Tiếng Anh 9 Grammar Reference Unit 3

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Grammar Reference Unit 3 (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Grammar Reference Unit 3. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the correct options. 2. Rewrite the sentences without changing their meanings. Use the words in brackets. 3. Combine sentences using conditional type 1. 4. Choose the correct options.

Bài 1

Modals

1. Choose the correct options.

(Chọn các phương án đúng.)

1 Exercise _______ boost your energy levels.

A must C can

B has to D should

2 Kate _______ take her medicine every day because she has heart disease.

A might C could

B can D has to

3 Eric _______ join the basketball club. He's

not sure yet.

A may C should

 B must D has to

4 You _______ cheat in exams. It's against the rules.

A don't have to C couldn't

B mustn't D aren't able to

5 I _______ eat a more balanced diet to get fit. It's my obligation.

A could C must

B am able to D might

6 They _______ buy tennis racquets. Their school has some for them to borrow.

A don't have to C mustn't

B couldn't D can't

7 Danny hurt his foot, so he _______ play in the football match last Sunday.

A can C could

B was able to D wasn't able to

8 Laura _______ play basketball when she started secondary school, but now she is the best player in the team.

A shouldn't C mustn't

B couldn't D didn't have to

9 She _______ play rollerblading very well when she was five.

A can C could

B is able to D may

10 Nelson _______ wash his football kit. His mum did it for him.

A didn't have to C mustn't

B shouldn't D was able to

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 9 Grammar Reference Unit 3 0 1

1. Exercise can boost your energy levels. (Tập thể dục có thể tăng mức năng lượng của bạn.)

2. Kate has to take her medicine every day because she has heart disease. (Kate phải uống thuốc hàng ngày vì cô ấy bị bệnh tim.)

3. Eric may join the basketball club. He's not sure yet. (Eric có thể tham gia câu lạc bộ bóng rổ. Anh ấy vẫn chưa chắc chắn.)

4. You mustn't cheat in exams. It's against the rules. (Bạn không được gian lận trong thi cử. Nó trái với quy định.)

5. I must eat a more balanced diet to get fit. It's my obligation. (Tôi phải ăn một chế độ ăn uống cân bằng hơn để có được thân hình cân đối. Đó là nghĩa vụ của tôi.)

6. They don't have to buy tennis racquets. Their school has some for them to borrow. (Họ không phải mua vợt tennis. Trường học của họ có một số thứ cho họ mượn.)

7. Danny hurt his foot, so he wasn't able to play in the football match last Sunday.(Danny bị đau chân nên anh ấy không thể thi đấu trận bóng đá vào Chủ nhật tuần trước.)

8. Laura didn't have to play basketball when she started secondary school, but now she is the best player in the team.(Laura không phải chơi bóng rổ khi bắt đầu học cấp hai, nhưng giờ cô ấy là cầu thủ giỏi nhất trong đội.)

9. She could play rollerblading very well when she was five. (Cô ấy có thể chơi trượt patin rất giỏi khi mới 5 tuổi.)

10. Nelson didn't have to wash his football kit. His mum did it for him.(Nelson không cần phải giặt bộ quần áo bóng đá của mình. Mẹ anh ấy đã làm điều đó cho anh ấy.)

Bài 2

2. Rewrite the sentences without changing their meanings. Use the words in brackets.

(Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi. Sử dụng các từ trong ngoặc.)

1 Lyn has the ability to lift up to 50 kg. (CAN)

Lyn can lift up to 50 kg.

2 I advise you not to eat lots of sugary foods and drinks. (SHOULDN'T)

_________________________________________________________

3 It's possible that they will cancel the football match. (MIGHT)

___________________________________________________

4 Jack was very tired, but he managed to complete his workout last night. (WAS ABLE TO)

_________________________________________________________________

5 It's against the rules for you to touch the ball with your hands. (MUSTN'T)

______________________________________________________________

6 It wasn't necessary for Helen to take her sports kit to school yesterday. (DIDN'T HAVE TO)

_________________________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1 Lyn has the ability to lift up to 50 kg. (Lyn có khả năng nâng vật nặng tới 50 kg.)

Lyn can lift up to 50 kg.(Lyn có thể nâng được vật nặng tới 50 kg.

2 I advise you not to eat lots of sugary foods and drinks. (Tôi khuyên bạn không nên ăn nhiều đồ ăn và đồ uống có đường.)

I advise you not to eat lots of sugary foods and drinks.(Tôi khuyên bạn không nên ăn nhiều đồ ăn và đồ uống có đường.)

3 It's possible that they will cancel the football match. (Có thể họ sẽ hủy trận đấu bóng đá.)

They might cancel the football match.(Họ có thể hủy trận đấu bóng đá.)

4 Jack was very tired, but he managed to complete his workout last night. (Jack rất mệt nhưng anh ấy đã hoàn thành được bài tập của mình tối qua.)

Jack was very tired, but he was able to complete his workout last night.(Jack rất mệt nhưng anh ấy đã có thể hoàn thành bài tập của mình tối qua.)

5 It's against the rules for you to touch the ball with your hands. (Việc bạn chạm bóng bằng tay là trái quy định.)

You mustn't touch the ball with your hands; it's against the rules.(Bạn không được chạm bóng bằng tay; nó trái với quy định.)

6 It wasn't necessary for Helen to take her sports kit to school yesterday. (Hôm qua Helen không cần phải mang bộ dụng cụ thể thao đến trường.)

Helen didn't have to take her sports kit to school yesterday. (Hôm qua Helen không phải mang theo bộ đồ thể thao đến trường.)

Bài 3

Modals in conditional type 1

3. Combine sentences using conditional type 1.

(Nối câu sử dụng câu điều kiện loại 1.)

1 Anna trains hard now. She might win the race next month.

If Anna trains hard now, she might win the race next month.

2 I want to feel relaxed. I must learn to manage my stress.

______________________________________________

3 You want to have strong bones. You should eat calcium-rich foods.

_______________________________________________________

4 I get my yellow belt. I can take part in the karate competition.

___________________________________________________

5 Tony wants to get fit. He should walk a short distance every day.

_____________________________________________________

6 He finishes practising before 6 o'clock. He may watch the match with us.

____________________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1 Anna trains hard now. She might win the race next month.(Anna hiện đang tập luyện chăm chỉ. Cô ấy có thể giành chiến thắng trong cuộc đua vào tháng tới.)

If Anna trains hard now, she might win the race next month.(Nếu bây giờ Anna tập luyện chăm chỉ thì cô ấy có thể thắng cuộc đua vào tháng tới.)

2 I want to feel relaxed. I must learn to manage my stress. (Tôi muốn cảm thấy thư giãn. Tôi phải học cách quản lý sự căng thẳng của mình.)

If I want to feel relaxed, I must learn to manage my stress. (Nếu tôi muốn cảm thấy thư giãn, tôi phải học cách quản lý căng thẳng của mình.)

3 You want to have strong bones. You should eat calcium-rich foods.(Bạn muốn có xương chắc khỏe. Bạn nên ăn thực phẩm giàu canxi.)

If you want to have strong bones, you should eat calcium-rich foods. (Muốn xương chắc khỏe nên ăn thực phẩm giàu canxi.)

4 I get my yellow belt. I can take part in the karate competition.(Tôi nhận được đai vàng. Tôi có thể tham gia cuộc thi karate.)

If I get my yellow belt, I can take part in the karate competition. (Nếu tôi đạt được đai vàng, tôi có thể tham gia thi đấu karate.)

5 Tony wants to get fit. He should walk a short distance every day. (Tony muốn có được thân hình cân đối. Anh ấy nên đi bộ một quãng ngắn mỗi ngày.)

If Tony wants to get fit, he should walk a short distance every day. (Nếu Tony muốn có thân hình cân đối, anh ấy nên đi bộ một quãng ngắn mỗi ngày.)

6 He finishes practising before 6 o'clock. He may watch the match with us. (Anh ấy tập xong trước 6 giờ. Anh ấy có thể xem trận đấu với chúng tôi.)

If he finishes practicing before 6 o'clock, he may watch the match with us.(Nếu anh ấy tập xong trước 6 giờ, anh ấy có thể xem trận đấu cùng chúng tôi. )

Bài 4

Phrasal verbs

4. Choose the correct options.

(Chọn các phương án đúng.)

1 Can I _______ this black T-shirt, please?

A try on C get on

B take up D show off

2 It's chilly. I'm going to _______ a coat and a scarf.

A run into C put on

B carry on D give up

3 I often _______ my six-year-old cousin.

A look for C look out

B look up D look after

4 Ricky decided to _______ a new sport this summer.

A pick up C set up

B look up D take up

5 What time do you usually _______ in the morning, Lucy?

A look up C give away

B get up D set up

6 I'm _______ a good yoga mat online.

A looking for C picking up

B taking off D trying on

7 Please _______ that loud music! I need to concentrate on my work.

A carry out C turn off

B put off D give up

8 Don't _______ those books! We can take them to the recycling centre.

A run out C take off

B throw away D hang out

Lời giải chi tiết:

1. A

2. C

3. D

4. D

5. B

6. A

7. C

8. B

1. Can I try on this black T-shirt, please?(Tôi có thể thử chiếc áo phông đen này được không?)

2. It's chilly. I'm going to put on a coat and a scarf.(Trời lạnh. Tôi sẽ mặc áo khoác và quàng khăn.)

3. I often look after my six-year-old cousin. (Tôi thường chăm sóc đứa em họ sáu tuổi của mình.)

4. Ricky decided to take up a new sport this summer. (Ricky quyết định tham gia một môn thể thao mới vào mùa hè này.)

5. What time do you usually get up in the morning, Lucy? (Buổi sáng bạn thường thức dậy lúc mấy giờ, Lucy?)

6. I'm looking for a good yoga mat online. (Tôi đang tìm kiếm một tấm thảm tập yoga tốt trên mạng.)

7. Please turn off that loud music! I need to concentrate on my work.(Làm ơn tắt cái nhạc ầm ĩ đó đi! Tôi cần tập trung vào công việc của mình.)

8. Don't throw away those books! We can take them to the recycling center.(Đừng vứt những cuốn sách đó đi! Chúng ta có thể đưa chúng đến trung tâm tái chế.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Grammar Reference Unit 3

Bài học Tiếng Anh 9 Grammar Reference Unit 3 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Grammar Reference Unit 3, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Grammar Reference Unit 3, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Grammar Reference Unit 3 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.