Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart (Môn Tiếng Anh Lớp 5)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 5, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Look and write. 2. Look, read and tick (✔) or cross (🗶). 3. Listen and tick (✔). 4. Look at the pictures and write the answers.

Lesson 1 1

1. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart 0 1

Lời giải chi tiết:

a. nurse

b. farmer

c. taxi driver

d. firefighter

e. clown

f. chef

nurse (n): y tá

farmer (n): nông dân

(taxi) driver (n): tài xế taxi

firefighter (n): lính cứu hỏa

clown (n): chú hề

chef (n): đầu bếp

Lesson 1 2

2. Look, read and tick () or cross (🗶).

(Nhìn, đọc và đánh dấu () hoặc gạch chéo (🗶).)

Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart 1 1

Phương pháp giải:

a. The chef is cooking delicious foods in the kitchen.

(Đầu bếp đang nấu những món ăn ngon trong bếp.)

b. The firefighters are helping to stop the forest fire.

(Lính cứu hỏa đang giúp đỡ dập đám cháy rừng.)

c. The man is calling a taxi.

(Người đàn ông đang gọi xe taxi.)

d. The nurse has got some paper on her hand.

(Y tá đang cầm một ít giấy trên tay của cô ấy.)

e. There is a monkey on the clown’s shoulder.

(Có một con khỉ trên vai của chú hề.)

f. My uncle is a farmer. He has a big farm with lots of sheep.

(Chú của tôi là một nông dân. Anh ấy có một trang trại với rất nhiều cừu.)

Lời giải chi tiết:

Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart 1 2

Lesson 1 3

3. Listen and tick ().

(Lắng nghe và đánh dấu ().)

Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart 2 1

Phương pháp giải:

a. What is Peter’s job?

(Công việc của Peter là gì?)

b. What is Sue’s mother’s job?

(Công việc của mẹ Sue là gì?)

c. Where does the man work?

(Người đàn ông làm việc ở đâu?)

d. Where does Sue’s sister work?

(Em gái của Sue làm việc ở đâu?)

e. What is Sue’s aunt’s job?

(Công việc của dì Sue là gì?)

Lời giải chi tiết:

a. A

b. A

c. B

d. A

e. C

Lesson 1 4

4. Look at the pictures and write the answers.

(Nhìn vào bức tranh và viết câu trả lời.)

Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart 3 1

Lời giải chi tiết:

a.

He’s a farmer.

(Anh ấy là một nông dân)

He works at a farm.

(Anh ấy làm việc ở một nông trại.)

b.

She’s a nurse.

(Cô ấy là một y tá.)

She works at a hospital.

(Cô ấy làm việc ở một bệnh viện.)

c.

He’s a clown.

(Anh ấy là một chú hề.)

He works at a circus.

(Anh ấy làm việc ở một rạp xiếc.)

d.

She’s a chef.

(Cô ấy là một đầu bếp.)

She works at a restaurant.

(Cô ấy làm việc ở một nhà hàng.)

e.

He’s a firefighter.

(Anh ấy là một lính cứu hỏa.)

He works at a fire station.

(Anh ấy làm việc ở một trạm cứu hỏa.)

Lesson 2 1

1. Listen, number and write.

(Lắng nghe, đánh số và viết.)

Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart 4 1

Phương pháp giải:

a. grow fruits/ vegetables: trồng hoa quả/ rau củ

b. look after patients: chăm sóc bệnh nhân

c. make people laugh: làm mọi người cười

d. stop fires: dập lửa

e. fly a plane: lái máy bay

f. pilot: phi công

Lời giải chi tiết:

Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart 4 2

Lesson 2 2

2. Read and circle the correct answer.

(Đọc và khoanh tròn vào đáp án đúng.)

a. She is a nurse. She usually __________ patients.

(Cô ấy là một y tá. Cô ấy thường chăm sóc những bệnh nhân.)

A. look after

B. takes

C. puts

b. A _________ always wears a uniform to stop fires.

(Cô ấy là một y tá. Cô ấy thường chăm sóc những bệnh nhân.)

A. driver: tài xế

B. pilot: phi công

C. firefighter: lính cứu hỏa

c. My father has got a big farm. He _________ apples and oranges and sells them at the market.

(Bố của tôi có một trang trại lớn. Ông ấy trồng táo và cam và bán chúng trong siêu thị.)

A. grows: nuôi trồng

B. eats: ăn

C. buys: mua

d. The clowns often __________ people laugh, but some children are afraid of them.

(Những chú hề thường làm mọi người cười, nhưng một vài đứa trẻ lại sợ họ.)

A. take

B. make

C. look after

e. I want to learn how to __________ a plane.

(Tôi muốn học cách lái máy bay.)

A. fly

B. ride

C. sail

Lời giải chi tiết:

a. A

b. C

c. A

d. B

e. A

a. She is a nurse. She usually looks after patients.

(Cô ấy là một y tá. Cô ấy thường chăm sóc những bệnh nhân.)

b. A firefighter always wears a uniform to stop fires.

(Cô ấy là một y tá. Cô ấy thường chăm sóc những bệnh nhân.)

c. My father has got a big farm. He grows apples and oranges and sells them at the market.

(Bố của tôi có một trang trại lớn. Ông ấy trồng táo và cam và bán chúng trong siêu thị.)

d. The clowns often make people laugh, but some children are afraid of them.

(Những chú hề thường làm mọi người cười, nhưng một vài đứa trẻ lại sợ họ.)

e. I want to learn how to fly a plane.

(Tôi muốn học cách lái máy bay.)

Lesson 2 3

3. Circle and correct the mistakes.

(Khoanh tròn và sửa lỗi sai.)

Lời giải chi tiết:

b. A chef cooks delicious food at a restaurant or hotel.

(Đầu bếp nấu những món ăn ngon trong nhà hàng hoặc khách sạn.)

c. A farmer grows fruits and looks after farm animals.

(Người nông dân nuôi trồng hoa quả và chăm sóc động vật.)

d. A firefighter stops fires in buildings or forests.

(Lính cứu hỏa dập cháy trong các tòa nhà hoặc khu rừng.)

e. A nurse looks after patients.

(Y tá chăm sóc các bệnh nhân.)

f. A driver takes people from one place to another.

(Tài xế đưa mọi người từ một nơi này đến một nơi khác.)

Lesson 2 4

4. Write about your father’s or mother’s job.

(Viết về nghề nghiệp của bố hoặc của mẹ bạn.)

Lời giải chi tiết:

I would like to write about my mom. Her name is Thao. She is a teacher. She works at Dai Kim secondary school. At work, she teaches English to students. She prepares lessons, explains grammar and vocabulary, and helps students practice speaking and writing. She also corrects their homework and gives them tests. My mom loves her job because she enjoys helping children learn and grow. She finds it very happy to see her students succeed.

Tạm dịch:

Tôi muốn viết về mẹ tôi. Tên của mẹ tôi là Thảo. Mẹ là giáo viên. Cô ấy làm việc tại trường trung học phổ thông Đại Kim. Khi làm việc, mẹ dạy tiếng Anh cho học sinh. Mẹ soạn bài học, giải thích ngữ pháp và từ vựng, và giúp học sinh luyện nói và viết. Mẹ cũng sửa bài tập về nhà và cho các em làm bài kiểm tra. Mẹ tôi yêu công việc của mình vì mẹ thích giúp trẻ em học tập và phát triển. Mẹ thấy rất hạnh phúc khi thấy học sinh của mình thành công.

Lesson 3 1

1. Do the crossword puzzle.

(Hoàn thành ô chữ.)

Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart 8 1

Lời giải chi tiết:

1. footballer

2. artist

3. singer

4. photographer

5. astronaut

6. police officer

footballer (n): cầu thủ bóng đá

artist (n): nghệ sĩ

singer (n): ca sĩ

photographer (n): nhiếp ảnh gia

astronaut (n): phi hành gia

police officer (n): cảnh sát

Lesson 3 2

2. Listen and write.

(Lắng nghe và viết.)

Lời giải chi tiết:

a. The people on TV are astronauts.

(Mọi người trên ti vi là phi hành gia.)

b. The dad’s friends is a photographer.

(Những người bạn của bố tôi là nhiếp ảnh gia.)

c. The sister was an artist.

(Em gái là một họa sĩ.)

d. The girl wants to take photos of the police officer.

(Cô bé muốn chụp một số bức ảnh của cảnh sát.)

e. The comic book is about a one-leg footballer.

(Truyện tranh kể về một cầu thủ bóng đá bị mất một bên chân.)

Lesson 3 3

3. Read the text. Choose the right words and write them on the lines.

(Đọc văn bản. Chọn từ đúng và viết chúng vào dòng.)

Lời giải chi tiết:

1. A

2. B

3. C

4. C

5. A

6. C

7. B

In the future, I would (1) like to be an English teacher because I like English very much. In English lessons, I always read, write, (2) listen out dialogues with my friends and my teacher. I do (3) my homework every day. My mum (4) buys me books in English and I read them for pleasure. I like (5) watching films in English and trying to understand them. It's (6) very exciting. Last school year, I achieved the title of excellent student (7) in English.

Tạm dịch:

TÔI MUỐN TRỞ THÀNH MỘT GIÁO VIÊN DẠY TIẾNG ANH

Trong tương lai, tôi muốn trở thành một giáo viên dạy tiếng Anh bởi vì tôi rất yêu thích tiếng Anh. Trong những bài học tiếng Anh, tôi luôn luôn đọc, viết, nghe, và diễn lại đoạn hội thoại với những người bạn và giáo viên của tôi. Tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày. Mẹ của tôi đưa cho tôi sách bằng tiếng Anh và tôi đọc chúng vì niềm vui. Tôi thích xem những bộ phim bằng tiếng Anh và cố gắng hiểu chúng. Nó rất tuyệt. Vào năm học trước, tôi đã đạt được danh hiệu học sinh giỏi trong môn tiếng Anh.

Lesson 3 4

4. Reorder the words to make the sentences.

(Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.)

Lời giải chi tiết:

a. What would you like to be in the future?

(Bạn muốn trở thành người như thế nào trong tương lai?)

b. My brother would like to be a police officer.

(Em trai tôi muốn trở thành một cảnh sát.)

c. The chef cooks delicious food.

(Đầu bếp nấu những món ăn ngon.)

d. Jack would like to be a photographer.

(Jack muốn trở thành nhiếp ảnh gia.)

e. What does a firefighter do?

(Lính cứu hỏa làm gì?)

f. The police officer protects you from bad people.

(Cảnh sát bảo vệ bạn khỏi người xấu.)

g. Tommy practices PE lessons in my sports club.

(Tommy luyện tập bài tập thể dục trong câu lạc bộ thể thao.)

Phonics 1

1. Draw the falling intonation. Read aloud.

(Vẽ ngữ điệu xuống. Đọc to.)

Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart 12 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

1. A firefighter works at a fire station.

(Một lính cứu hỏa làm việc tại một trạm cứu hỏa.)

2. My father is a farmer. He grows fruits and vegetables.

(Bố tôi là một người nông dân. Ông trồng trái cây và rau quả.)

3. I would like to look after patients in the mountains.

(Tôi muốn chăm sóc bệnh nhân trên núi.)

4. Tim would like to travel and work in space.

(Tim muốn đi du lịch và làm việc trong không gian.)

5. My aunt works at a restaurant. She is a chef.

(Dì tôi làm việc tại một nhà hàng. Bà ấy là một đầu bếp.)

Phonics 2

2. Listen and choose the sentences with falling intonation.

(Lắng nghe và chọn câu với ngữ điệu đi xuống.)

Lời giải chi tiết:

1. A

2. A

3. B

4. A

5. B

Tạm dịch:

1. A. I enjoy teaching young children.

(A. Tôi thích dạy trẻ nhỏ.)

Would you like to be a teacher in the future?

(B. Bạn có muốn trở thành giáo viên trong tương lai không?)

2. A. He would like to be a footballer.

(A. Cậu ấy muốn trở thành cầu thủ bóng đá.)

B. Does Jack enjoy playing football?

(B. Jack có thích chơi bóng đá không?)

3. A. Do you think clowns are funny?

(A. Bạn có nghĩ rằng chú hề buồn cười không?)

B. I'm not afraid of clowns.

(B. Tôi không sợ chú hề.)

4. A. A police officer protects you from bad people.

(A. Một cảnh sát bảo vệ bạn khỏi những người xấu.)

B. Does your uncle work at the fire station?

(B. Chú của bạn có làm việc tại đồn cứu hỏa không?)

5. A. Can you draw well?

(A. Bạn có vẽ đẹp không?)

B. My grandfather was an astronaut when he was young.

(B. Ông nội tôi là một phi hành gia khi còn trẻ.)

Learn more: Spacesuits 1

1. Label the spacesuits.

(Ghi nhãn cho bộ đồ phi hành gia.)

Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart 14 1

Lời giải chi tiết:

Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart 14 2

1. gloves

2. helmet

3. radios

4. backpack

5. astronaut

gloves (n): găng tay

helmet (n): mũ bảo hiểm

radios (n): đài phát thanh

backpack (n): ba lô

suit (n): bộ đồ

Learn more: Spacesuits 2

2. Look at (1) Do the crossword puzzle.

(Nhìn vào (1) Hoàn thành ô chữ.)

Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart 15 1

Lời giải chi tiết:

Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart 15 2

gloves (n): găng tay

helmet (n): mũ bảo hiểm

radios (n): đài phát thanh

backpack (n): ba lô

suit (n): bộ đồ

Learn more: Spacesuits *

* Work in pairs. Ask and answer.

(Làm việc nhóm. Hỏi và trả lời.)

Alex wants to be a teacher. He loves to help people learn new things. He thinks it would be fun to teach kids and help them grow. Alex likes to talk to people and share his knowledge. He hopes to be a good teacher and make a difference in the world.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Alex muốn trở thành giáo viên. Cậu ấy thích giúp mọi người học những điều mới. Cậu ấy nghĩ rằng sẽ rất thú vị khi dạy trẻ em và giúp chúng phát triển. Alex thích nói chuyện với mọi người và chia sẻ kiến thức của mình. Cậu ấy hy vọng sẽ trở thành một giáo viên giỏi và tạo ra sự khác biệt trên thế giới.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart

Bài học Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 5, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 5, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 3. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - Phonics Smart mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 5 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.