Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 Right on! - Đề số 1
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 Right on! - Đề số 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 Right on! - Đề số 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Listen to five different conversations. Choose the best option. Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others. Choose the word that has a stress pattern different from the others. Choose the best option. Choose the word that has the CLOSEST meaning to the word in bold. Choose the underlined part that needs correcting.
Đề bài
I. Listening
Listen to five different conversations. Choose the best option.
1. Why is the boy sad?
A. He played badly.
B. His team lost the match.
C. He got hurt.
D. He didn’t score any goals.
2. Where are they going to go next?
A. the hospital
B. the café
C. the bus stop
D. the bank
3. What subject is the girl getting better at?
A. geography
B. history
C. physics
D. maths
4. What does the boy do to help his dad?
A. make dinner
B. go shopping
C. clean the house
D. make lunch
5. Why does the girl need her mum to drive her home?
A. Her arm hurt.
B. She felt very sad.
C. She had a temperature.
D. She isn't well enough to walk home.
II. Pronunciation
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
6.
A. year
B. seat
C. tea
D. clean
7.
A. magazines
B. hats
C. cars
D. balls
8.
A. hugged
B. showed
C. missed
D. listened
Choose the word that has a stress pattern different from the others.
9.
A. interesting
B. exciting
C. amazing
D. surprising
10.
A. celebration
B. population
C. entertainment
D. geography
III. Use of English
Choose the best option.
11. In Bulgaria, when people nod their__________, they want to say ’No’.
A. hands
B. thumbs
C. shoulders
D. heads
12. I’m happy because my parents _________ my hobbies.
A. argue
B. respect
C. hate
D. worry
13. My best friend ________ to me yesterday, so I _________ really angry.
A. lie / get
B. lied / get
C. lied / got
D. lie / got
14. My brother, Andy, is a tall boy __________ fair hair and blue eyes.
A. with
B. in
C. on
D. at
15. A: ”Who _________ the running race at our school yesterday?” - B: ”My favourite team ________. I was really excited.”
A. wins / do
B. won / do
C. wins / did
D. won / did
16. A: ”What does he look like?” – B: ” _____________ ”
A. He likes music.
B. He’s looking at a picture.
C. He’s tall and thin.
D. He’s nice.
17. A: “Welcome to Orion Theatre. How can I help you, Sir?” – B: ” ____________ ”
A. Thank you.
B. No problem.
C. Cash please!
D. I’d like two tickets for tonight's show.
18. A: ”So, you'll have chicken and rice for the main course. How about the dessert?” - B: ” _________ ”
A. It’s delicious.
B. Ice cream, please.
C. I don’t like it.
D. Anything to drink?
Choose the word that has the CLOSEST meaning to the word in bold.
19. He got to the office at 9 a.m.
A. arrived at
B. arrived in
C. moved to
D. reach into
20. Catherine is generous. She is always willing to give things to people and help them.
A. cheerful
B. energetic
C. unselfish
D. popular
21. Its rude to point at people with your fingers.
A. caring
B. cute
C. bossy
D. impolite
Choose the underlined part that needs correcting.
22. I went to shopping centre and bought two pairs of trainers and three T-shirts yesterday.
A. shopping centre
B. bought
C. trainers
D. T-shirts
23. Linda and her cousin travelled to the fruit festival by foot, so they got a bit tired.
A. travelled to
B. by
C. got
D. tired
IV. Reading
Read the text about a trekking trip. Choose the best option.
Yesterday, I (24)_______ from a trekking holiday in the mountains in Lâm Đồng Province, Vietnam. It was my first trekking trip, so I was very excited. My family and I (25)_______ by coach. On the first day, we walked through a beautiful forest. I picked some wild strawberries and ate them quickly (26)_______ I was very hungry. Thirty minutes later, I had a terrible stomachache. Unfortunately, we didn’t bring (27)_______ medicine, so I was really scared. Luckily, we met some locals there and asked them for help. It took them about five minutes to look for some plants. Then, they boiled them and asked me to drink that boiled water. It (28)_______ me feel better one hour later. We thanked the locals and continued our trip. It was a memorable trip for my family.
24.
A. left
B. moved
C. arrived
D. returned
25.
A. travel
B. travelled
C. travelling
D. travels
26.
A. because
B. so
C. but
D. or
27.
A. little
B. some
C. any
D. few
28.
A. did
B. took
C. got
D. made
Read the text about a young chef. Choose the best answer.
A YOUNG CHEF
15-year-old Steve Jones is a famous cook. Steve can make over 60 dishes, so he’s got lots of recipes. The easy recipes are dishes with potatoes and cheese. His favourites are beef dishes and they are very famous in his neighbourhood.
When he won his first competition, his family was proud of him. It is not easy to get better at cooking. First, he had to put some of his terrible dishes into the dustbin. Then, he tried to be more careful and make the dishes differently. Besides, Steve had to learn from a famous chef by watching his video clips on the Internet.
Before Steve was on TV for the first time, he was really nervous because he was a very shy person. Then, he tried to keep calm to complete the first show. His family was surprised that he looked confident on TV. Now, millions of people can watch Steve's video clips on the Internet, too.
29. How many dishes can Steve cook?
A. fewer than 60
B. 60
C. more than 60
D. 59
30. What dishes does Steve like most?
A. dishes with potatoes
B. dishes with cheese
C. dishes with beef
D. dishes with vegetables
31. To improve cooking, what did Steve do?
A. He ate all the food he cooked.
B. He cooked the food differently.
C. He learned from a good chef on TV.
D. He made video clips.
32. How was Steve before he got on TV?
A. proud of himself
B. careful
C. not nervous
D. not calm
33. What does the bold word ‘they’ refer to?
A. recipes
B. potatoes
C. beef dishes
D. video clips
V. Writing
Rewrite the sentences without changing their meanings.
34. He played football, but now he doesn't play any longer.
=> He used _______________________________.
35. Why don’t we order some grapes for dessert?
=> How about _____________________________?
36. Lots of people know the zoo in this city.
=> The zoo is ______________________________.
37. Unless we explain what happened, they will be very angry.
=> If _____________________________________.
Make questions for the underlined words.
38. The volleyball match was thrilling.
=> _____________________________?
39. She will call me when she gets there.
=> _____________________________?
40. Phong bought two boxes of cereal.
=> _____________________________?
-----------------------THE END-----------------------
Đáp án
HƯỚNG DẪN GIẢI
Thực hiện: Ban chuyên môn

34. He used to play football.
35. How about ordering some grapes for dessert?
36. The zoo is known in this city by lots of people.
37. If we don’t explain what happened, they will be very angry.
38. How was the volleyball match?
39. What will she do when she gets there?
40. How much cereal did Phong buy?
HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT
Bài nghe:
Conversation 1:
Hi Max! Today’s match was OK. I scored a goal, then I got injured. It’s a little bit better now, but I still feel terrible.
(Chào Max! Trận đấu hôm nay diễn ra bình thường. Tôi đã ghi một bàn thắng, sau đó tôi bị chấn thương. Bây giờ nó tốt hơn một chút, nhưng tôi vẫn cảm thấy khủng khiếp.)
Conversation 2:
A: Let's get some exercise. Shall we walk to the bus stop?
(Hãy tập thể dục nào. Chúng ta đi bộ đến bến xe buýt nhé?)
B: I'm hungry. Can we eat first?
(Tôi đói. Chúng ta ăn trước được không?)
A: Sure. There is a cafe over there, it’s next to the bend.
(Chắc chắn rồi. Có một quán cà phê ở đằng kia, nó nằm cạnh khúc cua.)
Conversation 3:
A: Hi, Liz! You look happy. What happened?
(Chào, Liz! Nhìn con hạnh phúc nhỉ. Chuyện gì đã xảy ra thế?)
B: Dad, I got good marks for Geography today.
(Bố ơi, hôm nay con được điểm cao môn Địa lý.)
A: So, you're improving.
(Vậy sao, con đang tiến bộ lên đấy.)
B: Yes, Dad. Thanks to my new teacher.
(Vâng, bố. Nhờ vào giáo viên mới của con ạ.)
Conversation 4:
A: Tylor, we have to prepare lunch, and there is little food in the fridge.
(Tylor, chúng ta phải chuẩn bị bữa trưa, và có rất ít thức ăn trong tủ lạnh.)
B: OK I'll go to the market and buy some.
(OK! Con sẽ đi chợ và mua một ít.)
C: Alright! Try to get home soon.
(Được rồi! Cố gắng về nhà sớm.)
Conversation 5:
Hi. Mom. Can you pick me up at school now? We’ve just had a difficult badminton match. We did our best to win but we couldn't. I'm too tired to walk home.
(Xin chào, Mẹ. Mẹ có thể đón con ở trường bây giờ không? Chúng con vừa trải qua một trận cầu lông khó khăn. Chúng con đã cố gắng hết sức để giành chiến thắng nhưng không thể. Con quá mệt mỏi để đi bộ về nhà.)
1.C
Kiến thức: Nghe – hiểu
Giải thích:
Vì sao cậu bé buồn?
A. Anh ấy đã chơi tệ.
B. Đội của anh ấy thua trận.
C. Anh ấy bị thương.
D. Anh ấy không ghi được bàn thắng nào.
Thông tin: I scored a goal, then I got injured.
(Tôi đã ghi một bàn thắng, sau đó tôi bị chấn thương.)
Chọn C
2.C
Kiến thức: Nghe – hiểu
Giải thích:
Họ sẽ đi đâu tiếp theo?
A. bệnh viện
B. quán ăn
C. trạm xe bus
D. ngân hàng
Thông tin: Can we eat first? - Sure. There is a cafe over there
(Chúng ta ăn trước được không? - Chắc chắn rồi. Có một quán cà phê ở đằng kia)
Chọn B
3.A
Kiến thức: Nghe – hiểu
Giải thích:
Cô gái cải thiện môn gì?
A. địa lý
B. lịch sử
C. vật lý
D. toán học
Thông tin: I got good marks for Geography today
(Hôm nay con được điểm cao môn Địa lý)
Chọn A
4.B
Kiến thức: Nghe – hiểu
Giải thích:
Cậu bé làm gì để giúp bố?
A. làm bữa tối
B. đi mua đồ
C. dọn nhà
D. làm bữa trưa
Thông tin: I'll go to the market and buy some.
(Con sẽ đi chợ và mua một ít.)
Chọn B
5.D
Kiến thức: Nghe – hiểu
Giải thích:
Tại sao cô gái cần mẹ lái xe về nhà?
A. Cánh tay cô ấy bị đau.
B. Cô cảm thấy buồn.
C. Cô bị sốt.
D. Cô ấy không đủ khỏe để đi bộ về nhà.
Thông tin: I'm to tired to walk home.
(Con quá mệt mỏi để đi bộ về nhà.)
Chọn D
6.A
Kiến thức: Phát âm
Giải thích:
A. year/jɪər/
B. seat /siːt
C. tea /tiː/
D. clean /kliːn/
Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /ɪə/, các phương án còn lại phát âm /iː/.
Chọn A
7.B
Kiến thức: Phát âm đuôi “-s”
Giải thích:
A. magazines /ˌmæɡəˈziːnz/
B. hats/hæts/
C. cars /kɑː(r)z/
D. balls /bɔːlz/
Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm /s/, các phương án còn lại phát âm /z/.
Chọn B
8. C
Kiến thức: Phát âm đuôi “-ed”
Giải thích:
A. hugged /hʌɡd/
B. showed /ʃəʊd/
C. missed /mɪst/
D. listened /ˈlɪsnd/
Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm /t/, các phương án còn lại phát âm /d/.
Chọn C
9. A
Kiến thức: Trọng âm
Giải thích:
A. interesting /ˈɪn.trə.stɪŋ/
B. exciting /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/
C. amazing /əˈmeɪ.zɪŋ/
D. surprising /səˈpraɪ.zɪŋ/
Phương án A có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 2.
Chọn A
10. D
Kiến thức: Trọng âm
Giải thích:
A. celebration /ˌselɪˈbreɪʃn/
B. population /pɒp.jəˈleɪ.ʃən/
C. entertainment /en.təˈteɪn.mənt/
D. geography /dʒiˈɒɡ.rə.fi/
Phương án D có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 3.
Chọn D
11. D
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích
A. hands (n): bàn tay
B. thumbs (n): ngón tay cái
C. shoulders (n): vai
D. heads (n): đầu
In Bulgaria, when people nod their heads, they want to say ’No’.
(Ở Bulgaria, khi mọi người gật đầu của họ, họ muốn nói “Không”.)
Chọn D
12. B
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích
A. argue (v): tranh cãi
B. respect (v): tôn trọng
C. hate (v): ghét
D. worry (v): lo lắng
I’m happy because my parents respect my hobbies.
(Tôi vuivì bố mẹ tôi tôn trọng những sở thích của tôi.)
Chọn B
13. C
Kiến thức: Thì quá khứ đơn
Giải thích
Dấu hiệu nhận biết: yesterday (hôm qua) => thì quá khứ đơn dạng khẳng định: S + V2/ed
My best friend lied to me yesterday, so I got really angry.
(Người bạn thân nhất của tôi đã nói dối tôi ngày hôm qua, vì vậy tôi thực sự tức giận.)
Chọn C
14. A
Kiến thức: Giới từ
Giải thích
A. with: với
B. in: trong
C. on: trên
D. at: ở
My brother, Andy, is a tall boy with fair hair and blue eyes.
(Anh trai tôi, Andy, là một cậu bé cao với mái tóc vàng và đôi mắt xanh.)
Chọn A
15. C
Kiến thức: Thì quá khứ đơn
Giải thích
Dấu hiệu nhận biết: yesterday (hôm qua)=> thì quá khứ đơn dạng khẳng định: S + V2/ed
A: “Who won the running race at our school yesterday?” - B: ”My favourite team did. I was really excited.”
(A: “Ai đã thắng cuộc thi chạy ở trường chúng ta ngày hôm qua?” - B: ”Đội yêu thích của tôi đã thắng. Tôi
đã thực sự phấn khích.)
Chọn C
16. C
Kiến thức: Câu hỏi ngoại hình
Giải thích
A. He likes music.: Anh ấy thích âm nhạc.
B. He’s looking at a picture.: Anh ấy đang nhìn vào một bức ảnh.
C. He’s tall and thin.: Anh ấy cao và gầy.
D. He’s nice.: Anh ấy tốt bụng.
A: ”What does he look like?” – B: “He’s tall and thin”
(A: "Anh ấy trông như thế nào?" – B: “Anh ấy cao và gầy”)
Chọn C
17. D
Kiến thức: Chức năng giao tiếp
Giải thích
A. Thank you.: Cảm ơn!
B. No problem.: Không có gì.
C. Cash please!: Bằng tiền mặt!
D. I’d like two tickets for tonight's show.: Tôi muốn 2 vé cho buỗi biểu diễn tối nay.
A: “Welcome to Orion Theatre. How can I help you, Sir?” – B: “I’d like two tickets for tonight's show.”
(A: “Chào mừng đến với Nhà hát Orion. Tôi có thể giúp gì cho ngài, thưa ngài?” – B: “Tôi muốn hai vé cho buổi biểu diễn tối nay.”)
Chọn D
18. B
Kiến thức: Chức năng giao tiếp
Giải thích
A. It’s delicious.: Nó ngon.
B. Ice cream, please.: Làm ơn cho tôi kem.
C. I don’t like it.: Tôi không thích nó.
D. Anything to drink?: Có gì để uống nhỉ?
A: “So, you'll have chicken and rice for the main course. How about the dessert?” - B: “Ice cream, please.”
(A: “Vậy, bạn sẽ có gà và cơm cho món chính. Còn món tráng miệng thì sao?” - B: “Kem, làm ơn.”)
Chọn B
19. A
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích
A. arrived at(v): đến (tòa nhà, các phần trong tòa nhà, một nơi cụ thể)
B. arrived in (v): đến (thành phố, thị trấn, quốc gia)
C. moved to (v): di chuyển đến
D. reach into (v): đạt đến
He got to the office at 9 a.m.
(Anh ấyđã đến văn phòng lúc 9 giờ sáng.)
Chọn A
20. C
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích
A. cheerful (a): luôn vui vẻ
B. energetic (a): nhiều năng lượng
C. unselfish(a): ích kỉ
D. popular (a): phổ biến
Catherine is generous. She is always willing to give things to people and help them.
(Catherine hào phóng. Cô ấy luôn sẵn sàng cho mọi người mọi thứ và giúp đỡ họ.)
Chọn C
21. D
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích
A. caring (a): chu đáo
B. cute (a): đáng yêu
C. bossy (a): hống hách
D. impolite (a): bất lịch sự
Its rude to point at people with your fingers.
(Thật thô lỗ khi chỉ tay vào người khác.)
Chọn D
22. A
Kiến thức: Sửa lỗi sai
Giải thích
Dùng “the” khi nói về một vật riêng hoặc một người mà cả người nghe và người nói đều biết. Trong câu “shopping center” đã được xác định bằng các hoạt động phía sau nên cần có “the”.
I went to theshopping centre and bought two pairs of trainers and three T-shirts yesterday.
(Tôi đã đến trung tâm mua sắm và mua hai đôi giày thể thao và ba chiếc áo phông vào ngày hôm qua.)
Chọn A
23. B
Kiến thức: Sửa lỗi sai
Giải thích
Cụm từ: on foot (đi bộ)
Linda and her cousin travelled to the fruit festival on foot, so they got a bit tired.
(Linda và em họ của cô ấy đi bộ đến lễ hội trái cây nên họ hơi mệt.)
Chọn B
24. D
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích
A. left (v): rời đi
B. moved (v): di chuyển
C. arrived (v): đến nơi
D. returned (v): trở lại
Yesterday, I returned from a trekking holiday in the mountains in Lâm Đồng Province, Vietnam.
(Hôm qua, tôi trở về sau kỳ nghỉ leo núi ở tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam.)
Chọn D
25. B
Kiến thức: Thì quá khứ đơn
Giải thích
Thì quá khứ đơn trong cả bài đọc => S + V2/ed
My family and I travelled by coach.
(Gia đình tôi và tôi đi du lịch bằng xe khách.)
Chọn B
26. A
Kiến thức: Liên từ
Giải thích
A. because: bời vì
B. so: vì vậy
C. but: nhưng
D. or: hoặc
I picked some wild strawberries and ate them quickly because I was very hungry.
(Tôi hái một vài quả dâu rừng và ăn chúng thật nhanh vì tôi đang rất đói.)
Chọn A
27. C
Kiến thức: Lượng từ
Giải thích
A. little + danh từ không đếm được: rất ít
B. some + danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều, dùng trong câu khẳng định: một vài.
C. any + danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều, dùng trong câu phủ định và câu hỏi: bất kì.
D. few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít
Unfortunately, we didn’t bring any medicine, so I was really scared.
(Thật không may, chúng tôi đã không mang theo bất kỳ loại thuốc nào, vì vậy tôi thực sự sợ hãi.)
Chọn C
28. D
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích
A. did (v): làm
B. took (v): lấy đi
C. got (v): nhận
D. made (v): khiến.
Cấu trúc: make + O + Vo
It made me feel better one hour later.
(Nó làm cho tôi cảm thấy tốt hơn một giờ sau đó.)
Chọn D
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Yesterday, I (24) returned from a trekking holiday in the mountains in Lâm Đồng Province, Vietnam. It was my first trekking trip, so I was very excited. My family and I (25) travelled by coach. On the first day, we walked through a beautiful forest. I picked some wild strawberries and ate them quickly (26) because I was very hungry. Thirty minutes later, I had a terrible stomachache. Unfortunately, we didn’t bring (27) any medicine, so I was really scared. Luckily, we met some locals there and asked them for help. It took them about five minutes to look for some plants. Then, they boiled them and asked me to drink that boiled water. It (28) made me feel better one hour later. We thanked the locals and continued our trip. It was a memorable trip for my family.
Tạm dịch:
Hôm qua, tôi trở về sau kỳ nghỉ leo núi ở tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Đây là chuyến đi phượt đầu tiên của tôi nên tôi rất hào hứng. Gia đình tôi và tôi đi du lịch bằng xe khách. Vào ngày đầu tiên, chúng tôi đi bộ qua một khu rừng tuyệt đẹp. Tôi hái một ít dâu rừng và ăn vội vàng vì tôi rất đói. Ba mươi phút sau, tôi đau bụng kinh khủng. Thật không may, chúng tôi đã không mang theo bất kỳ loại thuốc nào, vì vậy tôi thực sự sợ hãi. May mắn thay, chúng tôi đã gặp một số người dân địa phương ở đó và nhờ họ giúp đỡ. Họ mất khoảng năm phút để tìm một số cây. Sau đó, họ đun sôi chúng và yêu cầu tôi uống nước đun sôi đó. Nó đã làm cho tôi cảm thấy tốt hơn một giờ sau đó. Chúng tôi cảm ơn người dân địa phương và tiếp tục chuyến đi. Đó là một chuyến đi đáng nhớ cho gia đình tôi.
29. C
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích
Steve có thể nấu bao nhiêu món?
A. ít hơn 60
B. 60
C. nhiều hơn 60
D. 59
Thông tin: “Steve can make over 60 dishes,”
(Steve có thể làm hơn 60 món ăn,)
Chọn C
30. C
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích
Món nào Steve thích nhất?
A. món với khoai tây
B. món với phô mai
C. món với thịt bò
D. món với khoai rau củ
Thông tin: “His favourites are beef dishes”
(Món ăn ưa thích của anh ấy là các món bò.)
Chọn C
31. B
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích
Để cải thiện việc nấu ăn, Steve đã làm gì?
A. Anh ấy đã ăn tất cả những đồ ăn mà anh ấy nấu.
B. Anh ấy nấu thức ăn khác đi.
C. Anh ấy đã học được từ một đầu bếp giỏi trên TV.
D. Anh làm video clip.
Thông tin: “he tried to be more careful and make the dishes differently.”
(Anh ấy đã cố gắng cẩn thận hơn và chế biến các món ăn khác đi.”)
Chọn B
32. D
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích
Steve như thế nào trước khi lên truyền hình?
A. tự hào chính mình
B. cẩn thận
C. không lo lắng
D. không bình tĩnh
Thông tin: “Before Steve was on TV for the first time, he was really nervous because he was a very shy person.”
(Trước khi Steve lên TV lần đầu tiên, anh ấy đã thực sự lo lắng vì anh ấy là một người rất nhút nhát.”)
Chọn D
33. C
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích
A. recipes (n): công thức nấu ăn
B. potatoes (n): khoai tây
C. beef dishes (n): những món từ thit bò
D. video clips (n): video clip
Thông tin: His favourites are beef dishes and they are very famous in his neighbourhood.
(Món ưa thích của anh ấy là các món thịt bò và chúng rất nổi tiếng trong khu phố của anh ấy.)
Chọn C
34.
Kiến thức: Câu đồng nghĩa
Giải thích:
S + used to / didn’t use to + Vo: đã từng…
He played football, but now he doesn't play any longer.
(Anh ấy đã chơi bóng đá, nhưng bây giờ anh ấy không chơi nữa.)
Đáp án: He used to play football.
(Anh ấy đã từng chơi bóng đá.)
35.
Kiến thức: Câu đề nghị
Giải thích:
Why don’t we + Vo…? = What/How about + Ving…?
Why don’t we order some grapes for dessert?
(Tại sao chúng ta không gọi một ít nho cho món tráng miệng?)
Đáp án: How about ordering some grapes for dessert?
(Vậy còn việc đặt một ít nho cho món tráng miệng thì sao?)
36.
Kiến thức: Câu bị động
Giải thích:
Công thức chủ động hiện tại đơn: S + V(s/es) + O
Công thức bị động hiện tại đơn: O + am/is/are + V3/ed + by + S
Lots of people know the zoo in this city
(Rất nhiều người biết sở thú ở thành phố này)
Đáp án: The zoo is known in this city by lots of people.
(Sở thú được biết đến ở thành phố này bởi rất nhiều người.)
37.
Kiến thức: Câu bị điều kiện loại 1
Giải thích:
Unless + S + V = If + S + not + Vo, S + will/ can (not) + Vo.
Unless we explain what happened, they will be very angry.
(Trừ khi chúng tôi giải thích những gì đã xảy ra, nếu không họ sẽ rất tức giận.)
Đáp án: If we don’t explain what happened, they will be very angry.
(Nếu chúng tôi không giải thích những gì đã xảy ra, họ sẽ rất tức giận.)
38.
Kiến thức: Wh- questions
Giải thích:
Câu hỏi về tính chất của sự việc => dùng “How”.
Cấu trúc câu hỏi với động từ “be” thì quá khứ đơn: How + was + S (số ít)?
The volleyball match was thrilling.
(Trận bóng chuyền diễn ra gay cấn.)
Đáp án: How was the volleyball match?
(Trận đấu bóng chuyền thế nào?)
39.
Kiến thức: Wh-question
Giải thích:
Câu hỏi về ai sẽ làm gì thì tương lai đơn: What + will + S + V(nguyên thể)?
She will call me when she gets there.
(Cô ấy sẽ gọi cho tôi khi cô ấy đến đó.)
Đáp án: What will she do when she gets there?
(Cô ấy sẽ làm gì khi đến đó?)
40.
Kiến thức: Wh-question
Giải thích:
Câu hỏi về số lượng với thì quá khứ đơn và danh từ không đếm được: How much + did + S + V (nguyên thể)?
Phong bought two boxes of cereal.
(Phong mua hai hộp ngũ cốc.)
Đáp án: How much cereal did Phong buy?
(Phong đã mua bao nhiêu ngũ cốc?)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 Right on! - Đề số 1
Bài học Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 Right on! - Đề số 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 Right on! - Đề số 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 Right on! - Đề số 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 Right on! - Đề số 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.