Tiếng Anh 7 Unit 3 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 3 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 3 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit3: Community Service Tiếng Anh 7 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
board game
(n): trò chơi bàn cờ

Ví dụ minh họa
I bought you a board game.
Tôi đã mua cho bạn một bộ trò chơi bàn cờ .
meet up
(phr.v): gặp

Ví dụ minh họa
Can we meet up this Sunday morning?
Chúng ta có thể gặp nhau vào sáng chủ nhật này không?
community activity
(n.phr): hoạt động cộng đồng

Ví dụ minh họa
We will have some community activities tomorrow.
Chúng ta sẽ có nhiều hoạt động cộng đồng vào ngày mai.
pick up litter
(v.phr): nhặt rác

donate books
(v.phr): quyên góp sách

Ví dụ minh họa
We donate books to homeless children.
Chúng tôi quyên góp sách cho trẻ em vô gia cư.
plant vegetables
(v.phr): trồng rau

Ví dụ minh họa
We plant vegetables in our school garden.
Chúng tôi trồng rau trong vườn trường.
fantastic
(adj): tuyệt

Ví dụ minh họa
That’s fantastic!
Việc đó thật tuyệt!
nursing home
(n): viện dưỡng lão

Ví dụ minh họa
We donate the vegetables to a nursing home.
Chúng tôi quyên góp rau cho viện dưỡng lão
homeless children
(n): trẻ em vô gia cư

Ví dụ minh họa
We donate books to homeless children.
Chúng tôi quyên góp sách cho trẻ em vô gia cư.
recycle
(v): tái chế

Ví dụ minh họa
We recycle plastic bottles to plant vegetables.
Chúng tôi tái chế chai nhựa để trồng rau.
playground
(n): sân chơi

Ví dụ minh họa
We clean the playground on Sundays.
Chúng tôi dọn sân chơi vào mỗi chủ nhật.
primary student
(n): học sinh tiểu học

Ví dụ minh họa
The club members taught maths to primary students during school holidays.
Những thành viên trong câu lạc bộ dạy toán cho học sinh tiểu học trong suốt những ngày lễ tạ trường.
old people
(n.phr): người già

Ví dụ minh họa
We helped old people in the nursing home last Sunday.
Chúng tôi giúp đỡ người già ở viện dưỡng lão chủ nhật tuần trước .
exchange
(v): trao đổi

Ví dụ minh họa
Children in our village exchange used paper for notebooks every school year.
Trẻ em ở làng trao đổi giấy tập đã dùng mỗi năm học.
tutor
(v): dạy kèm

Ví dụ minh họa
Minh and his friends often tutor small children in their village.
Minh và bạn anh ấy thường dạy kèm cho các em nhỏ trong làng.
water
(v): tưới nước

Ví dụ minh họa
Tom and his friends water the plants in their neighbourhood every weekend.
Tom và bạn anh ấy tưới cây trong khu phố mỗi cuối tuần.
collect
(v): thu nhặt

Ví dụ minh họa
We collected clothes and gave them to homeless children.
Chúng tôi thu nhặt quần áo và cho trẻ em vô gia cư.
volunteer
(v): tình nguyện

Ví dụ minh họa
Teenagers volunteered to clean streets.
Thanh thiếu niên tình nguyện dọn đường.
provide
/ (v): cung cấp

Ví dụ minh họa
We provided food for homeless children last Tet holiday.
Chúng tôi cung cấp thức ăn cho trẻ vô gia cư hồi kỳ nghĩ Tết vừa rồi.
orphanage
(n): trại trẻ mồ côi

Ví dụ minh họa
Green School grew vegetables for an orphanage last spring.
Green School trồng rau cho trại trẻ mồ côi mùa xuân rồi.
glove
(n): găng tay

Ví dụ minh họa
Our school club made gloves for old people in nursing homes last winter.
Câu lạc bộ trường học làm găng tay cho người già tại viện dưỡng lão mùa đông năm ngoái.
reuse
(v): tái sử dụng

Ví dụ minh họa
Please reuse your envelopes.
Vui lòng tái sử dụng những con tem của bạn.
rural village
(n): miền quê

Ví dụ minh họa
I lived in the rural village when I was six.
Tôi sống ở miền quê khi tôi sáu tuổi.
patient
(n, adj): bệnh nhân

Ví dụ minh họa
The club members cooked food for patients every Sunday.
Thành viên câu lạc bộ nấu thức ăn cho bệnh nhân mỗi chủ nhật.
rubbish
(n): rác

Ví dụ minh họa
Nick and his friends are picking up rubbish on the beach now.
Nick và bạn anh ấy đang nhặt rác trên bãi biển bây giờ.
thank-you cards
(n.phr): thiệp cảm ơn

Ví dụ minh họa
Children sent thank-you cards to us a week ago.
Trẻ em gửi thiệp cảm ơn đến chúng tôi cách đây một tuần.
flooded area
(n): khu vực nước ngập

Ví dụ minh họa
We helped people in flooded areas last year.
Chúng tôi giúp đỡ người dân trong khu vực nước ngập năm rồi.
mountainous area
(n.phr): miền núi

Ví dụ minh họa
We collected books and warm clothes for our friends in the mountainous areas.
Chúng tôi đã thu nhặt sách và quần áo ấm cho những người bạn của tôi ở miền núi.
raise money
(v.phr): ủng hộ tiền

Ví dụ minh họa
Students make and sell podcasts to raise money for local children.
Học sinh làm và bán chương trình âm thanh để ủng hộ trẻ em địa phương.
decorate
(v): trang trí

Ví dụ minh họa
Tom and his friends cleaned and decorated parts of their neighbourhood.
Làm vườn cũng hữu ích vì mọi người trong gia đình có thể tham gia và làm một việc gì đó cùng nhau.
street children
(n.phr): trẻ em cơ nhỡ

Ví dụ minh họa
You can teach street children to read and write.
Bạn có thể dạy trẻ em cơ nhỡ tập đọc và viết.
allow someone to do something
(v.phr): cho phép ai đó làm việc gì

Ví dụ minh họa
Community service allows students to develop themselves.
Dịch vụ cộng đồng cho phép học sinh phát triển bản thân họ.
give and receive
(v.phr): cho và nhận

Ví dụ minh họa
Giving means receiving.
Cho đi là nhận lại .
podcast
(n): chương trình âm thanh

Ví dụ minh họa
Students make and sell podcasts
Học sinh làm và bán chương trình âm thanh để ủng hộ trẻ em địa phương.
be good at
(v.phr): giỏi về

Ví dụ minh họa
Ann is good at maths and literature.
Ann giỏi toán và văn học.
nature
(n): thiên nhiên

Ví dụ minh họa
Minh loves nature.
Minh yêu thiên nhiên.
programme
(n): chương trình TV

Ví dụ minh họa
He likes watching programmes about plants.
Anh ấy thích xem chương trình TV về thực vật.
proud
(adj): tự hào

Ví dụ minh họa
They feel useful and proud because they do good things.
Họ cảm thấy hữu ích và tự hào vì họ đã làm việc tốt.
grow up
(phr.v): phát triền, lớn lên

Ví dụ minh họa
It was ẹnjoyable to watch the trees grow up.
Thật là thích thú khi nhìn cây phát triển.
have fun
(v.phr): vui vẻ

Ví dụ minh họa
We also had a lot of fun and learnt some skills.
Chúng tôi đã vui vẻ và học hỏi một vài kỹ năng
sell
(v): bán

Ví dụ minh họa
The group sold clothes and sent them to poor people in rural areas.
Cả nhóm bán quần áo và gửi chúng cho người nghèo ở miền quê.
famous
(adj): nổi tiếng

Ví dụ minh họa
Warm Clothes is a famous volunteer group in Viet Nam.
Warm Clothes là một nhóm tình nguyện nổi tiếng ở Việt Nam.
bamboo
(n): tre

Ví dụ minh họa
The parents taught their children to make things from bamboo and bottles.
Ba mẹ dạy con làm ra một thứ gì đó từ tre và chai nhựa.
bring
(v): mang lại

Ví dụ minh họa
They really brought love to those small villages.
Họ thật sự mang lại tình cảm cho những vùng quê nhỏ kia.
set up
(phr.v): thành lập
Ví dụ minh họa
Mark set up a community library.
Mark thành lập thư viện cộng đồng.
solution
(n): giải pháp

Ví dụ minh họa
Think about some solutions to protect the environment.
Hãy nghĩ về một số giải pháp để bảo vệ môi trường.
environmental problems
(n.phr): vấn đề môi trường

Ví dụ minh họa
Think about some environmental problems in your neighbourhood.
Hãy nghĩ về một số vấn đề môi trường ở khu vực sống của bạn.
solve
(v): giải quyết

Ví dụ minh họa
What do you want to solve the problems?
Bạn muốn làm gì để giải quyết các vấn đề?
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 3 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 3 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 3 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 3 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 3 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.