Unit 10. Do they like fishing? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Unit 10. Do they like fishing? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends (Môn Tiếng Anh Lớp 4)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 10. Do they like fishing? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Look and number. Look at the pictures and write. Look and read. Write (√) or (X). Match the pictures with the sentences. There are two extra sentences.
Lesson One Bài 1
1. Look and number.
(Nhìn và đánh số.)
1. play chess (chơi cờ) | 3. play basketball (chơi bóng rổ) | 5. fish (câu cá) |
2. read comics (đọc truyện tranh) | 4. play volleyball (chơi bóng chuyền) | 6. play badminton (chơi cầu lông) |

Lời giải chi tiết:

Lesson One Bài 2
2. Look at the pictures and write.
(Nhìn tranh và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. They like playing chess. (Họ thích chơi cờ.)
2. They like playing basketball. (Họ thích chơi bóng rổ.)
3. They like fishing. (Họ thích câu cá.)
4. They like reading comics.(Họ thích đọc truyện tranh.)
Lesson Two Bài 1
1. Look and read. Write (√) or (X).
(Nhìn và viết. Viết √ hoặc X.)

Phương pháp giải:
Tạm dịch
1. Họ thích chơi cầu lông.
2. Tôi không thích đọc truyện tranh.
3. Họ thích chơi cờ.
4. Họ không thích câu cá.
Lời giải chi tiết:
1. √ | 2. √ | 3. X | 4. √ |
Lesson Two Bài 2
2. Match the pictures with the sentences. There are two extra sentences.
(Nối các tranh với câu đúng. Có hai câu thêm.)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
a. Cô ấy có thích chơi bóng rổ không? Có, cô ấy có.
b. Anh ấy có thích đọc truyện tranh không? Không.
c. Bạn có thích chơi cầu lông không? Không, chúng tôi không.
d. Họ có thích thả diều không? Có.
e. Cô thích có thích chơi cờ vua không? Không.
f. Họ có thích câu cá không? Không.
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. a | 3. e | 4. f |
Lesson Three Bài 1
1. Look at the picture and choose the best answer.
(Nhìn tranh và chọn đáp án đúng.)

Phương pháp giải:
Tạm dịch
1. Max và Jerry có thích câu cá không?
A. Anh ấy có.
B. Họ có.
C. Trời quá lạnh.
2. Fred có thích câu cá không?
A. Có, họ có.
B. Có, anh ấy có.
C. Không, anh ấy không.
3. Fred và Max có thích chơi bóng chuyền không?
A. Không, họ không.
B. Jerry rất vui vẻ.
C. Có, họ có.
4. Jerry có thích chơi bóng chuyền không?
A. Không, họ không.
B. Có, anh ấy có.
C. Không, anh ấy không.
Lời giải chi tiết:
1. B | 2. C | 3. A | 4. B |
Lesson Three Bài 2
2. Complete the questions and answers.
(Hoàn thành câu hỏi và trả lời)
1. Do they like reading comics? Yes, ______________
2. Do they like __________ badminton? No, _____________
3. Do they like ___________ chess? Yes, ____________
Lời giải chi tiết:
1. Do they like reading comics? - Yes, they do.
(Họ có thích đọc truyện tranh không? - Vâng, họ có.)
2. Do they like playing badminton? - No, they don’t.
(Họ có thích chơi cầu lông không? - Không, họ không.)
3. Do they like playing chess? - Yes, they do.
(Họ có thích chơi cờ không? - Vâng, họ có.)
Lesson Three Bài 3
3. Listen and write.
(Nghe và viết.)
Dad (1) likes playing basketball,
He also likes playing (2) _______________.
Mom likes (3) ______________ tennis,
But I (4) ______________ fishing best!
Mom likes (5) ____________ pictures,
And (6) ____________ like drawing, too.
Dad likes taking (7) ____________,
So (8) ____________ have lots to do!
Phương pháp giải:
Bài nghe
I’m happy it’s the weekend!Dad likes playing basketball,He also likes playing chess.Mom likes playing tennis,But I like fishing best!Mom likes drawing pictures,And I like drawing, too.Dad likes taking photos,So we have lots to do!
Tạm dịch
Tôi rất vui vì hôm nay là cuối tuần!
Bố thích chơi bóng rổ,
Anh ấy cũng thích chơi cờ vua.
Mẹ thích chơi quần vợt,
Nhưng tôi thích câu cá nhất!
Mẹ thích vẽ tranh,
Và tôi cũng thích vẽ.
Bố thích chụp ảnh,
Vì vậy chúng ta có rất nhiều việc phải làm!
Lời giải chi tiết:
1. likes | 2. chess | 3. playing | 4. like |
5. drawing | 6. I | 7. photo | 8. we |
Lesson Four Bài 1
1. Complete the crossword.
(Hoàn thành ô chữ.)

Lời giải chi tiết:

Hàng dọc:
1. horn: cái coi
2. corn: bắp ngô
3. storm: bão
Hàng ngang:
1. car: ô tô
2. star: ngôi sao
3. farm: nông trại
Lesson Four Bài 2
2. Write. Listen and chant.
(Viết. Nghe và hát.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
We’re in the car,After playing in the park.I have a short scarf,I have a toy shark.Here comes a stormIt’s getting dark.
Tạm dịch
Chúng tôi đang ở trong xe,
Sau khi chơi ở công viên.
Tôi có một chiếc khăn quàng ngắn,
Tôi có một con cá mập đồ chơi.
Ở đây có một cơn bão
Trời đang tối dần.
Lời giải chi tiết:
1. car | 2. park | 3. short | 4. shark | 5. storm | 6. dark |
Lesson Four Bài 3
3. Count and write.
(Đếm và viết.)

1. There’s one storm.
2. There are two _____________.
3. There are three ________.
4. There are four ____________.
5. There are five ____________.
Lời giải chi tiết:
1. There’s one storm. (Có một cơn bão.)
2. There are two parks.(Có hai công viên.)
3. There are three stars. (Có ba ngôi sao.)
4. There are four cars. (Có bốn chiếc ô tô.)
5. There are five horns.(Có năm cái còi.)
Lesson Five Bài 1
1. Match.
(Nối.)
1. playing (chơi) 2. reading (đọc) 3. going (đi) | the guitar (đàn ghi-ta) to the park (công viên) comics (truyện tranh) chess (cờ vua) books (sách) on a boat (thuyền) |
Lời giải chi tiết:
1. playing: thu guitar, chess
2. reading: comics, books
3. going: to the park, on a boat
Lesson Five Bài 2
2. Read the text in the Student Book. Fill in the correct circle.
(Đọc bài khóa trong Sách Học Sinh. Điền vào đúng đáp án.)
1. Where is Hoang from?(Hoàng quê ở đâu?)
A. Hoang is from Korea. (Hoàng đến từ Hàn Quốc.)
B. Hoang is from Viet Nam. (Hoàng đến từ Việt Nam.)
C. Hoang is from Thailand. (Hoàng đến từ Thái Lan.)
2. What does Hoang like? (Hoàng thích gì?)
A. He likes playing the piano.(Anh ấy thích chơi piano.)
B. He likes playing the guitar. (Anh ấy thích chơi ghi-ta.)
C. He likes playing soccer. (Anh ấy thích chơi bóng đá.)
3. How old is Eun- sol? (Eun-sol bao nhiêu tuổi?)
A. She’s seven.(Cô ấy bảy tuổi.)
B. She’s nine.(Cô ấy chín tuổi.)
C. She’s eight. (Cô ấy tám tuổi.)
4. What does Eun-sol like?(Eun-sol thích gì?)
A. She likes cooking. (Cô ấy thích nấu ăn.)
B. She likes shopping. (Cô ấy thích mua sắm.)
C. She likes playing chess. (Cô ấy thích chơi cờ.)
5. Where is Mon from?(Mon đến từ đâu?)
A. He’s from Viet Nam.(Anh ấy đến từ Việt Nam.)
B. He’s from Korea. (Anh ấy đến từ Hàn Quốc.)
C. He’s from Thailand.(Anh ấy đến từ Thái Lan.)
6. What doesn’t Mon like?(Mon không thích điều gì?)
A. Mon doesn’t like playing the piano.(Mon không thích chơi piano.)
B. Mon doesn't like playing badminton. (Mon không thích chơi cầu lông.)
C. Mon doesn't like visiting family.(Mon không thích thăm gia đình.)
Lời giải chi tiết:
1. B | 2. B | 3. C | 4. C | 5. C | 6. A |
Lesson Six Bài 1
1. Underline the full form. Write the short form.
(Gạch chân dạng đủ. Viết dạng ngắn.)
1. It is hot in summer. (Mùa hè nóng bức.)=> It’s
2. I do not have a sister. (Tôi không có chị gái.)
3. We do not like playing volleyball. (Chúng tôi không thích chơi bóng chuyền.)
4. I do not have two cousins.(Tôi không có hai anh em họ.)
5. She does not have a comic. (Cô ấy không có truyện tranh.)
6. He is from Brazil. (Anh ấy đến từ Brazil.)
Lời giải chi tiết:
1. It is => It’s | 2. do not => don’t | 3. do not => don’t |
4. do not => don’t | 5. does not => doesn’t | 6. He is => He’s |
Lesson Six Bài 2
2. Read the online pen pal profiles and underline the short forms.
(Đọc hồ sơ bạn qua thư trực tuyến và gạch chân các mẫu đơn ngắn.)
Hi! I’m Felipe. I’m from Brazil. I like playing the guitar! I don’t like shopping, but I like playing badminton. Email me at [email protected]. Write soon! (Chào! Tôi là Felipe. Tôi đến từ Brazil. Tôi thích chơi ghi-ta! Tôi không thích mua sắm nhưng tôi thích chơi cầu lông. Gửi email cho tôi theo địa chỉ [email protected]. Viết sớm!) | Hello! My name’s Kelly. I’m from the U.S.A. I like visiting family and fishing with my grandpa. I want to be your pen pal. Please email me at [email protected]. Bye! (Xin chào! Tên tôi là Kelly. Tôi đến từ Hoa Kỳ. Tôi thích đến thăm gia đình và câu cá với ông nội. Tôi muốn trở thành bạn qua thư của bạn. Vui lòng gửi email cho tôi theo địa chỉ [email protected]. Tạm biệt!) |
Lời giải chi tiết:
Email 1: Hi! I’m Felipe.
I’m from Brazil. I like playing the guitar! I don’t like shopping, but I like playing badminton. Email me at [email protected]. Write soon!
(Email 1: Xin chào! Tôi là Felipe.
Tôi đến từ Brazil. Tôi thich chơi ghi-ta! Tôi không thích mua sắm nhưng tôi thích chơi cầu lông. Gửi email cho tôi theo địa chỉ [email protected]. Viết cho tôi sớm nhé!)
Email 2: Hello! My name’s Kelly. I’m from the U.S.A. I like visiting family and fishing with my grandpa.
I want to be your pen pal. Please email me at [email protected]. Bye!
(Email 2: Xin chào! Tên tôi là Kelly. Tôi đến từ Hoa Kỳ. Tôi thích đến thăm gia đình và câu cá với ông nội.
Tôi muốn trở thành bạn qua thư của bạn. Vui lòng gửi email cho tôi theo địa chỉ [email protected] nhé. Tạm biệt!)
Lesson Six Bài 3
3. Draw your hobbies and write an online pen pal profile.
(Vẽ ra sở thích của bạn và viết hồ sơ bạn bè trực tuyến.)
Hello!/ Hi!
My name’s/ I’m _________________. I like ________________. I don’t like ________________. Please ____________.
Lời giải chi tiết:
Hello!
My name’s Nam. I like playing football every weekend with my friends in my neighborhood. I don’t like playing the piano. Please email me at [email protected]. Write soon!
(Xin chào!
Tên tôi là Nam. Tôi thích chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần với bạn bè trong khu phố của tôi. Tôi không thích chơi piano. Vui lòng gửi email cho tôi theo địa chỉ [email protected]. Viết cho tôi sớm nhé!)
Lesson Six Bài 4
4. Talk about your profile with a friend.
(Nói về hồ sơ của bạn với một người bạn.)
Lời giải chi tiết:
Hi!
I’m The Trong. I like playing the piano with my little sister on Saturday afternoons. I don’t like going fishing with my grandpa because it’s sunny. Please email me at [email protected]. Bye!
(Chào!
Tôi là Thế Trọng. Tôi thích chơi piano với em gái tôi vào những buổi chiều thứ Bảy. Tôi không thích đi câu cá với ông vì trời nắng. Vui lòng gửi email cho tôi theo địa chỉ [email protected]. Tạm biệt!)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 10. Do they like fishing? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends
Bài học Unit 10. Do they like fishing? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 10. Do they like fishing? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 10. Do they like fishing? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 10. Do they like fishing? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.