1b. Grammar - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on!

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 1b. Grammar - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1b. Grammar - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the correct option. 2. Put the adverbs of frequency in the correct place (a or b). 3. Fill in each gap with in, at, on. 4. Put the verbs in brackets into the Present Simple. 5. Put the verbs in brackets into the Present Simple and choose the correct preposition of time.

Bài 1

1. Choose the correct option.

(Chọn câu trả lời phù hợp.)

1. Tony go/goes to football practice after school.

2. I don’t/doesn’t like going shopping.

3. We play/plays computer games in the evenings.

4. Do/Does Alice speak English?

5. They doesn’t/don’t go to school.

Phương pháp giải:

1b. Grammar - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on! 0 1

Lời giải chi tiết:

1b. Grammar - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on! 0 2

1. Tony goes to football practice after school.

(Tony tập luyện chơi đá bóng sau giờ học.)

Giải thích: “Tony” là chủ ngữ số ít nên động từ “go” phải thêm “es”.

2. I don’t like going shopping.

(Tôi không thích đi mua sắm.)

Giải thích: Chủ ngữ “I” nên phải mượn trợ động từ “don’t” và động từ phải trở về dạng nguyên mẫ đối với câu phủ định.

3. We play computer games in the evenings.

(Chúng tôi chơi trò chơi trên máy tính mỗi buổi tối.)

Giải thích: Chủ ngữ “we” là chủ ngữ số nhiều nên động từ phải ở dạng nguyên mẫu “play”.

4. Does Alice speak English?

(Alice có nói tiếng Anh được không?)

Giải thích: Chủ ngữ “Alice”là chủ ngữ số ít nên phải mượn trợ động từ là “does” và động từ phải trở về dạng nguyên mẫu đối với câu nghi vấn.

5. They don’t go to school.

(Họ không đi đến trường.)

Giải thích: Chủ ngữ “they” là chủ ngữ số nhiều nên phải mượn trợ động từ “don’t” và động từ phải trở về dạng nguyên mẫ đối với câu phủ định.

Bài 2

2. Put the adverbs of frequency in the correct place (a or b).

(Đặt trạng từ chỉ tần suất vào nơi thích hợp (a hoặc b).)

1. I a) _______ do b) ________ my homework in the evening. (usually)

2. We a) ______ meet b) ______ our friemds at the weekend. (often)

3. Erica a) ______ is b) _______ late for her English class. (never)

4. They a) ______ go b) _______ to the cinema on Saturdays (sometimes)

5. Jane a) _______ is b) _______ in bed at 10 o’clock. (always)

6. He a) _______ is b) ______ online after 9 o’clock. (seldom)

Phương pháp giải:

Trạng từ chỉ tần suất: usually (thường), sometimes (thỉnh thoảng), never(không bao giờ), seldom (hiếm khi), always (luôn luôn),….

- Đứng sau động từ “be”

Ex: He is always modest about his achievement. 

(Anh ấy luôn luôn thật thà về thành tựu của mình)

- Đứng giữa động từ và động từ chính

Ex: I don't usually go to school late.

(Tôi không thường xuyên đi học muộn.)

- Trước động từ thường

Ex: We sometimes go to the beach.

(Chúng tôi thỉnh thoảng đi biển.)

- Trạng từ cũng có thể xuất hiện ở đầu câu hoặc cuối câu. Vị trí đứng đầu câu với mục đích nhấn mạnh.

Ex: The teacher usually gives us an assignmnet. = Usually, the teacher gives us an assignment.

(Thường thì, giáo viên cho chúng tôi bài tập về nhà.)

Lời giải chi tiết:

1. a2. a3. b
4. a5. b6. b

1. I a) usually do my homework in the evening.

(Tôi thường làm bài tập về nhà vào buổi tối.)

Giải thích: Trạng từ tần suất “usually” phải đứng trước động từ thường “do”.

2. We a) often meet our friends at the weekend.

(Chúng tôi thường gặp bạn bè vào cuối tuần.)

Giải thích: Trạng từ tần suất “often” phải đứng trước động từ thường “meet”.

3. Erica isb) never late for her English class.

(Erica không bao giờ đi trễ lớp tiếng Anh của cô ấy.)

Giải thích:Trạng từ tần suất “never” phải đứng sau động từ “tobe”.

4. They a) sometimes go to the cinema on Saturdays.

(Họ thỉnh thoảng đi đến rạp phim vào thứ Bảy.)

Giải thích:Trạng từ tần suất “sometimes” phải đứng trước động từ thường “go”.

5. Jane is b) always in bed at 10 o’clock.

(Jane luôn luôn lên giường vào lúc 10 giờ.)

Giải thích: Trạng từ tần suất “always” phải đứng sau động từ “tobe”.

6. He is b) seldom online after 9 o’clock.

(Anh ấy hiếm khi hoạt động trực tuyến sau 9 giờ.)

Giải thích:Trạng từ tần suất “seldom” phải đứng sau động từ “tobe”.

Bài 3

3. Fill in each gap with in, at, on.

(Điền vào chỗ trống với in, at on.)

1. I usually go to the sea _____ August.

2. I go to bed _____ 10 o’clock.

3. Jamie has guitar lessons ______ Friday afternoons.

4. Is your sister’s birthday ______ 12th April?

5. He often plays sports_______ the weekend.

6. We play computer games _____ the evening.

7. We’ve got an English lesson _____ Tuesday morning.

8. My dad usually goes to bed _____ midnight.

Phương pháp giải:

Cách sử dụng giới từ chỉ thời gian:

- in + tháng, mùa, năm, thập kỉ, thiên niên kỉ, buổi trong ngày (morning/ afternoon/ evening)

- on + ngày (days), ngày + tháng (năm), dịp lễ

- at + giờ cụ thể, thời điểm cụ thể, at night, at noon,…

Lời giải chi tiết:

1. in2. at3. on4. on
5. at6. in7. on8. at

1. I usually go to the sea in August.

(Tôi thường đi đến biển vào tháng 8.)

Giải thích:Trước tháng "August" -> in

2. I go to bed at 10 o’clock.

(Tôi lên giường vào lúc 10 giờ.)

Giải thích:Trước giờ cụ thể "10 o'clock" -> at

3. Jamie has guitar lessons on Friday afternoons.

(Jamie có lớp học đàn ghi ta vào các chiều thứ 6.)

Giải thích:Trước ngày trong tuần "Friday" -> on

4. Is your sister’s birthday on 12th April?

(Sinh nhật của chị bạn vào ngày 12 tháng 4 phải không?)

Giải thích:Trước ngày tháng "12th April" -> on

5. He often plays sports at the weekend.

(Anh ấy thường chơi thể thao vào cuối tuần.)

Giải thích:Trong tiếng Anh - Anh trước "the weekend" -> at

6. We play computer games in the evening.

(Chúng tôi chơi trò chơi trên máy tính vào buổi tối.)

Giải thích: Trước buổi trong ngày "evening" -> in

7. We’ve got an English lesson on Tuesday morning.

(Chúng tôi có lớp tiếng Anh vào sáng thứ 3.)

Giải thích:Trước ngày trong tuần "Tuesday" -> on

8. My dad usually goes to bed at midnight.

(Bố tôi thường đi ngủ vào giữa đêm.)

Giải thích: Trước thời điểm cụ thể trong ngày "midnight" -> at

Bài 4

1. Put the verbs in brackets into the Present Simple.

( Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng thì hiện tại đơn.)

1. A: _______________ (you/play) football in the afternoon?

B: No, I _______________ (not/like) playing it, but I __________ (enjoy) watching it on TV.

2. A: _____________ (Lucy/walk) to school everyday?

B: No, she ________ (catch) the bus.

3. A: I __________ (not/read) books. I’m only interested in magazines about computers.

B: Really? I love books! I _________ (borrow) two or three from the library every week.

4. A: __________ (Tom/live) in Kengsinton?

B: No, his house is in Peckham, bụt he ______ (visit) his grandparents in Kengsinton every weekend.

Phương pháp giải:

1b. Grammar - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on! 3 1

Lời giải chi tiết:

1.A:Do you play football in the afternoon?

(Bạn có chơi bóng đá vào buổi chiều không?)

B: No, I don’t like playing it, but I enjoy watching it on TV.

(Không, tôi không thích chơi nó, nhưng tôi thích xem nó trên TV.)

Giải thích:

- Câu hỏi, chủ ngữ “you” là chủ ngữ số nhiều => dùng trợ động từ “do”

- Câu trả lời với "No" dạng phủ định, chủ ngữ “I” => dùng trợ động từ “do”

- enjoy + Ving: thích

2. A:Does Lucy walk to school everyday?

(Lucy có đi bộ đến trường hàng ngày không?)

B: No, she catches the bus.

(Không, cô ấy bắt xe buýt.)

Giải thích:

- Câu hỏi, chủ ngữ “Lucy” là chủ ngữ số ít => dùng trợ động từ “does”

- Câu trả lời, dạng khẳng định, chủ ngữ “she” là chủ ngữ số ít => động từ “catch” phải thêm “es”

3. A: I don’t read books. I’m only interested in magazines about computers.

(Tôi không đọc sách. Tôi chỉ quan tâm đến các tạp chí về máy tính.)

B: Really? I love books! I borrow two or three from the library every week.

(Thật không? Tôi yêu sách! Tôi mượn hai hoặc ba cuốn sách từ thư viện mỗi tuần.)

Giải thích:

- Câu phủ định, chủ ngữ “I” => dùng trợ động từ “do” 

- Câu khẳng định, chủ ngữ “I” => động từ “borrow” phải ở dạng nguyên mẫu

4. A:Does Tom live in Kengsinton?

(Tom có sống ở Kengsinton không?)

B: No, his house is in Peckham, bụt he visits his grandparents in Kengsinton every weekend.

(Không, nhà anh ấy ở Peckham, cuối tuần anh ấy đến thăm ông bà ở Kengsinton.)

Giải thích:

- Câu hỏi, chủ ngữ “Tom” là chủ ngữ số ít => dùng trợ động từ “does”

- Câu khẳng định, chủ ngữ “he” là chủ ngữ số ít => động từ “visit” phải thêm “s”

Bài 5

5. Put the verbs in brackets into the Present Simple and choose the correct preposition of time.

(Đặt các động từ trong ngoặc thành thì hiện tại đơn và chọn giới từ chỉ thời gian phù hợp.)

1b. Grammar - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on! 4 1

Lời giải chi tiết:

1b. Grammar - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on! 4 2

Hi, I’m Bình! I’m a teenager from Vietnam and I (1) love blogging! I (2)live in Hanoi with my parents and my brother, Bảo. Bảo and I go to school (3)at 8:00 a.m. My favourite subjects are maths and PE. Bảo (4)enjoys history and English and he’s an amazing artist!

Bảo and I are different in lots of ways, but we (5)spend a lot of time together (6) in the afternoon - in the kitchen! He (7)likes cooking tasty meals and I’m crazy about baking cakes. My parents (8)don’t make the food in the house - we do! My blog is all about the delicous dishes we make. I always post new recipes (9)on Fridays. So, what (10)do you want us to cook next?

Giải thích:

(1) Câu khẳng định, chủ ngữ “I” => động từ “love” ở dạng nguyên mẫu

(2) Câu khẳng định, chủ ngữ “I” => động từ “live” ở dạng nguyên mẫu

(3) Trước thời gian "8:00 a.m." => at

(4) Câu khẳng định, chủ ngữ “Bảo” số ít => động từ “spend” phải thêm “s”

(5) Câu khẳng định, chủ ngữ “we” số nhiều => động từ “spend” ở dạng nguyên mẫu

(6) Trước buổi trong ngày "afternoon" => in

(7) Câu khẳng định, chủ ngữ “he” số ít => động từ “like” phải thêm “s”

(8) Câu phủ định, chủ ngữ “my parents” chủ ngữ số nhiều => mượn trợ động từ “do”, thêm "not" phía sau và động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu

(9) Trước ngày trong tuần "Fridays" => on

(10) Câu hỏi, chủ ngữ “you” => mượn trợ động từ “do” và đảo "do" ra trước chủ ngữ, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu.

Tạm dịch:

Xin chào, tôi là Bình! Tôi là một thiếu niên đến từ Việt Nam và tôi thích viết blog! Tôi sống ở Hà Nội với bố mẹ và anh trai tôi, Bảo. Tôi và Bảo đi học lúc 8 giờ sáng. Môn học yêu thích của tôi là toán và thể dục. Bảo thích lịch sử và tiếng Anh và anh ấy là một nghệ sĩ tuyệt vời!

Bảo và tôi khác nhau ở nhiều điểm, nhưng chúng tôi dành nhiều thời gian cho nhau vào buổi chiều - trong bếp! Anh ấy thích nấu những bữa ăn ngon còn tôi thì mê nướng bánh. Cha mẹ tôi không làm thức ăn trong nhà - chúng tôi làm! Blog của tôi là tất cả về những món ăn ngon mà chúng tôi làm. Tôi luôn đăng công thức nấu ăn mới vào thứ Sáu. Vậy bạn muốn chúng tôi nấu món gì tiếp theo?

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1b. Grammar - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on!

Bài học 1b. Grammar - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1b. Grammar - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1b. Grammar - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1b. Grammar - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.