Unit 7. My family - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Unit 7. My family - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start (Môn Tiếng Anh Lớp 4)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 7. My family - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Find and circle. Complete the words and match. Listen and circle. Look and write.
Lesson 1 A
A. Find and circle.
(Tìm và khoanh tròn)

Lời giải chi tiết:

2. farmer (nông dân) | 3. office worker (nhân viên văn phòng) | 4. cashier (thu ngân) | 5. waiter (bồi bàn) |
Lesson 1 B
B. Complete the words and match.
(Hoàn thành các từ và nối)

Lời giải chi tiết:
3. doctor (bác sĩ) | 5. cashier (thu ngân) | 6. waiter (bồi bàn) |
1. factory worker (công nhân nhà máy) | 4. office worker (nhân viên văn phòng) | 2. farmer (nông dân) |
Lesson 1 C
C. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn)

Phương pháp giải:
1. B: Hey, Mai, what does your father do?
G: My dad? He's a waiter.
B: Cool!
2. G: Nick, what does your uncle do?
B: Uncle Tim's a factory worker.
G: OK nice.
3. B: Laura, what does your big sister do?
G: She's a doctor.
4. G: What does your mother do?
B: Oh, she's a farmer. She's very busy.
Tạm dịch
1. B: Này, Mai, bố bạn làm nghề gì?
G: Bố tôi? Anh ấy là bồi bàn.
B: Tuyệt!
2. G: Nick, chú của bạn làm nghề gì?
B: Bác Tim là công nhân nhà máy.
G: OK, tốt đẹp.
3. B: Laura, chị của bạn làm gì?
G: Cô ấy là bác sĩ.
4. G: Mẹ bạn làm nghề gì?
B: Ồ, cô ấy là một nông dân. Cô ấy rất bận.
Lời giải chi tiết:

Lesson 1 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết)

Lời giải chi tiết:
2. A: What does your uncle do?
B: He's a farmer.
3. A: What does your sister do?
B: She's a cashier.
4. A: What does your father do?
B: He's an office worker.
5. A: What does your cousin do?
B: She's a doctor.
Tạm dịch
2. A: Chú của bạn làm nghề gì?
B: Anh ấy là một nông dân.
3. A: Em gái của bạn làm nghề gì?
B: Cô ấy là nhân viên thu ngân.
4. A: Bố bạn làm nghề gì?
B: Anh ấy là nhân viên văn phòng.
5. A: Anh họ của bạn làm nghề gì?
B: Cô ấy là bác sĩ.
Lesson 2 A
A. Draw lines.
(Nối)

Lời giải chi tiết:
2. store (cửa hàng) | 3. farm (trang trại) | 4. office (văn phòng) | 5. bank (ngân hàng) | 6. hospital (bệnh viện) |
Lesson 2 B
B. Look and write.
(Nhìn và viết)

Lời giải chi tiết:
2. restaurant (nhà hàng) | 3. store (cửa hàng) | 4. hospital (bệnh viện) | 5. bank (ngân hàng) | 6. office (văn phòng) |
Lesson 2 C
C. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn)

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. B: Where does your aunt work, Jenny?
G: My aunt works at a hospital. She's a doctor.
2. G: David, where does your sister work?
B: Mary? She works at a restaurant. She's a waiter.
3. B1: Charlie, where does your mother work?
B2: My mother works at a factory. She's a factory worker.
4. G: Where does your uncle work?
B: My Uncle Tom works at a store. He's a cashier.
Tạm dịch
1. B: Dì của bạn làm việc ở đâu, Jenny?
G: Dì của tôi làm việc tại một bệnh viện. Cô ấy là bác sĩ.
2. G: David, em gái của bạn làm việc ở đâu?
B: Mẹ Maria? Cô ấy làm việc tại một nhà hàng. Cô ấy là bồi bàn.
3. B1: Charlie, mẹ bạn làm việc ở đâu?
B2: Mẹ tôi làm việc ở nhà máy. Cô ấy là công nhân nhà máy.
4. G: Chú của bạn làm việc ở đâu?
B: Chú Tom của tôi làm việc tại một cửa hàng. Anh ấy là một nhân viên thu ngân.
Lời giải chi tiết:

Lesson 2 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết)

Lời giải chi tiết:
2. A: Where does your uncle work?
B: My uncle works at a restaurant. He's a waiter.
3. A: Where does your sister work?
B: My sister works at a bank. She's a cashier.
4. A: Where does your brother work?
B: My brother works on a farm. He's a farmer.
Tạm dịch
2. A: Chú của bạn làm việc ở đâu?
B: Chú của tôi làm việc tại một nhà hàng. Anh ấy là bồi bàn.
3. A: Chị của bạn làm việc ở đâu?
B: Em gái tôi làm việc ở ngân hàng. Cô ấy là một nhân viên thu ngân.
4. A: Anh trai bạn làm việc ở đâu?
B: Anh trai tôi làm việc trong một trang trại. Anh ấy là một nông dân.
Lesson 3 A
A. Look and write.
(Nhìn và viết)

Lời giải chi tiết:
2. water the plants (tưới cây) | 3. walk the dog (dắt chó đi dạo) | 4. feed the cat (cho mèo ăn) | 5. mop the floor (lau sàn nhà) | 6. do the laundry (giặt giũ) |
Lesson 3 B
B. Look and read. Put a tick (√) or a cross (X).
(Nhìn và đọc. Đánh dấu √ hoặc X)

Phương pháp giải:
1. I set the table. (Tôi dọn bàn.)
2. My sister walks the dog. (Em gái tôi dắt chó đi dạo.)
3. My brother mops the floor. (Anh trai tôi lau sàn nhà.)
4. Mike does the laundry. (Mike giặt quần áo.)
5. I water the plants.(Tôi tưới cây.)
6. Tom feeds the cat. (Tom cho mèo ăn.)
Lời giải chi tiết:
2. √ | 3. X | 4. √ | 5. X | 6. √ |
Lesson 3 C
C. Listen and draw lines.
(Nghe và nối)

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. G: How does your brother help at home?
B: My brother? He feeds the cat.
2. B: Mary, how does your sister help at home?
G: Hm. Oh, she sets the table.
3. G: Oh, hi, Tom.
B: Hi, Sally.
G: Hey, Tom. How do your brother and sister help at home?
B: My brother and sister? Oh, they water the plants.
4. B: Ann, how do your brother and you help at home?
G. We walk the dog. He walks him in the morning, and I walk him at night.
Tạm dịch
1. G: Anh trai của bạn giúp việc nhà như thế nào?
B: Anh trai tôi? Anh ấy cho mèo ăn.
2. B: Mary, em gái của bạn giúp việc nhà như thế nào?
G: Hừm. Ồ, cô ấy dọn bàn.
3. G: Ồ, chào Tom.
B: Chào, Sally.
G: Này, Tom. Làm thế nào để anh chị em của bạn giúp đỡ ở nhà?
B: Anh chị em của tôi? Ồ, họ tưới cây.
4. B: Ann, anh trai của bạn và bạn giúp việc nhà như thế nào?
G. Chúng tôi dắt chó đi dạo. Anh ấy đi dạo vào buổi sáng, và tôi đi dạo với anh ấy vào ban đêm.
Lời giải chi tiết:

Lesson 3 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết)

Lời giải chi tiết:
2. Colin: How does your sister help at home?
Nick: My sister sets the table.
3. Alfie: How do your sister and you help at home?
Tom: My sister and I water the plants.
4. Tom: How do you help at home?
Jenny: I mop the floor,
5. Ben: How does your brother help at home?
Mary: My brother feeds the cat.
6. Alfie: How does Nick help at home?
Kate: Nick does the laundry.
Tạm dịch
2. Colin: Em gái của bạn giúp việc nhà như thế nào?
Nick: Em gái tôi dọn bàn.
3. Alfie: Em gái và bạn giúp việc nhà như thế nào?
Tom: Em gái tôi và tôi tưới cây.
4. Tom: Bạn giúp việc nhà như thế nào?
Jenny: Tôi lau sàn,
5. Ben: Anh trai của bạn giúp việc nhà như thế nào?
Mary: Anh trai tôi cho mèo ăn.
6. Alfie: Nick giúp việc nhà như thế nào?
Kate: Nick giặt quần áo.
Ethics A
A. Complete the words.
(Hoàn thành các từ)

Lời giải chi tiết:
2. put away groceries (cất đồ tạp hóa) | 3. take out the trash (đổ rác) | 4. wash the dishes (rửa bát) | 5. sweep the floor (quét nhà) | 6. clear the table (dọn bàn) |
Ethics B
B. Read and fill in the blanks.
(Đọc và điền vào chỗ trống)
My name is Brian. I like helping family. I put away groceries for my mom. I help my grandmother carry bags. After school, my sister and I feed the cat and walk the dog. We also wash the dishes on Saturdays and Sundays.
1. Brain likes helping his family.
2. He _____________ for his mom.
3. He helps his grandmother _______________.
4. He and his sister _____________ the cat and _____________ every day.
5. On Saturdays and Sundays, he and his sister _____________.
Phương pháp giải:
Tạm dịch
Tôi tên là Brian. Tôi thích giúp đỡ gia đình. Tôi cất đồ cho mẹ. Tôi giúp bà xách túi. Sau giờ học, tôi và em gái cho mèo ăn và dắt chó đi dạo. Chúng tôi cũng rửa bát vào thứ bảy và chủ nhật.
Lời giải chi tiết:
2. puts away groceries | 3. carry bags | 4. feed- walk the dog | 5. wash the dishes |
Ethics C
C. Listen and draw lines.
(Nghe và nối)

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. G: Who washes the dishes in your house?
B: My mom and I wash the dishes.
G: That's nice.
2. G: How do you help at home?
B: I sweep the floor.
G: Cool.
3. G: Who puts away groceries?
B: Oh...my sister puts away groceries. I feed the dog.
G: Me too.
4. G: How does your father help at home?
B: He takes out the trash on Mondays and Fridays,
G: That's nice.
5. B: Who clears the table in your house?
G: My brother does. He does it every day.
B: Wow. That's a lot.
G: Yeah, but he likes to help.
Tạm dịch
1. G: Nhà bạn ai rửa bát?
B: Mẹ tôi và tôi rửa bát đĩa.
G: Điều đó thật tuyệt.
2. G: Bạn giúp việc nhà như thế nào?
B: Tôi quét sàn nhà.
G: Tuyệt.
3. G: Ai cất đồ tạp hóa?
B: Ồ...em gái tôi cất đồ tạp hóa đi. Tôi cho con chó ăn.
G: Tôi cũng vậy.
4. G: Bố bạn giúp việc nhà như thế nào?
B: Anh ấy đi đổ rác vào thứ Hai và thứ Sáu,
G: Điều đó thật tuyệt.
5. B: Ai dọn bàn trong nhà bạn?
G: Anh trai tôi làm. Anh ấy làm điều đó mỗi ngày.
B: Chà. Đó là rất nhiều.
G: Yeah, nhưng anh ấy thích giúp đỡ.
Lời giải chi tiết:

Ethics D
D. Look and write.
(Nhìn và viết)

Lời giải chi tiết:
2. A: Who takes out the trash?
B: My father does./ takes out the trash.
3. A: Who clears the table?
B: My mother and I do/clear the table.
4. A: Who puts away groceries?
B: My brother does./ puts away groceries.
Tạm dịch
2. A: Ai đổ rác?
B: Bố tôi làm./ đổ rác.
3. A: Ai dọn bàn?
B: Mẹ tôi và tôi làm/dọn bàn.
4. A: Ai cất hàng tạp hóa?
B: Anh trai tôi làm./ cất đồ tạp hóa đi.
Ethics E
E. Write about who does things in your home. Write 20 -30 words.
(Viết về ai làm công việc gì trong nhà bạn. Viết 20-30 từ.)
Lời giải chi tiết:
I put away groceries and take out the trash. My brother walks the dog. My mother does the laundry. My father sweeps the floor. My sister and I carry bags.
(Tôi cất đồ tạp hóa và đổ rác. Anh tôi dắt chó đi dạo. Mẹ tôi giặt quần áo. Bố tôi quét nhà. Em gái tôi và tôi mang theo túi xách.)
Review A
A. Look and read. Put a tick (√) or a cross (X).
(Nhìn và đọc. Đánh dấu √ hoặc X)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. nhân viên nhà máy
2. dắt chó đi dạo
3. cho mèo ăn
4. quét sàn
5. bệnh viên
6. thu ngân
7. văn phòng
8. bày bàn ăn
9. bác sĩ
10. ngân hàng
Lời giải chi tiết:
1. √ | 2. X | 3. √ | 4. √ | 5. X |
6. √ | 7. √ | 8. X | 9. X | 10. √ |
Review B
B. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. B: Where does your father work?
G: He works at an office. He's an office worker.
2 G: What does your mother do?
B. She's a doctor. She works a lot.
3. B: How do you help at home?
G: I feed the cat.
B: Nice. Me, too.
4. B1: What does your uncle do?
B2: Uncle Jim? He's a waiter in a restaurant.
Tạm dịch
1. B: Bố của bạn làm việc ở đâu?
G: Anh ấy làm việc tại một văn phòng. Anh ấy là nhân viên văn phòng.
2 G: Mẹ bạn làm nghề gì?
B. Cô ấy là bác sĩ. Cô ấy làm việc rất nhiều.
3. B: Bạn giúp việc nhà như thế nào?
G: Tôi cho con mèo ăn.
B: Đẹp đấy. Tôi cũng vậy.
4. B1: Chú của bạn làm nghề gì?
B2: Bác Jim? Anh ấy là bồi bàn trong một nhà hàng.
Lời giải chi tiết:

Review C
C. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
2. A: Where does your grandfather work?
B: He works at a hospital. He's a doctor.
3. A: How do you help at home?
B: I do the laundry.
4. A: What does your brother do?
B: He's a factory worker.
5. A: How does your sister help at home?
B: She mops the floor.
6. A: Where does your uncle work?
B: He works at a restaurant. He's a waiter.
Tạm dịch
2. A: Ông của bạn làm việc ở đâu?
B: Anh ấy làm việc tại một bệnh viện. Anh ấy là bác sĩ.
3. A: Bạn giúp việc nhà như thế nào?
B: Tôi giặt quần áo.
4. A: Anh trai bạn làm nghề gì?
B: Anh ấy là công nhân nhà máy.
5. A: Em gái của bạn giúp việc nhà như thế nào?
B: Cô ấy lau sàn nhà.
6. A: Chú của bạn làm việc ở đâu?
B: Chú ấy làm việc tại một nhà hàng. Chú ấy là bồi bàn.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 7. My family - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start
Bài học Unit 7. My family - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 7. My family - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 7. My family - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 7. My family - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.