Tiếng anh lớp 5 Review 2 trang 26 Family and Friends
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng anh lớp 5 Review 2 trang 26 Family and Friends (Môn Tiếng Anh Lớp 5)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng anh lớp 5 Review 2 trang 26 Family and Friends. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 5, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
In the past, there wasn’t a shopping mall in my town. There were small stores on every street, There weren’t a lot of restaurants. People usually cooked at home. They lived in houses, because there weren’t any apartments. People often walked or they used bicycles. Now they use electric bikes and buses to go shopping or to go to school.
Listening Câu 1
1. Listen and match.
(Nghe và nối.)

Lời giải chi tiết:
Đang cập nhật!
Listening Câu 2
2. Listen and write T (true) or F (false).
(Nghe và viết T (đúng) hoặc F (sai).)
1. She had an lesson yesterday.
(Hôm qua cô ấy đã có một tiết học.)
2. They weren't at school last week because they were sick.
(Tuần trước họ không đi học vì họ bị ốm.)
3. She was very tall when she was three.
(Hồi 3 tuổi cô ấy rất cao.)
4. He didn't have his P.E clothes in his bag this morning.
(Anh ấy không có bộ đồ thể dục trong túi vào sáng nay.)
5. The plane from Thailand was late today.
(Chuyến bay đến từ Thái Lan đã bị muộn vào sáng nay.)
6. They were at home this morning because because it was stormy.
(Sáng nay họ đã ở nhà bởi vì trời bão.)
Lời giải chi tiết:
Đang cập nhật!
Phonics
3. Say the words that end with ed. Then write them in corect column.
(Đọc những từ kết thúc bằng ed. Sau đó viết chúng vào cột đúng.)

Lời giải chi tiết:
cooked | lived | wanted |
watched | used | added |
washed | loved | ended |
walked | played | started |
Speaking Câu 4
4. Talk about transportation in your country.
(Nói về phương tiện giao thông ở đất nước của bạn.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: How do you go to school?
(Bạn đến trường bằng cách nào?)
B: I go to school by bike.
(Tôi đi học bằng xe đạp.)
2.
A: How do you travel to another city?
(Bạn đi đến nước khác bằng cách nào?)
B: I travel to another country by plane. It’s very convenient.
(Tôi đi đến nước khác bằng máy bay. Nó rất tiện lợi.)
A: Did you visit another country on vacation last year?
(Bạn có đi du dịch nước ngoài vào kì nghỉ năm ngoái không?)
B: Yes, I did. I went to Thailand with my family.
(Có, tôi đi Thái Lan cùng với gia đình.)
A: How did you travel there?
(Bạn đến đó bằng cách nào?)
B: I went there by plane.
(Tôi đến đó bằng máy bay.)
Speaking Câu 5
5. Look at the picture and answer the questions.
(Nhìn tranh và trả lời các câu hỏi.)

1. Where did the ancient Egyptians live?
(Người Ai Cập cổ đại sống ở đâu?)
2. How did they travel?
(Họ di chuyển bằng cách nào?)
3. What special buildings did they have?
(Họ có những công trình đặc biệt nào?)
4. What did they use to build pyramids?
(Họ dùng gì để xây các kim tự tháp?)
Lời giải chi tiết:
1. They lived near the river.
(Họ sống gần dòng sông.)
2. They used boats to travel around.
(Họ sử dụng thuyền để di chuyển.)
3. They had pyramids which are very special.
(Họ có các Kim tự tháp là những công trình đặc biệt.)
4. It’s said that they used stones and bricks to build pyramids.
(Người ta nói rằng họ đã dùng các loại đá và gạch để xây dựng các Kim tự tháp.)
Câu 6
6. Read and match the descriptions with the words.
(Đọc và khoanh tròn từ đúng.)

Lời giải chi tiết:
1. c | 2. d | 3. f | 4. a | 5. e | 6. b |
1. c
Very windy and rainy weather - Stormy.
(Thời tiết gió và mưa - Bão.)
2. d
Something that we give children at Tet - Lucky Money.
(Thứ bọn trẻ nhận được vào ngày tết - Tiền mừng tuổi.)
3. f
Very warm weather, which isn't dry - Humid
(Thời tiết rất nóng nhưng không khô - Nóng ẩm.)
4. a
Having lots of clouds in the sky - Cloudy.
(Có nhiều mây trên bầu trời: Nhiều mây.)
5. e
Bright, colored lights high up in the sky - Fireworks.
(Những ánh sáng nhiều màu sắc trên bầu trời - Pháo hoa.)
6. b
Having thick, low, and gray clouds - Foggy.
(Có những đám mây xám dày ở dưới thấp - Sương mù.)
Câu 7
7. Read and circle the correct word.
(Đọc và khoanh tròn từ đúng.)
In the past, there (1) wasn't a shopping mall in my town. There (2) ______ small stores on every street, There (3) _____ a lot of restaurants. People usually (4) _____ at home. They (5) _____ in houses, because there weren’t any apartments. People often walked or they (6) _____ bicycles. Now they use electric bikes and buses to go shopping or to go to school.
1. a. wasn’t | b. weren’t | 4. a. started | b. cooked |
2. a. were | b. was | 5. a. lived | b. didn’t live |
3. a. weren’t | b. wasn’t | 6. a.didn’t use | b. used |

Lời giải chi tiết:
1. a | 2. a | 3. a | 4. b | 5. a | 6. b |
Đoạn văn hoàn chỉnh:
In the past, there wasn’t a shopping mall in my town. There were small stores on every street. There weren’t a lot of restaurants. People usually cooked at home. They lived in houses, because there weren’t any apartments. People often walked or they used bicycles. Now they use electric bikes and buses to go shopping or to go to school.
Tạm dịch:
Trước đây, thị trấn của tôi không có trung tâm mua sắm. Có cửa hàng nhỏ trên mỗi con phố. Không có nhiều nhà hàng. Mọi người thường nấu ăn ở nhà. Họ sống trong những ngôi nhà vì không có căn hộ nào cả. Mọi người thường đi bộ hoặc họ sử dụng xe đạp. Bây giờ họ sử dụng xe đạp điện và xe buýt để đi mua sắm hoặc đi học.
Writing Câu 8
8. Write the words in the correct order.
(Viết các từ theo thứ tự đúng.)
1. good/ She/ summer/ had/ a /Nha Trang /vacation /last/./ in
She had a good vacation in Nha Trang last summer.
2. we/ Last/ didn't/ Saturday/,/ go/ rainy/ it/ outside /because/ was/.
3. the/ What/ was/ weather/ vacation/ Like/?/ year/ their/ last/ on
4. mom/ cooked/. / My / yesterday / food / delicious
5. buildings/ There/ hometown/ weren't/./ 100/ many/ my/ in/ ago/ years
6. yesterday/ ?/ What/ did / finish / you/ time/ school
Lời giải chi tiết:
1. She had a good vacation in Nha Trang last summer.
(Cô ấy có một chuyến đi vui vẻ ở Nha Trang mùa hè năm ngoái.)
2. Last Saturday, we didn’t go outside because it was rainy.
(Thứ bảy vừa qua chúng tôi không đi ra ngoài bởi vì trời mưa.)
3. What was the weather like on their vacation last year?
(Thời tiết vào chuyến đi năm ngoái của họ như thế nào?)
4. My mom cooked delicious food yesterday.
(Hôm qua mẹ tôi đã nấu những món ăn ngon.)
5. There weren’t many buildings in my hometown 100 years ago.
(Không có nhiều tòa nhà cao tầng ở quê tôi 100 năm trước.)
6. What time did you finish school yesterday?
(Hôm qua mấy giờ bạn tan trường?)
Writing Câu 9
9. What was your town or city like 50 years ago? Write a paragraph of 30 to 40 words.
(Thị trấn hoặc thành phố của bạn 50 năm trước như thế nào? Viết một đoạn văn từ 30 đến 40 từ.)
Lời giải chi tiết:
50 years ago, there weren't many shops and eateries in my town. People bought things at the market and cooked food at home. There weren't many cars and motorbikes on the road. People walked or cycled.
(50 năm trước, thị trấn của tôi không có nhiều cửa hàng, quán ăn. Người ta mua đồ ở chợ và nấu đồ ăn ở nhà. Trên đường không có nhiều ô tô và xe máy. Mọi người đi bộ hoặc đi xe đạp.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng anh lớp 5 Review 2 trang 26 Family and Friends
Bài học Tiếng anh lớp 5 Review 2 trang 26 Family and Friends mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 5, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng anh lớp 5 Review 2 trang 26 Family and Friends, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 5, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng anh lớp 5 Review 2 trang 26 Family and Friends, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng anh lớp 5 Review 2 trang 26 Family and Friends mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 5 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.