Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 6. Cultural Diversity Tiếng Anh 12 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
capital
(n) thủ đô

Ví dụ minh họa
The capital city of Vietnam is Hanoi.
Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội.
fascinating
(adj) hấp dẫn, thú vị
Ví dụ minh họa
Different cultures are so fascinating. There"s so much we can learn about.
Văn hóa khác nhau rất hấp dẫn. Có rất nhiều điều chúng ta có thể tìm hiểu.
national costume
(n.p) trang phục quốc gia, quốc phục

Ví dụ minh họa
The national costume of Japan is a robe called a kimono.
Trang phục dân tộc của Nhật Bản là áo choàng gọi là kimono.
occasion
(n) dịp
Ví dụ minh họa
Weddings are a special occasion in nearly every country.
Đám cưới là một dịp đặc biệt ở hầu hết các quốc gia.
robe
(n) áo choàng

Ví dụ minh họa
The national costume of Japan is a robe called a kimono.
Trang phục dân tộc của Nhật Bản là áo choàng gọi là kimono.
specialty
(n) đặc sản
Ví dụ minh họa
Pad Thai is a specialty of Thailand.
Pad Thái là đặc sản của Thái Lan.
stunning
(adj) tuyệt đẹp
Ví dụ minh họa
That kimono has beautiful flowers and colors. It looks stunning.
Bộ kimono đó có hoa và màu sắc rất đẹp. Nó trông tuyệt đẹp.
government
(n) chính phủ

Ví dụ minh họa
The government has introduced new policies to improve public health.
Chính phủ đã giới thiệu các chính sách mới để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
celebration
(n) lễ kỷ niệm

Ví dụ minh họa
The city held a grand celebration for its 100th anniversary.
Thành phố đã tổ chức một lễ kỷ niệm lớn cho dịp kỷ niệm 100 năm.
attraction
(n) điểm thu hút
Ví dụ minh họa
The Eiffel Tower is a major tourist attraction in Paris.
Tháp Eiffel là một điểm thu hút du khách chính ở Paris.
folk song
(n.p) bài ca dân gian

Ví dụ minh họa
The band performed a traditional folk song at the festival.
Ban nhạc đã biểu diễn một bài dân ca truyền thống tại lễ hội.
celebrate
(v) kỷ niệm
Ví dụ minh họa
They plan to celebrate their wedding anniversary with a trip to Hawaii.
Họ dự định kỷ niệm ngày cưới bằng một chuyến đi đến Hawaii.
ethnic
(adj) thuộc về dân tộc
Ví dụ minh họa
The museum has a vast collection of ethnic artifacts from around the world.
Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các hiện vật dân tộc từ khắp nơi trên thế giới.
embroidery
(n) thêu

Ví dụ minh họa
She learned the art of embroidery from her grandmother.
Cô ấy đã học nghệ thuật thêu từ bà của mình.
blouse
(n) áo choàng, áo bờ -lu

Ví dụ minh họa
She wore a beautiful silk blouse to the dinner party.
Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi lụa đẹp đến bữa tiệc tối.
grill
(adj) nướng

Ví dụ minh họa
We enjoyed delicious grilled meat at the barbecue last night.
Chúng tôi đã thưởng thức món thịt nướng ngon tại buổi tiệc nướng tối qua.
lantern
(n) đèn lồng

Ví dụ minh họa
The children made colorful lanterns for the Mid-Autumn Festival.
Các em đã làm những chiếc đèn lồng đầy màu sắc cho Tết Trung Thu.
accepted
(adj) được chấp nhận
Ví dụ minh họa
Her proposal became the accepted plan for the new project.
Đề xuất của cô ấy đã trở thành kế hoạch được chấp nhận cho dự án mới.
bend
(v) cúi người, bẻ cong
Ví dụ minh họa
He had to bend down to pick up the fallen book.
Anh ấy phải cúi xuống để nhặt cuốn sách rơi.
bow
(v) cúi chào

Ví dụ minh họa
People in the UK usually don"t bow, but it"s very common in Japan and India.
Người dân ở Anh thường không cúi chào nhưng điều này lại rất phổ biến ở Nhật Bản và Ấn Độ.
manner
(n) cách xử sự lịch thiệp
Ví dụ minh họa
It"s important to have good manners when meeting an important person at work or school.
Điều quan trọng là phải có cách cư xử lịch sự khi gặp một người quan trọng ở cơ quan hoặc trường học.
norm
(n) chuẩn mực, quy tắc
Ví dụ minh họa
In some countries, it is a cultural norm to arrive late for parties. Lots of people do it.
Ở một số quốc gia, việc đến dự tiệc muộn là một thông lệ. Rất nhiều người làm điều đó.
punctuality
(n) sự đúng giờ
Ví dụ minh họa
In places like the USA, punctuality is very important. People might get upset if you"re very late.
Ở những nơi như Mỹ, việc đúng giờ rất quan trọng. Mọi người có thể khó chịu nếu bạn đến muộn.
rude
(adj) thô lỗ
Ví dụ minh họa
In Vietnam, it is rude to go inside someone"s house with your shoes on.
Ở Việt Nam, việc mang giày vào nhà người khác là bất lịch sự.
shake hands
(v.phr) bắt tay

Ví dụ minh họa
After introducing yourself, you should shake hands to greet someone.
Sau khi giới thiệu bản thân, bạn nên bắt tay chào hỏi ai đó.
slipper
(n) dép

Ví dụ minh họa
She wore a comfortable pair of slippers around the house.
Cô ấy mang một đôi dép đi trong nhà thoải mái.
taboo
(adj) cấm kỵ
Ví dụ minh họa
You should avoid pointing your fingers at people. Many people think it is very taboo.
Bạn nên tránh chỉ tay vào người khác. Nhiều người cho rằng đó là điều hết sức cấm kỵ.
take off
(phr.v) cất cánh
Ví dụ minh họa
The plane will take off in about 30 minutes.
Máy bay sẽ cất cánh trong khoảng 30 phút nữa.
pretty
(adv) khá là
Ví dụ minh họa
She did pretty well on her final exams this semester.
Cô ấy đã làm khá tốt trong kỳ thi cuối kỳ này.
cheek
(n) má

Ví dụ minh họa
She kissed him on the cheek before saying goodbye.
Cô ấy hôn lên má anh trước khi nói lời tạm biệt.
strange
(adj) lạ lẫm
Ví dụ minh họa
It felt strange to be back in my hometown after so many years.
Cảm thấy lạ lẫm khi trở về quê hương sau nhiều năm như vậy.
temple
(n) ngôi đền

Ví dụ minh họa
They visited the ancient temple during their trip to Japan.
Họ đã thăm ngôi đền cổ trong chuyến đi đến Nhật Bản.
consider
(v) xem xét
on time
(adv) đúng giờ
Ví dụ minh họa
The train arrived on time despite the heavy rain.
Tàu đã đến đúng giờ mặc dù trời mưa to.
familiar
(adj) quen thuộc
Ví dụ minh họa
The song sounds familiar, but I can"t remember where I"ve heard it before.
Bài hát nghe quen thuộc, nhưng tôi không nhớ đã nghe nó ở đâu trước đây.
touch
(v) chạm vào
Ví dụ minh họa
Please do not touch the exhibits in the museum.
Xin đừng chạm vào các hiện vật trong bảo tàng.
rarely
(adv) hiếm khi
Ví dụ minh họa
She rarely eats out because she prefers home-cooked meals.
Cô ấy hiếm khi ăn ngoài vì cô ấy thích bữa ăn nấu tại nhà hơn.
elder
(n) người lớn tuổi
Ví dụ minh họa
The elders in the community are highly respected for their wisdom and experience.
Những người lớn tuổi trong cộng đồng rất được kính trọng vì sự khôn ngoan và kinh nghiệm của họ.
blow
(v) thổi
Ví dụ minh họa
The wind began to blow harder as the storm approached.
Gió bắt đầu thổi mạnh hơn khi cơn bão đến gần.
polite
(adj) lịch sự
Ví dụ minh họa
It is important to be polite to others, regardless of the situation.
Điều quan trọng là phải lịch sự với người khác, bất kể tình huống nào.
storekeeper
(n) chủ cửa hàng

Ví dụ minh họa
The storekeeper greeted each customer with a friendly smile.
Người chủ cửa hàng chào đón mỗi khách hàng với một nụ cười thân thiện.
forward
(adv) hướng về phía trước
Ví dụ minh họa
She took a step forward to get a better view of the painting.
Cô ấy bước lên phía trước để có cái nhìn rõ hơn về bức tranh.
common
(adj) phổ biến
Ví dụ minh họa
It is common to see street vendors selling food in this area.
Thật phổ biến khi thấy những người bán hàng rong bán đồ ăn ở khu vực này.
quickly
(adv) một cách nhanh chóng
Ví dụ minh họa
He quickly finished his homework so he could go outside to play.
Anh ấy nhanh chóng làm xong bài tập về nhà để có thể ra ngoài chơi.
particular
(adj) đặc biệt
Ví dụ minh họa
She has a particular interest in ancient history.
Cô ấy có một sự quan tâm đặc biệt đến lịch sử cổ đại.
surprising
(adj) ngạc nhiên
Ví dụ minh họa
It was surprising to see snow in the middle of April.
Thật ngạc nhiên khi thấy tuyết rơi vào giữa tháng Tư.
change
(n) tiền lẻ
Ví dụ minh họa
Make sure you have change if you need to use public toilets.
Hãy chắc chắn rằng bạn có tiền lẻ nếu cần sử dụng nhà vệ sinh công cộng.
cuisine
(n) ẩm thực
Ví dụ minh họa
Italian people are proud of their cuisine.
Người Ý tự hào về ẩm thực của họ.
disgusting
(adj) kinh tởm
Ví dụ minh họa
People in Spain find it disgusting to stretch and yawn in public.
Người dân Tây Ban Nha cảm thấy ghê tởm việc vươn vai và ngáp ở nơi công cộng.
expect
(v) trông đợi, mong chờ
Ví dụ minh họa
You can expect to pay to use the toilet in restaurants or coffee shops.
Bạn có thể phải trả tiền để sử dụng nhà vệ sinh trong nhà hàng hoặc quán cà phê.
stretch
(v) duỗi (tay, chân)

Ví dụ minh họa
Don"t stretch or yawn in public in Spain.
Đừng vươn vai hoặc ngáp ở nơi công cộng Tây Ban Nha.
yawn
(v) ngáp

Ví dụ minh họa
Don"t stretch or yawn in public in Spain.
Đừng vươn vai hoặc ngáp ở nơi công cộng Tây Ban Nha.
highway
(n) đường cao tốc
Ví dụ minh họa
We have to pay to use a toilet at a bus stop on the highway.
Chúng tôi phải trả tiền để sử dụng nhà vệ sinh ở trạm xe buýt trên đường cao tốc.
loudly
(adv) một cách lớn tiếng
Ví dụ minh họa
People in the US think it"s rude to eat loudly.
Người dân ở Mỹ cho rằng ăn ồn ào là bất lịch sự.
chef
(n) đầu bếp

Ví dụ minh họa
The chef prepared an exquisite meal for the guests.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn tinh tế cho các vị khách.
(n) túi

Ví dụ minh họa
He put the keys in his pocket before leaving the house.
Anh ấy đặt chìa khóa vào túi trước khi rời khỏi nhà.
bargain
(v) mặc cả
Ví dụ minh họa
She managed to bargain the price down by 20% at the market.
Cô ấy đã mặc cả giá xuống 20% tại chợ.
souvenir
(n) quà lưu niệm
Ví dụ minh họa
They bought a small souvenir to remember their trip to Paris.
Họ đã mua một món quà lưu niệm nhỏ để nhớ về chuyến đi đến Paris.
actual
(adj) thực tế
Ví dụ minh họa
The actual cost of the repairs was much higher than the estimate.
Chi phí thực tế của việc sửa chữa cao hơn nhiều so với ước tính.
pagoda
(n) chùa

Ví dụ minh họa
The pagoda is a serene place where people come to pray and meditate.
Ngôi chùa là một nơi yên tĩnh nơi mọi người đến cầu nguyện và thiền định.
sandal
(n) dép xăng-đan

Ví dụ minh họa
She wore sandals to the beach to keep her feet cool.
Cô ấy mang dép xăng-đan ra bãi biển để giữ cho chân mát mẻ.
unprofessional
(adj) thiếu chuyên nghiệp
Ví dụ minh họa
His unprofessional behavior cost him the job.
Hành vi thiếu chuyên nghiệp của anh ấy đã khiến anh mất việc.
waiter
(n) người phục vụ

Ví dụ minh họa
The waiter took our orders and brought our drinks promptly.
Người phục vụ đã ghi đơn hàng của chúng tôi và mang đồ uống đến ngay.
comment
(n) bình luận
Ví dụ minh họa
She made a positive comment about his presentation.
Cô ấy đã đưa ra một bình luận tích cực về bài thuyết trình của anh ấy.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.