Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World (Môn Tiếng Anh Lớp 5)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 5, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Antarctica is very cold, very dry, and very windy. Can animals live there? Yes, they can!

Câu 1

1. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World 0 1

Phương pháp giải:

a cave (n): hang động.

a desert (n): sa mạc.

a forest (n): khu rừng.

a hive (n): tổ ong.

an island (n): hòn đảo.

ice (n): bang.

mud (n): bùn.

a nest (n): tổ chim

Lời giải chi tiết:

1. a desert

2. a cave

3. an island

4. ice

5. mud

6. a forest

7. a hive

8. a nest

Câu 2

2. Read and write. Use words from the box.

(Đọc và viết. Sử dụng từ trong hộp.)

hives desert nests mud

 1. The _desert_ is hot and dry.

2. Hippos like to play in the ________.

3. Baby birds live in ________ and bees in ________.

4. White bears and penguins live on ________.

Lời giải chi tiết:

1. desert

2. mud

3. nests / hives

4. ice

1. The desert is hot and dry.

(Sa mạc nóng và khô.)

2. Hippos like to play in the mud.

(Hà mã thích chơi trong bùn.)

3. Baby birds live in nests and bees in hives.

(Chim non sống trong tổ ong sống trong tổ ong.)

4. White bears and penguins live on ice.

(Gấu trắng và chim cánh cụt sống trên băng.)

Câu 3

3. Look. Listen and check.

(Nhìn. Nghe và đánh dấu.)

Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World 2 1

Câu 4

4. Read. Make sentences.

(Đọc. Đặt câu.)

Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World 3 1

Lời giải chi tiết:

1. Do tigers live in caves or on islands?

(Hổ sống trong hang động hay trên hòn đảo?)

2. Do white bears live on ice or in oceans?

(Gấu trắng sống trên băng hay trong đại dương?)

3. Do penguins live on ice or in forests?

(Chim cánh cụt sống trên băng hay trong khu rừng?) 

4. Do hippos live in the mud or in rivers?

(Hà mã sống trong bùn hay trong sông?)

5. Do birds live in deserts or in nests?

(Chim sống trong sa mạc hay trong tổ?)

Câu 5

5. Read the sentences. Unscramble the words.

(Đọc câu. Sắp xếp lại từ.)

Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World 4 1

Lời giải chi tiết:

1.TONGUE

2. CATCH

3. BEAK

4. HORNS

5.CLAWS

6.FIGHTS

7. FUR

8. POUCH

1. A rabbit cleans its body with its tongue.

(Thỏ làm sạch cơ thể bằng lưỡi.)

2. Bears catch fish with their claws.

(Gấu bắt cá bằng vuốt.)

3. A bird builds nests with its beak.

(Những con chim xây tổ bằng mỏ.)

4. A buffalo fights with its horns.

(Trâu chiến đấu bằng sừng.)

5. Cats catch mice with their claws.

(Những con mèo bắt chuột bằng móng vuốt.)

6. A goat fights with its horns.

(Dê chiến đấu bằng sừng.)

7. A bear keeps its body warm with its fur.

(Gấu giữ ấm cơ thể bằng bộ lông.)

8. A kangaroo carries its baby with its pouch.

(Kangaroo mang theo con bằng túi.)

Câu 6

6. Read and circle.

(Đọc và khoanh tròn.)

1. A giraffe has a long tongue. True False

2. A cow has a pouch. True False

3. A panda has black and white fur. True False

4. Some goats have horns. True False

5. Snakes have sharp claws. True False

6. Rabbits have long tails. True False

Phương pháp giải:

1. A giraffe has a long tongue.

(Huơu cao cổ có lưỡi dài.)

2. A cow has a pouch.

(Con bò có túi.)

3. A panda has black and white fur.

(Gấu trúc có bộ lông đen và trắng.)

4. Some goats have horns.

(Một số loài dê có sừng.)

5. Snakes have sharps claws.

(Những con rắn có móng vuốt sắc nhọn.)

6. Rabbits have long tails.

(Những con thỏ có đuôi dài.)

Lời giải chi tiết:

1. True

2. False

3. True

4. True

5. False

6. False

Câu 7

7. Read and write. Use the words from the box.

(Đọc và viết. Sử dụng những từ ở trong ô.)

to carry to clean to swim to find to fight

to move to keep warm to eat to run to jump

1. Buffaloes use their horns __to fight__.

2. Kangaroos use their legs _____.

3. Horses use their legs _____ fast.

4. Giraffes use their long tongues _______ their ears.

5. Lions use their teeth ______ meet.

6. Crocodiles use their mouths _______ their babies.

7. Swans use their wings and legs ________.

8. Snakes use their long bodies _______.

9. Chickens use their feet ______ food.

10. Rabbits use their fur _______.

Lời giải chi tiết:

1.to fight

2. to jump

3.to run

4. to clean

5. to eat

6.to carry

7.to swim

8.to move

9. to find

10. to keep warm

1. Buffaloes use their horns to fight.

(Trâu sử dụng sừng để chiến đấu.)

2. Kangaroos use their legs to jump.

(Kangaroo sử dụng chân để nhảy.)

3. Horses use their legs to run fast.

(Ngựa sử dụng chân để chạy nhanh.)

4. Giraffes use their long tongues to clean their ears.

(Hươu cao cổ sử dụng lưỡi dài dể làm sạch tai của chúng.)

5. Lions use their teeth to eat meat.

(Sư tử sử dụng răng để ăn thịt.)

6. Crocodiles use their mouths to carry their babies.

(Cá sấu sử dụng miệng để chăm sóc con của chúng.)

7. Swans use their wings and legs to swim.

(Thiên nga sử dụng cánh và chân để bơi.)

8. Snakes use their long bodies to move.

(Rắn sử dụng cơ thể dài để di chuyển.)

9. Chickens use their feet to find food.

(Gà sử dụng chân để tìm thức ăn.)

10. Rabbits use their fur to keep warm.

(Thỏ sử dụng bộ lông để giữ ấm.)

Câu 8

8. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World 7 1

Lời giải chi tiết:

1. Pandas use their legs to climb trees.

(Gấu trúc sử dụng chân để chèo cây.)

2. Birds use their beak to build nests.

(Chim sử dụng mỏ để xây tổ.)

3. Sharks use their tails to swim.

(Cá mập sử dụng đuôi để bơi.)

4. Rhinos use their horns to fight.

(Tê giác sử dụng sừng để chiến đấu.)

Câu 9

9. Listen. Draw arrows to mark the intonation.

(Đọc. Viết câu hỏi. Vẽ mũi tên để đánh dấu ngữ điệu.)

Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World 8 1

Phương pháp giải:

1. Do swans live in rivers or caves?

(Thiên nga sống ở dưới hồ hay trong hang động?)

2. Do elephants play in mud or on ice?

(Voi chơi ở vũng bùn hay trên băng?)

3. Do penguins live on ice or in mud?

(Chim cánh cụt sống ở trên băng hay trong bùn lầy?)

4. Do pandas live in deserts or forests?

(Gấu trúc sống ở sa mạc hay trong rừng?)

Câu 10

10. Read. Write questions. Draw arrows to mark the intonation.

(Đọc. Viết câu hỏi. Vẽ mũi tên để đánh dấu ngữ điệu.)

1. Do sharks live _______ or _________?

They live in oceans.

2. Do baby ducks sleep _______ or _________?

They sleep in nests.

3. Do camels __________________________?

They live in deserts.

Lời giải chi tiết:

Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World 9 1

Câu 11

11. Ask and answer.

(Hỏi và trả lời.)

Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World 10 1

Phương pháp giải:

Do they live in nests or hives?

(Chúng sống trong tổ hay trong tổ ong?)

They live in hives.

(Chúng sống trong tổ ong.)

They’re bees!

(Chúng là những con ong!)

Lời giải chi tiết:

Do they live in nests or in oceans?

(Chúng sống trong tổ hay trong đại dương?)

They live in nests.

(Chúng sống trong tổ.)

They’re birds!

(Chúng là những con chim!)

Câu 12

12. Listen and read.

(Nghe và đọc.)

Animals in Antarctica

Antarctica is very cold, very dry, and very windy. Can animals live there? Yes, they can!

The emperor penguin is a bird. It can’t fly, but it can swim. The mother penguin lays an egg on the ice. The father emperor penguin takes care of the egg. He puts it on his feet! Why? Because he uses his feet to keep the egg warm.

The Weddell seal lives in Antarctica, too. It spends a lot of time in the ocean. It can stay underwater for forty-five minutes. The seal swims under the ice. But it’s not cold. It uses its fur and body fat to keep warm. It is safe under the ice.

Phương pháp giải:

Động vật ở Nam Cực

Nam Cực rất lạnh, khô và nhiều gió. Động vật có thể sống ở đó không? Đúng, chúng có thể!

Chim cánh cụt hoàng đế là một loài chim. Nó không thể bay, nhưng nó có thể bơi. Chim cánh cụt mẹ đẻ trứng trên băng. Chim cánh cụt hoàng đế cha chăm sóc quả trứng. Nó đặt nó lên chân mình! Tại sao? Bởi vì nó dùng đôi chân của mình để giữ ấm cho quả trứng.

Hải cẩu Weddell cũng sống ở Nam Cực. Nó dành rất nhiều thời gian trong đại dương. Nó có thể ở dưới nước trong bốn mươi lăm phút. Con hải cẩu bơi dưới lớp băng. Nhưng nó không lạnh. Nó sử dụng lông và mỡ của cơ thể để giữ ấm. Nó an toàn dưới lớp băng.

Câu 13

13. Read and circle.

(Đọc và khoanh tròn.)

1. Antarctica is hot and sunny.

2. The emperor penguin can swim.

3. The father emperor penquin takes care of the egg.

4. The Weddell seal spends a lot of time in the water.

5. The Weddell seal cannot swim under the ice.

Phương pháp giải:

1. Antarctica is hot and sunny.

(Antarctica nóng và nắng.)

2. The emperor penguin can swim.

(Chim cánh cụt hoàng đế có thể bơi.)

3. The father emperor penguin takes care of egg.

(Chim cánh cụt hoàng đế cha chăm sóc quả trứng.)

4. The Weddell seal spends a lot of time in the water.

(Hải cẩu Weddell dành rất nhiều thời gian ở trong nước.)

5. The Weddell seal cannot swim under the ice.

(Hải cẩu Weddell không thể bơi dưỡi băng.)

Lời giải chi tiết:

1.False

2. True

3. True

4. True

5. False

Câu 14

14. Write about animal you like. Write 25-35 words.

(Viết về động vật mà bạn thích. Viết 25-35 từ.)

Lời giải chi tiết:

My favourite animal is a dog beacause they are very cute and friendly. Every day, dogs guard the house and signal when someone is coming.

(Loài vật tôi yêu thích nhất là chó vì chúng rất dễ thương và thân thiện. Hàng ngày, chó canh gác nhà và báo hiệu khi có người đến.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World

Bài học Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 5, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 5, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 1. Animal habitats - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 5 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.