Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends (Môn Tiếng Anh Lớp 5)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 5, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Look and read. Write the correct words on the line. 2. Where are the people? Look and write. 1. Listen and draw a line from the day to the correct picture. 2. Complete the sentences about Jane with in, on, or at.

Lesson One 1

1. Look and read. Write the correct words on the line.

(Nhìn và đọc. Viết từ đúng vào dòng kẻ.)

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 0 1

Phương pháp giải:

Café (n): Quán cà phê

Sports center (n.phr): Trung tâm thể thao

Movie theater (n.phr): Rạp chiếu phim

Market (n): Chợ

Playground (n): Sân chơi

Shopping mall (n.phr): Trung tâm mua sắm

Skatepark (n): Công viên trượt ván

Swimming pool (n.phr): Bể bơi

1. People sit here and watch movies.

(Mọi người ngồi trong đó và xem phim.)

2. You can buy clothes, books, and toys here.

(Bạn có thể mua quần áo, sách và đồ chơi ở đây.)

3. You can play outside on swings and a slide.

(Bạn có thể chơi xích đu và cầu trượt bên ngoài.)

4. You can play basketball here.

(Bạn có thể chơi bóng rổ ở đó.)

5. You can drink juice here. You can also eat cake.

(Bạn có thể uống nước ép ở đây. Bạn cũng có thể ăn bánh ngọt.)

6. People come here to swim and play in the water.

(Mọi người đến đây để bơi và chơi đùa trong nước.)

7. You can use your skateboard or scooter here.

(Bạn có thể sử dụng ván trượt và xe tay ga của mình ở đây.)

8. You can buy fish, meat, and vegetables here.

(Bạn có thể mua cá, thịt và rau củ ở đây.)

Lời giải chi tiết:

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 0 2

Lesson One 2

2. Where are the people? Look and write.

(Những người này đang ở đâu? Nhìn và viết.)

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 1 1

Lời giải chi tiết:

1. They’re at the playground.

(Họ đang ở sân chơi.)

2. They’re in the swimming pool.

(Họ đang trong ở bể bơi.)

3. They’re at the café

(Họ đang ở quán cà phê.)

4. They’re at the skatepark.

(Họ đang ở công viên trượt ván.)

Lesson Two 1

1. Listen and draw a line from the day to the correct picture.

(Nghe và vẽ một đường từ ngày đến bức tranh đúng.)

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 2 1

Lời giải chi tiết:

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 2 2

I often go to the swimming pool with my friend on Mondays. On Tuesdays, I usually go to the skatepark. I never go shopping on Wednesdays, I usually go shopping with my mom on Thursdays. On Fridays, I often go to the playground after school. On Saturdays, I sometimes go to a café with my mom and my friend. On Sundays, we always go to the movie theater, I love movies.

Tạm dịch:

Tôi thường đến bể bơi với bạn tôi vào thứ Hai. Vào thứ Ba, tôi thường đến công viên trượt ván. Tôi không bao giờ đi mua sắm vào thứ Tư, tôi thường đi mua sắm với mẹ vào thứ Năm. Vào thứ Sáu, tôi thường đến sân chơi sau giờ học. Vào thứ Bảy, thỉnh thoảng tôi đi uống cà phê với mẹ và bạn. Chủ nhật chúng tôi luôn đi xem phim, tôi rất thích phim.

Lesson Two 2

2. Complete the sentences about Jane with in, on, or at.

(Hoàn thành những câu sau về Jane với in, on, hoặc at.)

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 3 1

Lời giải chi tiết:

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 3 2

1. She always gets up at eight o’clock.

(Cô ấy luôn luôn thức dậy vào lưc 8 giờ.)

2. She never goes to school on Sundays.

(Cô ấy không bao giờ đi học vào những ngày chủ nhật.)

3. She usually visits her cousin in July.

(Cô ấy thường đi thăm dì của cô ấy vào tháng bảy.)

4. She sometimes goes to bed at nine-thirty.

(Cô ấy thỉnh thoảng đi ngủ vào lúc 9:30.)

5. She often plays soccer on Saturdays.

(Cô ấy thường chơi bóng đá vào những ngày thứ bảy.)

6. She never wears a coat in August.

(Cô ấy không bao giờ mặc áo khoác vào tháng tám.)

Lesson Three 1

1. Write.

(Viết)

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 4 1

Phương pháp giải:

Always (adv): Luôn luôn

Usually (adv): Thường xuyên

Often (adv): Thường

Sometimes (adv): Thỉnh thoảng

Never (adv): Không bao giờ

Lời giải chi tiết:

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 4 2

1. Thanh always plays volleyball.

(Thanh luôn luôn chơi bóng chuyền.)

2. Mai sometimes plays soccer.

(Mai thỉnh thoảng chơi bóng đá.)

3. Thanh often plays basketball.

(Thanh thường chơi bóng rổ.)

4. Nam never watches TV.

(Nam không bao giờ xem ti vi.)

5. Thu always plays basketball.

(Thu luôn luôn chơi bóng rổ.)

6. Nam usually walks with the dog.

(Nam thường xuyên đi dạo với chó.)

Lesson Three 2

2. Write true sentences about you. Use never, usually, often, sometimes, or always.

(Viết những câu đúng về bạn. Sử dụng không bao giờ, thường xuyên, thường, đôi khi hoặc luôn luôn.)

1. I never go to the playground.

2. _____________ to the playground after school.

3. _____________ to the shopping mall with my family.

4. _____________ to the skatepark with my friends.

5. _____________ to the movie theater.

Lời giải chi tiết:

1. I never go to the playground.

(Tôi không bao giờ đến sân chơi.)

2. I never go to the playground after school.

(Tôi không bao giờ đến sân chơi sau giờ học.)

3. I usually go to the shopping mall with my family.

(Tôi thường xuyên đi đến trung tâm mua sắm cùng gia đình tôi.)

4. I sometimes go to the skatepark with my friends.

(Tôi thỉnh thoảng đi đến công viên trượt ván với những người bạn của tôi.)

5. I often go to the movie theater.

(Tôi thường đi xem phim.)

Lesson Three 3

3. Listen to the song. Check the boxes.

(Nghe bài hát. Tích vào ô.)

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 6 1

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

Come and play with me

I sometimes play computer games

I always ride my bike

I sometimes watch a DVD

I sometimes fly my kite

I sometimes snorkel in the sea

I sometimes read a book

I always play my new guitar

I never shop or cook

I sometimes surf the internet

I sometimes watch TV

I always have a lot of fun

So come and play with me.

Tạm dịch:

Tôi thường chơi trò chơi điện tử

Tôi luôn luôn đạp xe đạp

Tôi thường xem một đĩa DVD

Tôi thường thả diều

Tôi thường lặn biển với ống thở

Tôi thường đọc sách

Tôi luôn luôn chơi cây đàn ghi ta mới của tôi

Tôi không bao giờ mua sắm hay nấu ăn

Tôi thường lướt mạng

Tôi thường xem ti vi

Tôi luôn luôn có rất nhiều niềm vui

Vậy nên hãy đến và chơi với tôi.

Lời giải chi tiết:

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 6 2

Lesson Four 1

1. Listen and write st or ts.

(Nghe và viết st hoặc ts.)

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 7 1

Lời giải chi tiết:

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 7 2

Cat (n): Con mèo

Vest (n): Áo gi lê

Last (adj): Cuối cùng

Hat (n): Cái mũ

Cast (v): Bó bột

Vet (n): Bác sĩ thú y

Lesson Four 2

2. Write the words. Then listen and check.

(Viết từ. Sau đó nghe và kiểm tra.)

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 8 1

Lời giải chi tiết:

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 8 2

Tạm dịch:

It’s time for the (1) cats.

(Đã đến lúc dành cho mèo.)

To visit the (2) vets.

(Đến thăm bác sĩ thú y.)

They fell from a tree.

(Chúng rơi từ trên cây xuống.)

They’re very sad (3) pets.

(Chúng là những thú cưng rất buồn.)

The vets are kind.

(Các bác sĩ thú y rất tốt bụng.)

The cats get a (4) cast.

(Những con mèo được bó bột.)

They are happy.

(Chúng rất vui.)

To go home at (5) last.

(Để về nhà lúc cuối cùng.)

Lesson Four 3

3. Circle the correct word.

(Khoanh vào từ đúng.)

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 9 1

Lời giải chi tiết:

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 9 2

Lesson Five 1

1. Look and write.

(Nhìn và viết)

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 10 1

Lời giải chi tiết:

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 10 2

Actor (n): Diễn viên

Concert (n): Buổi hòa nhạc

Character (n): Nhân vật (trong kịch, phim…)

Comic (n): Truyện tranh

Lesson Five 2

2. Read the passage. Fill in the correct circle.

(Đọc đoạn văn. Tô vào hình tròn đúng.)

There are many different places people visit in their free time. Some people go to the movie theater. This is for people who like stories and characters. Lots of children like the skatepark at the playground. These activities are lots of fun. Other people go to concerts to see their favorite singers.

1. What is the reading about?

(A) places in town

(B) places people go in their free time

(C) places to meet people

2. Which place is good for people who like stories?

(A) the swimming pool

(B) a concert

(C) the movie theater

3. Where is the skatepark?

(A) at the playground

(B) at the shopping mall

(C) at the movie theater

4. Where can you see a singer?

(A) at the movie theater

(B) at the swimming pool

(C) at a concert

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Có rất nhiều nơi để mọi người có thể đến thăm trong thời gian rảnh. Một vài người đi xem phim. Việc này dành cho những người thích những câu chuyện và những nhân vật trong phim. Nhiều đứa trẻ thích đến công viên trượt ván ở sân chơi. Những hoạt động này mang lại rất nhiều niềm vui. Những người khác lại đến các buổi hòa nhạc để gặp những ca sĩ yêu thích của họ.

1. Bài đọc đang nói về gì?

(A) những địa điểm trong thị trấn

(B) những địa điểm mà mọi người đến trong thời gian rảnh

(C) những địa điểm để gặp gỡ mọi người

2. Địa điểm nào dành cho những người thích những câu chuyện?

(A) bể bơi

(B) một buổi hòa nhạc

(C) rạp chiếu phim

3. Công viên trượt ván nằm ở đâu?

(A) ở sân chơi

(B) ở trung tâm mua sắm

(C) ở rạp chiếu phim

4. Nơi nào bạn có thể gặp ca sĩ?

(A) ở rạp chiếu phim

(B) ở bể bơi

(C) ở buổi hòa nhạc

Lời giải chi tiết:

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 11 1

Lesson Six 1

1. Write always, usually, sometimes, or never.

(Viết luôn luôn, thường xuyên, thỉnh thoảng hoặc không bao giờ.)

1. We usually watch TV after school.

2. My dad _______ takes us to a concert. We go on our birthday or at Tet.

3. I ________ watch adventure movies. I love them!

4. Andy _______ plays with Woody.

Lời giải chi tiết:

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 12 11. We usually watch TV after school.

(Chúng tôi thường xem ti vi sau giờ học ở trường.)

2. My dad sometimes takes us to a concert. We go on our birthday or at Tet.

(Bố tôi thỉnh thoảng đưa chúng tôi đi đến buổi hòa nhạc. Chúng tôi thường đi và các dịp sinh nhật hoặc Tết.)

3. I always watch adventure movies. I love them!

(Tôi luôn luôn xem phim mạo hiểm. Tôi rất thích chúng!)

4. Andy never plays with Woody.

(Andy không bao giờ chơi cùng Woody.)

Lesson Six 2

2. Complete the notes.

(Hoàn thành đoạn ghi chú.)

Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 13 1

Lời giải chi tiết:

Favorite movie: Dragon Ball

Main characters: Son Goku

What happens in the movie?: The plot of "Dragon Ball" revolves around the adventures of the main character Goku - an extremely powerful Saiyan. Goku and his friends search for the 7 legendary Dragon Balls, each representing a wish. Throughout the journey, Goku and his friends face dangerous challenges and opponents.

What do you like about the movie?: The battle between good and evil, the process of human maturity...

Tạm dịch:

Phim yêu thích: Bảy viên ngọc rồng

Nhân vật chính: Son Goku

Điều gì đã xảy ra trong phim?: Cốt truyện của “7 Viên Ngọc Rồng” xoay quanh cuộc phiêu lưu của nhân vật chính là Goku – một người Saiyan cực mạnh. Goku cùng những người bạn của mình đi tìm kiếm 7 viên ngọc rồng huyền thoại, mỗi viên đại diện cho một điều ước. Trong suốt cuộc hành trình, Goku và nhóm bạn đối mặt với những thách thức và đối thủ nguy hiểm.

Điều gì khiến bạn thích bộ phim?: Cuộc chiến giữa thiện và ác, quá trình trưởng thành của con người…

Lesson Six 3

3. Write a review of your favorite movie. Use your notes to help you.

(Viết bình luận về bộ phim yêu thích của bạn. Sử dụng ghi chú của bạn để giúp bạn.)

Lời giải chi tiết:

My favorite movie is Dragon Ball. The plot of "Dragon Ball" revolves around the adventures of the main character Goku - an extremely powerful Saiyan. Goku and his friends search for the 7 legendary Dragon Balls, each representing a wish. Throughout the journey, Goku and his friends face dangerous challenges and opponents. I like this movie because I love how the main character fights to defeat evil and his growth from an innocent boy to a strong and brave person. I love Dragon Ball very much.

Tạm dịch:

Bộ phim yêu thích của tôi là Dragon Ball. Cốt truyện của “Dragon Ball” xoay quanh cuộc phiêu lưu của nhân vật chính Goku – một Saiyan cực kỳ mạnh mẽ. Goku và những người bạn của mình tìm kiếm 7 viên ngọc rồng huyền thoại, mỗi viên tượng trưng cho một điều ước. Xuyên suốt cuộc hành trình, Goku và những người bạn phải đối mặt với những thử thách và đối thủ nguy hiểm. Tôi thích bộ phim này vì tôi thích cách nhân vật chính chiến đấu để đánh bại cái ác và sự trưởng thành của anh ấy từ một cậu bé ngây thơ trở thành một người mạnh mẽ và dũng cảm. Tôi rất yêu thích bộ phim Dragon Ball.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends

Bài học Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 5, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 5, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 2: Places to go! - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 5 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.