Tiếng Anh 9 Right on! Unit 3 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Right on! Unit 3 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Right on! Unit 3 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 3: Healthy lifestyles Tiếng Anh 12 Right on

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

work out

/wɜːk aʊt/

(phr. v) tập thể dục, rèn luyện thể chất

Minh họa cho work out

Ví dụ minh họa

Many students work out at the school gym after classes.

Nhiều học sinh tập thể dục ở phòng tập của trường sau giờ học.

worth it

/wɜːθ ɪt/

(adj. phr) đáng giá, xứng đáng

Ví dụ minh họa

Studying hard is worth it when you see your good grades.

Học hành chăm chỉ là xứng đáng khi bạn nhìn thấy điểm số tốt của mình.

beneficial

/ˌbenɪˈfɪʃl/

(adj) có lợi, hữu ích

Ví dụ minh họa

Reading is beneficial for improving your vocabulary.

Đọc sách rất có lợi cho việc cải thiện vốn từ vựng của bạn.

burn calories

/bɜːn ˈkæləriz/

(v) đốt cháy calo

Ví dụ minh họa

Playing basketball helps you burn calories and stay fit.

Chơi bóng rổ giúp bạn đốt cháy calo và giữ dáng.

physical health

/ˈfɪz.ɪ.kəl helθ/

(n) sức khỏe thể chất

Ví dụ minh họa

Regular exercise is important for maintaining good physical health.

Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe thể chất tốt.

muscle

/ˈmʌsl/

(n) cơ bắp

Minh họa cho muscle

Ví dụ minh họa

Athletes need strong muscles to perform well in sports.

Các vận động viên cần có cơ bắp mạnh để thi đấu tốt trong thể thao.

look after

/lʊk ˈɑːftə(r)/

(phr.v) chăm sóc

Minh họa cho look after

Ví dụ minh họa

It"s important to look after your mental health as well as your physical health.

Điều quan trọng là phải chăm sóc sức khỏe tinh thần cũng như sức khỏe thể chất của bạn.

cancer

/ˈkænsə(r)/

(n) bệnh ung thư

Ví dụ minh họa

Early detection is crucial for treating cancer effectively.

Phát hiện sớm là rất quan trọng để điều trị ung thư hiệu quả.

disease

/dɪˈziːz/

(n) các bệnh tật

Ví dụ minh họa

Prevention is better than cure when it comes to infectious diseases.

Phòng ngừa tốt hơn là chữa trị đối với các bệnh truyền nhiễm.

mental health

/ˈmentl helθ/

(n) sức khỏe tâm lý

Minh họa cho mental health

Ví dụ minh họa

Meditation can improve mental health and reduce stress.

Thiền có thể cải thiện sức khỏe tâm lý và giảm căng thẳng.

maintain

/meɪnˈteɪn/

(v) bảo quản, duy trì

Minh họa cho maintain

Ví dụ minh họa

It"s important to maintain a balanced diet for good health.

Việc duy trì một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng cho sức khỏe tốt.

stress

/stres/

(n) căng thẳng

Minh họa cho stress

Ví dụ minh họa

Cortisol is known as the stress hormone.

Cortisol được biết đến là hormone căng thẳng.

appearance

/əˈpɪərəns/

(n) bề ngoài, ngoại hình

Minh họa cho appearance

Ví dụ minh họa

She pays a lot of attention to her appearance before going out.

Cô ấy chú ý rất nhiều đến bề ngoài trước khi đi ra ngoài.

build relationships

/bɪld rɪˈleɪʃənʃɪps/

(n) xây dựng mối quan hệ

Ví dụ minh họa

They are working hard to build relationships with their neighbors.

Họ đang cố gắng xây dựng mối quan hệ với hàng xóm của họ.

schedule

/ˈʃedjuːl/

(n) lịch trình, kế hoạch

Minh họa cho schedule

Ví dụ minh họa

I need to schedule a meeting with my boss for next week.

Tôi cần sắp xếp một cuộc họp với sếp của tôi vào tuần tới.

gain weight

/ɡeɪn weɪt/

(v) tăng cân

Minh họa cho gain weight

Ví dụ minh họa

I am worried about gaining weight after the holidays.

Tôi lo lắng về việc tăng cân sau kỳ nghỉ.

go rollerblading

/ɡoʊ ˈroʊlərbleɪdɪŋ/

(n) đi trượt patin

Minh họa cho go rollerblading

Ví dụ minh họa

We plan to go rollerblading at the park this weekend.

Chúng tôi dự định đi trượt patin ở công viên vào cuối tuần này.

participant

/pɑːˈtɪsɪpənt/

(n) người tham gia

Minh họa cho participant

Ví dụ minh họa

The participants of the workshop are very enthusiastic.

Những người tham gia buổi hội thảo rất nhiệt tình.

put away

/pʊt əˈweɪ/

(phr.v) dọn dẹp, cất đi

Minh họa cho put away

Ví dụ minh họa

Don"t forget to put away your clothes after folding them.

Đừng quên cất quần áo sau khi gấp.

sport injury

/spɔːrt ˈɪnʤəriz/

(n) chấn thương thể thao

Minh họa cho sport injury

Ví dụ minh họa

He couldn"t play in the match due to sport injuries.

Anh ấy không thể chơi trong trận đấu vì chấn thương thể thao.

fitness class

/ˈfɪtnəs klæs/

(n) lớp tập thể dục

Minh họa cho fitness class

Ví dụ minh họa

She loves attending the fitness class every morning.

Cô ấy thích tham gia lớp thể dục mỗi sáng.

community center

/kəˈmjuːnɪti ˈsɛntər/

(n) trung tâm cộng đồng

Minh họa cho community center

Ví dụ minh họa

The community center has many activities for everyone.

Trung tâm cộng đồng có nhiều hoạt động cho mọi người.

get enough sleep

/gɛt ɪˈnʌf sliːp/

(v) ngủ đủ

Minh họa cho get enough sleep

Ví dụ minh họa

It is important to get enough sleep to maintain good health.

Điều quan trọng là phải ngủ đủ giấc để duy trì sức khỏe tốt.

exercise/play sports

/ˈek.sɚ.saɪz/

(v) tập thể dục

Minh họa cho exercise/play sports

Ví dụ minh họa

He loves to exercise and play sports every day.

Anh ấy thích tập thể dục và chơi thể thao mỗi ngày.

eat balanced diet

/it ˈbælənst ˈdaɪət/

(v) ăn chế độ cân bằng

Minh họa cho eat balanced diet

Ví dụ minh họa

To stay healthy, you should eat a balanced diet.

Để duy trì sức khỏe, bạn nên ăn một chế độ ăn uống cân bằng.

socialize

/ˈsəʊ.ʃəl.aɪz/

(v) hòa nhập với mọi người

Minh họa cho socialize

Ví dụ minh họa

It"s important to socialize with friends and family to stay happy.

Điều quan trọng là phải giao tiếp với bạn bè và gia đình để luôn vui vẻ.

take up a hobby

/teɪk ʌp ə ˈhɑbi/

(v) bắt đầu một sở thích

Minh họa cho take up a hobby

Ví dụ minh họa

She decided to take up a new hobby to relax after work.

Cô ấy quyết định tham gia một sở thích mới để thư giãn sau khi làm việc.

stay up late

/steɪ ʌp leɪt/

(phr.v) thức khuya

Minh họa cho stay up late

Ví dụ minh họa

Staying up late every night is bad for your health.

Thức khuya mỗi đêm không tốt cho sức khỏe của bạn.

surf the internet

/ sɜːf ðiː ˈɪn.tə.net /

(v) lướt mạng

Ví dụ minh họa

Surfing the Internet for too long can strain your eyes.

Lướt Internet quá lâu có thể làm căng mắt.

eat too much junk food

/it tuː mʌʧ ʤʌŋk fuːd/

(v) ăn quá nhiều đồ ăn vặt

Ví dụ minh họa

Eating too much junk food can lead to weight gain.

Ăn quá nhiều đồ ăn vặt có thể dẫn đến tăng cân.

too stressed

/tuː strɛst/

(adj) căng thẳng quá mức

Minh họa cho too stressed

Ví dụ minh họa

Being too stressed can negatively affect your mental health.

Căng thẳng quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của bạn.

useful

/ˈjuːs.fəl/

(adj) hữu ích

Minh họa cho useful

Ví dụ minh họa

This information is very useful for our project.

Thông tin này rất hữu ích cho dự án của chúng tôi.

manage

/ˈmænɪdʒ/

(v) quản lý

Minh họa cho manage

Ví dụ minh họa

She can manage her time well despite having a busy schedule.

Cô ấy có thể quản lý thời gian tốt mặc dù có lịch trình bận rộn.

at least

/ət - liːst/

(prep) ít nhất

Ví dụ minh họa

You should drink at least eight glasses of water a day.

Bạn nên uống ít nhất tám ly nước mỗi ngày.

strengthen

/ˈstreŋkθn/

(v) tăng cường

Minh họa cho strengthen

Ví dụ minh họa

Regular exercise can help strengthen your muscles.

Tập thể dục đều đặn có thể giúp tăng cường cơ bắp của bạn.

boost your energy

/bust jʊr ˈɛnərdʒi/

(v) thúc đẩy năng lượng

Minh họa cho boost your energy

Ví dụ minh họa

Eating a healthy breakfast can boost your energy for the day.

Ăn bữa sáng lành mạnh có thể tăng cường năng lượng cho cả ngày.

cause stress

/kɔz strɛs/

(v) gây ra căng thẳng

Ví dụ minh họa

Too much work can cause stress and anxiety.

Làm việc quá nhiều có thể gây ra căng thẳng và lo lắng.

harmful

/ˈhɑːmfl/

(adj) có hại

Ví dụ minh họa

Smoking is harmful to your health.

Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.

feel relaxed

/fil rɪˈlækst/

(v) cảm thấy dễ chịu

Minh họa cho feel relaxed

Ví dụ minh họa

Listening to music can make you feel relaxed.

Nghe nhạc có thể làm bạn cảm thấy thư giãn.

improve health

/ɪmˈpruv hɛlθ/

(v) cải thiện sức khỏe

Minh họa cho improve health

Ví dụ minh họa

Regular exercise and a balanced diet can improve your health.

Tập thể dục thường xuyên và ăn uống cân bằng có thể cải thiện sức khỏe của bạn.

become ill

/bɪˈkʌm ɪl/

(v) ốm

Ví dụ minh họa

If you don"t take care of yourself, you might become ill.

Nếu bạn không chăm sóc bản thân, bạn có thể bị bệnh.

feel unhappy

/fil ʌnˈhæpi/

(v) cảm thấy không vui

Minh họa cho feel unhappy

Ví dụ minh họa

Lack of sleep can make you feel unhappy and irritable.

Thiếu ngủ có thể làm bạn cảm thấy không vui và dễ cáu gắt.

lead to

/liːd tuː/

(v) dẫn đến

Ví dụ minh họa

Poor eating habits can lead to various health problems.

Thói quen ăn uống kém có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

bone and muscle

/boʊnz ænd ˈmʌsəlz/

(n) xương và cơ bắp

Minh họa cho bone and muscle

Ví dụ minh họa

Calcium is important for strong bones and muscles.

Canxi rất quan trọng cho xương và cơ bắp chắc khỏe.

athlete

/ˈæθliːt/

(n) vận động viên

Minh họa cho athlete

Ví dụ minh họa

Professional athletes need to follow strict training routines.

Các vận động viên chuyên nghiệp cần tuân thủ các chế độ luyện tập nghiêm ngặt.

great sources

/ɡreɪt ˈsɔrsɪz/

(n) nguồn tuyệt vời

Ví dụ minh họa

Fruits and vegetables are great sources of vitamins and minerals.

Trái cây và rau quả là nguồn tuyệt vời của vitamin và khoáng chất.

nuts and grains

/nʌts ænd ɡreɪnz/

(n) hạt và ngũ cốc

Minh họa cho nuts and grains

Ví dụ minh họa

Nuts and grains are healthy snacks that provide essential nutrients.

Các loại hạt và ngũ cốc là những món ăn nhẹ lành mạnh cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu.

huge variety of

/hjuːdʒ vəˈraɪəti ʌv/

(adj) một lượng lớn

Ví dụ minh họa

There is a huge variety of healthy foods to choose from.

Có rất nhiều loại thực phẩm lành mạnh để lựa chọn.

mineral

/ˈmɪnərəl/

(n) khoáng chất

Minh họa cho mineral

Ví dụ minh họa

Minerals are vital for maintaining good health and preventing diseases.

Khoáng chất rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt và ngăn ngừa bệnh tật.

sweat

/swɛt/

(n) ra mồ hôi

Minh họa cho sweat

Ví dụ minh họa

Exercising causes you to sweat, which helps cool down your body.

Tập thể dục làm bạn đổ mồ hôi, giúp làm mát cơ thể.

urine

/ˈjʊərɪn/

(n) nước tiểu

Ví dụ minh họa

Drinking plenty of water helps to produce clear urine, indicating good hydration.

Uống nhiều nước giúp tạo ra nước tiểu trong, chỉ ra rằng cơ thể được cung cấp đủ nước.

eyesight

/ˈaɪsaɪt/

(n) thị lực

Minh họa cho eyesight

Ví dụ minh họa

Eating carrots is believed to improve your eyesight.

Ăn cà rốt được cho là cải thiện thị lực của bạn.

digestive system

/dɪˈʤɛstɪv/ /ˈsɪstɪm/

(n) hệ tiêu hóa

Ví dụ minh họa

Fiber is essential for a healthy digestive system.

Chất xơ là cần thiết cho hệ tiêu hóa khỏe mạnh.

give a conclusion

/ɡɪv ə kənˈkluzən/

(phr.v) đưa ra kết luận

Ví dụ minh họa

At the end of the essay, make sure to give a conclusion.

Ở cuối bài luận, hãy chắc chắn đưa ra kết luận.

check-ups

/ˈtʃɛkˌʌps/

(n) kiểm tra

Minh họa cho check-ups

Ví dụ minh họa

Regular check-ups with your doctor can help catch health issues early.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ với bác sĩ có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe.

lifestyle

/laɪfstaɪl/

(n) lối sống

Minh họa cho lifestyle

Ví dụ minh họa

My lifestyle has changed significantly since I started exercising regularly.

Lối sống của tôi đã thay đổi đáng kể kể từ khi tôi bắt đầu tập thể dục đều đặn.

avoid

/əˈvɔɪd/

(v) tránh

Minh họa cho avoid

Ví dụ minh họa

To stay healthy, you should avoid eating too much junk food.

Để duy trì sức khỏe, bạn nên tránh ăn quá nhiều đồ ăn vặt.

healthy weight

/ˈhɛlθi weɪt/

(n) cân nặng hợp lý

Minh họa cho healthy weight

Ví dụ minh họa

Maintaining a healthy weight is important for overall well-being.

Duy trì cân nặng hợp lý là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Right on! Unit 3 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 9 Right on! Unit 3 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Right on! Unit 3 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Right on! Unit 3 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Right on! Unit 3 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.