D. Reading Unit 2 SBT tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: D. Reading Unit 2 SBT tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học D. Reading Unit 2 SBT tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập phần D. Reading– Unit 2 SBT tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)

Bài 1

1. Fill each blank with a suitable word / phrase from the box to complete the following passage.

(Điền vào mỗi chỗ trống một từ / cụm từ thích hợp từ ô trống để hoàn thành đoạn văn sau.)

untidy are not near next on his school bag

An’s bedroom is big but messy. There (1) ______________ clothes on the floor. There is a big desk (2) ______________ the window, and there are dirty bowls and chopsticks (3) ______________ it. He usually puts his (4) ______________ under the desk. His bed is (5) ______________ to the desk, and it is also (6) ______________. There is a cap, some CDs and some books on the bed. An’s mum is (7) ______________ happy with this, and now An is tidying up (8) ______________ room.

Phương pháp giải:

untidy (a): bừa bộn 

Lời giải chi tiết:

1. are

2. near

3. on

4. schoolbag

5. next

6. untidy

7. not

8. his

An’s bedroom is big but messy. There are clothes on the floor. There is a big desk near the window, and there are dirty bowls and chopsticks on it. He usually puts his schoolbag under the desk. His bed is next to the desk, and it is also untidy. There is a cap, some CDs and some books on the bed. An’s mum is not happy with this, and now An is tidying up his room.

Tạm dịch:

Phòng ngủ của An lớn nhưng bừa bộn. Có quần áo trên sàn nhà. Gần cửa sổ có một cái bàn lớn, trên đó có bát đũa bẩn thỉu. Anh ấy thường để cặp sách của mình dưới bàn. Giường của anh ấy để cạnh bàn làm việc, và nó cũng không được gọn gàng. Có một cái mũ lưỡi trai, một số đĩa CD và một số cuốn sách trên giường. Mẹ của An không hài lòng với điều này, và bây giờ An đang thu dọn phòng của mình.

Bài 2

2. Choose the correct answer A, B or C to fill each blank in the following conversation. 

(Hãy chọn đáp án A, B, hoặc C để điền vào chỗ trống trong hội thoại sau.)

Mum: We’re moving to the new flat next month. Do you want to have a new bed? 

Mi:  No, I don’t, Mum. I (1) ______________ my old bed. It’s so comfortable. But can I (2) ______________ a new poster?

Mum: You have three posters already. You can put them (3) ______________ the wall in your new room.

Mi: Yes, Mum. I want to have a family photo on my desk. There (4) ______________ only a lamp on it now.

Mum: That’s a good idea. Oh, where do you want to put your desk?

Mi: (5) ______________ to my bed, Mum. I also want a small plant in my room. 

Mum: That’s fine. It can go (6) ______________ the bookshelf and the desk.

1. A. hate

2. A. sell

3. A. in

4. A. is

5. A. near

6. A. next to

B. love

B. buy

B. near

B. are

B. behind

B. between

C. dislike

C. give

C. on

C. isn’t

C. next

C. in front of

Lời giải chi tiết:

1. B

2. B

3. C

4. A

5. C

6. B

Mum: We’re moving to the new flat next month. Do you want to have a new bed? 

Mi: No, I don’t, Mum. I love my old bed. It’s so comfortable. But can I buy a new poster?

Mum: You have three posters already. You can put them on the wall in your new room.

Mi: Yes, Mum. I want to have a family photo on my desk. There is only a lamp on it now.

Mum: That’s a good idea. Oh, where do you want to put your desk?

Mi: Next to my bed, Mum. I also want a small plant in my room. 

Mum: That’s fine. It can go between the bookshelf and the desk.

Tạm dịch:

Mẹ: Chúng ta sẽ chuyển đến căn hộ mới vào tháng tới. Con có muốn có một chiếc giường mới không?

Mi: Không, con không, mẹ ạ. Con yêu chiếc giường cũ của con. Thật là thoải mái. Nhưng con có thể mua một tấm áp phích mới không ạ?

Mẹ: Con đã có ba tấm áp phích rồi. Con có thể đặt chúng trên tường trong căn phòng mới của mình.

Mi: Vâng ạ, mẹ. Con muốn có một bức ảnh gia đình trên bàn làm việc của mình. Bây giờ chỉ có một chiếc đèn trên đó.

Mẹ: Đó là một ý kiến hay. Ồ, con muốn đặt bàn học của mình ở đâu?

Mi: Cạnh giường của con, mẹ ạ. Con cũng muốn có một cây nhỏ trong phòng của mình.

Mẹ: Tốt thôi. Nó có thể ở giữa kệ sách và bàn học.

Bài 3a

3. Read the emails from Vy and Tom and do the exercises. 

(Hãy đọc emails từ Vy và Tom và làm các bài tập.)

a. Decide which of the rooms below is Vy’s bedroom and which is Tom’s bedroom.

(Quyết định xem phòng nào dưới đây là phòng ngủ của Vy và phòng nào là phòng ngủ của Tom.)

From: [email protected]

To: [email protected] D. Reading Unit 2 SBT tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức) 2 1

Subject: My bedroom

Hi Tom,

How are you? Now I’ll tell you about my bedroom.

My bedroom is small. I have a bed, a wardrobe, a desk, a chair and a lamp. I like music, so I put three posters of famous singers on the wall. I usually do my homework on the desk in front of the big window. My room is my favourite room in the house. It’s comfortable

What is your favourite room, Tom?

Write to me soon. D. Reading Unit 2 SBT tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức) 2 2

Best,

Vy

From: [email protected]

To: [email protected]

Subject: Re: My bedroom D. Reading Unit 2 SBT tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức) 2 3

Hello Vy,

Nice to get your email. My favourite room in the house is also my bedroom.

It’s big with a bed, a wardrobe, a chair, a desk and a lamp. I don’t have any posters, but there’s a picture of my family on the wall. My desk is next to my bed. Oh, my room also has a bookshelf and a big window. I love my room. It’s cozy.

Is your new school nice? Tell me about it next time.

Cheers,

Tom

Phương pháp giải:

Tạm dịch email từ Vy:

Bạn khỏe không? Bây giờ mình sẽ kể cho bạn nghe về phòng ngủ của mình

Phòng ngủ của mình nhỏ. Mình có một cái giường, một tủ quần áo, một cái bàn, một cái ghế và một cái đèn. Mình thích âm nhạc, vì vậy mình đã dán ba tấm áp phích của các ca sĩ nổi tiếng trên tường. Mình thường làm bài tập trên bàn 

trước cửa sổ lớn. Phòng của mình là phòng yêu thích của mình trong nhà. Thật thoải mái.

Phòng yêu thích của bạn là gì, Tom? 

Hồi âm mình sớm nhé.

Chúc mọi điều tốt đẹp,

Vy

Tạm dịch email từ Tom:

Xin chào Vy,

Rất vui khi nhận được email của bạn. Căn phòng yêu thích của mình trong nhà cũng là phòng ngủ của mình.

Nó lớn với giường, tủ quần áo, ghế, bàn và đèn. Mình không có bất kỳ áp phích nào, nhưng có một bức ảnh của gia đình mình trên tường. Bàn của mình cạnh giường. Ồ, phòng của mình cũng có một giá sách và một cửa sổ lớn. Mình yêu căn phòng của mình. Nó thật ấm cúng.

Trường mới của bạn có đẹp không? Hãy kể cho mình nghe về nó vào lần sau nhé.

Chúc sức khoẻ,

Tom

Lời giải chi tiết:

Vy’s bedroom: C

Tom’s bedroom: A

Bài 3b

b. Read the emails again. Answer the questions. 

(Đọc lại các emails lần nữa. Trả lời câu hỏi.)

1. Is Tom’s bedroom big or small? 

(Phòng ngủ của Tom to hay nhỏ?)

2.What is there in Vy’s bedroom? 

(Có gì trong phòng ngủ của Vy?)

3. What is there in Tom’s bedroom? 

(Có gì trong phòng ngủ của Tom?)

4. Does Vy like her bedroom? Why/ Why not? 

(Vy của thích phòng ngủ của cô ấy không? Tại sao có/ Tại sao không?)

5. Does Tom like his bedroom? Why/Why not? 

(Tom của thích phòng ngủ của cô ấy không? Tại sao có/ Tại sao không?)

Lời giải chi tiết:

1. It’s big.

(Nó lớn.)

2. There’s a bed, a wardrobe, three posters, a chair, a desk and a lamp. 

(Có một cái giường, một tủ quần áo, ba tấm áp phích, một cái ghế, một cái bàn và một cái đèn.)

3. There’s a bed, a wardrobe, a picture, a chair, a desk, a lamp and a bookshelf. 

(Có một chiếc giường, một tủ quần áo, một bức tranh, một cái ghế, một cái bàn, một cái đèn và một giá sách.)

4. Yes, she does. Because it’s comfortable.

(Có, cô ấy có. Bởi vì nó thoải mái.)

5. Yes, he does. Because it’s cozy.

(Có, anh ấy có. Bởi vì nó ấm cúng.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học D. Reading Unit 2 SBT tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)

Bài học D. Reading Unit 2 SBT tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài D. Reading Unit 2 SBT tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài D. Reading Unit 2 SBT tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài D. Reading Unit 2 SBT tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.