Unit 3: On the Move! - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Unit 3: On the Move! - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World (Môn Tiếng Anh Lớp 5)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 3: On the Move! - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 5, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Look and write. 2. Read the example. Write about how you get around. 3. Look and write.4. What about you? Write. 5. Read and write. Use the words in the box. Match the sentences to the pictures. You don’t have to use every word.
Câu 1
1. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1-f | 2-a | 3-g | 4-b |
5-h | 6-c | 7-d | 8-e |
1.a helicopter (n): máy bay trực thăng.
2. a boat (n): thuyền.
3. a motorcycle (n): xe máy.
4. the subway (n): tàu điện ngầm.
5. on foot: đi bộ.
6. a bus (n): xe buýt.
7. an airplane (n): máy bay.
8. a kick scooter (n): xe trượt.
Câu 2
2. Read the example. Write about how you get around.
(Đọc ví dụ. Viết về cách bạn di chuyển xung quanh.)

Lời giải chi tiết:
1. I take a bus to school, but I don’t take an airplane.
(Tôi đi xe buýt tới trường, nhưng tôi không đi máy bay.)
2. I take an airplane to Da Nang, but I don’t take a bus.
(Tôi đi máy bay tới Đà Nẵng, nhưng tôi không đi xe buýt.)
3. I take a kick scooter to the park, but I don’t take a boat.
(Tôi đi xe trượt tới công viên, nhưng tôi không đi thuyền.)
Câu 3
3. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. How do they go to the island?
(Họ đến hòn đảo bằng cách nào?)
They go to island by boat.
(Họ đến hòn đảo bằng thuyền.)
2. How does she go to the market?
(Cô ấy đến siêu thị bằng cách nào?)
She go to the market by bus.
(Cô ấy đến siêu thị bằng xe buýt.)
3. Does she go to the concert by helicopter?
(Cô ấy tới buổi hòa nhạc bằng trực thăng đúng không?)
No, she doesn’t.
(Không, cô ấy không đi bằng trực thăng.)
4. How do they go to the cinema?
(Họ tới rạp chiếu phim bằng cách nào?)
They go to the cinema by kick scooter.
(Họ tới rạp chiếu phim bằng xe trượt.)
5. Does he go to the aquarium by bus?
(Họ tới thủy cung bằng xe buýt có đúng không?)
No, he doesn’t. He go to the aquarium by motorcycle.
(Không, anh ấy không đi bằng xe buýt. Anh ấy tới thủy cung bằng xe máy.)
Câu 4
4. What about you? Write.
(Còn bạn thì sao. Viết.)

Lời giải chi tiết:
1. How do you go to school?
(Bạn thường đến trường bằng cách nào?)
I go to school by bus.
(Mình tới trường bằng xe buýt.)
2. Do you go to the park by motorcycle?
(Bạn tới công viên bằng xe máy à?)
Yes, I do.
(Đúng vậy.)
Câu 5
5. Read and write. Use the words in the box. Match the sentences to the pictures. You don’t have to use every word.
(Đọc và viết. Sử dụng từ trong hộp. Nối các câu với hình ảnh tương ứng. Bạn không cần phải sử dụng mọi từ.)

Lời giải chi tiết:
1.drive | 2. row | 3. get on | 4. cycle | 5. ride | 6. park |
1. Every weekend, we drive to the lake.
(Hàng tuần, chúng tôi lái xe đến hồ.)
2. We row our boat and get on across the calm water.
(Chúng tôi chèo thuyền và vượt qua vùng nước tĩnh lặng.)
3. Sometimes, we cycle around the shore. My sisters ride very fast.
(Thỉnh thoảng chúng tôi đạp xe quanh bờ biển. Chị gái tôi đạp xe rất nhanh.)
4. The lake is beautiful! We often park our bicycles and enjoy the scenery here.
(Hồ thật đẹp! Chúng tôi thường đỗ xe đạp và tận hưởng phong cảnh ở đây.)
Câu 6
6. Listen and check your answers to 5.
(Nghe và kiểm tra đáp án của bài 5.)
Câu 7
7. Reorder the words. Write the questions. Then answer them.
(Sắp xếp lại từ. Viết câu hỏi. Sau đó trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. Do you usually ride your kick scooter to the park?
(Bạn thường xuyên đi xe trượt đến công viên đúng không?)
I never ride my kick scooter to the park.
(Mình không bao giờ đi xe trượt đến công viên.)
2. Do you often cycle go to school?
(Bạn có thường đi xe đạp tới trường không?)
I often cycle go to school.
(Mình thường đi xe đạp tới trường.)
3. Do you sometimes go to school on foot?
(Thỉnh thoảng bạn có đi bộ tới trường không?)
I sometimes go to school on foot.
(Mình thỉnh thoảng đi bộ tới trường.)
4. Do your parents usually drive to the supermarket?
(Bố mẹ bạn có thường xuyên lái xe đến siêu thị không?)
My parents usually drive to the supermarket.
(Bố mẹ mình thường lái xe đến siêu thị.)
Câu 8
8. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
How often do they row a boat?
(Họ thường chèo thuyền bao nhiêu lần?)
They row a boat once a week.
(Họ chèo thuyền một lần một tuần.)
How often does she take the subway?
(Cô ấy thường đi tàu điện ngầm bao nhiêu lần?)
She takes the subway three times a week.
(Cô ấy thường đi tàu điện ngầm ba lần một tuần.)
How often does she ride a motorbike?
(Cô ấy thường đi xe máy bao nhiêu lần?)
She rides it twice a week.
(Cô ấy thường đi xe máy hai lần một tuần.)
How often does he get on a bus?
(Anh ấy thường đi xe buýt bao nhiêu lần?)
He gets on a bus once a week.
(Anh ấy thường đi xe buýt một lần một tuần.)
Câu 9
9. Listen. Draw arrows to mark the intonation.
(Nghe. Vẽ mũi tên để biểu thị ngữ điệu.)

Câu 10
10. Read. Listen and write. Draw arrows to mark the intonation.
(Đọc. Nghe và viết. Vẽ mũi tên để biểu thị ngữ điệu.)

Câu 11
11. Read the question in 10. Ask and answer.
(Đọc câu hỏi ở bài 10. Hỏi và trả lời.)

Phương pháp giải:
How do you get to the zoo?
(Bạn đến sở thú bằng cách nào?)
My father usually drives me to the zoo.
(Bố mình thường chở mình đến sở thú.)
Lời giải chi tiết:
How do you get to the park?
(Bạn đến công viên bằng cách nào?)
I go to the park on foot.
(Mình đi bộ đến công viên.)
Câu 12
12. Listen and read.
(Nghe và đọc.)
Going To School Is Cool
Many children take a school bus to school, but some children in India ride a special school boat! The children live on boats, but they go to school on land. They take the school boat in the morning.
Some children who live in the mountains of Colombia take a zip line to get to school. The zip line is long. The children aren’t scared to take the zip line. It’s fun!
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Đi học thật là vui
Nhiều trẻ em đi xe buýt đến trường, nhưng một số trẻ em ở Ấn Độ lại đi trên một chiếc thuyền đặc biệt của trường học! Trẻ em sống trên thuyền nhưng đi học trên đất liền. Họ đi thuyền đến trường vào buổi sáng.
Một số trẻ em sống ở vùng núi Colombia phải đi đu dây để đến trường. Đường dây rất dài. Bọn trẻ không hề sợ đu dây. Nó rất vui!
Câu 13
13. Read and write.
(Đọc và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. zip line | 2. school boat | 3. zip line |
1. In Colombia, some children take a zip line to get to school.
(Ở Colombia, một vài trẻ em đu dây để đến trường.)
2.Some children in India ride a school boat to school.
(Một vài trẻ em ở Ấn Độ đi thuyền trường để đến trường.)
3. What transportation would you like take to school?
(Bạn muốn đi phương tiện giao thông nào để đến trường?)
I want to take a zip line to school.
(Mình muốn đu dây tới trường.)
Câu 14
14. Write about your favorite way to get around. Write 30-40 words.
(Viết về cách bạn thường di chuyển xung quanh. Viết 30-40 từ.)
Lời giải chi tiết:
I usually get around by bus. Because it is very cheap and suitable for everyone. I wait at the bus station, get on the bus and pay money. They take me to different areas.
(Tôi thường di chuyển bằng xe buýt. Vì nó rất rẻ và phù hợp với mọi người. Tôi đợi ở bến xe, lên xe và trả tiền. Họ đưa tôi đến những nơi khác nhau.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 3: On the Move! - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World
Bài học Unit 3: On the Move! - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 5, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 3: On the Move! - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 5, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 3: On the Move! - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 3: On the Move! - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 5 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.