Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 5: Lifelong learning Tiếng Anh 12 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

acquire

/əˈkwaɪə(r)/

(v) có được, đạt được

Ví dụ minh họa

You need to work hard to acquire these skills. You won"t get them easily.

Bạn cần phải làm việc chăm chỉ để có được những kỹ năng này. Bạn sẽ không có được chúng một cách dễ dàng.

analysis

/əˈnæləsɪs/

(n) sự phân tích

Ví dụ minh họa

We need to have an analysis of the data to understand our customers better.

Chúng tôi cần có sự phân tích dữ liệu để hiểu khách hàng hơn.

competitive

/kəmˈpetətɪv/

(adj) tính cạnh tranh

Ví dụ minh họa

We use the latest technology to be competitive with companies that sell the same products.

Chúng tôi sử dụng công nghệ mới nhất để cạnh tranh với các công ty bán cùng sản phẩm.

in-demand

/ɪn dɪˈmɑːnd/

(adj) có nhu cầu

Ví dụ minh họa

These courses are in-demand right now. We"ll need to open more classes.

Các khóa học này hiện đang có nhu cầu. Chúng ta sẽ cần mở thêm lớp học.

passion

/ˈpæʃn/(n)

(n) niềm đam mê

Ví dụ minh họa

She left her job to follow her passion for music. She"s always loved singing.

Cô bỏ việc để theo đuổi niềm đam mê âm nhạc. Cô ấy luôn yêu thích ca hát.

satisfaction

/ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/

(n) sự hài lòng, sự thỏa mãn

Ví dụ minh họa

We need to improve our customer satisfaction. A lot of them aren"t happy with our services.

Chúng tôi cần cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Rất nhiều người trong số họ không hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.

self-discipline

/ˌself ˈdɪsəplɪn/

(n) tính kỷ luật, tự giác

Minh họa cho self-discipline

Ví dụ minh họa

It takes a lot of self-discipline to complete assignments on time in an online class.

Cần rất nhiều kỷ luật tự giác để hoàn thành bài tập đúng thời hạn trong một lớp học trực tuyến.

voluntary

/ˈvɒləntri/

(adj) tự nguyện

Minh họa cho voluntary

Ví dụ minh họa

Staying late is voluntary, but I think we are going to talk about some very interesting things.

Ở lại muộn là tự nguyện, nhưng tôi nghĩ chúng ta sẽ nói về một số điều rất thú vị.

effort

/ˈefət/

(n) nỗ lực

Ví dụ minh họa

She put a lot of effort into completing the project on time.

Cô ấy đã bỏ rất nhiều nỗ lực để hoàn thành dự án đúng hạn.

lifelong

/ˈlaɪflɒŋ/

(adj) suốt đời

Ví dụ minh họa

Lifelong learning is essential for personal and professional growth.

Học tập suốt đời là rất cần thiết cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

knowledge

/ˈnɒlɪdʒ/

(n) kiến thức

Ví dụ minh họa

He has extensive knowledge in the field of artificial intelligence.

Anh ấy có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

require

/rɪˈkwaɪə(r)/

(v) đòi hỏi, yêu cầu

Ví dụ minh họa

This job requires a high level of technical expertise.

Công việc này đòi hỏi mức độ chuyên môn kỹ thuật cao.

motivation

/ˌməʊtɪˈveɪʃn/

(n) động lực

Ví dụ minh họa

You might also lose your motivation.

Bạn cũng có thể mất động lực.

occur

/əˈkɜː(r)/

(v) xảy ra

Ví dụ minh họa

Earthquakes can occur without any warning.

Động đất có thể xảy ra mà không có bất kỳ cảnh báo nào.

virtual

/ˈvɜːtʃuəl/

(adj) trực tuyến, ảo

Minh họa cho virtual

Ví dụ minh họa

The company held a virtual meeting to discuss the new policy.

The company held a virtual meeting to discuss the new policy.

internationally

/ˌɪntəˈnæʃnəli/

(adv) quốc tế

Ví dụ minh họa

She is known internationally for her contributions to science.

Cô ấy được biết đến trên toàn thế giới vì những đóng góp của mình cho khoa học.

high-tech

/ˌhaɪ ˈtek/

(adj) công nghệ cao

Ví dụ minh họa

The new smartphone is packed with high-tech features.

Chiếc điện thoại thông minh mới được trang bị nhiều tính năng công nghệ cao.

attractive

/əˈtræktɪv/

(adj) thu hút, hấp dẫn

Ví dụ minh họa

The city is known for its attractive parks and vibrant nightlife.

Thành phố được biết đến với những công viên hấp dẫn và cuộc sống về đêm sôi động.

digital

/ˈdɪdʒɪtl/

(adj) kỹ thuật số

Ví dụ minh họa

Many people prefer reading digital books instead of printed ones.

Nhiều người thích đọc sách kỹ thuật số hơn là sách in.

discover

/dɪˈskʌvə(r)/

(v) khám phá

Minh họa cho discover

Ví dụ minh họa

She loves to travel and discover new cultures.

Cô ấy thích du lịch và khám phá các nền văn hóa mới.

gain

/ɡeɪn/

(v) tích lũy

Ví dụ minh họa

He hopes to gain more experience through his internship.

Anh ấy hy vọng sẽ tích lũy thêm kinh nghiệm thông qua kỳ thực tập của mình.

aggressive

/əˈɡresɪv/

(adj) quyết liệt

Ví dụ minh họa

His aggressive approach to sales helped the company achieve record profits.

Cách tiếp cận quyết liệt của anh ấy trong bán hàng đã giúp công ty đạt được lợi nhuận kỷ lục.

similar

/ˈsɪmələ(r)/

(adj) giống nhau

Minh họa cho similar

Ví dụ minh họa

These two paintings look very similar in style and color.

Hai bức tranh này trông rất giống nhau về phong cách và màu sắc.

remain

/rɪˈmeɪn/

(v) duy trì, ở lại

Ví dụ minh họa

Despite the challenges, she decided to remain in the company.

Bất chấp những khó khăn, cô ấy quyết định ở lại công ty.

sew

/səʊ/

(v) may (vá)

Minh họa cho sew

Ví dụ minh họa

She learned to sew her own clothes when she was young.

Cô ấy học cách may quần áo của mình khi còn nhỏ.

international cuisine

/ˌɪntəˈnæʃnəl kwɪˈziːn/

(n.p) ẩm thực quốc tế

Minh họa cho international cuisine

Ví dụ minh họa

The restaurant offers a wide variety of international cuisine.

Nhà hàng cung cấp nhiều món ăn quốc tế đa dạng.

aid

/eɪd/

(n) sự trợ giúp, công cụ trợ giúp

Ví dụ minh họa

These are a lot of resources and aids you can use to study better.

Đây là rất nhiều tài nguyên và hỗ trợ mà bạn có thể sử dụng để học tập tốt hơn.

audio

/ˈɔːdiəʊ/

(adj) liên quan đến âm thanh

Ví dụ minh họa

Do you have the audio file for this book? I want to listen to it after school.

Bạn có file âm thanh của cuốn sách này không? Tôi muốn nghe nó sau giờ học.

discouraged

/dɪsˈkʌrɪdʒd/

(adj) nản lòng

Ví dụ minh họa

Many learners felt discouraged because the course was too difficult.

Nhiều học viên cảm thấy chán nản vì khóa học quá khó.

growth mindset

/ˌɡrəʊθ ˈmaɪndset/

(n.p) tư duy phát triển

Ví dụ minh họa

Could you explain what a growth mindset is?

Bạn có thể giải thích tư duy phát triển là gì không?

reinforce

/ˌriːɪnˈfɔːs/

(v) củng cố, tăng cường

Ví dụ minh họa

You should watch the tutorial and write the information down to reinforce it.

Bạn nên xem hướng dẫn và viết thông tin xuống để củng cố nó.

resource

/rɪˈsɔːs/

(n) tài nguyên

Minh họa cho resource

Ví dụ minh họa

These are a lot of resources and aids you can use to study better.

Đây là rất nhiều tài nguyên và hỗ trợ mà bạn có thể sử dụng để học tập tốt hơn.

retain

/rɪˈteɪn/

(v) giữ được, nhớ được

Ví dụ minh họa

Read out loud to help retain information better and reward yourself.

Đọc to để giúp ghi nhớ thông tin tốt hơn và tự thưởng cho mình.

reward

/rɪˈwɔːd/

(v) thưởng

Minh họa cho reward

Ví dụ minh họa

After months of working hard, I"m going to reward myself by going to a nice restaurant.

Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, tôi sẽ tự thưởng cho mình bằng cách đi đến một nhà hàng đẹp.

tutorial

/tjuːˈtɔːriəl/

(n) bài hướng dẫn

Minh họa cho tutorial

Ví dụ minh họa

You should watch the tutorial and write the information down to reinforce it.

Bạn nên xem hướng dẫn và viết thông tin xuống để củng cố nó.

visual

/ˈvɪʒuəl/

(adj) liên quan đến thị giác

Ví dụ minh họa

She advised them to make audio and visual aids.

Cô ấy khuyên họ nên tạo ra các phương tiện hỗ trợ âm thanh và hình ảnh.

army

/ˈɑːmi/

(n) quân đội

Minh họa cho army

Ví dụ minh họa

The army instructor told me to clean my boots.

Người hướng dẫn quân đội bảo tôi lau ủng.

present

/ˈprez.ənt/

(v) trình bày

Minh họa cho present

Ví dụ minh họa

She did an excellent job presenting her research findings to the committee.

Cô ấy đã làm rất tốt khi trình bày kết quả nghiên cứu của mình trước hội đồng.

training

/ˈtreɪnɪŋ/(n)

(n) đào tạo

Minh họa cho training

Ví dụ minh họa

The company provides extensive training for all new employees.

Công ty cung cấp đào tạo toàn diện cho tất cả nhân viên mới.

track

/træk/

(v) theo dõi

Ví dụ minh họa

He uses an app to track his daily exercise routine.

Anh ấy sử dụng một ứng dụng để theo dõi chế độ tập luyện hàng ngày của mình.

recipe

/ˈresəpi/

(n) công thức

Minh họa cho recipe

Ví dụ minh họa

You need to follow the recipe carefully.

Bạn cần phải làm theo công thức một cách cẩn thận.

taste

/teɪst/

(n) mùi vị

Ví dụ minh họa

I don"t like the taste of olives.

Tôi không thích mùi vị của ô liu.

financial

/faɪˈnænʃl/

(adj) thuộc về tài chính

Ví dụ minh họa

You can also consider asking for financial help from your employer if you"re looking to take more expensive courses for your job.

Bạn cũng có thể cân nhắc việc yêu cầu trợ giúp tài chính từ nhà tuyển dụng nếu bạn đang muốn tham gia các khóa học đắt tiền hơn cho công việc của mình.

pace

/peɪs/

(n) tốc độ, nhịp độ

Ví dụ minh họa

You should find online classes that allow you to learn at your own pace.

Bạn nên tìm các lớp học trực tuyến cho phép bạn học theo tốc độ của riêng mình.

promotion

/prəˈməʊʃn/

(n) sự thăng chức

Ví dụ minh họa

If you choose courses that can lead to a job promotion, you may find it easier to pursue learning.

Nếu bạn chọn những khóa học có thể giúp bạn thăng tiến trong công việc, bạn có thể thấy việc theo đuổi việc học sẽ dễ dàng hơn.

pursue

/pəˈsjuː/

(v) theo đuổi

Ví dụ minh họa

There are some difficulties people might have when trying to pursue lifelong learning.

Có một số khó khăn mà mọi người có thể gặp phải khi cố gắng học tập suốt đời.

time-consuming

/ˈtaɪm kənsjuːmɪŋ/

(adj) mất nhiều thời gian

Ví dụ minh họa

It’s quite time-consuming having to check all the labels individually.

Việc kiểm tra tất cả các nhãn riêng lẻ khá tốn thời gian.

achievable

/əˈtʃiːvəbl/

(adj) có thể đạt được

Ví dụ minh họa

Set achievable goals and increase the difficulty over time.

Đặt mục tiêu có thể đạt được và tăng độ khó theo thời gian.

goal

/ɡəʊl/

(n) mục tiêu

Minh họa cho goal

Ví dụ minh họa

Set achievable goals and increase the difficulty over time.

Đặt mục tiêu có thể đạt được và tăng độ khó theo thời gian.

support

/səˈpɔːt/

(v) hỗ trợ

Ví dụ minh họa

The community came together to support the family after the fire.

Cộng đồng đã đoàn kết để ủng hộ gia đình sau đám cháy.

progress

/ˈprəʊɡres/ (n)

(n) tiến bộ

Ví dụ minh họa

With determination and hard work, she made significant progress in her studies.

Với quyết tâm và làm việc chăm chỉ, cô ấy đã tiến bộ đáng kể trong học tập của mình.

access

/ˈækses/

(v) tiếp cận

Ví dụ minh họa

Everyone should access to quality education regardless of their background.

Mọi người đều nên tiếp cận vào giáo dục chất lượng không phân biệt vùng miền.

expert

/ˈekspɜːt/

(n) chuyên gia

Minh họa cho expert

Ví dụ minh họa

He"s an expert in computer programming, with years of experience in the field.

Anh ấy là một chuyên gia về lập trình máy tính, với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

sum up

/sʌm ʌp/

(phr.v) tóm lại

Ví dụ minh họa

To sum up our discussion, we need to prioritize sustainability in our business practices.

Tóm lại cuộc thảo luận của chúng ta, chúng ta cần ưu tiên bền vững trong các phương pháp kinh doanh của chúng ta.

suitable

/ˈsuːtəbl/(adj)

(adj) phù hợp

Ví dụ minh họa

This dress is suitable for the formal event next week.

Chiếc váy này phù hợp cho sự kiện trang trọng vào tuần tới.

investment

/ɪnˈvestmənt/

(n) sư đầu tư

Ví dụ minh họa

Smart investment requires careful research and analysis.

Đầu tư thông minh đòi hỏi nghiên cứu và phân tích cẩn thận.

overcome

/ˌəʊvəˈkʌm/

(v) vượt qua

Ví dụ minh họa

With determination and support, she was able to overcome her fear of public speaking.

Với quyết tâm và sự hỗ trợ, cô ấy đã vượt qua được nỗi sợ trước công chúng.

set aside

/sɛt əˈsaɪd/

(phr.v) để dành

Ví dụ minh họa

She decided to set aside some money each month for her future travels.

Cô quyết định để dành một ít tiền mỗi tháng cho những chuyến du lịch trong tương lai.

provide

/prəˈvaɪd/

(v) cnug cấp

Ví dụ minh họa

The organization aims to provide essential supplies to those in need during the crisis.

Tổ chức nhằm mục tiêu cung cấp các vật tư cần thiết cho những người gặp khó khăn trong thời kỳ khủng hoảng.

material

/məˈtɪəriəl/

(n) vật liệu

Ví dụ minh họa

The artist used various materials like paint, clay, and wood to create her sculptures.

Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều vật liệu khác nhau như sơn, đất sét và gỗ để tạo ra những tác phẩm điêu khắc của mình.

organization

/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/

(n) tổ chức

Ví dụ minh họa

She works with local community organizations.

Cô làm việc với các tổ chức cộng đồng địa phương.

common

/ˈkɒmən/

(adj) phổ biến

Ví dụ minh họa

Recycling is a common practice in many households nowadays.

Việc tái chế là một thói quen phổ biến trong nhiều gia đình ngày nay.

solution

/səˈluːʃn/

(n) giải pháp

Ví dụ minh họa

We need to find a sustainable solution to the environmental problems we face.

Chúng ta cần tìm ra một giải pháp bền vững cho các vấn đề môi trường mà chúng ta đang đối mặt.

attitude

/ˈætɪtjuːd/

(n) thái độ

Ví dụ minh họa

His positive attitude towards challenges is admirable.

Thái độ tích cực của anh ấy đối với những thách thức là đáng ngưỡng mộ.

complete

/kəmˈpliːt/

(v) hoàn thành

Ví dụ minh họa

She worked hard to complete the project before the deadline.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án trước thời hạn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.