Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 5 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
gender equality
(n) bình đẳng giới

Ví dụ minh họa
The study will also identify factors that both contribute to and inhibit gender equality in the media industry.
Nghiên cứu cũng sẽ xác định các yếu tố vừa góp phần vừa cản trở bình đẳng giới trong ngành truyền thông.
equal right
(n) quyền bình đẳng

Ví dụ minh họa
For years women fought for equal rights.
Trong nhiều năm, phụ nữ đã đấu tranh cho quyền bình đẳng.
committee
(n) ủy ban

Ví dụ minh họa
In 1896, the Olympic committee didn"t allow women to take part in the games.
Năm 1896, ủy ban Olympic không cho phép phụ nữ tham gia các trò chơi.
property
(n) tài sản

Ví dụ minh họa
Women couldn"t own property like houses and cars after they got married.
Phụ nữ không thể sở hữu tài sản như nhà và xe sau khi họ kết hôn.
election
(n) cuộc bầu cử

Ví dụ minh họa
Everyone is waiting for the election results nervously.
Mọi người hồi hộp chờ đợi kết quả bầu cử.
president
(n) tổng thống

Ví dụ minh họa
She will become the first woman president.
Cô ấy sẽ trở thành nữ tổng thống đầu tiên.
vote
(v) bỏ phiếu

Ví dụ minh họa
Each student will vote tomorrow.
Mỗi học sinh sẽ bỏ phiếu vào ngày mai.
could
(v) có thể
Ví dụ minh họa
Women could vote in 1918.
Phụ nữ có thể bỏ phiếu vào năm 1918.
start
(v) bắt đầu

Ví dụ minh họa
We started to fight for women"s rights.
Chúng tôi bắt đầu đấu tranh cho quyền của phụ nữ.
let
(v) để cho
Ví dụ minh họa
They didn"t let women join the army.
Họ không cho phụ nữ tham gia quân đội.
hard
(adj) vất vả,chăm chỉ

Ví dụ minh họa
I have to watch my mother work very hard.
Tôi phải chứng kiến mẹ tôi làm việc rất vất vả.
combat
(n) chiến đấu

Ví dụ minh họa
The government let women combat soldiers in 1994.
Chính phủ cho phép phụ nữ tham gia chiến đấu với binh lính vào năm 1994.
campaign
(n) vận động
Ví dụ minh họa
Victorian women campaigned for their rights.
Phụ nữ Victoria đã vận động cho quyền của họ.
prime minister
(n) thủ tướng

Ví dụ minh họa
The prime minister"s speech produced an angry response from the opposition
Bài phát biểu của thủ tướng đã tạo ra phản ứng giận dữ từ phe đối lập.
same
(adj) giống

Ví dụ minh họa
Today, women can have the same careers as men.
Ngày nay, phụ nữ có thể có sự nghiệp giống như nam giới.
America
(n) Nước Mỹ

Ví dụ minh họa
What was America like?
Nước Mỹ như thế nào?
leader
(n) lãnh đạo

Ví dụ minh họa
Women could choose their own leaders.
Phụ nữ có thể chọn lãnh đạo của riêng họ.
failed
(adj) thất bại

Ví dụ minh họa
I failed my exam.
Tôi đã trượt kỳ thi của mình.
determined
(adj) quyết tâm

Ví dụ minh họa
I"m determined to pass.
Tôi quyết tâm vượt qua.
grateful
(adj) biết ơn

Ví dụ minh họa
Max was really grateful.
Max thực sự rất biết ơn.
gift
(n) quà

Ví dụ minh họa
He bought her a gift to say thank you.
Anh đã mua cho cô một món quà để nói lời cảm ơn.
passionate
(adj) đam mê

Ví dụ minh họa
I"m really passionate about soccer.
Tôi thực sự đam mê bóng đá.
proud
(adj) tự hào

Ví dụ minh họa
Ben"s parents were so proud of him.
Cha mẹ của Ben rất tự hào về anh ấy.
smiling
(adj) cười
Ví dụ minh họa
His mom couldn"t stop smiling.
Mẹ anh ấy không thể ngừng cười.
delighted
(adj) vui mừng

Ví dụ minh họa
She was delighted.
Cô ấy đã rất vui mừng.
runner
(n) người chạy

Ví dụ minh họa
The runners were exhausted.
Những người chạy đã kiệt sức.
business
(n) kinh doanh
Ví dụ minh họa
I"m determined to start my own business.
Tôi quyết tâm bắt đầu kinh doanh của riêng mình.
race
(n) cuộc đua

Ví dụ minh họa
It was a tiring race.
Đó là một cuộc đua mệt mỏi.
easy
( adj) dễ dàng
Ví dụ minh họa
It wasn"t easy.
Nó không dễ dàng.
wet
(adj) ướt

Ví dụ minh họa
It was very wet.
Nó rất ẩm ướt.
big
(adj) to

Ví dụ minh họa
It’s big.
Nó to quá.
party
(n) bữa tiệc

Ví dụ minh họa
We are having a big party tonight.
Chúng tôi sẽ có một bữa tiệc lớn tối nay.
nervous
(adj) lo lắng

Ví dụ minh họa
I was feeling nervous.
Tôi đã cảm thấy lo lắng.
action
(n) hành động

Ví dụ minh họa
I really like action movies.
Tôi rất thích phim hành động.
happy
(adj) vui

Ví dụ minh họa
I"m so happy.
Tôi rất vui.
live
(v) sống
Ví dụ minh họa
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
feel
(v) cảm thấy

Ví dụ minh họa
How does it feel?
Nó cảm thấy như thế nào?
plans
(n) kế hoạch

Ví dụ minh họa
What are your plans?
Kế hoạch của bạn là gì?
vacation
(n) kì nghỉ

Ví dụ minh họa
I"m going to go on vacation.
Tôi sẽ đi nghỉ.
lesson
(n) học bài

Ví dụ minh họa
She took her first lesson.
Cô học bài đầu tiên.
record
(v) ghi lại

Ví dụ minh họa
She set her first women"s record by flying.
Cô ấy đã thiết lập kỷ lục phụ nữ đầu tiên của mình bằng cách bay.
stuntwoman
(n) nữ diễn viên đóng thế

Ví dụ minh họa
Helen Gibson is most famous for being the first ever stuntwoman.
Helen Gibson nổi tiếng nhất vì là nữ diễn viên đóng thế đầu
show
(v) chương trình

Ví dụ minh họa
She was in her first show in 1910.
Cô ấy đã tham gia chương trình đầu tiên của mình vào năm 1910.
success
(n) thành công

Ví dụ minh họa
It was a great success.
Đó là một thành công lớn.
stunt
(n) các pha nguy hiểm
Ví dụ minh họa
She did many other exciting stunts in movies.
Cô đã thực hiện nhiều pha nguy hiểm thú vị khác trong các bộ phim.
die
(v) mất

Ví dụ minh họa
She died in 1977.
Bà mất năm 1977.
perform
(v) biểu diễn

Ví dụ minh họa
When did Helen first perform in a show?
Lần đầu tiên Helen biểu diễn trong một chương trình là khi nào?
novel
(n) tiểu thuyết

Ví dụ minh họa
She finished her four other novels.
Cô ấy đã hoàn thành bốn cuốn tiểu thuyết khác của mình.
countryside
(n) vùng quê

Ví dụ minh họa
She grew up with her parents and sisters in the English countryside.
Cô lớn lên cùng bố mẹ và chị gái ở vùng quê nước Anh.
achievement
(n) thành tích

Ví dụ minh họa
An Olympic silver medal is a remarkable achievement for one so young.
Huy chương bạc Olympic là một thành tích đáng kể đối với một người còn quá trẻ.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.