Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 1c. Listening
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 1c. Listening (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 1c. Listening. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Read the sentences. What is the recording about? What type of word is missing in each gap? 2. Now listen and fill in the gaps (1–5) in Exercise 1. 3. Listen to a dialogue between Mark and Nancy. For questions (1–5), choose the best answer (A, B or C). 4.Look at the cartoon. Circle the correct phrasal verb.
Bài 1
1. Read the sentences. What is the recording about? What type of word is missing in each gap?
(Đọc các câu. Đoạn ghi âm nói về điều gì? Loại từ nào còn thiếu trong mỗi chỗ trống?)
Stephen’s hobby
• Stephen works on his robots in his mum and dad’s 1) _________________________ .
• He watches 2) ____________________________ videos to learn about robotics.
• Stephen’s club plans to take part in a robotics competition on 3) _____________________ .
• Stephen’s robots can do 4) ______________________ for his mum and dad.
• Stephen doesn’t mind when he makes mistakes because it’s fun to fix them.
• He hopes one day his robots can go into space or help save lives in a(n) 5) _______________________ .
Phương pháp giải:
Vị trí của danh từ | Vị trí của tính từ |
- Sau mạo từ: a, an, the. - Sau các từ sở hữu: my, our, their,… - Sau giới từ: in, on, at, of,… - Sau tính từ, động từ. | - Trước danh từ. - Sau linking verbs (động từ nối): get, become, seem, appear, stay, look, remain… - Sau động từ “to be”. |
Lời giải chi tiết:
- The recording is about Stephen’s hobby. (Đoạn ghi âm trên nói về sở thích của Stephen.)
1) a noun (danh từ)
Giải thích: sau sở hữu “’s” cần danh từ.
2) an adjective(tính từ)
Giải thích: trước “videos” (danh từ)cần tính từ.
3) a noun (date) (danh từ) (ngày)
Giải thích: sau giới từ “on” cần danh từ.
4) a noun (danh từ)
Giải thích: sau động từ “do” cần danh từ.
5) a noun (danh từ)
Giải thích: sau mạo từ “a(n)” cần danh từ.
Bài 2
2. Now listen and fill in the gaps (1–5) in Exercise 1.
(Bây giờ nghe và điền vào khoảng trống (1–5) trong Bài tập 1.)
Phương pháp giải:
Transcript:
Hi, I’m Stephen Sanders and I’m 15 years old. I go to school, do my homework and hang out with my friends during the week. But on Saturdays, I’m in my parents’ garage building robots!
I learn how to design, build and programme robots from online videos, and I’m also in a local robotics club. We take part in competitions together and sometimes we win prizes. Our next competition is on the 8th of May. We’ve got a design for a robot guard dog and I think we can win!
I also work on my own projects at home. I try to build useful things, like machines that can help my parents with the chores. I make a lot of mistakes, but I don’t get upset when something goes wrong – I think it’s fun to fix the problems. It’s hard work and it takes a long time, but suddenly, the robot comes to life and it’s all worth it!
I plan to turn my hobby into a full-time job. I want to go to university and study robotics, and then who knows? Maybe one day I can build a robot for NASA to send to another planet, or a robot doctor to work in a hospital and save lives!
Tạm dịch:
Xin chào, tôi là Stephen Sanders và tôi 15 tuổi. Tôi đi học, làm bài tập và đi chơi với bạn bè trong tuần. Nhưng vào các ngày thứ bảy, tôi ở trong hầm để xe của bố mẹ để chế tạo rô bốt!
Tôi học cách thiết kế, chế tạo và lập trình rô bốt từ các video trực tuyến và tôi cũng tham gia câu lạc bộ rô bốt ở địa phương. Chúng tôi tham gia các cuộc thi cùng nhau và chúng tôi thường giành được giải thưởng. Cuộc thi tiếp theo của chúng tôi là vào ngày 8 tháng năm. Chúng tôi đã có một thiết kế về một chú chó robot bảo vệ và tôi nghĩ chúng tôi có thể giành chiến thắng!
Tôi cũng thực hiện các dự án của riêng mình ở nhà. Tôi cố gắng chế tạo những thứ hữu ích, chẳng hạn như máy móc có thể giúp bố mẹ tôi làm việc nhà. Tôi mắc rất nhiều lỗi, nhưng tôi không buồn khi có vấn đề gì xảy ra - tôi nghĩ rằng việc khắc phục được vấn đề rất thú vị. Đó là một công việc khó khăn và tốn nhiều thời gian, nhưng bất ngờ thay, robot trở nên sống động và điều đó thật xứng đáng với tất cả!
Tôi có kế hoạch biến sở thích của mình thành một công việc toàn thời gian. Tôi muốn vào đại học và nghiên cứu về robot, và sau đó thì ai biết được? Biết đâu một ngày nào đó tôi có thể chế tạo một robot để NASA gửi đến một hành tinh khác, hoặc một bác sĩ robot làm việc trong bệnh viện và cứu người thì sao!
Lời giải chi tiết:
| 1. garage | 2. online | 3. May 8th | 4. chores | 5. hospital |
Stephen’s hobby (Sở thích của Stephen)
• Stephen works on his robots in his mum and dad’s 1) garage.
(Stephen dành thời gian với con robot của mình trong hầm để xe của bố và mẹ.)
Thông tin bài nghe: “…But on Saturdays, I’m in my parents’ garage building robots!”
(Nhưng vào các ngày thứ bảy, tôi ở trong hầm để xe của bố mẹ để chế tạo rô bốt!)
• He watches 2) online videos to learn about robotics.
(Anh ấy xem video trực tuyến để tìm hiểu về robot.)
Thông tin bài nghe: “I learn how to design, build and programme robots from online videos,…”
(Tôi học cách thiết kế, chế tạo và lập trình rô bốt từ các video trực tuyến.)
• Stephen’s club plans to take part in a robotics competition on 3) 8th May/ May 8th.
(Câu lạc bộ của Stephen có kế hoạch tham gia cuộc thi về robot vào ngày 8 tháng 5.)
Thông tin bài nghe: “…Our next competition is on the 8th of May…”
(Cuộc thi tiếp theo của chúng tôi là vào ngày 8 tháng năm.)
• Stephen’s robots can do 4) chores for his mum and dad.
(Những con robot của Stephen có thể làm việc nhà cho mẹ và bố.)
Thông tin bài nghe: “…I try to build useful things, like machines that can help my parents with the chores...”
(Tôi cố gắng chế tạo những thứ hữu ích, chẳng hạn như máy móc có thể giúp bố mẹ tôi làm việc nhà.)
• Stephen doesn’t mind when he makes mistakes because it’s fun to fix them.
(Stephen không bận tâm khi anh ấy mắc lỗi bởi vì việc khắc phục chúng thật thú vị.)
Thông tin bài nghe: “…I make a lot of mistakes, but I don’t get upset when something goes wrong – I think it’s fun to fix the problems...”
(Tôi mắc rất nhiều lỗi, nhưng tôi không buồn khi có vấn đề gì xảy ra - tôi nghĩ rằng việc khắc phục được vấn đề rất thú vị.)
• He hopes one day his robots can go into space or help save lives in a(n) 5) hospital.
(Anh ấy hi vọng rằng một ngày nào đó những chú robot của anh ấy có thể đi vào vũ trụ hoặc giúp cứu người trong bệnh viện.)
Thông tin bài nghe: “…Maybe one day I can build a robot for NASA to send to another planet, or a robot doctor to work in a hospital and save lives!”
(Biết đâu một ngày nào đó tôi có thể chế tạo một robot để NASA gửi đến một hành tinh khác, hoặc một bác sĩ robot làm việc trong bệnh viện và cứu người thì sao!”
Bài 3
3. Listen to a dialogue between Mark and Nancy. For questions (1–5), choose the best answer (A, B or C).
(Nghe đoạn hội thoại giữa Mark và Nancy. Đối với các câu hỏi (1–5), hãy chọn câu trả lời đúng nhất (A, B hoặc C).)
1. Where does Mark go on Saturdays?
A the mall
B basketball practice
C the supermarket
2. Who likes shopping for clothes?
A Nancy
B Mark
C Mark’s sister
3. Nancy doesn’t ______ .
A do the washing-up
B do the laundry
C vacuum the rugs
4. What does Mark usually do in summer?
A He goes on a picnic.
B He visits a museum.
C He visits his cousin.
5. What time do Mark and Nancy agree to meet?
A 7:00
B 10:00
C 11:30
Phương pháp giải:
Transcript:
Nancy: Hey, Mark! That was fun! Do you want to play basketball again on Saturday?
(Này, Mark! Thật là vui! Cậu có muốn chơi bóng rổ một lần nữa vào thứ bảy không?)
Mark: Sorry Nancy! But on Saturdays, I usually go shopping with my mum.
(Xin lỗi Nancy nha! Nhưng vào thứ bảy, tớ thường đi mua sắm với mẹ.)
Nancy: Do you go to the mall?
(Cậu đến trung tâm thương mại à?)
Mark: No way! I help her do the shopping at the supermarket. My sister always goes to the mall, but I hate shopping for clothes!
(Không phải đâu! Tớ giúp mẹ mua sắm ở siêu thị. Em/Chị gái tớ luôn đi trung tâm thương mại, nhưng tớ ghét mua sắm quần áo!)
Nancy: Me too. I hate all kinds of shopping! I never even go to the supermarket. But I still help my parents at the weekends. I do the laundry and vacuum the rugs. I never do the washing-up, though – I always break things! So how about Sunday? Are you free then?
(Tớ cũng thế. Tớ ghét tất cả thể loại mua sắm! Tớ thậm chí còn không bao giờ đi siêu thị. Nhưng tớ vẫn giúp bố mẹ vào cuối tuần. Tớ giặt giũ và hút bụi các tấm thảm. Dù vậy, tớ không bao giờ rửa chén – tớ luôn làm vỡ mọi thứ! Vậy còn chủ nhật thì sao? Cậu có rảnh không?)
Mark: Well, in summer I usually go on a picnic with my family on Sundays, but my parents have got tickets to visit a museum, so I guess I’m free!
(À, vào mùa hè tớ thường đi dã ngoại với gia đình vào chủ nhật, nhưng bố mẹ tớ đã mua vé tham quan bảo tàng, vì vậy tớ đoán tớ rảnh đó!)
Nancy: Great! Let’s meet at 10 o’clock.
(Tuyệt! Vậy gặp nhau lúc 10 giờ nha.)
Mark: Hang on, sorry, I always chat to my cousin online on Sunday mornings. He lives in Australia, so it’s 7:00 in the evening when it’s 10 o’clock here! Let’s meet at 11:30 instead.
(Chờ chút nha, xin lỗi, tớ luôn trò chuyện trực tuyến với anh em họ của tớ vào sáng chủ nhật. Anh/em ấy sống ở Úc, vì vậy ở đó là 7 giờ tối khi ở đây là 10 giờ sáng! Thay vào đó, chúng ta hãy gặp nhau lúc 11 giờ rưỡi nha.)
Nancy: OK. See you at the basketball court on Sunday!
(Được thôi. Hẹn gặp lại cậu tại sân bóng rổ vào chủ nhật nhé!)
Lời giải chi tiết:
1. C | 2. C | 3. A | 4. A | 5. C |
1. Where does Mark go on Saturdays? (Mark đi đâu vào thứ 7 vậy?)
A the mall (trung tâm thương mại)
B basketball practice(luyện tập bóng rổ)
C the supermarket (siêu thị)
Thông tin bài nghe: “…But on Saturdays, I usually go shopping with my mum.”
(Nhưng vào thứ bảy, tớ thường đi mua sắm với mẹ.)
2. Who likes shopping for clothes? (Ai là người thích mua sắm quần áo?)
A Nancy
B Mark
C Mark’s sister (chị/em của Mark)
Thông tin bài nghe: “…My sister always goes to the mall, but I hate shopping for clothes!”
(Em/Chị gái tớ luôn đi trung tâm thương mại, nhưng tớ ghét mua sắm quần áo!)
3. Nancy doesn’t ______ . (Nancy không … )
A do the washing-up (rửa chén)
B do the laundry (giặt đồ)
C vacuum the rugs (hút bụi tấm thảm)
Thông tin bài nghe: “…I never do the washing-up…”
(tớ không bao giờ rửa chén)
4. What does Mark usually do in summer? (Mark thường xuyên làm gì trong mùa hè?)
A He goes on a picnic. (Anh ấy đi dã ngoại.)
B He visits a museum.(Anh ấy đi bảo tàng.)
C He visits his cousin. (Anh ấy đến thăm anh chị em họ.)
Thông tin bài nghe: “…in summer I usually go on a picnic with my family on Sundays…”
(vào mùa hè tớ thường đi dã ngoại với gia đình vào chủ nhật)
5. What time do Mark and Nancy agree to meet? (Mark và Nancy đồng ý gặp nhau vào lúc mấy giờ vậy?)
A 7:00 (7 giờ)
B 10:00(10 giờ)
C 11:30 (11 giờ rưỡi)
Thông tin bài nghe: “…Let’s meet at 11:30 instead.”
(Thay vào đó, chúng ta hãy gặp nhau lúc 11 giờ rưỡi nha.)
Fun time
Look at the cartoon. Circle the correct phrasal verb.
(Nhìn vào bức tranh hoạt hình. Khoanh tròn cụm động từ đúng.)

A: What are you doing?
B: I’m looking after/looking forward to my dog.
Phương pháp giải:
look after: to take care of (chăm sóc)
look forward to (trông ngóng, mong đợi): to feel pleased and excited about something that is going to happen (cảm thấy hài lòng và hứng thú về thứ gì đó sắp diễn ra)
Lời giải chi tiết:
A: What are you doing?
(Bạn đang làm gì thế?)
B: I’m looking after to my dog.
(Tớ đang chăm sóc chú chó của tớ.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 1c. Listening
Bài học Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 1c. Listening mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 1c. Listening, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 1c. Listening, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 1c. Listening mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.