4b. Grammar - Unit 4. All things high - tech - SBT Tiếng Anh 7 Right on!

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 4b. Grammar - Unit 4. All things high - tech - SBT Tiếng Anh 7 Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4b. Grammar - Unit 4. All things high - tech - SBT Tiếng Anh 7 Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the correct option. 2. Read the advert and choose the correct option. 3. Rewrite the sentence using the approriate modal verbs.

Bài 1

Modals (Động từ khiếm khuyết)

1. Choose the correct option.

(Chọn câu trả lời chính xác nhất.)

1.Can/Must I use your tablet to check my emails?

2. Do I have to/must back up all my files right now?

3. Computer games are fun, but you shouldn't/mustn't play too much.

4. You should/shouldn't study hard for the exam.

5. I can/must go out tonight if I finish my homework.

6. I must/can remember to video call my aunt tonight.

7. Doug can/has to repair your drone for you.

8. You have to/should pay fees to use this app.

9. You mustn't/couldn't share your password with anyone.

10. They have games consoles for gamers at the contest. You don't have to/mustn't bring yours.

Lời giải chi tiết:

1. Can

2. have to

3. shouldn’t

4. should

5. can

6. must

7. can

8. have to

9. mustn’t

10. don’t have to

1.Can I use your tablet to check my emails?

(Tôi có thể sử dụng máy tính bảng của bạn để kiểm tra thư điện tử của mình không?)

Giải thích:

can + V: có thể

must + V: phải

2. Do I have to back up all my files right now?

(Tôi có phải sao lưu tất cả các tệp của mình ngay bây giờ không?)

Giải thích:

Do + I + have to + V?: phải

Must + S + V...?: phải

3. Computer games are fun, but you shouldn'tplay too much.

(Trò chơi máy tính rất thú vị, nhưng bạn không nên chơi quá nhiều.)

Giải thích:

shouldn't + V: không nên

mustn't + v: không được

4. You shouldstudy hard for the exam.

(Bạn nên học hành chăm chỉ cho kì thi.)

Giải thích:

should + V: nên

shouldn't + V: không nên

5. I can go out tonight if I finish my homework.

(Tối nay tôi có thể đi chơi nếu tôi làm xong bài tập về nhà.)

Giải thích:

can + V: có thể

must + V: phải

6. I mustremember to video call my aunt tonight.

(Tôi phải nhớ gọi video cho dì tối nay.)

Giải thích:

can + V: có thể

must + V: phải

7. Doug canrepair your drone for you.

(Doug có thể sửa chữa máy bay không người lái cho bạn.)

Giải thích:

can + V: có thể

has to + V: phải

8. You have to pay fees to use this app.

(Bạn phải trả phí để sử dụng ứng dụng này.)

Giải thích:

have to + v: phải

should + V: nên

9. You mustn'tshare your password with anyone.

(Bạn không được chia sẻ mật khẩu của bạn với bất cứ ai.)

Giải thích:

mustn't + V: không được

couldn't + V: không thể

10. They have games consoles for gamers at the contest. You don't have tobring yours.

(Họ có bảng điều khiển trò chơi dành cho người chơi tại cuộc thi.Bạn không cần phải mang theo của bạn.)

Giải thích:

mustn't + V: không được

don't have to + V: không cần

Bài 2

2. Read the advert and choose the correct option.

(Đọc tờ quảng cáo và chọn câu trả lời thích hợp.)

Young GAMER of the Year Competition

(Cuộc thi GMAE THỦ trẻ của năm)

• Competition starts at 9:00 a.m. on Saturday 8th July at the Town Hall.

(Cuộc thi bắt đầu lúc 9:00 sáng Thứ Bảy ngày 8 tháng 7 tại Tòa thị chính.)

• Under 16s only.

(Chỉ dành cho người dưới 16 tuổi.)

• Bring your own games console if you want.

(Mang theo máy chơi game của riêng bạn nếu bạn muốn.)

• It is not necessary to bring your own games; we provide them.

(Không nhất thiết phải mang theo trò chơi của riêng bạn; chúng tôi cung cấp cho họ.)

• No team events available this year.

(Không có sự kiện nhóm nào trong năm nay.)

1. You must/can be at the Town Hall a little before 9:00 a.m.

2. You can/have to be under sixteen years old.

3. You can/must take your games console.

4. You shouldn't/don't haveto take your own games.

5. You don't have to/can't play in a team.

Lời giải chi tiết:

1. must

2. have to

3. can

4. don’t have to

5. can’t

1. You must be at the Town Hall a little before 9:00 a.m.

(Bạn phải có mặt tại Tòa thị chính trước 9 giờ sáng một chút.)

Giải thích:

must + V: phải

can + V: có thể

2. You have to be under sixteen years old.

(Bạn phải dưới 16 tuổi.)

Giải thích:

have to + V: phải

can + V: có thể

3. You cantake your games console.

(Bạn có thể mang theo bảng điều khiển trò chơi của mình.)

Giải thích:

must + V: phải

can + V: có thể

4. You don't haveto take your own games.

(Bạn không cần phải mang theo trò chơi của riêng bạn.)

Giải thích:

shouldn't + V: không nên

don't have to + V: không cần

5. You can'tplay in a team.

(Bạn không thể chơi theo đội.)

Giải thích:

can't + V: không thể

don't have to + V: không cần

Bài 3

3. Rewrite the sentence using the approriate modal verbs.

(Viết lại câu sử dụng động từ khiếm khuyết phù hợp.)

1. Is It OK if I use the games console?

(Tôi sử dụng bảng điều khiển trò chơi có được không?)

_______________________________?

2. It's necessary for me to buy a digital camera.

(Tôi cần mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số.)

I_______________________________.

3. I advise you not to click on that link.

(Tôi khuyên bạn không nên nhấp vào liên kết đó.)

You____________________________.

4. We don't have permission to use Dad's drone.

(Chúng tôi không được phép sử dụng máy bay không người lái của bố.)

We____________________________.

5. I advise you to take part in the game contest.

(Tôi khuyên bạn nên tham gia cuộc thi trò chơi.)

You___________________________.

6. It's against the rules to enter the room.

(Vào phòng là trái luật.)

You___________________________.

7. We have permission to take our tablets to school.

(Chúng tôi được phép mang máy tính bảng đến trường.)

We____________________________.

8.It's not necessary for you to copy the files.

(Bạn không cần phải sao chép các tập tin.)

You___________________________.

9. It's my obligation to hand in my work by Friday. The teacher said so.

(Tôi có nghĩa vụ phải nộp bài trước thứ Sáu. Giáo viên nói vậy.)

I______________________________.

10. It’s our obligation to improve our English.

(Nghĩa vụ của chúng tôi là cải thiện tiếng Anh của mình.)

We____________________________.

Lời giải chi tiết:

1. Can I use the game console? 

(Tôi có thể sử dụng bộ điều khiển trò chơi đó không?)

2. I must buy a digital camera.

(Tôi phải mua máy ảnh kĩ thuật số.)

3. You shouldn’t click on that link.

(Ban không nên nhấp vào đường truyền đó.)

4. We can't use Dad’s drone.

(Chúng tôi không thể sử dụng máy bay không người lái của bố.)

5. You should take part in the same contest.

(Bạn không nên tham gia vào các cuộc thi giống nhau.)

6. You mustn’t enter the room.

(Bạn không được đi vào phòng.)

7. We can take our tablets to school.

(Chúng tôi có thể mang máy tính bảng đến trường.)

8. You don’t have to copy the files.

(Bạn không cần phải sao chép dữ liệu đó.)

9. I have to hand in my works by Friday.

(Tôi phải hoàn thành công việc cho đến thứu Sáu.)

10. We must improve our English.

(Chúng tôi phải cải thiện tiếng Anh.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4b. Grammar - Unit 4. All things high - tech - SBT Tiếng Anh 7 Right on!

Bài học 4b. Grammar - Unit 4. All things high - tech - SBT Tiếng Anh 7 Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4b. Grammar - Unit 4. All things high - tech - SBT Tiếng Anh 7 Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4b. Grammar - Unit 4. All things high - tech - SBT Tiếng Anh 7 Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4b. Grammar - Unit 4. All things high - tech - SBT Tiếng Anh 7 Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.