Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 10 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

e-learning

/ˈiː lɜːnɪŋ/

(n) học điện tử

Minh họa cho e-learning

Ví dụ minh họa

E-learning is becoming an increasingly popular training option as technology developments have rendered it less costly.

E-learning đang trở thành một lựa chọn đào tạo ngày càng phổ biến vì sự phát triển của công nghệ đã giúp nó ít tốn kém hơn.

prediction

/prɪˈdɪkʃn/

(n) phỏng đoán

Ví dụ minh họa

Please don"t ask me to make any predictions about tomorrow"s meeting.

Xin đừng yêu cầu tôi đưa ra bất kỳ dự đoán nào về cuộc họp ngày mai.

artificial intelligence

/ˌɑːtɪfɪʃl.ɪnˈtelɪɡəns/

(n) trí tuệ nhân tạo

Minh họa cho artificial intelligence

Ví dụ minh họa

Artificial intelligence is perfect.

Trí tuệ nhân tạo thì hoàn hảo.

interactive whiteboard

/ɪn.təˌræk.tɪv ˈwaɪt.bɔːd/

(n) bảng tương tác

Minh họa cho interactive whiteboard

Ví dụ minh họa

Most schools are now well equipped with interactive whiteboards.

Hầu hết các trường học hiện nay đều đã trang bị tốt bảng tương tác.

complicated

/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/

(adj) sự phức tạp

Minh họa cho complicated

Ví dụ minh họa

I had to fill in this really complicated form.

Tôi đã phải điền vào biểu mẫu thực sự phức tạp này.

focus

/ˈfəʊkəs/

(n) tập trung

Minh họa cho focus

Ví dụ minh họa

Education will focus on e-learning.

Giáo dục sẽ tập trung vào e-learning.

attend

/əˈtend/

(v) tham gia

Minh họa cho attend

Ví dụ minh họa

Students will attend virtual classrooms.

Học sinh sẽ tham gia các lớp học ảo.

mainly

/ˈmeɪnli/

(adv) chủ yếu

Ví dụ minh họa

They will mainly have robot teachers.

Họ chủ yếu sẽ có giáo viên robot.

probably

/ˈprɒbəbli/

(adv) có thể

Ví dụ minh họa

Actual schools and classrooms will probably be scarce.

Trường và lớp học thực tế có thể sẽ khan hiếm.

care

/keə(r)/

(n) quan tâm

Minh họa cho care

Ví dụ minh họa

I don"t think robots can take care of it yet.

Tôi không nghĩ rằng robot có thể đảm nhận việc đó.

variety

/vəˈraɪəti/

(n) đa dạng

Minh họa cho variety

Ví dụ minh họa

Work on the production line is monotonous and lacks variety.

Công việc trên dây chuyền sản xuất còn đơn điệu và thiếu đa dạng.

reasonable

/ˈriːznəbl/

(adj) hợp lý

Ví dụ minh họa

The cost was reasonable.

Chi phí hợp lý.

afford

/əˈfɔːd/

(v) khả năng

Ví dụ minh họa

The hut afforded little protection from the elements.

Túp lều có ít khả năng bảo vệ khỏi các yếu tố.

sure

/ʃʊə(r)/

(adj) chắc chắn

Ví dụ minh họa

I"m sure.

Tôi chắc chắn.

look at

/lʊk ət/

(v.phr) nhìn

Minh họa cho look at

Ví dụ minh họa

Look at those black clouds in the sky.

Hãy nhìn những đám mây đen trên bầu trời.

other

/ˈʌðə(r)/

(adv) khác

Minh họa cho other

Ví dụ minh họa

The activity of working with other people.

Hoạt động làm việc với người khác.

creativity

/ˌkriːeɪˈtɪvəti/

(n) sự sáng tạo

Minh họa cho creativity

Ví dụ minh họa

Too many rules might deaden creativity.

Quá nhiều quy tắc có thể làm chết sự sáng tạo.

teamwork

/ˈtiːmwɜːk/

(n) đồng đội

Minh họa cho teamwork

Ví dụ minh họa

Great teamwork and old-fashioned grit got the team a last-minute point.

Tinh thần đồng đội tuyệt vời và sự gan dạ đã giúp nhóm có được điểm số vào phút cuối.

imagination

/ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/

(n) trí tưởng tượng

Minh họa cho imagination

Ví dụ minh họa

I have absolutely no imagination.

Tôi hoàn toàn không có trí tưởng tượng.

complex

/ˈkɒmpleks/

(adj) tổ hợp

Minh họa cho complex

Ví dụ minh họa

The company has a complex organizational structure.

Công ty có cơ cấu tổ chức phức tạp.

flexible

/ˈfleksəbl/

(adj) linh hoạt

Minh họa cho flexible

Ví dụ minh họa

My schedule is flexible.

Lịch trình của tôi rất linh hoạt.

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

(n) trao đổi

Minh họa cho exchange

Ví dụ minh họa

They were given food and shelter in exchange for work.

Họ được cấp thực phẩm và nơi ở để đổi lấy công việc.

problem-solving

/ˈprɒbləm sɒlvɪŋ/

(n) giải quyết vấn đề

Minh họa cho problem-solving

Ví dụ minh họa

Engineers need good problem-solving skills.

Kỹ sư cần có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt.

cost

/kɒst/

(n) chi phí

Minh họa cho cost

Ví dụ minh họa

It costs lots of money.

Nó tốn rất nhiều tiền.

skill

/skɪl/

(n) kỹ năng

Minh họa cho skill

Ví dụ minh họa

What skills can Star class improves?

Lớp Star có thể cải thiện những kỹ năng nào?

improve

/ɪmˈpruːv/

(v) cải thiện

Minh họa cho improve

Ví dụ minh họa

I have a plan to improve my grades.

Tôi có một kế hoạch để cải thiện điểm số của mình.

review

/rɪˈvjuː/

(v) đánh giá

Minh họa cho review

Ví dụ minh họa

This review says it"s really difficult.

Đánh giá này nói rằng nó thực sự khó khăn.

pray

/preɪ/

(v) cầu nguyện

Ví dụ minh họa

Let us pray for the victims of this terrible disaster.

Chúng ta hãy cầu nguyện cho những nạn nhân của thảm họa khủng khiếp này.

think

/θɪŋk/

(v) nghĩ

Ví dụ minh họa

I don"t think so.

Tôi không nghĩ vậy.

listen

/ˈlɪsn/

(v) nghe

Minh họa cho listen

Ví dụ minh họa

I"m going to listen to podcasts.

Tôi sẽ nghe podcast.

way

/weɪ/

(v) cách

Ví dụ minh họa

How"s the best way to learn?

Cách tốt nhất để học như thế nào?

speaker

/ˈspiː.kɚ/

(n) người nói

Minh họa cho speaker

Ví dụ minh họa

The speaker doesn"t listen to any podcasts.

Người nói không nghe bất kỳ podcast nào.

fluent

/ˈfluːənt/

(adj) thông thạo

Minh họa cho fluent

Ví dụ minh họa

She"s fluent in French.

Cô ấy thông thạo tiếng Pháp.

account

/əˈkaʊnt/

(n) tài khoản

Minh họa cho account

Ví dụ minh họa

I"ve opened an account with a building society.

Tôi đã mở một tài khoản với một tổ chức xây dựng.

version

/ˈvɜːʃn/

(n) phiên bản

Minh họa cho version

Ví dụ minh họa

An English-language version of the book is planned for next year.

Một phiên bản tiếng Anh của cuốn sách được lên kế hoạch cho năm tới.

profile

/ˈprəʊfaɪl/

(n) hồ sơ

Minh họa cho profile

Ví dụ minh họa

You can post your relationship status on your Facebook profile.

Bạn có thể đăng trạng thái mối quan hệ của mình trên trang cá nhân Facebook.

request

/rɪˈkwest/

(n) yêu cầu

Minh họa cho request

Ví dụ minh họa

They received hundreds of requests for more information.

Họ đã nhận được hàng trăm yêu cầu để biết thêm thông tin.

accept

/əkˈsept/

(v) chấp nhận

Minh họa cho accept

Ví dụ minh họa

Do you accept credit cards?

Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng?

translate

/trænzˈleɪt/

(v) dịch

Minh họa cho translate

Ví dụ minh họa

We were asked to translate a list of sentences.

Chúng tôi được yêu cầu dịch một danh sách các câu.

mistake

/mɪˈsteɪk/

(n) sai lầm

Minh họa cho mistake

Ví dụ minh họa

We all make mistakes.

Tất cả chúng ta đều phạm sai lầm.

practice

/ˈpræktɪs/

(n) thực tế

Ví dụ minh họa

How do you intend to put these proposals into practice, Mohamed?

Bạn có ý định đưa những đề xuất này vào thực tế như thế nào, Mohamed?

comment

/ˈkɒmɛnt/

(v) bình luận

Minh họa cho comment

Ví dụ minh họa

He made negative comments to the press.

Anh đã đưa ra những bình luận tiêu cực với báo chí.

share

/ʃeə(r)/

(n) chia sẻ

Minh họa cho share

Ví dụ minh họa

She"s very possessive about her toys and finds it hard to share.

Cô ấy rất sở hữu đồ chơi của mình và khó chia sẻ.

language

/ˈlæŋɡwɪdʒ/

(n) ngôn ngữ

Minh họa cho language

Ví dụ minh họa

She does research into how children acquire language.

Cô ấy nghiên cứu về cách trẻ em tiếp thu ngôn ngữ.

explain

/iks"plein/

(v) giải thích

Minh họa cho explain

Ví dụ minh họa

If there"s anything you don"t understand, I"ll be happy to explain.

Nếu có bất cứ điều gì bạn không hiểu, tôi sẽ sẵn lòng giải thích.

sustainable

/səˈsteɪnəbl/

(adj) bền vững

Minh họa cho sustainable

Ví dụ minh họa

That sort of extreme diet is not sustainable over a long period.

Chế độ ăn kiêng khắc nghiệt đó không bền vững trong một thời gian dài.

step

/step/

(v) bước

Minh họa cho step

Ví dụ minh họa

Be careful not to step in the mud.

Hãy cẩn thận để không bước vào bùn.

effective

/ɪˈfektɪv/

(adj) hiệu quả

Ví dụ minh họa

This style of decoration is simple yet effective.

Phong cách trang trí này đơn giản nhưng hiệu quả.

end

/end/

(n) sự chấm dứt

Minh họa cho end

Ví dụ minh họa

Our house is the third from the end on the left.

Ngôi nhà của chúng tôi là ngôi là thứ ba tính từ cuối ở bên trái.

guide

/ɡaɪd/

(n) người hướng dẫn

Minh họa cho guide

Ví dụ minh họa

I"m a guide.

Tôi là người hướng dẫn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.