Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 7. Urban life Tiếng Anh 9 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

traffic jam

/"træfɪk dʒæm/

(n): ùn tắc giao thông

Minh họa cho traffic jam

Ví dụ minh họa

I"m sorry I"m late. I was stuck in a traffic jam on Prince Street, and the cars weren"t moving at all.

Tôi xin lỗi tôi đến trễ. Tôi bị kẹt xe trên đường Prince và xe cộ không hề di chuyển.

struggle

/"strʌgl/

(v): gặp khó khăn

Minh họa cho struggle

Ví dụ minh họa

Some people struggle to find a job. It"s really hard for them.

Một số người gặp khó khăn khi tìm việc làm. Điều đó thực sự khó khăn với họ.

pedestrian

/pəˈdestriən/

(n): người đi bộ

Minh họa cho pedestrian

Ví dụ minh họa

Pedestrians find it dangerous to walk in this neighborhood at night because there aren"t enough lights.

Người đi bộ cảm thấy nguy hiểm khi đi bộ trong khu phố này vào ban đêm vì không có đủ đèn.

sidewalk

/ˈsaɪdwɔːk/

(n): vỉa hè

Minh họa cho sidewalk

Ví dụ minh họa

I wish the sidewalks in my neighborhood were wider.

Tôi ước vỉa hè ở khu phố của tôi rộng hơn.

crosswalk

/ˈkrɒswɔːk/

(n): vạch kẻ băng qua đường

Minh họa cho crosswalk

Ví dụ minh họa

You should only cross the street at a crosswalk.

Bạn chỉ nên băng qua đường ở chỗ dành cho người đi bộ.

accident

/ˈæksɪdənt/

(n): tai nạn

Minh họa cho accident

Ví dụ minh họa

Motorbike accidents can be really dangerous.

Tai nạn xe máy có thể thực sự nguy hiểm.

encourage

/ɪnˈkʌrɪdʒ/

(v): khuyến khích

Minh họa cho encourage

Ví dụ minh họa

If we lower the cost of the subway, it will encourage people to use public transportation.

Nếu chúng ta giảm chi phí tàu điện ngầm, điều đó sẽ khuyến khích mọi người sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

ban

/bæn/

(v): cấm

Minh họa cho ban

Ví dụ minh họa

Why don"t they ban food on the subway?

Tại sao họ không cấm mang đồ ăn lên tàu điện ngầm?

neighbourhood

/ˈneɪbəhʊd/

(n): khu xóm

Minh họa cho neighbourhood

Ví dụ minh họa

Pedestrians find it dangerous to walk in this neighborhood at night because there aren"t enough lights.

Người đi bộ cảm thấy nguy hiểm khi đi bộ trong khu phố này vào ban đêm vì không có đủ đèn.

dangerous

/ˈdeɪn.dʒɚ.əs/

(adj): nguy hiểm

Ví dụ minh họa

Pedestrians find it dangerous to walk in this neighborhood at night because there aren"t enough lights.

Người đi bộ cảm thấy nguy hiểm khi đi bộ trong khu phố này vào ban đêm vì không có đủ đèn.

lower

/ˈləʊə(r)/

(v): giảm

Ví dụ minh họa

If we lower the cost of the subway, it will encourage people to use public transportation.

Nếu chúng ta giảm chi phí tàu điện ngầm, điều đó sẽ khuyến khích mọi người sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

subway

/ˈsʌbweɪ/

(n): tàu điện ngầm

Minh họa cho subway

Ví dụ minh họa

Why don"t they ban food on the subway?

Tại sao họ không cấm mang đồ ăn lên tàu điện ngầm?

public transportation

/ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃən/

(n): phương tiện giao thông công cộng

Minh họa cho public transportation

Ví dụ minh họa

If we lower the cost of the subway, it will encourage people to use public transportation.

Nếu chúng ta giảm chi phí tàu điện ngầm, điều đó sẽ khuyến khích mọi người sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

involve

/ɪnˈvɒlv/

(v): liên quan đến

Ví dụ minh họa

A study showed that this solution reduced accidents involving pedestrians by up to 50%.

Một nghiên cứu cho thấy giải pháp này giúp giảm tới 50% tai nạn liên quan đến người đi bộ.

creative

/kriˈeɪtɪv/

(adj): sáng tạo

Minh họa cho creative

Ví dụ minh họa

What other creative solutions do you know?

Bạn biết những giải pháp sáng tạo nào khác?

solution

/səˈluːʃn/

(n): giải pháp

Ví dụ minh họa

What other creative solutions do you know?

Bạn biết những giải pháp sáng tạo nào khác?

repair

/rɪˈpeə(r)/

(v): sửa chữa

Minh họa cho repair

Ví dụ minh họa

At 8:00 yesterday morning, they were repairing the road.

Lúc 8 giờ sáng hôm qua họ đang sửa đường.

complain (about)

/kəmˈpleɪn/

(v): phàn nàn

Ví dụ minh họa

I was waiting for the bus while my friend was complaining about the traffic.

Tôi đang đợi xe buýt trong khi bạn tôi phàn nàn về tình hình giao thông.

rise

/raɪz/

(v): tăng

Minh họa cho rise

Ví dụ minh họa

The population here is rising.

Dân số ở đây đang tăng lên.

drop

/drɒp/

(v): giảm

Minh họa cho drop

Ví dụ minh họa

The population is dropping quickly that business owners are starting to leave.

Dân số đang giảm nhanh chóng khiến các chủ doanh nghiệp bắt đầu rời đi.

homeless

/ˈhəʊmləs/

(adj): vô gia cư

Minh họa cho homeless

Ví dụ minh họa

The number of homeless people is so high that the government will need to build more houses.

Số lượng người vô gia cư cao đến mức chính phủ sẽ cần phải xây thêm nhà.

owner

/ˈəʊ.nər/

(n): chủ

Ví dụ minh họa

There are lots of new store owners.

Có rất nhiều chủ cửa hàng mới.

attract

/əˈtrækt/

(v): thu hút

Minh họa cho attract

Ví dụ minh họa

The government will need to attract more businesses to the area.

Chính phủ sẽ cần thu hút nhiều doanh nghiệp hơn đến khu vực này.

direct

/dəˈrekt/

(v): điều hướng

Minh họa cho direct

Ví dụ minh họa

They"ll need to add more traffic lights because the traffic lights would direct and reduce traffic

Họ sẽ cần lắp thêm nhiều đèn giao thông hơn vì đèn giao thông sẽ điều hướng và giảm lưu lượng giao thông.

crop

/krɒp/

(n): vụ mùa

Minh họa cho crop

Ví dụ minh họa

People are damaging the land so quickly that we won"t be able to grow crops on it.

Mọi người đang tàn phá đất đai nhanh đến mức chúng ta sẽ không thể trồng trọt trên đó.

congested

/kənˈdʒestɪd/

(adj): tắc nghẽn

Minh họa cho congested

Ví dụ minh họa

The streets are getting too congested.

Đường phố đang trở nên quá tắc nghẽn.

wind turbine

/wɪnd ˈtɜːbɪn/

(n): tua-bin gió

Minh họa cho wind turbine

Ví dụ minh họa

We are polluting the air so much that we will have to build more wind turbines in five years.

Chúng ta đang gây ô nhiễm không khí đến mức chúng ta sẽ phải xây thêm nhiều tua-bin gió trong 5 năm nữa.

issue

/ˈɪʃuː/

(n): vấn đề

Ví dụ minh họa

Skateboarding accidents in the city center are becoming such a serious issue that the government will have to ban it.

Tai nạn trượt ván ở trung tâm thành phố đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng đến mức chính phủ sẽ phải cấm nó.

noise

/nɔɪz/

(n): tiếng ồn

Minh họa cho noise

Ví dụ minh họa

People are causing so much noise that animals are leaving the area.

Mọi người đang gây ra nhiều tiếng ồn đến mức động vật phải rời khỏi khu vực.

rush hour

/ˈrʌʃ ˌaʊr/

(n): giờ cao điểm

Ví dụ minh họa

The city has such huge traffic jams in rush hour that the government will have to do something.

Thành phố bị ùn tắc giao thông nghiêm trọng vào giờ cao điểm đến mức chính phủ sẽ phải làm gì đó.

vehicle

/ ˈviːɪkl /

(n): xe cộ

Minh họa cho vehicle

Ví dụ minh họa

The air is so polluted that the city will have to ban vehicles to the city centers.

Không khí ô nhiễm đến mức thành phố sẽ phải cấm phương tiện giao thông vào trung tâm thành phố.

potential

/pəˈtenʃl/

(adj): có tiềm năng

Ví dụ minh họa

I will explain some of its problems and potential solutions below.

Tôi sẽ giải thích một số vấn đề và giải pháp tiềm năng của nó bên dưới.

break down

/breɪk daʊn/

(phr.v): hư hỏng

Minh họa cho break down

Ví dụ minh họa

There are so many criminals that life for normal people is beginning to break down.

Có quá nhiều tội phạm đến nỗi cuộc sống của những người bình thường đang bắt đầu bị đe dọa.

criminal

/ˈkrɪmɪnl/

(n): tội phạm

Minh họa cho criminal

Ví dụ minh họa

There are so many criminals that life for normal people is beginning to break down.

Có quá nhiều tội phạm đến nỗi cuộc sống của những người bình thường đang bắt đầu bị đe dọa.

medical

/ˈmedɪkl/

(adj): thuộc về y tế

Minh họa cho medical

Ví dụ minh họa

The final problem is that air pollution is getting worse. Because of this, more people will need medical help.

Vấn đề cuối cùng là tình trạng ô nhiễm không khí ngày càng trầm trọng. Vì điều này, nhiều người sẽ cần trợ giúp y tế hơn.

implement

/ˈɪmplɪment/

(v): thực hiện

Ví dụ minh họa

However, there are solutions the government can implement.

Tuy nhiên, có những giải pháp chính phủ có thể thực hiện.

rob

/rɒb/

(v): cướp

Minh họa cho rob

Ví dụ minh họa

The gang had robbed and killed the drugstore owner.

Nhóm này đã cướp và giết chết chủ hiệu thuốc.

improve

/ɪmˈpruːv/

(v): cải thiện

Ví dụ minh họa

To improve this, the government should ask people to ride bicycles more and use cars less.

Để cải thiện điều này, chính phủ nên yêu cầu người dân đi xe đạp nhiều hơn và sử dụng ô tô ít hơn.

organize

/ˈɔːɡənaɪz/

(v): tổ chức

Minh họa cho organize

Ví dụ minh họa

The government should organize a park clean-up.

Chính phủ nên tổ chức dọn dẹp công viên.

improvement

/ɪmˈpruːvmənt/

(n): sự cải tiến

Ví dụ minh họa

The government is making a lot of improvements.

Chính phủ đang thực hiện rất nhiều cải tiến.

clean-up

/kliːn ʌp /

(n): việc dọn dẹp

Minh họa cho clean-up

Ví dụ minh họa

The government should organize a park clean-up.

Chính phủ nên tổ chức dọn dẹp công viên.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.