Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 3: Living environment Tiếng Anh 9 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

device

/dɪˈvaɪs/

(n) thiết bị

Minh họa cho device

Ví dụ minh họa

What do you think the devices in the picture do?

Bạn nghĩ các thiết bị trong hình có tác dụng gì?

furniture

/ˈfɜːnɪtʃə(r)/

(n) nội thất

Minh họa cho furniture

Ví dụ minh họa

We need to buy furniture for our new house.

Chúng tôi cần mua đồ nội thất cho ngôi nhà mới của chúng tôi.

appliance

/əˈplaɪəns/

(n) đồ gia dụng

Minh họa cho appliance

Ví dụ minh họa

The most expensive appliance in my kitchen is the fridge.

Đồ gia dụng đắt nhất trong nhà bếp của tôi là tủ lạnh.

system

/ˈsɪstəm/

(n) hệ thống

Ví dụ minh họa

The computer system allows you to connect all your devices to your phone and control them with an app.

Hệ thống máy tính cho phép bạn kết nối tất cả các thiết bị với điện thoại và điều khiển chúng bằng một ứng dụng.

elevator

/ˈelɪveɪtə(r)/

(n) thang máy

Minh họa cho elevator

Ví dụ minh họa

I have to use the elevator to get to my apartment because it’s on the 13th floor.

Tôi phải sử dụng thang máy để đến căn hộ của mình vì nó ở tầng 13.

sensor

/ˈsensə(r)/

(n) cảm biến

Ví dụ minh họa

Many lights now have sensors. They turn on when there’s a person moving in the room.

Nhiều đèn hiện nay có cảm biến. Chúng bật khi có người di chuyển trong phòng.

generate

/ˈdʒenəreɪt/

(v) phát điện

Ví dụ minh họa

My house has solar panels on the roof. They generate electricity for us to use.

Nhà tôi có tấm pin mặt trời trên mái nhà. Họ tạo ra điện cho chúng ta sử dụng.

monitor

/ˈmɒnɪtə(r)/

(v) giám sát

Ví dụ minh họa

This device will monitor your baby and let you know what he’s doing.

Thiết bị này sẽ theo dõi em bé của bạn và cho bạn biết bé đang làm gì.

voice assistant

/vɔɪs əˈsɪstᵊnt/

(n) trợ lý giọng nói

Minh họa cho voice assistant

Ví dụ minh họa

My phone has a voice assistant, so I can talk to it instead of using my hands.

Điện thoại của tôi có trợ lý giọng nói nên tôi có thể nói chuyện với nó thay vì dùng tay.

fridge

/frɪdʒ/

(n) tủ lạnh

Minh họa cho fridge

Ví dụ minh họa

The most expensive appliance in my kitchen is the fridge.

Thiết bị đắt nhất trong nhà bếp của tôi là tủ lạnh.

control

/kənˈtrəʊl/

(v) điều khiển

Ví dụ minh họa

The computer system allows you to connect all your devices to your phone and control them with an app.

Hệ thống máy tính cho phép bạn kết nối tất cả các thiết bị với điện thoại và điều khiển chúng bằng một ứng dụng.

apartment

/əˈpɑːtmənt/

(n) căn hộ

Minh họa cho apartment

Ví dụ minh họa

I have to use the elevator to get to my apartment because it’s on the 13th floor.

Tôi phải sử dụng thang máy để đến căn hộ của mình vì nó ở tầng 13.

connect

/kəˈnekt/

(v) kết nối

Ví dụ minh họa

The rooms on this floor connect.

Các phòng ở tầng này kết nối với nhau.

technology

/tekˈnɒlədʒi/

(n) công nghệ

Minh họa cho technology

Ví dụ minh họa

This technology enables computers to read handwriting.

Công nghệ này cho phép máy tính đọc được chữ viết tay.

solar panel

/ˈsəʊlə ˈpænl/

(n) tấm pin mặt trời

Minh họa cho solar panel

Ví dụ minh họa

My house has solar panels on the roof. They generate electricity for us to use.

Nhà tôi có tấm pin mặt trời trên mái nhà. Họ tạo ra điện cho chúng ta sử dụng.

notice

/ˈnəʊtɪs/

(v) chú ý

Ví dụ minh họa

If you’re looking for a new house, you’ll notice that houses are getting smarter.

Nếu bạn đang tìm kiếm một ngôi nhà mới, bạn sẽ nhận thấy rằng những ngôi nhà ngày càng thông minh hơn.

remotely

/rɪˈməʊtli/

(adv) từ xa

Ví dụ minh họa

These apartments have smart appliances and sensors which allow you to control your house remotely.

Những căn hộ này có các thiết bị và cảm biến thông minh cho phép bạn điều khiển ngôi nhà của mình từ xa.

remind

/rɪˈmaɪnd/

(v) nhắc nhở

Ví dụ minh họa

Each apartment has a safety system that reminds you to lock the door or turn off your stove.

Mỗi căn hộ đều có hệ thống an toàn nhắc nhở bạn khóa cửa hoặc tắt bếp.

turn off

/tɜːn ɒf/

(phr.v) tắt

Minh họa cho turn off

Ví dụ minh họa

Each apartment has a safety system that reminds you to lock the door or turn off your stove.

Mỗi căn hộ đều có hệ thống an toàn nhắc nhở bạn khóa cửa hoặc tắt bếp.

emergency

/ɪˈmɜːdʒənsi/

(n) khẩn cấp

Minh họa cho emergency

Ví dụ minh họa

It will call emergency services if a fire happens or someone tries to get into your house.

Nó sẽ gọi dịch vụ khẩn cấp nếu hỏa hoạn xảy ra hoặc ai đó cố gắng đột nhập vào nhà bạn.

entertain

/ˌentəˈteɪn/

(v) giải trí

Minh họa cho entertain

Ví dụ minh họa

The houses can also have voice assistants which can entertain your kids.

Các ngôi nhà cũng có thể có trợ lý giọng nói để giúp con bạn giải trí.

eco-friendly

/ˈiːkəʊ-ˈfrendli/

(adj) thân thiện với môi trường

Ví dụ minh họa

What makes these apartments eco-friendly?

Điều gì làm cho những căn hộ này thân thiện với môi trường?

active

/ˈæktɪv/

(adj) năng động

Minh họa cho active

Ví dụ minh họa

The house whose yard is big is great for active people.

Ngôi nhà có sân rộng rất phù hợp cho những người năng động.

fashion

/ˈfæʃn/

(n) thời trang

Minh họa cho fashion

Ví dụ minh họa

Smart mirrors are for people who love fashion.

Gương thông minh dành cho những người yêu thích thời trang.

temperature

/ˈtemprətʃə(r)/

(n) nhiệt độ

Minh họa cho temperature

Ví dụ minh họa

They have sensors that control, lights temperature and water to save energy.

Chúng có cảm biến điều khiển, nhiệt độ đèn và nước để tiết kiệm năng lượng.

bunk bed

/bʌŋk bɛd/

(n) giường tầng

Minh họa cho bunk bed

Ví dụ minh họa

My brother and I share bunk beds. He sleeps on the top and I sleep on the bottom.

Anh em tôi ngủ chung giường tầng. Anh ấy ngủ phía trên còn tôi ngủ phía dưới.

spa

/spɑː/

(n) spa

Minh họa cho spa

Ví dụ minh họa

I"m really tired, so I think I will go to the spa.

Tôi thực sự mệt mỏi nên tôi nghĩ mình sẽ đi spa.

air conditioner

/eə/ /kənˈdɪʃənə/

(n) máy điều hòa

Minh họa cho air conditioner

Ví dụ minh họa

Can you turn on the air conditioner please? It"s getting too hot here.

Bạn có thể bật điều hòa không? Ở đây đang nóng quá.

flat-screen

/ˈflæt skriːn/

(n) màn hình phẳng

Minh họa cho  flat-screen

Ví dụ minh họa

I love watching movies on my flat-screen TV.

Tôi thích xem phim trên TV màn hình phẳng của tôi.

nearby

/ˌnɪəˈbaɪ/

(adv) gần

Ví dụ minh họa

There isn"t a supermarket nearby. The closest one is 30 minutes away.

Không có siêu thị nào gần đó. Chỗ gần nhất cách đó 30 phút.

game console

/ˈɡeɪm ˌkɑːn.soʊl/

(n) máy chơi game

Minh họa cho game console

Ví dụ minh họa

My sister has a game console in her room. She plays video games on it all weekend.

Em gái tôi có một máy chơi game trong phòng. Cô ấy chơi trò chơi điện tử trên đó cả cuối tuần.

curtain

/ˈkɜːtn/

(n) rèm cửa

Minh họa cho curtain

Ví dụ minh họa

My curtains are too thin. The sun wakes me up early in the morning.

Rèm cửa của tôi quá mỏng. Mặt trời đánh thức tôi dậy vào buổi sáng sớm.

neighborhood

/ˈneɪ.bə.hʊd/

(n) khu xóm

Ví dụ minh họa

My neighborhood is great. There"s a huge park, and there are lots of nice houses in the area.

Khu xóm của tôi rất tuyệt. Có một công viên rộng lớn và có rất nhiều ngôi nhà đẹp trong khu vực.

comfortable

/ˈkʌmftəbl/

(adj) dễ chịu

Ví dụ minh họa

I wish my bed was comfortable.

Tôi ước gì chiếc giường của tôi được thoải mái.

messy

/ˈmesi/

(adj) bừa bộn

Minh họa cho messy

Ví dụ minh họa

I wish my room wasn"t messy.

Tôi ước gì phòng tôi không bừa bộn.

cozy

/ˈkəʊzi/

(adj) ấm cúng

Minh họa cho cozy

Ví dụ minh họa

I want all the houses to look really nice and cozy with yellow curtains and lots of string lights.

Tôi muốn tất cả các ngôi nhà trông thật đẹp và ấm cúng với rèm màu vàng và nhiều đèn dây.

string light

/strɪŋ laɪt/

(n) đèn dây

Minh họa cho string light

Ví dụ minh họa

I want all the houses to look really nice and cozy with yellow curtains and lots of string lights.

Tôi muốn tất cả các ngôi nhà trông thật đẹp và ấm cúng với rèm màu vàng và nhiều đèn dây.

fairy tale

/ˈfeəri teɪl/

(n) truyện cổ tích

Minh họa cho fairy tale

Ví dụ minh họa

When you see them, you"ll think of houses in fairy tales.

Khi nhìn thấy chúng, bạn sẽ liên tưởng đến những ngôi nhà trong truyện cổ tích.

decorate

/ˈdekəreɪt/

(v) trang trí

Minh họa cho decorate

Ví dụ minh họa

I"ll also decorate my house with lots of photos, paintings, and small souvenirs.

Tôi cũng sẽ trang trí ngôi nhà của mình bằng rất nhiều bức ảnh, tranh vẽ và những món quà lưu niệm nhỏ.

modern

/ˈmɒdn/

(adj) hiện đại

Ví dụ minh họa

They will have modern equipment to make life comfortable.

Họ sẽ có trang thiết bị hiện đại để làm cho cuộc sống thoải mái.

equipment

/ɪˈkwɪpmənt/

(n) thiết bị

Ví dụ minh họa

They will have modern equipment to make life comfortable.

Họ sẽ có trang thiết bị hiện đại để làm cho cuộc sống thoải mái.

view

/vjuː/

(n) góc nhìn

Ví dụ minh họa

The house with the living room will have an outdoor area with a view of the forest and a lake.

Ngôi nhà có phòng khách sẽ có khu vực ngoài trời nhìn ra rừng và hồ.

sunset

/ˈsʌnset/

(n) hoàng hôn

Ví dụ minh họa

I"ll spend lots of time there reading, working, and watching sunsets.

Tôi sẽ dành nhiều thời gian ở đó để đọc sách, làm việc và ngắm hoàng hôn.

souvenir

/ˌsuːvəˈnɪə(r)/

(n) quà lưu niệm

Minh họa cho souvenir

Ví dụ minh họa

I"ll also decorate my house with lots of photos, paintings, and small souvenirs.

Tôi cũng sẽ trang trí ngôi nhà của mình bằng rất nhiều bức ảnh, tranh vẽ và những món quà lưu niệm nhỏ.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.