3b. Grammar - Unit 3. Arts & Music - SBT Tiếng Anh 7 Right on!

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 3b. Grammar - Unit 3. Arts & Music - SBT Tiếng Anh 7 Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 3b. Grammar - Unit 3. Arts & Music - SBT Tiếng Anh 7 Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the correct option. 2. Choose the correct option. 3. Put the verbs in brackets in the correct form of wil, be going to, the Present Continuous or the Present Simple. 4. Put the verbs in brackets in the correct form of will, be going to, the Present Continuous or the Present Simple.

Bài 1

1. Choose the correct option. 

(Chọn câu trả lời phù hợp.)

  1. Mona will join/ is going to join the art club at school because she loves drawing.

  2. I believe you are going to become/ will become a great actor.

  3. Simon is attending/will attend the football match tonight.

  4. A: I’m hungry.

B: OK. I am going to make/ will make some noddles.

5. I feel very tired. I won’t come/ am not going to come to the theatre exhibiton.

6. The play is starting/ starts at 7:00.

Phương pháp giải:

3b. Grammar - Unit 3. Arts & Music - SBT Tiếng Anh 7 Right on! 0 1

3b. Grammar - Unit 3. Arts & Music - SBT Tiếng Anh 7 Right on! 0 2

Lời giải chi tiết:

1. Mona is going to join the art club at school because she loves drawing.

(Mona đang đang tham gia câu lạc bộ nghệ thuật ở trường bởi vì cô ấy rất thích vẽ.)

Giải thích: có dẫn chứng, giải thích cụ thể phía sau => dùng tương lai gần

2. I believe you will becomea great actor.

(Tôi tin rằng bạn sẽ trở thành ca sĩ tuyệt vời.)

Giải thích: sau động từ “believe” => dùng tương lai đơn.

3. Simon is attending the football match tonight.

(Simon sẽ có tham gia trận bóng đá tối nay.)

Giải thích: có “tonight” là dấu hiệu nhận biết, khoảng thời gian ngắn => dùng tương lai gần

4. A: I’m hungry.

(A: Tôi đói bụng rồi.)

B: OK. I will make some noddles.

(B: Được rồi. Tôi sẽ làm một ít mì.)

Giải thích: Quyết định ngay lúc nói, một trong những dấu hiệu của thì tương lai đơn.

5. I feel very tired. I won’t come to the theatre exhibiton.

(Tôi cảm thấy rất mệt. Tôi sẽ khong đến rạp chiếu phim được.)

Giải thích: diễn tả một quyết định => dùng tương lai đơn.

6. The play starts at 7:00.

(Vở kịch bắt đầu vào lúc 7:00.)

Giải thích: nói về thời gian biểu, chương trình => thì hiện tại đơn.

Bài 2

2. Choose the correct option.

(Chọn câu trả lời phù hợp.)

1. You are finding/ find/ will find your card on the desk!

2. Luke thinks he is going to win/ wins/ will win the song copetitition.

3. Look at the sky! It is going to rain/ will rain/ rain today.

4. I will meet/ meet/am meeting Frank at noon, so I can’t go to the shop with you now.

5. I promise I am going to be/ will be/ am careful with your tablet.

6. Are you playing/Do you play/Will you play football tonight?

7. What time does/will/is the show start?

8. I am saving money because I am going to buy/buy/ will buy tickets for the concert.

Phương pháp giải:

1. You will find your card on the desk!

(Bạn sẽ tìm thấy tấm thẻ ở trên bàn!)

Giải thích: Lời nói không có căn cứ, thời gian cụ thể => dùng tương lai đơn.

2. Luke thinks he will win the song copetitition.

(Luke nghĩ anh ấy sẽ thắng cuộc thi hát.)

Giải thích: có động từ “think” => dùng tương lai đơn.

3. Look at the sky! It is going to rain today.

(Nhìn lên bầu trời kìa! Hôm nay trời sắp sửa mưa.)

Giải thích: Có dấu hiệu ở phía trước “ look at the sky!’ => dùng thì tương lai gần.

4. I am meeting Frank at noon, so I can’t go to the shop with you now.

(Tôi sẽ gặp Frank vào buổi chiều, vì vậy tôi không thể đi mua sắm với bạn bây giờ.)

Giải thích: một sựu việc đã được lên kế hoạch, “at noon” => thì hiện tại tiếp diễn.

5. I promise I will be careful with your tablet.

(Tôi hứa tôi sẽ cẩn thận với máy tỉnh bảng của bạn.)

Giải thích: có động từ “promise” => dùng tương lai đơn.

6. Are you playing football tonight?

(Tối nay bạn sẽ chơi đá banh phải không?)

Giải thich: có dấu hiệu nhân biết “tonight” => dùng tương lai đơn.

7. What time does the show start?

(Chương trình bắt đầu vào lúc mấy giờ?)

Giải thích: lịch trình của một sự kiện, chương trình => thì hiện tại đơn.

8. I am saving money because I am going to buy tickets for the concert.

(Tôi đang tiết kiệm tiền bởi vì tôi đang dự định mua vé cho buổi hòa nhạc.)

Giải thích: có dẫn chứng cụ thể ở phía trước => thì tương lai gần.

Bài 3

3. Put the verbs in brackets in the correct form of wil, be going to, the Present Continuous or the Present Simple.

(Đặt các động từ trong ngoặc theo dạng đúng will, be going to, hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.)

1. Tom __________ (work) at the theatre next summer. He signed his contact yesterday.

2. Oh, no! It’s raining! I _________ (not/play) football outside.

3. They _________ (spend) a week in Ho Chi Minh City next December. They book the tickets last week.

4. Our flight ________ (leave) at 5:30 a.m.

5. I think Julie ________ (become) a great fashion designer.

6. We _________ (attend) a dance performance tomorrow. Come with us.

7. I _________ (not/study) history at university. I’m interested in technology.

8. The theatre club _________ (not/close) until 9:00 p.m on weekdays.

Lời giải chi tiết:

1. Tom is going to work at the theatre next summer. He signed his contact yesterday.

(Tom đang dự định đi làm tại rạp phim mùa hè tới. Anh ấy kí hợp đồng ngày hôm qua.)

Giải thích: có “next summer” là dấu hiệu nhận biết => thì tương lai gần

2. Oh, no! It’s raining! I won’t play football outside.

(Ôi không! Trời mưa rồi! Tôi sẽ không chơi đá bóng bên ngoài được.)

Giải thích: một sự việc không chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ mang tính chất dự đoán => tương lai đơn.

3. They are going to spend a week in Ho Chi Minh City next December. They book the tickets last week.

(Họ đang dự định dành một tuần ở thành phố Hồ Chí Minh tháng 12 tới. Họ mua vé tuần trước rồi.)

Giải thích: có “next December” là dấu hiệu nhận biết => thì tương lai gần

4. Our flight leaves at 5:30 a.m.

(Chuyến bay rời đi vào lsuc 5:30 sáng.)

Giải thích: lịch trình của một sự kiện, chương trình => thì hiện tại đơn.

5. I think Julie will become a great fashion designer.

(Tôi nghĩ Julia sẽ trở thành một nhà thiết kế thời trang tuyệt vời.)

Giải thích: có đông từ “think” là dấu hiệu nhận biết =>thì hiện tại đơn.

6. We are attending a dance performance tomorrow. Come with us.

(Chúng tôi sẽ tham gia lớp nhảy ngày mai. Đến tham gia với chúng tôi nhé.)

Giải thích: có “tomorrow” là dấu hiệu nhận biết => thì tương lai gần

7. I am not going to study history at university. I’m interested in technology.

(Tôi dự định không tham gia học lớp lịch sử ở trường đại học. Tôi rất thích kĩ thuật.)

Giải thích: dự định, được lên kế hoạch sẵn => tương lai gần

8. The theatre club doesn’t close until 9:00 p.m on weekdays.

(Câu lạc bộ kịch không đóng cửa cho đến 9h tối các ngày trong tuần.)

Giải thích: một sự kiên được lên kế hoạch sẵn => thì hiện tại đơn.

Bài 4

4. Put the verbs in brackets in the correct form of will, be going to, the Present Continuous or the Present Simple.

(Đặt các động từ trong ngoặc theo dang đúng của thì là will, be going to, hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại đơn.)

3b. Grammar - Unit 3. Arts & Music - SBT Tiếng Anh 7 Right on! 3 1

Lời giải chi tiết:

1. A: What are your plans for tomorrow evening?

(A: Bạn có dự định gì cho tối ngày mai chưa?)

B: I am going to the theatre. The performance starts at 8:00 p.m.

(B: Tôi dự định đi xem kịch. Chương trình bắt đầu vào lúc 8h tối.)

Giải thích: diễn tả một dự định, có “tomorrow” là dấu hiệu nhận biết=> tương lai gần

- một chương trình lên kế hoạch sẵn, lịch trình => hiện tại đơn.

2. A: Do you think they will come with us to the dance show?

(A: Bạn có nghĩ họ sẽ cùng với chúng ta đến xem chương trình khiêu vũ?)

Giải thích: sau động từ “think” dùng will => tương lai đơn.

B: No, they are going to attend a fashion show in London.

(B: Không, họ sẽ tham gia buổi biểu diễn thời trang ở London.)

Giải thích: dự định đã có csawnx trong kế hoạch => tương lai đơn.

3. A: The museum is closed.

(A: Bảo tàng bị đóng cửa.)

B: Oh, no! It seems we aren’t going to see the new exhibits.

(B: Ôi, không! Dường như là chúng ta không thể đi xem các vật trưng bày mới rồi.)

Giải thích: dự định từ trước, có trong kế hoạch => tương lai gần.

4. A: Hey, Quân. Are you doing anything exciting tonight?

(A: Quân nè. Cậu có dự định thú vị nào sẽ làm vào tối nay không?)

B: Yes, we are flying to Hanoi. The plane leaves in two hours.

(Vâng, chúng tôi định bay đến Hà Nội. Máy bay sẽ rời trong hai tiếng nữa.)

Giải thích: dự định đã được lên kế hoạch sẵn, sự kiện đã được lên lịch cố định => hiện tại tiếp diễn,hiện tại đơn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 3b. Grammar - Unit 3. Arts & Music - SBT Tiếng Anh 7 Right on!

Bài học 3b. Grammar - Unit 3. Arts & Music - SBT Tiếng Anh 7 Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 3b. Grammar - Unit 3. Arts & Music - SBT Tiếng Anh 7 Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 3b. Grammar - Unit 3. Arts & Music - SBT Tiếng Anh 7 Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 3b. Grammar - Unit 3. Arts & Music - SBT Tiếng Anh 7 Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.