Mấy giờ lớp học lịch sử của bạn bắt đầu?
Nó bắt đầu lúc 12 giờ 15 phút.
Khi nào?
Lúc 12 giờ 15 phút.
3. Mấy giờ lớp học Điaj lý của bạn bắt đầu, Betty?
Nó bắt đầu lúc 1 giờ 30 phút.
Oh, thật tuyệt.
4. Sarah, mấy giờ lớp học toán của bạn bắt đầu?
Nó bắt đầu lúc 4 giờ kém 15 phút.
Oh, thật muộn.
Lời giải chi tiết:

Time D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. A: What time does your English class start?
B: It starts at twelve o’clock.
2. A: What time does your I.T class start?
B: It starts at quarter past four.
3. A: What time does your math class start?
B: It starts at one thirty.
4. A: What time does your science class start?
B: It starts at a quarter to eleven.
Tạm dịch:
1. A: Lớp học Tiếng Anh của bạn bắt đầu lúc mấy giờ?
B: Nó bắt đầu lúc 11 giờ.
2. A: Lớp học công nghệ thông tin của bạn bắt đầu lúc mấy giờ?
B: Nó bắt đầu lúc 4 giờ 5 phút.
3. A: Lớp học Toán của bạn bắt đầu lúc mấy giờ?
B: Nó bắt đầu lúc 1 giờ 30 phút.
4. A: Lớp học khoa học của bạn bắt đầu lúc mấy giờ?
B: Nó bắt đầu lúc 11 giờ kém 15 phút.
Time E
D. Write about your timetable on Mondays. Write 30-40 words.
(Viết về thời khoá biểu thứ Hai của bạn. Viết 30-40 từ.)
Lời giải chi tiết:
I’m Roses, and I’m from Australia. I go to Black Pink School in South Korea. I usually get up early, at 6:30 a.m, to get ready for school. I go to school at 7:30 a.m. On Mondays, my art class starts at 8:00 a.m. We have a short break at 10:00 a.m. Then my dance class starts at 10:30 a.m. My favorite subject is ethics, and it starts at 11:00 a.m. I have 5 classes after that in the afternoon. I go home at 4:00 p.m. I love Mondays at my school.
Tạm dịch:
Tớ là Roses, và tớ đến từ Úc. Tớ học tại trường Black Pink ở Hàn Quốc. Tớ thường dậy sớm, vào lúc 6 rưỡi, để chuẩn bị đi học. Tớ đến đi trường vào lức 7 rưỡi sáng. Vào thứ Hai hang tuần, lớp học vẽ bắt đầu lúc 8:00 sáng. Chúng tớ có một khoảng nghỉ giải lao lúc 10:00 sáng. Sau đó lớp học nhảy bắt đầu lúc 10:30. Môn học yêu thích của tớ là đạo đức, và nó bắt đầu lúc 11:00 sáng. Tớ có 5 lớp học sau đó vào buổi chiều. Tớ về nhà lúc 4:00 chiều. Tớ thích thứ Hai tại trường của tớ.
Review A
A. Look and read. Put a tick ✓ or a cross X.
(Nhìn và đọc. Điền dấu ✓ hoặc dấuX.)

Phương pháp giải:
I.T (n): Môn công nghệ thông tin.
Geography (n): Môn địa lý.
History (n): Môn lịch sử.
Making things (v): Tạo ra các thứ.
Solving problems (v): Giải quyết vấn đề.
Learning languages (v): Học ngôn ngữ.
Doing experiments (v): Làm thí nghiệm.
Sometimes (adj): Thỉnh thoảng.
Usually (adj): Thường xuyên.
Never (adj): Không bao giờ.
Lời giải chi tiết:

Review B
B. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Jerry, what subject do you like?
I like I.T.
Cool, me too.
2. Why do you like Math, Merry?
Because I like solving problems.
OK.
3. What do you do in P.E, John?
I always play sports in P.E class.
That’s fun, you love sports.
4. Why do you like English, Emma?
Because I like reading stories.
I love reading stories, too.
Tạm dịch:
1. Jerry, môn học yêu thích của bạn là gì?
Tớ thích môn công nghệ thông tin.
Tuyệt vời, tớ cũng thích.
2. Tại sao bạn thích môn Toán, Merry?
Bởi vì tớ thích giải quyết vấn đề.
Được rồi.
3. Bạn làm gì trong lớp P.E, John?
Tớ luôn luôn chơi các môn thể thao trong lớp P.E.
Nó thạt vui, bạn thích các môn thể thao.
4. Tại sao bạn thích môn Tiếng Anh, Emma.
Bởi vì tớ thích đọc các câu truyện.
Tớ cũng thích đọc các câu truyện.
Lời giải chi tiết:

Review C
C. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. A: Which subject do you like?
B: I like science.
2. A: Why do you like science?
B: Because I like doing experiments.
3. I like using computers in I.T class.
A: Which subject do you like?
B: I like English.
4. A: Why do you like English?
B: Because I like learning languages.
Tạm dịch:
1. A: Bạn thích môn học nào?
B: Tớ thích môn khoa học.
2. A: Tại sao bạn thích môn khoa học?
B: Bởi vì tớ thích làm các thí nghiệm.
3. Tớ thích sử dụng máy tính trong lớp học công nghệ thông tin.
4. A: Bạn thích môn học nào?
B: Tớ thích môn tiếng anh.
5. A: Tại sao bạn thích môn tiếng anh?
B: Bởi vì tớ thích học các ngôn ngữ.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 1. School - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start
Bài học Unit 1. School - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 5, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 1. School - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 5, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 1. School - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 1. School - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 5 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.