Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 2: Life in the past Tiếng Anh 9 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
nuclear family
(n) gia đình hạt nhân

Ví dụ minh họa
My family is a nuclear family. I live with my parents and sisters.
Gia đình tôi là gia đình hạt nhân. Tôi sống với bố mẹ và các chị gái.
relative
(n) người than, họ hàng

Ví dụ minh họa
Tết is the only time I see all my relatives. My aunts and uncles don’t live near us.
Tết là dịp duy nhất tôi được gặp tất cả người thân của mình. Các cô chú của tôi không sống gần chúng tôi.
single
(adj) độc thân
Ví dụ minh họa
Many young women prefer to be single. They don’t want to get married.
Nhiều phụ nữ trẻ thích sống độc thân. Họ không muốn kết hôn.
extended family
(n) đại gia đình

Ví dụ minh họa
My friend lives with her extended family. She lives with her parents, grandparents, aunts and uncles.
Bạn tôi sống với đại gia đình của cô ấy. Cô bé sống với bố mẹ, ông bà, cô dì chú bác.
house husband
(n) chồng nội trợ

Ví dụ minh họa
Many men don’t like being a househusband. They think men should earn money for the family.
Nhiều người đàn ông không thích làm chồng nội trợ. Họ cho rằng đàn ông nên kiếm tiền nuôi gia đình.
generation
(n) thế hệ

Ví dụ minh họa
My grandpa says my generation doesn’t work hard, and people my age just want easy jobs.
Ông tôi nói rằng thế hệ của tôi không làm việc chăm chỉ và những người ở độ tuổi của tôi chỉ muốn những công việc dễ dàng.
breadwinner
(n) trụ cột gia đình

Ví dụ minh họa
She became the breadwinner and worked to take care of her family.
Cô trở thành trụ cột và làm việc để chăm sóc gia đình.
marriage
(n) hôn nhân

Ví dụ minh họa
My cousin is in a happy marriage with his wife.
Anh họ tôi đang có một cuộc hôn nhân hạnh phúc với vợ anh ấy.
divorce
(v) ly hôn

Ví dụ minh họa
My uncle is getting divorced. His wife doesn’t want to be with him anymore.
Chú tôi sắp ly hôn. vợ anh không muốn ở bên anh nữa.
housewife
(n) nội trợ

Ví dụ minh họa
My grandma was a housewife. She took care of the family and didn’t have a job after getting married.
Bà tôi là một bà nội trợ. Cô ấy phải chăm sóc gia đình và không có việc làm sau khi kết hôn.
relationship
(n) mối quan hệ
Ví dụ minh họa
Some people think only about themselves, even in family relationships.
Một số người chỉ nghĩ đến bản thân họ, ngay cả trong các mối quan hệ gia đình.
society
(n) xã hội

Ví dụ minh họa
Racism exists at all levels of society.
Phân biệt chủng tộc tồn tại ở mọi tầng lớp trong xã hội.
official
(adj) chính thức
Ví dụ minh họa
The news is not yet official.
Tin này vẫn chưa chính thức.
interview
(n) cuộc phỏng vấn

Ví dụ minh họa
She"s been called for an interview.
Cô ấy được gọi phỏng vấn.
common
(adj) phổ biến
Ví dụ minh họa
Ms. Nguyễn, you have 13 children and 24 grandchildren. That isn’t common now.
Bà Nguyễn, bà có 13 người con và 24 cháu. Điều đó bây giờ không còn phổ biến nữa.
change
(n) sự thay đổi
Ví dụ minh họa
What do you think about this change?
Bạn nghĩ gì về sự thay đổi này?
independent
(adj) độc lập
Ví dụ minh họa
The smaller family size allows people to be more independent.
Quy mô gia đình nhỏ hơn cho phép mọi người độc lập hơn.
connection
(n) sự liên kết

Ví dụ minh họa
Sometimes it makes the connections between relatives weaker.
Đôi khi nó làm cho mối liên kết giữa những người thân trở nên yếu đi.
role
(n) vai trò
Ví dụ minh họa
Were the roles of the family members different?
Vai trò của các thành viên trong gia đình có khác nhau không?
raise a child
(v. phrase) nuôi nấng một đứa trẻ

Ví dụ minh họa
It costs a lot of money to raise a child now.
Nuôi một đứa con bây giờ tốn rất nhiều tiền.
memory
(n) kỷ niệm

Ví dụ minh họa
Thanks for sharing your memories with me.
Cảm ơn đã chia sẻ những kỷ niệm của bạn với tôi.
competition
(n) cuộc thi

Ví dụ minh họa
In 1970, my father won an art competition.
Năm 1970, bố tôi đoạt giải trong một cuộc thi nghệ thuật.
make decisions
(v. phrase) đưa ra những quyết định
Ví dụ minh họa
Women also make decisions.
Phụ nữ cũng đưa ra quyết định.
tradition
(n) truyền thống
Ví dụ minh họa
There"s a tradition in our family that we have a party on New Year"s Eve.
Gia đình chúng tôi có một truyền thống là tổ chức tiệc vào đêm giao thừa.
custom
(n) phong tục
Ví dụ minh họa
She grew up with Chinese customs and traditions.
Cô lớn lên với phong tục và truyền thống Trung Quốc.
uncomfortable
(adj) không thoải mái

Ví dụ minh họa
Living with many people can be uncomfortable.
Sống chung với nhiều người có thể không thoải mái.
memorable
(adj) đáng nhớ
Ví dụ minh họa
The holiday provided many memorable moments.
Kỳ nghỉ đã mang lại nhiều khoảnh khắc đáng nhớ.
bake
(v) nướng

Ví dụ minh họa
My mom loves baking for her nieces and nephews.
Mẹ tôi thích nướng bánh cho các cháu gái và cháu trai của bà.
sketch
(v) vẽ phác thảo

Ví dụ minh họa
My grandpa loves sketching in his yard.
Ông tôi thích vẽ phác thảo trong sân nhà.
tuk-tuk
(n) xe tuk tuk

Ví dụ minh họa
We used to travel around on a tuk-tuk.
Chúng tôi thường đi du lịch khắp nơi bằng xe tuk-tuk.
clay pot
(n) nồi đất
Ví dụ minh họa
My grandma used to use a clay pot to cook soup.
Bà tôi thường dùng nồi đất để nấu canh.
stall
(n) quầy
Ví dụ minh họa
My sister works in a market stall.
Em gái tôi làm việc ở một quầy hàng ở chợ.
nephew
(n) cháu trai (của bác, cô, chú,…)
Ví dụ minh họa
My mom loves baking for her nieces and nephews.
Mẹ tôi thích nướng bánh cho các cháu gái và cháu trai của bà.
niece
(n) cháu gái (của bác, cô, chú,…)
Ví dụ minh họa
My mom loves baking for her nieces and nephews.
Mẹ tôi thích nướng bánh cho các cháu gái và cháu trai của bà.
cottage
(n) nhà tranh
Ví dụ minh họa
Grandpa’s wife used to go to the cottage.
Vợ của ông nội thường đến nhà tranh.
sweep the floor
(v. phrase) quét sàn

Ví dụ minh họa
My mother used to sweep the floor in the morning.
Mẹ tôi thường quét nhà vào buổi sáng.
do arts and crafts
(v. phrase) làm đồ thủ công mĩ nghệ

Ví dụ minh họa
I used to do arts and crafts in the yard when I was little.
Tôi thường làm nghệ thuật và thủ công trong sân khi còn nhỏ.
play board games
(v. phrase) chơi trò chơi bàn cờ

Ví dụ minh họa
The children used to play board games.
Bọn trẻ thường chơi trò chơi board game.
childhood
(n) tuổi thơ
Ví dụ minh họa
Do you have any similar childhood memories with your family?
Bạn có kỷ niệm tuổi thơ tương tự nào với gia đình mình không?
overcome
(v) vượt qua
Ví dụ minh họa
We should work hard to overcome difficulties.
Chúng ta nên làm việc chăm chỉ để vượt qua khó khăn.
elementary school
(n) trường tiểu học
Ví dụ minh họa
Her family was poor, and she only finished elementary school.
Gia đình cô rất nghèo, cô chỉ học xong tiểu học.
afterwards
(adv) sau đó
Ví dụ minh họa
Afterwards, she worked at a pottery place.
Sau đó, cô làm việc tại một xưởng gốm.
pottery
(n) đồ gốm

Ví dụ minh họa
He was good at making pottery and proud of the things he made.
Anh ấy giỏi làm đồ gốm và tự hào về những thứ mình làm ra.
fall in love
(v. phrase) yêu nhau
Ví dụ minh họa
They fell in love and got married two years later.
Họ yêu nhau và kết hôn hai năm sau đó.
meanwhile
(adv) trong khi đó
Ví dụ minh họa
Meanwhile, my grandmother sold groceries at home.
Trong khi đó, bà tôi bán hàng tạp hóa ở nhà.
eventually
(adv) cuối cùng
Ví dụ minh họa
They eventually saved enough money to buy a house of their own and raised three children.
Cuối cùng họ đã tiết kiệm đủ tiền để mua một căn nhà riêng và nuôi ba đứa con.
thankful
(adj) biết ơn
Ví dụ minh họa
I sometimes think about the stories my grandmother told me and feel thankful for her and my grandfather.
Đôi khi tôi nghĩ về những câu chuyện bà tôi kể và cảm thấy biết ơn bà và ông tôi.
problem
(n) vấn đề
Ví dụ minh họa
Whenever I have a difficult problem, I think about those stories and tell myself to continue to work hard.
Mỗi khi gặp vấn đề khó khăn, tôi lại nghĩ đến những câu chuyện đó và tự nhủ phải tiếp tục cố gắng.
medical school
(n) trường y
Ví dụ minh họa
He dreamed of being a doctor since he was a little kid and studied hard. Eventually, he got into medical school.
Anh mơ ước trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ và học tập rất chăm chỉ. Cuối cùng, anh đỗ vào trường y.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.