Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Draw lines. Complete the words. Listen and put a tick (√) or a cross (X). Look and write.

Lesson 1 A

A. Draw lines. 

(Nối.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 0 1

Phương pháp giải:

tall (adj): cao 

short (adj): thấp 

big (adj): to, lớn 

strong (adj): khoẻ mạnh 

slim (adj): gầy 

weak (adj): yếu 

Lời giải chi tiết:

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 0 2

Lesson 1 B

B. Complete the words.

(Hoàn thành các từ.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 1 1

Lời giải chi tiết:

1. tall (cao)

2. slim (gầy)

3. strong (khỏe)

4. big(lớn)

5. weak (yếu)

6. short (thấp)

Lesson 1 C

C. Listen and put a tick (√) or a cross (X).

(Nghe và đánh dấu √ hoặc X.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 2 1

Phương pháp giải:

Bài nghe

1. G: Is your uncle tall or short?

B: He's tall.

G: Oh, OK.

2. B: Is your brother tall or short?

G: Hmm. He's short.

B: Short?

G: Yes, that's right.

3. G: Is your father big or slim?

B: He's slim.

G: Cool. My father's slim, too.

4. B: Is your mother big or slim?

G: She's big.

B: Cool.

Tạm dịch

1. G: Chú của bạn cao hay thấp?

B: Chú ấy cao.

G: Ồ, được. 

2. B: Anh của bạn cao hay thấp?

G: Hừm. Anh ấy thấp.

B: Thấp sao?

G: Ừ, đúng vậy.

3. G: Bố bạn to lớn hay gầy?

B: Bố mình gầy..

G: Tuyệt. Bố mình cũng gầy.

4. B: Mẹ bạn to hay gầy?

G: Mẹ mình to lớn.

B: Ồ. 

Lời giải chi tiết:

2. √

3. X

4. X

Lesson 1 D

D. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:

1. A: Is your brother tall or short? 

B: He's short. 

2. A: Is your mother big or slim?

B: She's slim.

3. A: Is your father tall or short?

B: He's tall.

4. A: Is your sister big or slim?

B: She's big.

5. A: Is your uncle strong or weak?

B: He's strong.

Tạm dịch

1. A: Anh bạn cao hay thấp? 

B: Anh ấy thấp. 

2. A: Mẹ bạn béo hay gầy?

B: Mẹ tôi mảnh khảnh.

3. A: Bố bạn cao hay thấp?

B: Ông ấy cao.

4. A: Chị của bạn béo hay gầy?

B: Cô ấy béo.

5. A: Chú khỏe hay yếu?

B: Anh ấy khoẻ.

Lesson 2 A

A. Find and circle.

(Tìm và khoanh tròn.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 4 1

Lời giải chi tiết:

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 4 2

eyes (n): đôi mắt 

ears (n): đôi tai 

beard (n): râu 

mustache (n): ria mép 

mouth (n): miệng 

nose (n): mũi 

Lesson 2 B

B. Complete the words and match.

(Hoàn thành các từ và nối.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 5 1

Lời giải chi tiết:

5. eyes (mắt)

3. nose (mũi)

2. mouth (miệng)

4. mustache (ria mép)

6. beard (râu)

1. ears (tai)

Lesson 2 C

C. Listen and circle.

(Nghe và khoanh tròn.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 6 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. G: Is that your brother?

B: No. My brother has big ears.

2. B: Is that your sister?

G: No. My sister doesn't have big eyes. She has a big mouth.

B: Oh, OK.

3. G: Do you see my dad?

B: Your dad?

G: Yeah, he has a mustache.

B: Oh, I see him.

4. B: Is that your mom?

G: Yes, it is.

B: She has big eyes.

G: Yeah.

Tạm dịch:

1. G: Đó có phải là anh trai của bạn không?

B: Không phải. Anh trai tôi có đôi tai to cơ.

2. B: Đó có phải là em gái của bạn không?

G: Không. Em gái tôi không có đôi mắt to. Em ấy có một cái miệng lớn.

B: Ồ, được thôi.

3. G: Bạn có thấy bố tôi không?

B: Bố của bạn?

G: Yeah, ông ấy có ria mép.

B: Ồ, tôi thấy ông ấy.

4. B: Đó có phải là mẹ của bạn không?

G: Vâng, đúng rồi.

B: Bà ấy có đôi mắt to.

G: Vâng.

Lời giải chi tiết:

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 6 2

Lesson 2 S

D. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 7 1

Lời giải chi tiết:

1. My father has a mustache. (Bố tôi có ria mép.)

2. My mother has big eyes. (Mẹ tôi có đôi mắt to.)

3. My brother has small eyes. (Anh trai tôi có đôi mắt nhỏ.)

4. My sister has a big mouth. (Em gái tôi có cái miệng rộng.)

Lesson 3 A

A. Look and circle.

(Nhìn và khoanh tròn.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 8 1

Lời giải chi tiết:

1. hair

(tóc)

2. straight

(thẳng)

3. curly

(xoăn)

4. long

(dài)

5. short

(ngắn)

6. blond

(vàng hoe)

Lesson 3 B

B. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 9 1

Lời giải chi tiết:

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 9 2

short (adj): ngắn 

curly (adj): xoăn 

long (adj): dài 

hair (n): tóc 

blonde (adj): vàng hoe 

straight (adj): thằng 

Lesson 3 C

C. Listen and write.

(Nghe và viết.)

1. Mary’s sister has straight hair.

2. Her mother has long, _____________ hair.

3. Her father has short, _____________ hair.

4. Her brother has short, ______________ hair.

Phương pháp giải:

Bài nghe

1. G1: Hi, Mary. Your hair looks nice.

G2: Thank you.

G1: Does your sister have straight hair, too?

G2: Yes, she does.

2. G1: Does your mother have long hair?

G2: Yes, she does. She has long, curly hair.

3. G1: Does your father have blond hair?

G2: No, he doesn't. He has short, brown hair.

4. G1: Does your brother have short, brown hair?

G2: No, he doesn't. He has short, blond hair.

G1: OK.

Tạm dịch

1. G1: Chào Mary. Mái tóc của bạn nhìn rất đẹp.

G2: Cảm ơn bạn.

G1: Em gái bạn cũng để tóc thẳng à?

G2: Đúng vậy.

2. G1: Mẹ bạn có tóc dài không?

G2: Có. Mẹ tôi có mái tóc dài và xoăn.

3. G1: Bố bạn có tóc vàng không?

G2: Không đâu. Bố tôi có mái tóc ngắn, màu nâu.

4. G1: Anh trai bạn có tóc ngắn màu nâu phải không?

G2: Không, anh ấy không. Anh ấy có mái tóc ngắn, màu vàng.

G1: Ồ được.

Lời giải chi tiết:

1. Mary’s sister has straight hair.

(Chị của Mary có mãi tóc thẳng.)

2. Her mother has long, curly hair.

(Mẹ cô ấy có mái tóc xoăn dài.)

3. Her father has short, brown hair.

(Bố cô ấy có mái tóc ngắn màu nâu.)

4. Her brother has short, blond hair.

(Em trai cô ấy có mái tóc ngắn màu vàng hoe.)

Lesson 3 D

D. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 11 1

Lời giải chi tiết:

1. A: Does your fathe have long, black hair?

B: No, he doesn't. He has short, black hair.

2. A: Does your mother have long, curly hair?

B: Yes, she does.

3. A: Does your brother have straight, black hair?

B: No. he doesn't. He has curly, blond hair.

4. A: Does your sister have short, blond hair?

B: Yes, she does.

Tạm dịch

1. A: Bố của bạn có mái tóc dài màu đen không? 

B: Không. Bố tôi có mái tóc ngắn màu đen. 

2. A: Mẹ bạn có mái tóc dài và xoăn không?

B: Có.

3. A: Anh trai bạn có mái tóc đen và thẳng không?

B: Không Anh ấy có mái tóc vàng, xoăn.

4. A: Em gái của bạn có mái tóc vàng và ngắn không?

B: Có.

Art A

A. Find and circle.

(Tìm và khoanh tròn.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 12 1

Lời giải chi tiết:

1. pretty

(xinh đẹp)

2. old

(già)

3. handsome

(đẹp trai)

4. young

(trẻ)

5. cute

(đáng yêu)

Art B

B. Read and circle.

(Đọc và khoanh tròn.)

My name is Jenny. This is a picture of my mom. She is young. She has brown eyes. She has big eyes, a small nose, and a small mouth. She has long, curly, brown hair. She is slim and pretty. I love my mom because she is nice.

1. The girl’s name is Jenny / Jane.

(Tên cô gái là Jenny / Jane.)

2. The woman in the picture is her aunt / mom.

(Người phụ nữ trong ảnh là dì / mẹ của cô ấy.)

3. The woman in the picture has big / small eyes.

(Người phụ nữ trong ảnh có đôi mắt to /nhỏ.)

4. The woman in the picture is tall / slim and pretty.

(Người phụ nữ trong ảnh cao/ mảnh khảnh và xinh đẹp.)

5. The woman in the picture is funny / nice.

(Người phụ nữ trong ảnh hài hước / tốt bụng.)

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Tên của tôi là Jenny. Đây là hình ảnh của mẹ tôi. Cô ấy trẻ. Cô ta có đôi mắt nâu. Cô ấy có đôi mắt to, chiếc mũi nhỏ và cái miệng nhỏ. Cô ấy có mái tóc dài, xoăn, màu nâu. Cô ấy mảnh mai và xinh đẹp. Tôi yêu mẹ tôi vì bà rất tốt.

Lời giải chi tiết:

2. mom

3. big

4. slim

5. nice

Art C

C. Listen and write.

(Nghe và viết.)

Mary: Hi, Jack. That’s a nice picture!

Jack: Thanks, Mary. It’s a picture of my brother and sister.

Mary: Your sister is (1) pretty.

Jack: Yes. She has blue eyes and long, blond hair.

Mary: Your brother is (2)_________________, too.

Jack: Do you have any brothers or sisters?

Mary: Yes. I have a brother.

Jack: What does your brother look like?

Mary: He has brown eyes and short, (3)_______________, black hair.

Jack: Is he tall?

Mary: Yes, he is. He’s tall and (4)_______________.

Phương pháp giải:

Bài nghe

1. Mary: Hi, Jack. That's a nice picture!

Jack: Thanks, Mary. It's a picture of my brother and sister.

Mary: Your sister is pretty.

2. Jack: Yes. She has blue eyes and long, blond hair.

Mary: Your brother is handsome, too.

3. Jack: Do you have any brothers or sisters?

Mary: Yes. I have a brother,

Jack: What does your brother look like?

Mary: He has brown eyes and short, curly, black hair.

4, Jack: Is he tall?

Mary: Yes, he is. He's tall and slim.

Tạm dịch

1. Mary: Chào Jack. Tấm ảnh đó đẹp thật đấy.

Jack: Cảm ơn, Mary. Đó là hình ảnh của anh trai và em gái tôi đấy.

Mary: Em gái của bạn xinh ghê.

2. Jack: Ừ. Cô ấy có đôi mắt xanh và mái tóc dài màu vàng.

Mary: Anh trai của bạn cũng đẹp trai.

3. Jack: Bạn có anh chị em nào không?

Mary: Có. Tôi có một người anh.

Jack: Anh trai của bạn trông như thế nào?

Mary: Anh ấy có đôi mắt nâu và mái tóc đen, ngắn, xoăn.

4, Jack: Anh ấy có cao không?

Mary: Có. Anh ấy cao và gầy.

Lời giải chi tiết:

2. handsome

3. curly

4. slim

Art D

D. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 15 1

Lời giải chi tiết:

1. My sister is pretty. (Chị gái tôi xinh đẹp.)

2. My sister is cute. (Em gái tôi dễ thương.)

3. My grandfather is old. (Ông tôi đã già.)

4. My brother is young. (Em trai tôi còn trẻ.)

Art E

E. Write about a family member. Write 20- 30 words.

(Viết về một thành viên trong gia đình. Viết 20-30 từ.)

Lời giải chi tiết:

My sister is young and cute. She has big, black eyes. She has a small nose and a small mouth. She has long, black hair. I adore my sister because she’s very cute.

(Em gái tôi nhỏ và dễ thương. Em ấy có đôi mắt to, đen láy. Em gái tôi có một cái mũi nhỏ và một cái miệng nhỏ. Em ấy có mái tóc dài và đen. Tôi rất yêu em gái của tôi bởi vì em ấy rất dễ thương.)

Review A

A. Unscramble and write.

(Sắp xếp và viết.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 17 1

Lời giải chi tiết:

1. short (thấp)

3. straight (thẳng)

4. blond(vàng hoe)

5. handsome (đẹp trai)

5. handsome (đẹp trai)

6. pretty (đáng yêu)

7. beard (râu)

8. curly (xoăn)

Review B

B. Listen and circle.

(Nghe và khoanh tròn.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 18 1

Phương pháp giải:

Bài nghe

1. G: Hey, James. Is that your brother in the toy store?

B: I can't see. Does he have curly hair?

G: Yes, he does,

B: Is he tall?

G: Yes, he ls.

B: No, that's not him. My brother's short.

2. G: Where's my mother?

B: Is she big or slim?

G. She's slim and pretty.

B: Does she have curly hair?

G: No, she doesn't. She has long, straight hair.

B: Oh, there she is.

3. B: What does your mother look like, Jenny?

G: She's slim and short.

B: Does she have long hair?

G: Yes, she does. She has long, curly, blond hair.

4. G: Oh. Is that your sister?

B: No, that's my cousin.

G: What does your sister look like?

B: She's short and cute.

G: Does she have long hair?

B: No, she doesn't. She has short, straight hair.

Tạm dịch

1. G: Này, James. Đó có phải là anh trai của bạn trong cửa hàng đồ chơi không?

B: Tôi chả thấy gì. Anh ấy có mái tóc xoăn không?

G: Có.

B: Anh ấy có cao không?

G: Có.

B: Không phải anh ấy rồi. Anh tôi thấp cơ.

2. G: Mẹ tôi đang ở đâu?

B: Cô ấy béo hay gầy?

G. Mẹ tôi mảnh mai và xinh đẹp.

B: Cô ấy có mái tóc xoăn không?

G: Không.Cô ấy có mái tóc dài và thẳng.

B: Ồ, cô ấy đây rồi.

3. B: Mẹ của bạn trông như thế nào, Jenny?

G: Mẹ tôi mảnh khảnh và thấp.

B: Bà ấy có mái tóc dài không?

G: Có đấy. Cô ấy có mái tóc dài, xoăn, màu vàng.

4. G: Ồ. Đó có phải là em gái của bạn không?

B: Không, đó là em họ của tôi.

G: Em gái của bạn trông như thế nào?

B: Cô ấy thấp và dễ thương.

G: Cô ấy có tóc dài không?

B: Không. Cô ấy có mái tóc ngắn và thẳng.

Lời giải chi tiết:

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 18 2

Review C

C. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start 19 1

Lời giải chi tiết:

1. A: Is yoru mother big or slim? 

B: She's slim. 

B: No. he doesn't. He has short, curly hair.

3. A: What does your cousin look like?

B: He's tall and young.

4. A: What does your friend look like?

B: He's short and slim.

Tạm dịch

1. A: Mẹ của bạn to lớn hay mảnh khảnh? 

B: Mẹ tôi mảnh khảnh. 

2. A: Ông của bạn có tóc ngắn và thẳng không?

B: Không. Anh ấy không. Anh ấy có mái tóc ngắn và xoăn.

3. A: Em họ của bạn trông như thế nào?

B: Em ấy cao và trẻ.

4. A: Bạn của bạn trông như thế nào?

B: Anh ấy thấp và mảnh khảnh.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start

Bài học Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 6. Describing people - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.