Tiếng Anh 10 Bright Unit 6 6c. Listening

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Bright Unit 6 6c. Listening (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Bright Unit 6 6c. Listening. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Listen to an interview about a visit to Croatia, a country in Europe. Put the places the speaker mentions in the correct order. There is one example. 2. Listen again. For questions (1–3), choose the best answer (A, B, or C). 3. Two friends are talking about places they went to last summer. Read the sentence beginnings (1–5) and the sentence endings (A–F). Which endings can match which beginnings? There is one extra ending. 4. Listen and match the beginnings (1–5) to the endings (A–F). There i

Bài 1

1. Listen to an interview about a visit to Croatia, a country in Europe. Put the places the speaker mentions in the correct order. There is one example.

(Nghe bài phỏng vấn về chuyến ghé thăm Croatia, một quốc gia ở Châu Âu. Đặt những nơi mà người nói đề cập đến theo đúng thứ tự. Có một ví dụ.)

A. 1. Plitvice Lakes National Park

B. ____ Galešnjak Island

C. ____ Biševo Island

D. ____ the Velebit Mountains

E. ____ Krka National Park

Phương pháp giải:

Transcript:

Interviewer: So Hollie, how long were you in Croatia?

Hollie: A few months. I spent two months in the capital city, Zagreb, and then I bought a bike and spent four months exploring the country.

Interviewer: Fantastic! Where was the first place you went?

Hollie: Plitvice Lakes National Park, one of the most popular destinations in Croatia.

Interviewer: You’re right there! There are sixteen lakes in the park. It’s a beautiful place. Where did you go after Plitvice?

Hollie: I cycled west across the country to the Velebit Mountains. I spent several days hiking through the forest. Then, I visited Galešnjak Island. It’s an island in the shape of a heart.

Interviewer: Of course. Where did you go then?

Hollie: Krka National Park. There was a lot to see, including some amazing waterfalls. Then, I headed to Imotski. There are tall cliffs there and beautiful lakes.

Interviewer: Was that the end of your trip?

Hollie: No. I went to Biševo Island. I really wanted to see Blue Cave.

Interviewer: And is it really blue?

Hollie: Yes, it is! It was peaceful and quiet in there. It was the best way to end my adventure.

Tạm dịch:

Người phỏng vấn: Vậy Hollie, bạn đã ở Croatia bao lâu rồi?

Hollie: Vài tháng. Tôi đã dành hai tháng ở thủ đô Zagreb, sau đó tôi mua một chiếc xe đạp và dành bốn tháng để khám phá đất nước.

Người phỏng vấn: Tuyệt vời! Nơi đầu tiên bạn đến là nơi nào?

Hollie: Vườn quốc gia Plitvice Lakes, một trong những điểm đến nổi tiếng nhất ở Croatia.

Người phỏng vấn: Bạn đến đúng nơi đấy! Có mười sáu cái hồ trong công viên. Đó là một nơi tuyệt đẹp. Bạn đã đi đâu sau khi đi Plitvice?

Hollie: Tôi đã đạp xe về phía tây xuyên đất nước đến Dãy núi Velebit. Tôi đã dành vài ngày để đi bộ đường dài trong rừng. Sau đó, tôi đến thăm đảo Galešnjak. Đó là một hòn đảo có hình trái tim.

Người phỏng vấn: Tất nhiên rồi. Bạn đã đi đâu sau đó vậy?

Hollie: Vườn quốc gia Krka. Có rất nhiều thứ để xem, bao gồm một số thác nước tuyệt vời. Sau đó, tôi đến Imotski. Ở đó có những vách đá cao và những hồ nước tuyệt đẹp.

Người phỏng vấn: Chuyến đi của bạn đến đây là kết thúc à?

Hollie: Không đâu. Tôi đã đến đảo Biševo. Tôi thực sự muốn nhìn thấy Blue Cave.

Người phỏng vấn: Và động có thực sự màu xanh không?

Hollie: Có đấy! Trong đó thật yên bình và tĩnh lặng. Đó là cách tuyệt nhất để kết thúc cuộc phiêu lưu của tôi.

Lời giải chi tiết:

A - 1. Plitvice Lakes National Park

B - 3. Galešnjak Island

C - 5. Biševo Island

D - 2. the Velebit Mountains

E - 4. Krka National Park

Bài 2

2. Listen again. For questions (1–3), choose the best answer (A, B, or C).

(Nghe lại. Đối với các câu hỏi (1–3), hãy chọn câu trả lời đúng nhất (A, B hoặc C).)

1. How long did Hollie spend travelling around Croatia?

A six months

B four months

C two months

2. They say that Plitvice Lakes National Park is ________ .

A difficult for tourists to find

B only popular with local people

C very famous

3. How did Hollie feel in Blue Cave?

A glad that her holiday was over

B calm and relaxed

C surprised at how small the cave was

Lời giải chi tiết:

1. How long did Hollie spend travelling around Croatia?

(Hollie đã dành bao lâu để đi du lịch khắp Croatia?)

 A six months (6 tháng)

B four months(4 tháng)

C two months (2 tháng)

Thông tin: “I spent two months in the capital city, Zagreb, and then I bought a bike and spent four months exploring the country.”

(Tôi đã dành hai tháng ở thủ đô Zagreb, sau đó tôi mua một chiếc xe đạp và dành bốn tháng để khám phá đất nước.) -> tổng cộng dành 6 tháng ở Croatia

2. They say that Plitvice Lakes National Park is ________ .

(Họ nói rằng Vườn quốc gia Plitvice Lakes thì)

A difficult for tourists to find (khó để du khách tìm thấy)

B only popular with local people(chỉ phổ biến với người dân địa phương)

 C very famous (rất nổi tiếng)

Thông tin: “Plitvice Lakes National Park, one of the most popular destinations in Croatia.”

(Vườn quốc gia Plitvice Lakes, một trong những điểm đến nổi tiếng nhất ở Croatia.)

3. How did Hollie feel in Blue Cave?

(Hollie đã cảm thấy thế nào khi ở Blue Cave?)

A glad that her holiday was over (vui rằng kỳ nghỉ của cô ấy đã hết)

 B calm and relaxed (bình tĩnh và thư giãn)

C surprised at how small the cave was(bất ngờ về độ nhỏ của hang động)

Thông tin: “It was peaceful and quiet in there.”

(Trong đó thật yên bình và tĩnh lặng.)

Bài 3

3. Two friends are talking about places they went to last summer. Read the sentence beginnings (1–5) and the sentence endings (A–F). Which endings can match which beginnings? There is one extra ending.

(Hai người bạn đang nói về những nơi họ đã đến vào mùa hè năm ngoái. Đọc phần đầu câu (1–5) và phần cuối câu (A – F). Phần cuối nào có thể nối với phần đầu nào? Có dư một phần cuối.)

1 - D. The first place they went was

2. _______ They stopped at a lake on the way to

3. _______ It was very peaceful at

4. _______They stayed for a month at

5. _______ They learned about Vietnamese culture at

A a traditional village.

B the Centre for Rescue and Conservation of Species.

C the Đồng Nai River.

D Ho Chi Minh City.

E Trị An Lake.

F Cát Tiên National Park

Lời giải chi tiết:

1. D

2. F

3. E

4. B

5. A

Bài 4

4. Listen and match the beginnings (1–5) to the endings (A–F). There is one example.

(Nghe và nối phần đầu (1–5) với phần cuối (A – F). Có một ví dụ.)

Phương pháp giải:

Transcript:

Girl: How was your holiday in Vietnam, guys?

Boy 1: Brilliant! It’s the most beautiful country I’ve ever visited.

Girl: Where did you go first? Did you fly to Hanoi?

Boy 2: No, our flight landed in Ho Chi Minh City. We visited some local sights and museums. After a few days, we caught a bus to Cát Tiên National Park.

Boy 1: On the way, we stopped at Trị An. It’s a huge lake on the Đồng Nai River and it was very peaceful.

Boy 2: After that, we went to the Centre for Rescue and Conservation of Species. We volunteered there for a month, helping to conserve endangered species. It was an amazing experience!

Girl: I’m sure it was. What was the best part?

Boy 1: Meeting Hiên.

Girl: Who’s Hiên?

Boy 1: He’s a langur, a type of monkey, and he was at the shelter with an injured leg. He got better while we were there, and the vet let us release him back into the rainforest.

Girl: What about you, Jamie?

Boy 2: I enjoyed visiting a traditional village in the park and learning about Vietnamese culture.

Girl: Did you learn Vietnamese?

Boy 2: Not much, but we know more than we did before!

Tạm dịch:

Cô gái: Kỳ nghỉ ở Việt Nam như thế nào vậy các cậu?

Chàng trai 1: Tuyệt vời! Đó là đất nước đẹp nhất mà tớ từng đến thăm.

Cô gái: Cậu đã đi đâu đầu tiên vậy? Cậu đã bay đến Hà Nội à?

Chàng trai 2: Không đâu, chuyến bay của chúng tớ hạ cánh xuống Thành phố Hồ Chí Minh. Chúng tớ đã đến thăm một số thắng cảnh và viện bảo tàng ở địa phương. Sau một vài ngày, chúng tớ bắt xe buýt đến Vườn Quốc gia Cát Tiên.

Chàng trai 1: Trên đường đi, chúng tớ dừng lại ở Trị An. Đó là một hồ lớn trên sông Đồng Nai và nó rất yên bình.

Chàng trai 2: Sau đó, chúng tớ đến Trung tâm Cứu hộ và Bảo tồn các loài sinh vật. Chúng tớ tham gia tình nguyện ở đó trong một tháng, giúp bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Đó là một trải nghiệm tuyệt vời!

Cô gái: Tớ chắc chắn là vậy. Vậy điều tuyệt nhất là gì thế?

Chàng trai 1: Gặp Hiên.

Cô gái: Hiên là ai vậy?

Chàng trai 1: Anh ấy là một con voọc, một loại khỉ và anh ấy đang ở nơi trú ẩn với một cái chân bị thương. Anh ấy khỏe hơn khi chúng tớ ở đó, và bác sĩ thú y cho chúng tớ thả anh ấy trở lại rừng nhiệt đới.

Cô gái: Còn bạn thì sao, Jamie?

Chàng trai 2: Tớ rất thích đến thăm một ngôi làng truyền thống trong vườn quốc gia và tìm hiểu về văn hóa Việt Nam.

Cô gái: Cậu đã học tiếng Việt à?

Chàng trai 2: Không nhiều, nhưng chúng tớ biết nhiều hơn trước đây đấy!

Lời giải chi tiết:

1. D

2. F

3. E

4. B

5. A

1-D: The first place they went was Ho Chi Minh City.

(Nơi đầu tiên họ đến là thành phố Hồ Chí Minh.)

2-F: They stopped at a lake on the way to Cát Tiên National Park.

(Họ dừng lại ở một hồ nước trên đường đến Vườn Quốc gia Cát Tiên.)

3-E: It was very peaceful at Trị An Lake.

(Hồ Trị An rất yên bình.)

4-B: They stayed for a month at the Centre for Rescue and Conservation of Species.

(Họ ở một tháng tại Trung tâm Cứu hộ và Bảo tồn các loài.)

5-A: They learned about Vietnamese culture at a traditional village.

(Họ đã học về văn hóa Việt Nam tại một ngôi làng truyền thống.)

Bài 5

5. Look at the cartoon. Circle the correct phrasal verb.

(Nhìn vào bức hoạt hình. Khoanh tròn cụm động từ đúng.)

Tiếng Anh 10 Bright Unit 6 6c. Listening 4 1

I just need to get away / get on for a few days.

Phương pháp giải:

- get away: to go somewhere to have a holiday (đi đâu đó để có một kỳ nghỉ)

- get on: to have a good relationship(có một mối quan hệ tốt)

Lời giải chi tiết:

I just need to get away for a few days. 

(Tôi chỉ cần đi nghỉ mát trong một vài ngày.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Bright Unit 6 6c. Listening

Bài học Tiếng Anh 10 Bright Unit 6 6c. Listening mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Bright Unit 6 6c. Listening, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Bright Unit 6 6c. Listening, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Bright Unit 6 6c. Listening mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.