Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

toys

/tɔɪ/

(n) đồ chơi

Minh họa cho toys

Ví dụ minh họa

I have toys.

Tôi có đồ chơi.

hospital

/ˈhɒspɪtl/

(n) bệnh viện

Minh họa cho hospital

Ví dụ minh họa

I go to the hospital.

Tôi đến bệnh viện.

blanket

/ˈblæŋkɪt/

(n) cái chăn

Minh họa cho blanket

Ví dụ minh họa

I give them my blanket.

Tôi đưa cho họ cái chăn của tôi.

craft fair

/krɑːft feə/

(n) hội chợ thủ công

Minh họa cho craft fair

Ví dụ minh họa

If we have a craft fair.

Nếu chúng ta có một hội chợ thủ công.

product

/ˈprɒdʌkt/

(n) sản phẩm

Minh họa cho product

Ví dụ minh họa

You should spend your money on quality product.

Bạn nên chi tiền của bạn cho sản phẩm chất lượng.

rainforest

/ˈreɪnfɒrɪst/

(n) rừng nhiệt đới

Minh họa cho rainforest

Ví dụ minh họa

We can donate money to help save the rainforest.

Chúng ta có thể quyên góp tiền để giúp cứu rừng nhiệt đới.

poor

/pʊr/

(adj) nghèo

Minh họa cho poor

Ví dụ minh họa

Saigon Children"s Charity helps poor children.

Tổ chức từ thiện Thiếu nhi Sài Gòn giúp đỡ trẻ em nghèo.

supply

/səˈplaɪ/

(n) đồ dùng,dụng cụ

Minh họa cho supply

Ví dụ minh họa

The charity provides free school supplies and meals.

Tổ chức từ thiện cung cấp đồ dùng học tập và bữa ăn miễn phí.

volunteer

/ˌvɒlənˈtɪə(r)/

(n) tình nguyện

Minh họa cho volunteer

Ví dụ minh họa

I volunteer for a local charity.

Tôi tình nguyện cho một tổ chức từ thiện địa phương.

local

/ˈləʊkl/

(adj) địa phương

Minh họa cho local

Ví dụ minh họa

I volunteer at the local hospital.

Tôi tình nguyện tại bệnh viện địa phương.

small

/smɔːl/

(adj) nhỏ

Ví dụ minh họa

It"s small.

Nó nhỏ.

building

/ˈbɪldɪŋ/

(n) tòa nhà

Minh họa cho building

Ví dụ minh họa

It has some beautiful old buildings.

Nó có một số tòa nhà cổ đẹp.

built

/bɪlt/

(v) xây dựng

Minh họa cho built

Ví dụ minh họa

We built a new school.

Chúng tôi đã xây dựng một trường học mới.

charity

/ˈtʃærəti/

(n) từ thiện

Minh họa cho charity

Ví dụ minh họa

What does the charity do?

Tổ chức từ thiện làm gì?

competition

/ˌkɒmpəˈtɪʃn/

(n) cuộc thi

Minh họa cho competition

Ví dụ minh họa

The charity helps organize lots of events such as competitions.

Tổ chức từ thiện giúp tổ chức rất nhiều sự kiện như các cuộc thi.

arrangement

/əˈreɪndʒmənt/

(n) sắp xếp

Minh họa cho arrangement

Ví dụ minh họa

They make arrangements for something to happen.

Họ sắp xếp cho một cái gì đó xảy ra.

event

/ɪˈvent/

(n) sự kiện

Minh họa cho event

Ví dụ minh họa

I talked with friends about the events.

Tôi đã nói chuyện với bạn bè về các sự kiện.

important

/ɪmˈpɔːtnt/

(adj) quan trọng

Ví dụ minh họa

How important it is?

Nó quan trọng như thế nào?

awareness

/əˈweənəs/

(n) nhận thức

Ví dụ minh họa

The charity works hard to raise awareness of environmental problems.

Tổ chức từ thiện hoạt động chăm chỉ để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.

set up

/set ʌp/

(v.phr) thành lập,thiết lập

Minh họa cho set up

Ví dụ minh họa

They helped set up the business in 1965.

Họ đã giúp thành lập doanh nghiệp vào năm 1965.

conversation

/ˌkɒnvəˈseɪʃn/

(n) cuộc trò chuyện

Minh họa cho conversation

Ví dụ minh họa

Supporting conversation is very important for that charity.

Cuộc trò chuyện hỗ trợ là rất quan trọng đối với tổ chức từ thiện đó.

plant

/plɑːnt/

(n) thực vật

Minh họa cho plant

Ví dụ minh họa

They look after local plants and animals.

Họ chăm sóc thực vật và động vật địa phương.

aim

/eɪm/

(n) mục đích

Minh họa cho aim

Ví dụ minh họa

The aim of the class is for everyone to learn about how to plant trees.

Mục đích của lớp học là để mọi người học về cách trồng cây.

purpose

/ˈpɜːpəs/

(n) mục đích

Minh họa cho purpose

Ví dụ minh họa

The purpose for doing something.

Mục đích để làm một việc gì đó.

stray

/streɪ/

(v) đi lạc

Minh họa cho stray

Ví dụ minh họa

There are lots of stray dogs in my town.

Lịch sử của một tổ chức từ thiện quốc tế.

international

/ˌɪntəˈnæʃnəl/

(adj) quốc tế

Minh họa cho international

Ví dụ minh họa

History of an international charity.

Lịch sử của một tổ chức từ thiện quốc tế.

earth

/ɜːθ/

(n) trái đất

Minh họa cho earth

Ví dụ minh họa

Its aim was to show people how important trees are for life on earth.

Mục đích của nó là để cho mọi người thấy cây cối quan trọng như thế nào đối với sự sống trên trái đất.

forest

/ˈfɒrɪst/

(n) rừng

Minh họa cho forest

Ví dụ minh họa

They protect the world"s forests.

Họ bảo vệ các khu rừng trên thế giới.

community

/kəˈmjuːnəti/

(n) cộng đồng

Minh họa cho community

Ví dụ minh họa

This community is good.

Cộng đồng này là tốt.

popular

/ˈpɒpjələ(r)/

(n) phổ biến

Ví dụ minh họa

This event has become very popular with young people.

Sự kiện này đã trở nên rất phổ biến với giới trẻ.

interested

/ˈɪntrəstɪd/

(adj) quan tâm

Minh họa cho interested

Ví dụ minh họa

How long has it been interested in conversation?

Nó đã quan tâm đến cuộc trò chuyện bao lâu rồi?

children

/ˈtʃɪldrən/

(n) trẻ em

Ví dụ minh họa

How long has it supported poor children?

Nó hỗ trợ trẻ em nghèo được bao lâu rồi?

recently

/ˈriːsntli/

(adv) gần đây

Ví dụ minh họa

It is organized a lot of events recently.

Nó được tổ chức rất nhiều sự kiện gần đây.

wildlife

/ˈwaɪldlaɪf/

(n) động vật hoang dã

Minh họa cho wildlife

Ví dụ minh họa

Its aim is wildlife conservation.

Mục đích của nó là bảo tồn động vật hoang dã.

meaningful

/ˈmiːnɪŋfl/

(adj) ý nghĩa

Ví dụ minh họa

I wanted to do something meaningful for me.

Tôi muốn làm điều gì đó có ý nghĩa cho tôi.

expedition

/,ekspi"di∫n/

(n) chuyến thám hiểm

Minh họa cho expedition

Ví dụ minh họa

He started the expedition without any money in his pocket.

Anh ta bắt đầu chuyến thám hiểm mà không có tiền trong túi.

journey

/ˈdʒɜːni/

(n) cuộc hành trình

Minh họa cho journey

Ví dụ minh họa

Making the journey without money was a really hard challenge.

Thực hiện cuộc hành trình mà không có tiền là một thử thách thực sự khó khăn.

bench

/bentʃ/

(n) ghế đá

Minh họa cho bench

Ví dụ minh họa

He often slept on park benches.

Anh ấy thường ngủ trên ghế đá công viên.

classroom

/ˈklɑːsruːm/

(n) lớp học

Minh họa cho classroom

Ví dụ minh họa

He decided to use the money to help build a classroom for poor children

Anh quyết định dùng số tiền này để giúp xây một lớp học cho trẻ em nghèo.

province

/ˈprɒvɪns/

(n) tỉnh

Minh họa cho province

Ví dụ minh họa

He decided to use the money to help build a classroom for poor children in Lai Chau, a province in northwest Vietnam.

Anh quyết định dùng số tiền này để giúp xây một lớp học cho trẻ em nghèo ở Lai Châu, một tỉnh ở Tây Bắc Việt Nam.

inspire

/ɪnˈspaɪə(r)/

(v) truyền cảm hứng

Ví dụ minh họa

I want to inspire young people to live meaningful life by doing little but kind things.

Tôi muốn truyền cảm hứng cho những người trẻ sống có ý nghĩa bằng cách làm những việc nhỏ nhưng tử tế.

complete

/kəmˈpliːt/

(v) hoàn thành

Minh họa cho complete

Ví dụ minh họa

How long did it take him to complete the journey?

Anh ta đã mất bao lâu để hoàn thành cuộc hành trình?

difficult

/ˈdɪfɪkəlt/

(adj) khó khăn

Minh họa cho difficult

Ví dụ minh họa

What was the most difficult thing about the journey?

Điều khó khăn nhất trong cuộc hành trình là gì?

understand

/ˌʌndəˈstænd/

(v) hiểu

Ví dụ minh họa

I can understand everything.

Tôi có thể hiểu mọi thứ.

cancer

/ˈkænsə(r)/

(n) ung thư

Minh họa cho cancer

Ví dụ minh họa

Who died of cancer?

Ai chết vì ung thư?

issue

/ˈɪʃuː/

(n) vấn đề

Minh họa cho issue

Ví dụ minh họa

This is an issue.

Đây là một vấn đề.

summer

/ˈsʌmə(r)/

(n) mùa hè

Minh họa cho summer

Ví dụ minh họa

I like this summer.

Tôi thích mùa hè này.

world

/wɜːld/

(n) thế giới

Minh họa cho world

Ví dụ minh họa

He helps poor people around the world.

Anh ấy giúp đỡ những người nghèo trên khắp thế giới.

earthquake

/ˈɜːθkweɪk/

(n) động đất.

Minh họa cho earthquake

Ví dụ minh họa

I see an earthquake.

Tôi thấy một trận động đất.

fundraising

/ˈfʌndreɪzɪŋ/

(n) gây quỹ

Minh họa cho fundraising

Ví dụ minh họa

How many fundraising events?

Có bao nhiêu sự kiện gây quỹ?

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.