Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 6 Right on! - Đề số 8
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 6 Right on! - Đề số 8 (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 6 Right on! - Đề số 8. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Choose the word whose underlined part is pronounced differently. Choose the word that has a different stressed syllable from the rest. Choose the best option (A, B, C or D) to complete each of the following sentences. Fill in the blank with the comparative or superlative form of the words. Write the correct forms of the words in brackets. Listen to an interview with three people about music and complete the sentences below. Write ONE WORD for each blank.
Đáp án Đề bài
I. PRONUNCIATION
Choose the word whose underlined part is pronounced differently.
1.
A. drum
B. cute
C. funny
D. punk
2.
A. ballet
B. talent
C. want
D. bad
3.
A. wonderful
B. original
C. composer
D. opinion
Choose the word that has a different stressed syllable from the rest.
4.
A. accordion
B. traditional
C. brilliant
D. intelligent
5.
A. musician
B. orchestra
C. successful
D. fantastic
II. VOCABULARY AND GRAMMAR
Choose the best option (A, B, C or D) to complete each of the following sentences.
6. A cello is __________ than a violin.
A. big
B. biggest
C. the bigger
D. bigger
7. Tom got the highest score in our class. He’s very __________.
A. intelligent
B. lazy
C. funny
D. interesting
8. A __________ writes music, especially classical music.
A. audience
B. composer
C. fan
D. stage
9. He always tells funny jokes. He has a great __________ humour.
A. sense to
B. pay to
C. think of
D. sense of
10. I’m having a temperature. I feel __________.
A. terrible
B. happy
C. cool
D. great
11. She’s so pretty. She has __________ eyes.
A. the most beautiful
B. more beautiful than
C. the more beautiful
D. most beautiful
12. My sister is very talented. She can play __________.
A. accordion and punk
B. country and classical
C. accordion and piano
D. jazz and piano
13. A: Can I __________ a suggestion? B: Yes, of course.
A. do
B. make
C. take
D. ask
14. A: What kind of music do you like the most?
B: I really enjoy __________.
A. pop music
B. singer
C. concert
D. keyboards
15. A: It’s sunny today. What about going to the park? B: _________.
A. Thank you very much.
B. That’s a good idea!
C. I don’t say that.
D. Yes, we are.
Fill in the blank with the comparative or superlative form of the words.
16. My brother exercises everyday. He is __________ person in our family. (FIT)
17. Crocodiles are __________ than whales. (DANGEROUS)
18. Andy is older than Mike but he’s __________ Mike. (SHORT)
19. Beethoven is one of the __________ composers in the world. (GOOD)
20. I can’t eat this food. This is the __________ of all. (BAD)
Write the correct forms of the words in brackets.
21. He is a __________ basketball coach, but he chooses to retire early. (SUCCESS)
22.This movie is so __________. Let’s watch another movie. (BORE)
23. He has many friends because he is __________. (FRIEND)
24. Mozart was a __________ musician. (TALENT)
25. This book is __________. I read it three times. (INTEREST)
III. LISTENING
Listen to an interview with three people about music and complete the sentences below. Write ONE WORD for each blank.
1. I think that (26) __________ is the most interesting music. I love the sound of the saxophone and the (27) __________. I go to a concert every two or three weeks.
2. I really love (28) __________, of all kinds. And so, they make me happy. I go to (29) __________ probably four or five times a year, unless I'm in an area like London and then I go once or twice a day.
3. My favourite live music is (30) __________ music. I usually go to concerts maybe once a year.
IV. READING
A. Read the passage and choose the best option (A, B, C or D) for each of the following questions.
The Harry Potter film series is famous all over the world. Harry Potter is a very special boy. He is a wizard and a student at Hogwarts School. The story is about him and his two best friends, Ron Weasley and Hermione Granger. The actors are talented and the story is interesting, but what I like the most is the music. It’s wonderful! The song opens with the sound of the piano and violin. This opening sounds like a bell. Then the orchestra plays the melody with accordion, cello, and bass guitar. There are also many other musical instruments. The song is magical. Everybody should listen to this song once.
31. Who is Harry Potter?
A. He is a worker.
B. He is a teacher.
C. He is a musician.
D. He is a wizard.
32. How many best friends does Harry have?
A. two
B. one
C. four
D. three
33. What does the author like the most in the Harry Potter series?
A. actores
B. story
C. music
D. instrument
34. Who plays the melody?
A. pianist
B. orchestra
C. actor
D. singer
35. How does the author feel about the song?
A. It’s good.
B. It’s magical.
C. It’s boring.
D. It’s talented.
B. Use the words in the box below to complete the text. There are two extra words.
instrument audience stage musician orchestra theatre rock |
My country is famous for street (36) __________. They don’t perform on a (37) __________. They play their music on the street. This is a kind of live music. Many street musicians sing or play music for money, but some people just do it for fun. The (38) __________ can give them money after listening to music. A street musician can play any musical (39) __________. They can play the piano, guitar, violin, or drums. There are many different kinds of music, but (40) __________ is the most popular music in my country.
V. WRITING
Rearrange the given words to make complete sentences. Do not change the given words.
41. person/ is / in / Andy / our / tallest / family / the
→ ________________________________________.
42. my / get / I / a / want / to / mother / present
→ ________________________________________.
43. concert / got / for / have / the / I / tickets / the
→ ________________________________________.
44. have / Do / suggestions / you / any
→ ________________________________________?
45. musical / worse / brother / me / My / than / plays / instruments
→ ________________________________________.
---------------------THE END---------------------
Đáp án
HƯƠNG DẪN GIẢI
Thực hiện: Ban chuyên môn

41. Andy is the tallest person in our family.
42. I want to get my mother a present.
43. I have got the tickets for the concert.
44. Do you have any suggestions?
45. My brother plays musical instruments worse than me.
HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT
1.B
A. drum /drʌm/
B. cute /kjuːt/
C. funny /ˈfʌni/
D. punk /pʌŋk/
Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm /juː/, các phương án còn lại được phát âm /ʌ/.
Chọn B
2. C
A. ballet /ˈbæleɪ/
B. talent /ˈtælənt/
C. want /wɒnt/
D. bad /bæd/
Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm /ɒ/, các phương án còn lại được phát âm /æ/.
Chọn C
3. A
A. wonderful /ˈwʌndəfl/
B. original /əˈrɪdʒənl/
C. composer /kəmˈpəʊzə(r)/
D. opinion /əˈpɪnjən/
Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /ʌ/, các phương án còn lại được phát âm /ə/.
Chọn A
4. C
A. accordion /əˈkɔːdiən/
B. traditional /trəˈdɪʃənl/
C. brilliant /ˈbrɪliənt/
D. intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/
Phương án C có trọng âm 1, các phương án còn lại trọng âm 2.
Chọn C
5. B
A. musician /mjuˈzɪʃn/
B. orchestra /ˈɔːkɪstrə/
C. successful /səkˈsesfl/
D. fantastic /fænˈtæstɪk/
Phương án B có trọng âm 1, các phương án còn lại trọng âm 2.
Chọn B
6.D
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn: N1 + be + adj -ER + than + N2
A cello is bigger than a violin.
(Đàn cello lớn hơn đàn violin.)
Chọn D
D.
7. A
A. intelligent (adj): thông minh
B. lazy (adj): lười biếng
C. funny (adj): hài hước
D. interesting (adj): thú vị
Tom got the highest score in our class. He’s very intelligent.
(Tom có điểm số cao nhất trong lớp chúng tôi. Bạn ấy rất thông minh.)
Chọn A
8. B
A. audience (n): khán giả
B. composer (n): người soạn nhạc
C. fan (n): người hâm mộ
D. stage (n): sân khấu
A composer writes music, especially classical music.
(Một nhà soạn nhạc viết nhạc, đặc biệt là nhạc cổ điển.)
Chọn B
9. D
Cụm từ: sense of humour(khiếu hài hước)
He always tells funny jokes. He has a great sense of humour.
(Anh ấy luôn kể những câu chuyện buồn cười. Anh ấy rất có khiếu hài hước.)
Chọn D
10. A
A. terrible (adj): kinh khủng
B. happy (adj): vui vẻ
C. cool (adj): mát mẻ
D. great (adj): tuyệt vời
I’m having a temperature. I feel terrible.
(Tôi đang bị nóng. Tôi thấy thật kinh khủng.)
Chọn A
11. A
Cấu trúc so sánh nhất với tính từ dài: S + V + the most + adj + N
She’s so pretty. She has the most beautiful eyes.
(Cô ấy rất xinh đẹp. Cô ấy có đôi mắt đẹp nhất.)
Chọn A
12. C
A. accordion and punk: đàn accordion và nhạc punk
B. country and classical: nhạc đồng quê và cổ điển
C. accordion and piano: phong cầm và dương cầm
D. jazz and piano: nhạc jazz và piano
My sister is very talented. She can play accordion and piano.
(Chị tôi rất tài năng. Chị ấy có thể chơi phong cầm và vĩ cầm.)
Chọn C
13.B
A. do (v): làm
B. make (v): tạo ra => make a suggestion: đưa ra lời đề nghị
C. take (v): cầm/ nắm
D. ask (v): hỏi/ bảo
A: Can I make a suggestion? B: Yes, of course.
(Tôi có thể đưa ra một đề nghị được không? – Vâng, được ạ.)
Chọn B
14. A
A. pop music (n): nhạc pop
B. singer (n): ca sĩ
C. concert (n): buổi hòa nhạc
D. keyboards (n): bàn phím
A: What kind of music do you like the most?
(Bạn thích thể loại âm nhạc nào nhất?)
B: I really enjoy pop music.
(Tôi thật sự thích nhạc pop.)
Chọn A
15. B
A. Thank you very much.: Cảm ơn rất nhiều.
B. That’s a good idea!: Ý kiến hay đó!
C. I don’t say that.: Tôi không nói điều đó.
D. Yes, we are.: Vâng.
A: It’s sunny today. What about going to the park? B: That’s a good idea!
(Hôm nay có nắng đấy. Chúng mình đi công việc nhé? – Ý kiến hay đó!)
Chọn B
16.the fittest
Cấu trúc so sánh nhất với tính từ ngắn: S + be + the + adj-EST
My brother exercises everyday. He is thefittest person in our family.
(Anh tôi tập thể dục mỗi ngày. Anh ấy là người khỏe khoắn nhất trong gia đình chúng tôi.)
Đáp án: the fittest
17.more dangerous
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài: N1 + be + MORE + adj + than + N2
Crocodiles are more dangerous than whales.
(Cá sấu nguy hiểm hơn cá voi.)
Đáp án: more dangerous
18.shorter
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn: N1 + be + adj-ER + than + N2
Andy is older than Mike but he’s shorter than Mike.
(Andy lớn tuổi hơn Mike nhưng anh ấy thấp hơn Mike.)
Đáp án: shorter
19.best
Cấu trúc so sánh nhất với tính từ đặc biệt: good => the best
Beethoven is one of the best composers in the world.
(Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc giỏi nhất thế giới.)
20.the worst
Cấu trúc so sánh nhất với tính từ đặc biệt: bad => the worst
I can’t eat this food. This is theworst of all.
(Tôi không thể ăn món này được. Đây là món ăn dở nhất trong tất cả.)
Đáp án: the worst
21.successful
Trước danh từ “basketball coach” cần tính từ.
success (n): sự thành công
successful (adj): thành công
He is a successful basketball coach, but he chooses to retire early.
(Ông ấy là một huấn luyện viên bóng đá thành công, nhưng ông ấy chọn nghỉ hưu sớm.)
Đáp án: successful
22.boring
Sau động từ “is” và trạng từ “so” cần tính từ.
bore (v): làm cho nhàm chán
boring (adj): nhàm chán
This movie is so boring. Let’s watch another movie.
(Phim này chán quá. Chúng ta xem phim khác nhé.)
Đáp án: boring
23. friendly
Sau động từ “is” cần tính từ.
friend (n): bạn
friendly (adj): thân thiện
He has many friends because he is friendly.
(Anh ấy có nhiều bạn vì anh ấy than thiện.)
Đáp án: friendly
24. talented
Sau mạo từ “a” và trước danh từ “talent” cần tính từ.
talent (n): tài năng
talented (adj): thiên tài
Mozart was a talented musician.
(Mozart là một nhạc sĩ thiên tài.)
Đáp án: talented
25. interesting
Sau động từ “be” cần tính từ.
interest (n, v): sự thích thú/ làm cho thích thú
interesting (adj): thú vị
This book is interesting. I read it three times.
(Quyển sách này rất thú vị. Tôi đã đọc nó 3 lần.)
Đáp án: interesting
26. jazz
Trước động từ “is” cần danh từ số ít đóng vai trò chủ ngữ.
jazz (n): nhạc jazz
I think that (26) jazz is the most interesting music.
(Tôi nghĩ rằng nhạc jazz thú vị nhất.)
Đáp án: jazz
27. trumpet
Sau mạo từ “the” cần danh từ.
trumpet (n): kèn
I love the sound of the saxophone and the (27) trumpet.
(Tôi yêu thích âm thanh của saxophone và kèn.)
Đáp án: trumpet
28. musicals
Sau động từ “love” cần danh từ.
musicals (n): nhạc kịch
I really love (28) musicals, of all kinds.
(Tôi thật sự yêu thích nhạc kịch, tất cả các thể loại.)
Đáp án: musicals
29. concerts
Sau động từ “go to” cần danh từ.
concerts (n): buổi hòa nhạc
I go to (29) concerts probably four or five times a year
(Tôi đến các buổi hòa nhạc có lẽ bốn hoặc năm lần một năm)
Đáp án: concerts
30. rock
Sau động từ “is” và trước danh từ “music” có thể là danh từ hoặc tính từ để tạo thành cụm danh từ.
rock (n): nhạc rock
My favourite live music is (30) rock music.
(Nhạc sống yêu thích của tôi là nhạc rock.)
Đáp án: rock
Bài nghe:
What kind of live music do you enjoy the most?
Speaker 1: I think that jazz is the most interesting music. I love the sound of the saxophone and the trumpet. I go to a concert every two or three weeks.
Speaker 2: I really love musicals, of all kinds. And so, they make me happy. I go to concerts probably four or five times a year, unless I'm in an area like London and then I go once or twice a day.
Speaker 3: My favourite live music is rock music. I usually go to concerts maybe once a year.
Tạm dịch:
Bạn thích thể loại nhạc sống nào nhất?
Người nói 1: Tôi nghĩ rằng nhạc jazz là âm nhạc thú vị nhất. Tôi yêu âm thanh của saxophone và kèn. Tôi đi đến một buổi hòa nhạc hai hoặc ba tuần một lần.
Người nói 2: Tôi thực sự yêu thích nhạc kịch, tất cả các thể loại. Và vì vậy, chúng làm cho tôi vui. Tôi đi xem hòa nhạc có lẽ bốn hoặc năm lần một năm, trừ khi tôi ở một khu vực như London và sau đó tôi đi một hoặc hai lần một ngày.
Người nói 3: Nhạc sống yêu thích của tôi là nhạc rock. Tôi thường đi xem hòa nhạc có thể mỗi năm một lần.
The Harry Potter film series is famous all over the world. Harry Potter is a very special boy. He is a wizard and a student at Hogwarts School. The story is about him and his two best friends, Ron Weasley and Hermione Granger. The actors are talented and the story is interesting, but what I like the most is the music. It’s wonderful! The song opens with the sound of the piano and violin. This opening sounds like a bell. Then the orchestra plays the melody with accordion, cello, and bass guitar. There are also many other musical instruments. The song is magical. Everybody should listen to this song once.
Tạm dịch:
Bộ phim Harry Potter nổi tiếng khắp thế giới. Harry Potter là một cậu bé rất đặc biệt. Anh ấy là một phù thủy và là học sinh của trường Hogwarts. Câu chuyện kể về cậu và hai người bạn thân nhất của mình là Ron Weasley và Hermione Granger. Các diễn viên tài năng và câu chuyện thú vị, nhưng điều tôi thích nhất là âm nhạc. Rất tuyệt vời! Bài hát mở đầu bằng âm thanh của piano và violon. Phần mở đầu này giống như một tiếng chuông. Sau đó, dàn nhạc chơi giai điệu với đàn accordion, cello và guitar bass. Ngoài ra còn có nhiều loại nhạc cụ khác. Bài hát thật kỳ diệu. Ai cũng nên nghe bài hát này một lần.
31. D
Harry Potter là ai?
A. Anh ấy là công nhân.
B. Anh ấy là một giáo viên.
C. Anh ấy là một nhạc sĩ.
D. Anh ấy là một phù thủy.
Thông tin: He is a wizard and a student at Hogwarts School.
(Anh ấy là một phù thủy và là học sinh của trường Hogwarts.)
Chọn D
32.A
Harry có bao nhiêu người bạn?
A. hai
B. một
C. bốm
D. ba
Thông tin: The story is about him and his two best friends, Ron Weasley and Hermione Granger.
(Câu chuyện kể về cậu và hai người bạn thân nhất của mình là Ron Weasley và Hermione Granger.)
Chọn A
33. C
Tác giả thích điều gì nhất trong bộ truyện Harry Potter?
A. diễn viên
B. câu chuyện
C. âm nhạc
D. nhạc cụ
Thông tin: The actors are talented and the story is interesting, but what I like the most is the music.
(Các diễn viên tài năng và câu chuyện thú vị, nhưng điều tôi thích nhất là âm nhạc.)
Chọn C
34. B
Ai chơi giai điệu?
A. nghệ sĩ dương cầm
B. dàn nhạc
C. diễn viên
D. ca sĩ
Thông tin: Then the orchestra plays the melody with accordion, cello, and bass guitar.
(Sau đó, dàn nhạc chơi giai điệu với đàn accordion, cello và guitar bass.)
Chọn B
35. B
Cảm nhận của tác giả về bài hát như thế nào?
A. Thật tốt.
B. Thật kỳ diệu.
C. Thật là nhàm chán.
D. Nó tài năng.
Thông tin: The song is magical. Everybody should listen to this song once.
(Bài hát thật kỳ diệu. Ai cũng nên nghe bài hát này một lần.)
Chọn B
Phương pháp giải:
instrument (n): nhạc cụ/ công cụ
audience (n): khan giả
stage (n): sân khấu
musicians (n): nhạc sĩ
orchestra (n): dàn đồng ca/ dàn nhạc
theatre (n): nhà hát
rock (n): nhạc rock
36. musicians
My country is famous for street (36) musicians.
(Đất nước của tôi nổi tiếng về những nhạc sĩ đường phố.)
Đáp án: musicians
37. stage
They don’t perform on a (37) stage.
(Họ không biểu diễn trên sân khấu.)
Đáp án: stage
38. audience
The (38) audience can give them money after listening to music.
(Khán giả có thể cho họ tiền sau khi nghe nhạc.)
Đáp án: audience
39. instrument
A street musician can play any musical (39) instrument.
(Một nhạc sĩ đường phố có thể chơi bất cứ nhạc cụ nào.)
Đáp án: instrument
40. rock
There are many different kinds of music, but (40) rock is the most popular music in my country.
(Có nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, nhưng rock là âm nhạc phổ biến nhất ở đất nước của tôi.)
Đáp án: rock
Đoạn văn hoàn chỉnh:
My country is famous for street (36) musicians. They don’t perform on a (37) stage. They play their music on the street. This is a kind of live music. Many street musicians sing or play music for money, but some people just do it for fun. The (38) audience can give them money after listening to music. A street musician can play any musical (39) instrument. They can play the piano, guitar, violin, or drums. There are many different kinds of music, but (40) rock is the most popular music in my country.
Tạm dịch:
Đất nước tôi nổi tiếng với những nhạc sĩ đường phố. Họ không biểu diễn trên sân khấu. Họ chơi nhạc trên đường phố. Đây là một loại nhạc sống. Nhiều nghệ sĩ đường phố hát hoặc chơi nhạc để kiếm tiền, nhưng một số người chỉ làm điều đó cho vui. Khán giả có thể cho họ tiền sau khi nghe nhạc. Một nhạc sĩ đường phố có thể chơi bất kỳ nhạc cụ nào. Họ có thể chơi piano, guitar, violin hoặc trống. Có nhiều loại nhạc khác nhau, nhưng nhạc rock là loại nhạc phổ biến nhất ở đất nước tôi.
41.
Cấu trúc so sánh nhất với tính từ ngắn: S + be + the + adj-EST + in + N
Đáp án: Andy is the tallest person in our family.
(Andy là người cao nhất trong gia đình chúng tôi.)
42.
Cấu trúc: S + want + to V + O + N
Đáp án: I want to get my mother a present.
(Tôi muốn mua cho mẹ một món quà.)
43.
Cấu trúc với động từ “have got”: S + have got + for + N
Đáp án: I have got the tickets for the concert.
(Tôi có vé cho buổi hòa nhạc.)
44.
Thì hiện tại đơn câu hỏi: Do you + V + O?
Đáp án: Do you have any suggestions?
(Bạn có bất cứ gợi ý nào không?)
45.
Cấu trúc so sánh với trạng từ: N1 + V + O + so sánh hơn của trạng từ + than + N2.
badly (adv): kém/ tệ => worse (adv): tệ hơn
Đáp án: My brother plays musical instruments worse than me.
(Anh trai tôi chơi nhạc cụ kém hơn tôi.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 6 Right on! - Đề số 8
Bài học Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 6 Right on! - Đề số 8 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 6 Right on! - Đề số 8, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 6 Right on! - Đề số 8, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 6 Right on! - Đề số 8 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.