Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Find and circle the words. Fill in the correct circle. Look and write. Use we or they. Listen and fill in the correct circle.

Lesson One Bài 1

1. Find and circle the words.

(Tìm và khoanh các từ.)

Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 0 1

Lời giải chi tiết:

firefighter (lính cứu hỏa)

doctor (bác sĩ)

pilot (phi công)

student (học sinh)

Lesson One Bài 2

2. Fill in the correct circle.

(Tô vào các vòng tròn đúng.)

Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 1 1

Phương pháp giải:

teacher (n): giáo viên 

doctor (n): bác sĩ

firefighter (n): lính cứu hoả

pilot (n): phi công 

student (n): học sinh, sinh viên 

Lời giải chi tiết:

1. B (bác sĩ)

2. B (phi công)

3. C (lính cứu hỏa)

4. A (học sinh)

Lesson Two Bài 1

1. Look and write. Use we or they.

(Nhìn và viết. Sử dụng we hoặc they.)

Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 2 1

Lời giải chi tiết:

1. They'rep pilots. (Họ là phi công.)

2. We’re firefighters. (Chúng tôi là lính cứu hỏa.)

3. We’re doctors. (Chúng tôi là bác sĩ.)

4. They’re students. (Họ là sinh viên.)

Lesson Two Bài 2

2. Listen and fill in the correct circle.

(Nghe và tô vào ô đúng).

Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 3 1

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

1.

A. Woman: They teach students.

B. Woman: They fight fires.

C. Woman: They study.

2.

A. Woman: They help sick people.

B. Woman: They fly planes.

C. Woman: They fight fires.

3.

A. Woman: They fly planes.

B. Woman: They teach students.

C. Woman: They study.

Tạm dịch: 

1.

A. người phụ nữ: Họ dạy học sinh.

B. Người phụ nữ: Họ chữa cháy.

C. Nữ: Họ học.

2.

A. người phụ nữ: Họ giúp đỡ những người bị bệnh.

B. Người phụ nữ: Họ lái máy bay.

C. Người phụ nữ: Họ chữa cháy.

3.

A. người phụ nữ: Họ lái máy bay.

B. Nữ: Họ dạy học sinh.

C. Nữ: Họ học.

Lời giải chi tiết:

2. B 3. C

Lesson Two Bài 3

3. Look at the pictures in 2 again. Write.

(Nhìn lại các bức tranh trong bài 2. Viết.)

fly

study

fight

1. They fight fires.

2. _______________ planes.

3. _________________.

Lời giải chi tiết:

1. They fight fires. (Họ dập lửa.)

2. They fly planes. (Họ lái máy bay.)

3. They study. (Họ học.)

Lesson Three Bài 1

1. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 5 1

Lời giải chi tiết:

1. They’re farmers. They grow food.

(Họ là nông dân. Họ trồng lương thực.)

2. They’re police officers. They help everyone.

(Họ là cảnh sát. Họ giúp đỡ tất cả mọi người.)

Lesson Three Bài 2

2. Look and read. Write.

(Nhìn và đọc. Viết.)

Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 6 1

1. They have a police car.

police officers

2. They help sick people. 

____________

3. They grow apples and oranges. 

____________

4. They fight fires. 

____________

5. They fly planes. 

____________

6. They go to school. 

____________

1. They have a police car.

Police officers

2. They help sick people. (

____________

3. They grow apples and oranges. 

____________

4. They fight fires. 

____________

5. They fly planes. 

____________

6. They go to school. 

____________

Lời giải chi tiết:

2. doctors

(bác sĩ)

3. farmers

(nông dân)

4. firefighters

(lính cứu hỏa)

5. pilots

(phi công)

6. students

(học sinh)

Lesson Four Bài 1

1. Check () the correct stress. Listen and check.

(Kiểm tra trọng âm đúng. Nghe và kiểm tra lại.)

Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 7 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. teacher (giáo viên)

2. office worker (nhân viên văn phòng)

3. doctor (bác sĩ)

4. firefighter (lính cứu hỏa)

Lời giải chi tiết:

2. a

3. a

4.b

Lesson Four Bài 2

2. Write. Listen and chant.

(Viết. Nghe và hát.)

ev

fire

ma

pi

teach

work

Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 8 1

Doctors, (1) teachers, office (2)___________ers,

Working hard, (3)____________ery day.

(4)_______________lots, farmers, (5)___________fighters,

Help us all in (6)______________ny ways.

Lời giải chi tiết:

Doctors, (1) teachers, office (2) workers,

Working hard, (3) every day.

(4) pilots, farmers, (5) firefighters,

Help us all in (6) many ways.

Tạm dịch:

Bác sĩ, giáo viên, nhân viên văn phòng

Làm việc chăm chỉ, mỗi ngày.

Phi công, nông dân, lính cứu hỏa

Giúp tất cả chúng ta bằng nhiều cách.

Lesson Four Bài 3

3. Write the missing letters with schwa. Listen and check.

(Viết các chữ cái còn thiếu với schwa. Nghe và kiểm tra.)

Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 9 1

Lời giải chi tiết:

2. office worker (nhân viên văn phòng) 

3. doctor (bác sĩ) 

4. firefighter (lính cứu hoả) 

5. teacher (giáo viên) 

6. pilot (phi công) 

Lesson Five Bài 1

1. Match the pictures with the sentences. There are two extra sentences.

(Nối tranh với các câu. Có 2 câu thêm.)

Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 10 1

Lời giải chi tiết:

1. My name's Milly. I'm nine. 

2. This is my mom. She’s an office worker.

3. This is my brother, Harry. He’s thirteen.

4. This is my dad. He’s a firefighter.

5. This is my grandpa. He’s a doctor.

6. We’re a happy family.

Tạm dịch:

1. Tên tôi là Milly. Tôi 9 tuổi.

2. Đây là mẹ tôi. Bà ấy là một nhân viên văn phòng.

3. Đây là anh trai tôi, Harry. Anh ấy mười ba tuổi.

4. Đây là bố tôi. Ông ấy là một người lính cứu hoả.

5. Đây là ông của tôi. Ông ấy là bác sĩ.

6. Chúng tôi là một gia đình hạnh phúc.

Lesson Five Bài 2

2. Listen and number.

(Nghe và đánh số.)

Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 11 1

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

1. This is my mom. She’s an office worker. She uses a computer.

2. My name’s Milly. I’m nine. I’m a student.

3. This is my grandpa. He’s a doctor. He helps sick people.

4. This is my dad. He’s a firefighter. He fights fires.

Tạm dịch:

1. Đây là mẹ tôi. Bà ấy là một nhân viên văn phòng. Bà ấy sử dụng máy tính.

2. Tên tôi là Milly. Tôi chín tuổi. Tôi là một học sinh.

3. Đây là ông của tôi. Ông ấy là bác sĩ. Ông ấy giúp đỡ những người bị bệnh.

4. Đây là bố tôi. Ông ấy là một người lính cứu hoả. Anh ấy chiến đấu với lửa.

Lời giải chi tiết:

3 - 1 - 2 - 4

Lesson Five Bài 3

3. Write the words in the correct box.

(Viết các từ vào đúng hộp.)

Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 12 1

Lời giải chi tiết:

Family

(gia đình)

Jobs

(nghề nghiệp)

Numbers

(số)

Names

(tên)

mom, grandpa

(mẹ, ông)

firefighter, doctor

(lính cứu hoả, bác sĩ)

thirteen, nine

(13, 9)

Harry, Milly

Lesson Six Bài 1

1. Write the sentence with a capital letter and a period.

(Viết câu có in hoa, có dấu chấm.)

1. doctors help sick people => Doctors help sick people.

2. they’re farmers

3. firefighters fight fires

4. we’re students

Phương pháp giải:

1. Doctors help sick people. (Bác sĩ giúp những người bệnh.)

2. They’re farmers. (Họ là nông dân.)

3. Firefighters fight fires. (Lính cứu hỏa chữa cháy.)

4. We’re students. (Chúng tôi là học sinh.)

Lesson Six Bài 2

A personal profile

2. Write the names of people in your family and their jobs.

(Viết tên của những người trong gia đình bạn và công việc của họ.)

me: student

(tôi: học sinh) 

Lời giải chi tiết:

My mother: teacher (mẹ tôi: giáo viên)

My father: soldier (bố tôi: bộ đội)

My grandma: nurse (bà tôi: y tá)

My grandpa: farmer (ông tôi: nông dân)

Lesson Six Bài 3

3. Stick a photo of you and your family. Write about their jobs.

(Dán một bức ảnh của bạn và gia đình của bạn. Viết về công việc của họ.)

My name’s ___________________. I am a student. I go to school. My ____________.

Lời giải chi tiết:

My name’s Trong. I am a student. I go to school. My mother is a teacher. She works at Cao Ba Quat High School. My father is a soldier. He works in a military school. My grandma is a nurse. She works in a hospital. My grandpa is a farmer. He works on a farm.

Tạm dịch: 

Tôi tên Trọng. Tôi là một học sinh. Tôi đi học. Mẹ tôi là giáo viên. Mẹ công tác tại trường THPT Cao Bá Quát. Cha tôi là một người lính. Ông ấy làm việc trong một trường quân sự. Bà tôi là một y tá. Bà ấy làm việc tại một bệnh viện. Ông tôi là một nông dân. Ông ấy làm việc trong một trang trại.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends

Bài học Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 1. They’re firefighters! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.