Tiếng Anh 7 Unit 1 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 1 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 1 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 1. Hobbies Tiếng Anh 7 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
amazing
(adj): tuyệt vời

Ví dụ minh họa
It’s amazing.
Nó thật tuyệt đấy.
make it yourself
(v.phr): tự làm lấy
Ví dụ minh họa
Did you make it yourself?
Bạn đã tự làm nó đúng không?
building dollhouses
(n.phr): xây nhà búp bê

Ví dụ minh họa
My hobby is building dollhouses.
Sở thích của tôi là xây nhà búp bê.
cardboard
(n): bìa cứng, các-tông

Ví dụ minh họa
All you need is some cardboard and glue.
Mọi thứ bạn cần là một ít bìa cứng và hồ dán.
creativity
(n): sự sáng tạo

Ví dụ minh họa
Then just use a bit of creativity.
Sau đó chỉ cần tận dụng một ít sáng tạo nữa.
horse-riding
(n): cưỡi ngựa
Ví dụ minh họa
I like horse-riding.
Tôi thích cưỡi ngựa.
common
(adj): phổ biến, thịnh hành
Ví dụ minh họa
Actually, it’s more common than you think.
Sự thật thì chúng phổ biến hơn bạn nghĩ đấy.
collecting teddy bears
(n.phr): sưu tầm gấu bông

Ví dụ minh họa
He likes collecting teddy bears in his free time.
Anh ấy thích sưu tầm gấu bông trong khi rảnh rỗi.
make model
(v.phr): làm mô hình

Ví dụ minh họa
The children love making models.
Những đứa trẻ thích thiết kế mô hình.
collecting coins
(n.phr): sưu tầm đồng xu

Ví dụ minh họa
My brother likes collecting coins.
Anh trai tôi thích sưu tầm đồng xu.
gardening
(n): việc làm vườn

Ví dụ minh họa
Gardening is my hobby.
Sở thích của tôi là làm vườn.
learn how to do something
(v.phr): học cách làm việc gì

Ví dụ minh họa
I want to learn how to ride.
Tôi muốn học cách cưỡi ngựa.
go to the club
(v.phr): đi câu lạc bộ

Ví dụ minh họa
I go to the Rider’s Club every Sunday.
Tôi đến câu lạc bộ Rider mỗi Chủ nhật.
go jogging
(v.phr): chạy bộ

Ví dụ minh họa
He goes jogging with his girlfriend everyday.
Anh ấy chạy bộ với bạn gái mỗi ngày.
do yoga
(v.phr): tập yoga

Ví dụ minh họa
She likes doing yoga.
Cô ấy thích tập yoga.
do judo
(v.phr): tập võ judo

Ví dụ minh họa
My father loves doing judo to be healthier.
Bố tôi thích tập judo để khỏe mạnh hơn.
go camping
(v.phr): cắm trại

Ví dụ minh họa
My sister likes going camping at the weekend.
Em gái tôi thích cắm trại vào cuối tuần.
keep fit
(v.phr): giữ dáng

Ví dụ minh họa
My mom enjoys doing yoga to keep fit.
Mẹ tôi thích tập yoga để giữ dáng.
surf
(v): lướt sóng

Ví dụ minh họa
His favorite hobby is surfing.
Sở thích của anh ấy là lướt sóng.
play the violin
(v.phr): chơi đàn vĩ cầm

Ví dụ minh họa
Nam enjoys playing the violin.
Nam thích chơi đàn vĩ cầm.
rise
(v): mọc, nhô lên (mặt trời)

Ví dụ minh họa
The sun rises every morning.
Mặt trời mọc mỗi sáng.)
leave
(v): rời khỏi

Ví dụ minh họa
The train leaves at 10 a.m.
Xe lửa rời khỏi lúc 10 giờ sáng.
flow through
(phr.v): chảy qua

Ví dụ minh họa
The Red River flows through Ha Noi.
Con sông Red chảy qua Hà Nội.
timetable
(n): thời khóa biểu

Ví dụ minh họa
We have a new timetable each term.
Chúng tôi có một thời khóa biểu mới cho mỗi học kỳ mới.
drawing class
(n): lớp học vẽ

Ví dụ minh họa
I have a drawing class every Tuesday.
Tôi có lớp học vẽ vào mỗi thứ Ba.
set
(v): lặn (mặt trời)

Ví dụ minh họa
The sun sets in the west every evening.
Mặt trời lặn đằng Tây mỗi buổi chiều.
play basketball
(v.phr): chơi bóng rổ

Ví dụ minh họa
Trang and Minh play basketball everyday after school.
Trang and Minh chơi bóng rổ mỗi ngày sau giờ học.
arrive
(v): đến

Ví dụ minh họa
The flight from Ho Chi Minh arrives at 10:30.
Chuyến bay từ thành phố Hồ Chí Minh đến lúc 10:30.
start
= begin /bɪˈɡɪn/ (v): bắt đầu

Ví dụ minh họa
Their lesson starts at 9 a.m.
Bài học của họ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
be interested in something
(phr): hứng thú về việc gì

Ví dụ minh họa
I am not interested in art.
Tôi không mấy hứng thú về hội họa.
read books
(v.phr): đọc sách

Ví dụ minh họa
Do you like reading books?
Bạn có thích đọc sách không?
listen to music
(v.phr): nghe nhạc

Ví dụ minh họa
I like listening to music everyday, and Lan likes it too.
Tôi thích nghe nhạc mỗi ngày và Lan cũng thích thế.
exercise
(v): tập thể dục

Ví dụ minh họa
I don’t like exercising, but Lan does.
Tôi không thích tập thể dục nhưng Lan lại thích.
belong to
(phr.v): thuộc về

Ví dụ minh họa
Gardening belongs to the group of doing things.
Làm vườn thuộc nhóm làm một việc gì đó.
insect and bug
(n): côn trùng và bọ

Ví dụ minh họa
They can also learn about insects and bugs.
Họ có thể học tập về những loài côn trùng và loài bọ.
outdoor activity
(n.phr): hoạt động ngoài trời

Ví dụ minh họa
Gardening is one of the oldest outdoor activities.
Làm vườn là một trong những hoạt động ngoài trời lâu đời nhất.
develop creativity
(v.phr): phát triển khả năng sáng tạo

Ví dụ minh họa
Making models develops your creativity.
Thiết kế mô hình phát triển khả năng sáng tạo.
reduce stress
(v.phr): giảm căng thẳng

Ví dụ minh họa
Collecting stamps reduces stress.
Sưu tầm tem giúp giảm căng thẳng.
patient
(adj): kiên nhẫn

Ví dụ minh họa
Gardening helps you be more patient.
Làm vườn giúp bạn trở nên kiên nhẫn hơn.
take on responsibility
(v.phr): chịu trách nhiệm
Ví dụ minh họa
When gardening, children learn to be patient and take on responsibility.
Khi làm vườn trẻ con học được tính kiên nhẫn và tinh thần chịu trách nhiệm.
join in
(phr.v): tham gia

Ví dụ minh họa
Gardening is also good because everyone in the family can join in and do something together.
Làm vườn cũng hữu ích vì mọi người trong gia đình có thể tham gia và làm một việc gì đó cùng nhau.
maturity
(n): sự trưởng thành
Ví dụ minh họa
They learn to wait for the plants to grow to maturity.
Họ học được cách chờ cây cối lớn lên và trưởng thành.
make someone happy
(v.phr): làm ai đó vui vẻ

Ví dụ minh họa
It really makes us happy.
Nó thật sự làm chúng tôi thấy vui.
spend time together
(v.phr): dành thời gian cho nhau

Ví dụ minh họa
We love spending time together.
Chúng tôi thích dành thời gian cho nhau.
valuable lesson
(n.phr): bài học giá trị
Ví dụ minh họa
This teaches them valuable lessons and responsibility.
Việc này dạy họ những bài học giá trị và tinh thần trách nhiệm.
water plants
(v.phr): tưới cây

Ví dụ minh họa
If they don’t water their plants, their plants will die.
Nếu họ không tưới cây, cây của họ sẽ chết.
benefit
(n): lợi ích
Ví dụ minh họa
What are its benefits?
Vậy lợi ích của chúng là gì?
duty
(n): nghĩa vụ, bổn phận

Ví dụ minh họa
Responsibility is the duty of taking care of something.
Trách nhiệm là bổn phận chăm sóc một thứ gì đấy.
share
(v,n): chia sẻ

Ví dụ minh họa
I share my hobby with my friends.
Tôi chia sẻ sở thích của mình với những người bạn của tôi.
footballer
(n): cầu thủ đá bóng

Ví dụ minh họa
Minh is a good footballer.
Minh là một cầu thủ đá bóng giỏi.
play sport
(v.phr): chơi thể thao

Ví dụ minh họa
He enjoys playing sport.
Anh ấy thích chơi thể thao.
run through
(phr.v): chảy qua

Ví dụ minh họa
The river runs through my hometown.
Con sông chảy qua quê tôi.
divide into
(v.phr): chia thành

Ví dụ minh họa
People divide hobbies into four big groups: doing things, making things, collecting things and learning things.
Mọi người chia sở thích thành 4 nhóm lớn: làm việc, chế tạo, sưu tầm và học hỏi.
brainstorm
(v): động não

Ví dụ minh họa
Brainstorm some interesting and easy-to-do hobbies.
Hãy suy nghĩ một số sở thích thú vị và dễ làm.
take it up
(phr.v): bắt đầu một thói quen, sở thích
Ví dụ minh họa
Try to persuade your classmates to take it up.
Hãy cố gắng thuyết phục những người bạn cùng lớp thử một sở thich nào đó.
discuss
(v): thảo luận

Ví dụ minh họa
Let’s discuss interesting hobbies.
Hãy cùng thảo luận những sở thích thú vị.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 1 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 1 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 1 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 1 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 1 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.