Unit 12. A smart baby! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Unit 12. A smart baby! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends (Môn Tiếng Anh Lớp 4)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 12. A smart baby! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Order the letters and write the words. Choose from the words above. Write. Look. Read and check √ the correct sentence. Look. Complete the sentences with was, wasn’t, were or weren’t.
Lesson One Bài 1
1. Order the letters and write the words.
(Sắp xếp các chữ cái và viết thành từ)

Lời giải chi tiết:
1. smart (thông minh) | 2. old (già) | 3. pretty (xinh đẹp) |
4. young (trẻ) | 5. cute (đáng yêu) | 6. handsome (đẹp trai) |
Lesson One Bài 2
2. Choose from the words above. Write.
(Chọn các từ bên trên. Viết.)

Lời giải chi tiết:
1. He’s old. (Ông ấy già rồi.)
He’s smart. (Ông ấy thông minh.)
He’s handsome.(Ông ấy đẹp lão.)
2. She’s young. (Cô ấy còn trẻ.)
She’s pretty. (Cô ấy thật xinh đẹp.)
She’s smart. (Cô ấy thông minh.)
Lesson Two Bài 1
1. Look. Read and check √ the correct sentence.
(Nhìn. Đọc và kiểm tra câu đúng.)

1. The children were at the beach. (Bọn trẻ đang ở bãi biển.)
The children weren’t at the beach. (Bọn trẻ không ở bãi biển.)
2. It was hot. (Trời nóng.)
It wasn’t hot. (Trời không nóng.)
3. Mom was hungry. (Mẹ đói.)
Mom wasn’t hungry.(Mẹ không đói.)
4. The children were sad.(Bọn trẻ buồn bã.)
The children weren’t sad. (Bọn trẻ không buồn bã.)
5. It was windy.(Trời có gió.)
It wasn’t windy. (Trời không có gió.)
6. Dad was wet. (Bố bị ướt.)
Dad wasn’t wet.(Bố không bị ướt.)
Lời giải chi tiết:
1. The children weren’t at the beach. (Bọn trẻ không có ở bãi biển.)
2. It wasn’t hot. (Trời không nóng.)
3. Mom was hungry. (Mẹ đói.)
4. The children weren’t sad. (Bọn trẻ không buồn bã.)
5. It was windy. (Trời có gió.)
6. Dad was wet. (Bố bị ướt.)
Lesson Two Bài 2
2. Look. Complete the sentences with was, wasn’t, were or weren’t.
(Nhìn. Hoàn thành các câu với was, wasn’t, were hoặc weren’t.)

Yesterday…
1. he wasn’t in the living room in the morning.
2. he _____________ hungry at breakfast.
3. they _____________ in the swimming pool.
4. he _____________ with his grandparents for lunch.
5. his parents _____________ at home for dinner.
6. they ____________ sad.
Lời giải chi tiết:
2. was | 3. were | 4. wasn’t | 5. were | 6. weren’t |
Yesterday…
1. he wasn’t in the living room in the morning.
2. he was hungry at breakfast.
3. they were in the swimming pool.
4. he wasn’t with his grandparents for lunch.
5. his parents were at home for dinner.
6. they weren’t sad.
Tạm dịch
Hôm qua…
1. Anh ấy không có mặt ở phòng khách vào buổi sáng.
2. Bữa sáng anh ấy đói.
3. họ đang ở trong bể bơi.
4. Anh ấy không ở cùng ông bà ăn trưa.
5. Bố mẹ anh ấy đang ở nhà ăn tối.
6. họ không buồn.
Lesson Three Bài 1
1. Find and circle the words.
(Tìm và khoanh tròn các từ.)

Lời giải chi tiết:
floor (sàn nhà), messy (bừa bộn), neat (chật chội)
Lesson Three Bài 2
2. Listen and look at the pictures. Fill in the correct circle.
(Nghe và nhìn vào tranh. Tô vào hình tròn đúng.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. The house is very neat. We clean together.2. After the party the house was so messy.3. He was outside. He was very wet.4. It is lunch time. He was very hungry.5. The babies weren’t sad. They were happy.
Tạm dịch
1. Ngôi nhà rất gọn gàng. Chúng tôi cùng nhau dọn dẹp.
2. Sau bữa tiệc, ngôi nhà thật bừa bộn.
3. Anh ấy đã ở bên ngoài. Anh ấy bị ướt.
4. Đã đến giờ ăn trưa. Anh ấy đã rất đói.
5. Các em bé không buồn. Các em đã rất vui vẻ.
Lời giải chi tiết:
1.A | 2.B | 3.C | 4.B | 5.A |
Lesson Four Bài 1
1. Order the letters. Listen and check.
(Sắp xếp các kí tự. Nghe và kiểm tra.)

Lời giải chi tiết:
1. queen (nữ hoàng) | 2. sleep (ngủ) | 3. green (xanh lá) | 4. dream (giấc mơ) |
Lesson Four Bài 2
2. Write.
(Viết.)

Lời giải chi tiết:
1. tree | 2. please | 3. eating | 4. see |
1. My mom likes sitting under a tree.
(Mẹ tôi thích ngồi dưới gốc cây.)
2. Can you give me a melon, please?
(Bạn có thể cho tôi một quả dưa được không?)
3. He is eating ice cream.
(Anh ấy đang ăn kem.)
4. What can you see in this photo?
(Bạn nhìn thấy gì trong bức ảnh này?)
Lesson Four Bài 3
3. Circle. Listen and chant.
(Khoanh tròn. Lắng nghe và hát.)
I go to (1) sleep/ dream and I dream, dream, dream.
I have a (2) clean/ green spoon to (3) eat/ dream, cream.
I am the (5) queen/ ice cream in my dream, dream, dream.
Phương pháp giải:
Bài nghe
I go to sleep and IDream, dream, dream.I have a green spoon to eatIce cream, cream, cream.I am the queen in myDream, dream, dream.
Tạm dịch
Tôi đi ngủ và tôi
Mơ, mơ, mơ.
Tôi có một chiếc thìa xanh để ăn
Kem, kem, kem.
Tôi là nữ hoàng trong tôi
Mơ, mơ, mơ.
Lời giải chi tiết:
1. sleep | 2. green | 3. eat | 4. cream | 5. queen |
Lesson Five Bài 1
1. Read.
(Đọc.)
Our class play by Thanh (Class 4B)
This year, our class play was on the farm. My friends and I were the farm animals.
I was a horse. Long was a sheep and Mai was a hen. All the animals were happy on the farm.
Everyone was good. All our moms and dads were very happy. Our teacher was proud of us.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Vở kịch của lớp chúng em - Thành (Lớp 4B)
Năm nay, vở kịch của lớp chúng tôi là ở trang trại. Tôi và các bạn tôi là những con vật trong trang trại.
Tôi là một con ngựa. Long là cừu và Mai là gà mái. Tất cả các loài động vật đều hạnh phúc trong trang trại.
Mọi người đều tốt. Tất cả bố mẹ của chúng tôi đều rất hạnh phúc. Giáo viên của chúng tôi đã tự hào về chúng tôi.
Lesson Five Bài 2
2. Read again. Match the children to the animals.
(Đọc lại. Hãy ghép các bạn nhỏ với các con vật.)
1. Thanh | a. hen (gà mái) |
2. Mai | b. horse (ngựa) |
3. Long | c. sheep(cừu) |
Lời giải chi tiết:
1.b | 2.a | 3.c |
Lesson Five Bài 3
3. Read again and answer the questions.(Đọc lại và trả lời các câu hỏi.)
1. What class is Thanh in? (Thành học lớp nào?)
=> 4B
2. What was the name of the class play?(Tên của vở kịch là gì?)
3. What was Thanh?(Thành đóng vai gì?)
4. What was Long? (Long đóng vai gì?)
5. What was Mai? (Mai đóng vai gì?)
6. How were the moms and dads? (Bố và mẹ cảm thấy như thế nào?)
Lời giải chi tiết:
2. On the farm (trên nông trại) | 3. a horse (ngựa) | 4. a sheep (cừu) | 5. a hen (gà mái) | 6. happy (vui vẻ) |
Lesson Six Bài 1
1. Write and or or.
(Viết and hoặc or)
1. I have a teddy bear and a doll.
2. He doesn’t have a kite ____________ a bike.
3. It’s cold _________ windy.
4. He doesn’t like candy ___________ cake.
5. I like apples ___________ pears.
6. I play chess ___________ I read books.
Lời giải chi tiết:
2. or | 3. and | 4. or | 5. and | 6. and |
1. I have a teddy bear and a doll.
(Tôi có một con gấu bông và một con búp bê.)
2. He doesn’t have a kite or a bike.
(Anh ấy không có diều hay xe đạp.)
3. It’s cold and windy.
(Trời lạnh và nhiều gió.)
4. He doesn’t like candy or cake.
(Anh ấy không thích kẹo hay bánh ngọt.)
5. I like apples and pears.
(Tôi thích táo và lê.)
6. I play chess and I read books.
(Tôi chơi cờ và đọc sách.)
Lesson Six Bài 2
2. Circle where you were last year.
(Khoanh tròn nơi bạn đã ở vào năm ngoái.)
airport (sân bay) | beach (bãi biển) | farm(nông trại) | park (công viên) |
school(trường) | store (cửa hàng) | museum(bảo tàng) | zoo (sở thú) |
Lời giải chi tiết:
airport | school | beach | store |
Lesson Six Bài 3
3. Draw and write an article about a place you were at last year.(Vẽ và viết một bài về nơi bạn đã đến vào năm ngoái.)
bad | cold | fun | good |
great | happy | hot | sad |
Last year, I was at the ___________________.
It was ____________!
I was _________ and ______________.
It wasn’t ____________ or ____________.
Lời giải chi tiết:
Last year, I was at the beach.
It was hot.
I was happy and felt great.
It wasn’t cold or bad.
Tạm dịch
Năm ngoái tôi đã ở bãi biển.
Trời nóng quá.
Tôi rất vui và cảm thấy tuyệt vời.
Thời tiết không lạnh hay xấu.
Câu 16
4. Read your friend’s article. Ask him/ her a question.
(Đọc bài viết của bạn bè bạn. Hãy hỏi anh ấy/ cô ấy một câu hỏi.)
Lời giải chi tiết:
- Where were you last year? (Năm ngoái cậu ở đâu?)
- What was the weather like? (Thời tiết đã như thế nào?)
- How did you feel?(Bạn cảm thấy thế nào?)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 12. A smart baby! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends
Bài học Unit 12. A smart baby! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 12. A smart baby! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 12. A smart baby! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 12. A smart baby! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.