Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Circle the odd one out and write. Look and circle. Listen and circle. Look and write.

Lesson 1 A

A. Circle the odd one out and write.

(Khoanh tròn vào phần khác loại và viết.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 0 1

Lời giải chi tiết:

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 0 2

eat snacks: ăn vặt

play a boardgame: chơi trò chơi dạng bảng 

do a puzzle: giải ô chữ 

read a comic book: đọc truyện tranh

take photos: chụp ảnh 

play video games: chơi trò chơi điện tử

Lesson 1 B

B. Look and circle.

(Nhìn và khoanh tròn.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 1 1

Lời giải chi tiết:

2. read a comic book

(đọc truyện tranh)

3. eat snacks

(ăn vặt)

4. play video games

(chơi điện tử)

5. take photos

(chụp ảnh)

6. do a puzzle

(xếp hình)

Lesson 1 C

C. Listen and circle.

(Nghe và khoanh tròn.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 2 1

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

1. B: Are you taking photos?

G: No, I'm not. I'm playing video games.

B: Oh, Ok.

2. G: Are you reading a comic book?

B: Yes, I am.

G: Is it good?

B: Yes, I like it.

3. B: Are you taking photos?

G: No, we're not. We're playing a board game.

B: That sounds nice. Have fun.

4. G: Are you taking photos?

B: Yes, I am.

G: Are you eating snacks, too?

B: No, I'm not eating snacks.

5. B: Are you doing a puzzle?

G: Yes, I am. It's really fun.

B: Great.

6. G: Are you playing a board game?

B: No, we're not playing a board game.

G: No?

B: No. We're playing video games.

G: Oh, OK.

Tạm dịch: 

1. B: Bạn đang chụp ảnh à?

G: Tôi không. Tôi đang chơi trò chơi điện tử.

B: Ồ, được thôi.

2. G: Bạn đang đọc truyện tranh phải không?

B: Vâng, đúng thế. 

G: Có hay không?

B: Có đấy, tôi thích nó.

3. B: Bạn đang chụp ảnh à?

G: Chúng tôi không. Chúng tôi đang chơi một ván cờ.

B: Điều đó nghe có vẻ hay đấy. Chơi vui nha.

4. G: Bạn đang chụp ảnh à?

B: Vâng, tôi đây.

G: Bạn cũng đang ăn vặt à?

B: Không, tôi không ăn vặt.

5. B: Bạn đang giải câu đố à?

G: Vâng, tôi đây. Nó thực sự rất vui.

B: Tuyệt vời.

6. G: Bạn đang chơi board game phải không?

B: Không, chúng tôi không chơi cờ.

G: Không?

B: Không. Chúng tôi đang chơi trò chơi điện tử.

G: Ồ, được thôi.

Lời giải chi tiết:

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 2 2

Lesson 1 D

D. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 3 1

Lời giải chi tiết:

1. A: Are you doing a puzzle?

B: Yes, I am.

2. A: Are you reading a comic?

B: No, we aren’t. We’re playing video games.

3. A: Are you eating snacks?

B: Yes, we are.

4. A: Are yoy playing a board game?

B: No, I’m not. I’m taking photos.

Tạm dịch

1. A: Bạn đang giải ô chữ à?

B: Vâng, đúng vậy.

2. A: Bạn đang đọc truyện tranh à?

B: Chúng tôi không. Chúng tôi đang chơi trò chơi điện tử.

3. A: Bạn đang ăn vặt à?

B: Đúng vậy. 

4. A: Bạn có đang chơi board game không?

B: Tôi không. Tôi đang chụp ảnh.

Lesson 2 A

A. Look and circle.

(Nhìn và khoanh tròn.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 4 1

Lời giải chi tiết:

2. skate

(trượt ván)

3. play chess

(chơi cờ)

4. do martial arts

(tập võ)

5. listen to music

(nghe nhạc)

6. watch television

(xem tivi)

Lesson 2 B

B. Look and write.

(Nhìn và viết.)

do martial arts

watch television

skate

play chess

listen to music

play table tennis

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 5 1

Lời giải chi tiết:

2. do martial arts

(tập võ)

3. watch television

(xem tivi)

4. play chess

(chơi cờ)

5. play table tennis

(chơi bóng bàn)

6. listen to music

(nghe nhạc)

Lesson 2 C

C. Listen and draw lines.

(Nghe và nối.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 6 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. G: Is Nick doing martial arts?

B: No, he isn't.

G: Is he playing chess?

B: Yes, he is.

2. G: Are Mai and Tom watching television?

B: Yes, they are. They love television.

3. B: Is Alfie doing martial arts?

G: No, he isn't.

B: Oh. Is he skating?

G: Yes, he is.

4. G: Is Lucy doing martial arts?

B: Martial arts? Yes, she is.

Tạm dịch:

1. G: Nick có đang tập võ không?

B: Không, anh ấy không.

G: Anh ấy có đang chơi cờ không?

B: Vâng, đúng là anh ấy.

2. G: Mai và Tom đang xem tivi phải không?

B: Vâng, họ đang có. Họ yêu thích truyền hình.

3. B: Alfie có tập võ không?

G: Không, anh ấy không.

B: Ồ. Anh ấy đang trượt băng phải không?

G: Vâng, đúng là anh ấy.

4. G: Lucy có tập võ không?

B: Võ thuật? Đúng vậy.

Lời giải chi tiết:

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 6 2

Lesson 2 D

D. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 7 1

Lời giải chi tiết:

2. A: Is he watching television?

B: No, he isn't. He's listening to music.

3. A: Are they doing martial arts?

B: No, they aren't. They're playing table tennis.

4. A: Are they playing chess?

B: Yes, they are.

5. A: Is he listening to music?

B: No, he isn't. He's watching television.

6. A: Are they playing table tennis?

B: Yes, they are.

Tạm dịch:

2. A: Anh ấy đang xem tivi à?

B: Không, anh ấy không. Anh ấy đang nghe nhạc.

3. A: Họ đang tập võ à?

B: Không, họ không. Họ đang chơi bóng bàn.

4. A: Họ đang chơi cờ phải không?

B: Vâng, họ đang có.

5. A: Anh ấy có đang nghe nhạc không?

B: Không, anh ấy không. Anh ấy đang xem tivi.

6. A: Họ đang chơi bóng bàn phải không?

B: Vâng, họ đang có.

Lesson 3 A

A. Find and circle.

(Tìm và khoanh tròn.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 8 1

Lời giải chi tiết:

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 8 2

water park (n): công viên nước 

stadium (n): sân vận động 

market (n): chợ

park (n): công viên 

swimming pool (n): bể bơi

library (n): thư viện 

Lesson 3 B

B. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 9 1

Lời giải chi tiết:

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 9 2

Lesson 3 C

C. Listen and tick (√) the box.

(Nghe và đánh dấu √ vào hộp.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 10 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. B: Hi, Lisa.

G: Hi, Steve.

B: What are you doing?

G: I'm swimming at the pool.

B: Oh, cool!

2. G: Hi, John.

B: Hi, Thu.

G: What are you doing?

B: Me? I'm running at the stadium.

G: Have fun.

3. B: Hi, Dorothy.

G: Hi, Matthew.

B: Are you with Deborah?

G: Yes, I am.

B: What are you doing?

G: We're reading at the library.

4. B1: Hi, Bob. Hi, Mary.

B2/G2: Hi, George.

B1: What are you doing?

G: We're swimming at the water park.

B1: Cool!

5. G: Hi, Tom.

B: Hi, Maggie.

G: Do you want to play with Chris and me?

B: What are you doing?

G: We're flying a kite at the park.

B: Great. See you there!

Tạm dịch:

1. B: Chào, Lisa.

G: Chào, Steve.

B: Bạn đang làm gì vậy?

G: Tôi đang bơi ở hồ bơi.

B: Ồ, tuyệt!

2. G: Chào John.

B: Chào Thu.

G: Bạn đang làm gì vậy?

B: Tôi á? Tôi đang chạy ở sân vận động.

G: Chúc vui vẻ nha.

3. B: Chào Dorothy.

G: Chào, Matthew.

B: Bạn đang ở với Deborah phải không?

G: Đúng rồi.

B: Bạn đang làm gì vậy?

G: Chúng tôi đang đọc ở thư viện.

4. B1: Chào Bob. Chào, Mary.

B2/G2: Chào, George.

B1: Bạn đang làm gì vậy?

G: Chúng tôi đang bơi ở công viên nước.

B1: Má mẻ quá đi!

5. G: Chào Tom.

B: Chào, Maggie.

G: Bạn có muốn chơi với Chris và tôi không?

B: Bạn đang làm gì vậy?

G: Chúng tôi đang thả diều ở công viên.

B: Tuyệt đấy. Hẹn gặp bạn ở đó nha.

Lời giải chi tiết:

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 10 2

Lesson 3 D

D. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 11 1

Lời giải chi tiết:

2. A: What are you doing?

B: We're running at the stadium.

3. A: What are you doing?

B: We're swimming at the water park.

4. A: What are you doing?

B: I'm flying a kite at the park.

5. A: What are you doing?

B: We're reading at the library.

Tạm dịch:

2. A: Bạn đang làm gì vậy?

B: Chúng tôi đang chạy ở sân vận động.

3. A: Bạn đang làm gì vậy?

B: Chúng tôi đang bơi ở công viên nước.

4. A: Bạn đang làm gì vậy?

B: Tôi đang thả diều ở công viên.

5. A: Bạn đang làm gì vậy?

B: Chúng tôi đang đọc ở thư viện.

Culture A

A. Complete the words.

(Hoàn thành các từ.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 12 1

Lời giải chi tiết:

1. soccer field

(sân bóng đá)

2. studio

(phòng tập)

3. bookstore

(hiệu sách)

4. arcade

(quán điện tử)

5. skate park

(công viên trượt ván)

Culture B

B. Read and circle True or False.

(Đọc và khoanh Đúng hoặc Sai.)

My name's Lan, and I'm from Nha Trang in Vietnam. I have lots of friends. They like doing different activities after school. I'm skating at the skate park. Duy is playing video games at the arcade. Hoa is dancing at the studio. Khanh is reading at the bookstore. Nam is flying a kite at the soccer field.

True

False

1. Lan is from the UK.

(Lan đến từ Vương quốc Anh.)

2. Duy is playing video games at the swimming pool.

(Duy đang chơi trò chơi điện tử ở bể bơi.)

3. Hoa is dancing at the studio.

(Hoa đang nhảy ở trường quay.)

4. Khanh is doing homework at the bookstore 

(Khánh đang làm bài tập ở hiệu sách.)

5. Nam is flying a kite at the soccer field.

(Nam đang thả diều ở sân bóng.)

Phương pháp giải:

Tạm dịch: 

Tên tôi là Lan, và tôi đến từ Nha Trang, Việt Nam. Tôi có nhiều bạn bè. Họ thích làm các hoạt động khác nhau sau giờ học. Tôi đang trượt băng ở công viên trượt băng. Duy đang chơi trò chơi điện tử tại quán trò chơi điện tử. Hoa đang khiêu vũ ở trường quay. Khánh đang đọc sách ở hiệu sách. Nam đang thả diều ở sân bóng đá.

Lời giải chi tiết:

1. False

2. False

3. True

4. False

5. True

Thông tin:

1. My name's Lan, and I'm from Nha Trang in Vietnam.

(Tên tôi là Lan, và tôi đến từ Nha Trang, Việt Nam.)

2. Duy is playing video games at the arcade.

(Duy đang chơi trò chơi điện tử tại quán trò chơi điện tử.)

3. Hoa is dancing at the studio.

(Hoa đang khiêu vũ ở trường quay.)

4. Khanh is reading at the bookstore.

(Khánh đang đọc sách ở hiệu sách.)

5. Nam is flying a kite at the soccer field.

(Nam đang thả diều ở sân bóng đá.)

Culture C

C. Listen and fill in the blanks.

(Nghe và điền vào chỗ trống.)

1. Ngoc: Hi, Vinh.

Vinh: Hi, Ngoc.

Ngoc: Where are our friends? What is Huyen doing?

Vinh: Huyen is playing video games at the arcade.

2. Ngoc: Really? That's good. And what are Nguyen and Minh doing?

Vinh: Oh, They're running at the ______________.

3. Vinh: Hmm. OK. What is Hà doing?

Ngoc: Hà? She's skating at the ______________.

Vinh: Oh, that's nice.

Ngoc: Yeah, she really likes it.

4. Vinh: What are Tú and Thanh doing?

Ngoc: They're reading at the _______________.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. Ngoc: Hi, Vinh.

Vinh: Hi, Ngoc.

Ngoc: Where are our friends? What is Huyen doing?

Vinh: Huyen is playing video games at the arcade.

2. Ngoc: Really? That's good. And what are Nguyên and Minh doing?

Vinh: Oh, They're running at the soccer field.

3. Vinh: Hmm. OK. What is Hà doing?

Ngoc: Hà? She's skating at the skate park.

Vinh: Oh, that's nice.

Ngoc: Yeah, she really likes it.

4. Vinh: What are Tú and Thanh doing?

Ngoc: They're reading at the bookstore.

Tạm dịch:

1. Ngọc: Chào Vinh.

Vinh: Chào Ngọc.

Ngọc: Bạn của chúng ta đâu? Huyền đang làm gì?

Vinh: Huyền đang chơi trò chơi điện tử ở trò chơi điện tử.

2. Ngọc: Thật sao? Tốt đấy. Còn Nguyên và Minh đang làm gì?

Vinh: Ồ, Họ đang chạy ở sân bóng đá.

3. Vinh: Hừm. Được rồi. Hà đang làm gì thế?

Ngọc: Hà á? Cô ấy đang trượt băng ở công viên trượt băng.

Vinh: Ồ, thật tuyệt.

Ngọc: Yeah, cô ấy thực sự thích nó.

4. Vinh: Tú và Thanh đang làm gì?

Ngọc: Họ đang đọc ở hiệu sách.

Lời giải chi tiết:

2. soccer field

3. skate park

4. bookstore

Culture D

D. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 15 1

Lời giải chi tiết:

1. My name’s Huy and I’m from Bến Tre. My friends like doing different activities after school.

(Tên mình là Huy. Mình đến từ Bến Tre. Bạn bè cuả mình thích làm những hoạt động khác nhau sau giờ học.)

2. Dung is dancing at the studio.

(Dung đang nhảy ở phòng tập.)

3. Quang is flying a kite at the soccer field.

(Quang đang thả diều ở sân bóng đá.)

4. Duc is playing board game at the arcade.

(Đức đang chơi board game ở quán trò chơi.)

5. Xuan is reading at the bookstore.

(Xuân đang đọc ở hiệu sách.)

Culture E

E. Write about your friends’ hobbies. Write 20- 30 words.

(Viết về sở thích của bạn bè em. Viết khoảng 20-30 từ.)

My name is Linda and I’m from Ho Chi Minh City. My friends have different hobbies. Jack is playing video games at home. Michael is playing soccer at the soccer field. Mary is reading a book at the library.

(Tên tôi là Linda và tôi đến từ Thành phố Hồ Chí Minh. Bạn bè tôi có những sở thích khác nhau. Jack đang chơi trò chơi điện tử ở nhà. Michael đang chơi bóng ở sân bóng. Mary đang đọc sách ở thư viện.)

Review A

A. Look and read. Put a tick (√) or a cross (X).

(Nhìn và đọc. Đánh dấu √ hoặc X.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 17 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch: 

1. A: Tom đang trượt ván à? 

B: Đúng vậy. 

2. A: Họ đang làm gì vậy? 

B: Chúng mình đang chơi điện tử. 

3. A: Bạn đang làm gì vậy? 

B: Mình đang xem TV. 

4. A: Cô ấy đang trượt ván à? 

B: Không phải. Cô ấy đang chơi trò chơi dạng bảng. 

5. A: Họ đang tập võ à? 

B: Đúng vậy. 

6. A: Bạn đang làm gì vậy?

B: Mình đang bơi ở hồ bơi.

7. A: Bạn đang đọc truyện tranh à? 

B: Đúng thế. 

8. A: Các bạn đang làm gì vậy? 

B: Chúng mình đang chụp ảnh.

Lời giải chi tiết:

2. X

3. 

4. X

5. 

6. 

7. X

8. X

Review B

B. Listen and number.

(Nghe và đánh số.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 18 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. M: What are you doing, David?

B: I'm eating at the market.

M: Oh, nice.

B: Yeah, it's yummy.

2. B: Hi, Emma. What are you doing?

G: Hey, James. I'm listening to music.

3. W: It's time for school!

B: Yes, Mom.

W: Is Charlie coming?

B: No, he isn't. He's reading a comic book.

W: Really? Charlie!!!

4. W: It's time for dinner.

B: Yes, Mom.

W: What are Dad and James doing, Charlie?

B: They're doing a puzzle in the living room.

W: OK. Can you call them for me?

B: OK. Mom.

Tạm dịch

1. M: Anh đang làm gì vậy David?

B: Tôi đang ăn ở chợ.

M: Ồ, tuyệt đấy.

B: Đúng thế, đồ ăn ngon lắm.

2. B: Chào, Emma. Bạn đang làm gì thế?

G: Chào James. Tôi đang nghe nhạc.

3. W: Đến giờ học rồi!

B: Vâng thưa mẹ.

W: Charlie có đến không?

B: Cậu ấy không ạ. Cậu ấy đang đọc truyện tranh.

W: Thật à? Charlie!!!

4. W: Đến giờ ăn tối rồi.

B: Vâng thưa mẹ.

W: Bố và James đang làm gì vậy, Charlie?

B: Họ đang giải câu đố trong phòng khách.

W: Được. Con gọi họ giúp mẹ nhé?

B: Vâng ạ.

Lời giải chi tiết:

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 18 2

Review C

C. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 19 1

Lời giải chi tiết:

1. A: Are you playing video games? 

B: Yes, I am. 

2. A: Are they doing a puzzle?

B: No, they aren't. They're playing table tennis.

3. A: What are you doing?

B: I'm playing at the water park.

4. A: Is she taking photos?

B: Yes, she is.

5. A: What are you doing?

B: We're running at the stadium.

6. A: Are they doing martial arts?

B: No, they aren't. They're watching television.

Tạm dịch:

1. A: Bạn đang chơi điện từ à? 

B: Đúng vậy.

2. A: Họ đang chơi xếp hình à?

B: Không, họ không. Họ đang chơi bóng bàn.

3. A: Bạn đang làm gì vậy?

B: Tôi đang chơi ở công viên nước.

4. A: Cô ấy đang chụp ảnh à?

B: Vâng, đúng là cô ấy.

5. A: Bạn đang làm gì vậy?

B: Chúng tôi đang chạy ở sân vận động.

6. A: Họ đang tập võ à?

B: Không, họ không. Họ đang xem TV. 

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start

Bài học Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 4. Activities - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.