Tiếng Anh 9 Unit 2 2b. Grammar
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 2 2b. Grammar (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 2 2b. Grammar. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Put the verbs in brackets into to-infinitives or infinitives without to. 2. Reorder the words/phrases to make complete sentences. 3. Make sentences about yourself using the verbs/structure in the theory box. Practise saying them with your partner.
Bài 1
We use to-infinitives: . after plan, agree, decide, ask, hope, promise, want, need, accept, refuse,etc. She planned not to spend her holiday in Paris. . after would loveandwould like. I would like to visit Hạ Long Bay one day. . to express purposes. We hiked to the top of the mountain to take photos. . after it + be + adjective. It is easy to book a flight online. We use infinitives without to after: . modal verbs (can, must, should, etc.).We must arrive at the airport soon. . letandmake. The teacher made us stay away from the coral reef. . had better. You had better save some money if you want to travel abroad. |
Tạm dịch:
Chúng ta sử dụng to-infinitive: . sau plan, agree, decide, ask, hope, promise, want, need, accept, refuse, v.v. Cô dự định không dành kỳ nghỉ của mình ở Paris. . sau would love và would like. Tôi muốn đến thăm Vịnh Hạ Long một ngày nào đó. . để diễn đạt mục đích. Chúng tôi leo lên đỉnh núi để chụp ảnh. . sau it + be + tính từ. Thật dễ dàng để đặt một chuyến bay trực tuyến. Chúng ta sử dụng động từ nguyên thể không có to sau: . động từ khiếm khuyết (can, must, should,, v.v.). Chúng ta phải đến sân bay sớm. . let và make. Giáo viên bắt chúng tôi tránh xa rạn san hô. . had better. Tốt hơn hết bạn nên tiết kiệm một số tiền nếu muốn đi du lịch nước ngoài. |
1. Put the verbs in brackets into to-infinitives or infinitives without to.
(Chia động từ trong ngoặc ở dạng nguyên thể có to hoặc dạng nguyên thể không có to.)
1. It is important _______ (finish) your hike before night falls.
2. Andrea would like _______ (see) the Great Barrier Reef one day.
3. Jennifer decided _______ (not/explore) the site on her own. She booked a tour instead.
4. We must _______ (wear) a good pair of hiking boots when we go hiking to Mount Fansipan.
5. My parents let me _______ (choose) the place for our summer holiday.
6. They refuse _______ (stay) in a hotel room without a view of the sea.
7. He had better _______ (book) a train ticket soon or there won’t be any left.
8. I planned _______ (not/travel) overseas this year; I’m saving money for my next English course.
Phương pháp giải:
Chúng ta sử dụng to-infinitive:
. sau plan, agree, decide, ask, hope, promise, want, need, accept, refuse, v.v.
. sau would love và would like.
. sau it + be + tính từ.
Chúng ta sử dụng động từ nguyên thể không có to
. động từ khiếm khuyết (can, must, should,, v.v.).
. let và make.
. had better.
Lời giải chi tiết:

1. It is important to finish your hike before night falls.
(Điều quan trọng là phải kết thúc chuyến đi bộ trước khi màn đêm buông xuống.)
2. Andrea would like to see the Great Barrier Reef one day.
(Andrea muốn một ngày nào đó được nhìn thấy Rạn san hô Great Barrier.)
3. Jennifer decided not to explore the site on her own. She booked a tour instead.
(Jennifer quyết định không tự mình khám phá địa điểm này. Thay vào đó cô ấy đã đặt một chuyến du lịch.)
4. We must wear a good pair of hiking boots when we go hiking to Mount Fansipan.
(Chúng ta phải mang một đôi giày leo núi loại tốt khi leo núi Fansipan.)
5. My parents let me choose the place for our summer holiday.
(Bố mẹ tôi để tôi chọn địa điểm cho kỳ nghỉ hè của chúng tôi.)
6. They refuse to stay in a hotel room without a view of the sea.
(Họ từ chối ở trong phòng khách sạn không nhìn ra biển.)
7. He had better book a train ticket soon, or there wouldn’t be any left.
(Tốt nhất là anh ấy nên đặt vé tàu sớm, nếu không sẽ không còn vé nữa.)
8. I planned not to travel overseas this year. I’m saving money for my next English course.
(Tôi dự định không đi du lịch nước ngoài trong năm nay; Tôi đang tiết kiệm tiền cho khóa học tiếng Anh tiếp theo của mình.)
Bài 2
2. Reorder the words/phrases to make complete sentences.
(Sắp xếp lại các từ/cụm từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
1. take a trip / planned / Tây Ninh. / in / to / I / Bà Đen Mountain / to
____________________________________________________
2. travelled / We / Africa / to / the beauty of Victoria Falls. / to experience
___________________________________________________________
3. me / Paricutin Volcano / to / My parents / take / to / in Mexico. / promised
_____________________________________________________________
4. climb / when / sleeping bags / They / bring / Mount Everest. / had better / they
_______________________________________________________________
5. the Northern Lights / You / when / take pictures / should / of / you / them. / see
Lời giải chi tiết:
1. I planned to take a trip to Bà Đen Mountain in Tây Ninh.
(Tôi dự định đi du lịch núi Bà Đen ở Tây Ninh.)
2. We travelled to experience to the beauty of Victoria Falls.
(Chúng tôi đi du lịch để trải nghiệm vẻ đẹp của Thác Victoria.)
3. My parents promised to take me to Paricutin Volcano in Mexico.
(Bố mẹ tôi hứa sẽ đưa tôi đến Núi lửa Paricutin ở Mexico.)
4. They had better bring sleeping bags when they climb Mount Everest.
(Tốt nhất họ nên mang theo túi ngủ khi leo lên đỉnh Everest.)
5. You should take pictures of the Northern Lights when you see them.
(Bạn nên chụp ảnh Bắc Cực Quang khi nhìn thấy chúng.)
Bài 3
3. Make sentences about yourself using the verbs/structure in the theory box. Practise saying them with your partner.
(Viết các câu về bản thân bạn bằng cách sử dụng các động từ/cấu trúc trong khung lý thuyết. Thực hành nói chúng với đối tác của bạn.)
Lời giải chi tiết:
- I wanted to go to Victoria Falls this year, but my parents decided to wait until next year.(Tôi muốn đến Thác Victoria năm nay nhưng bố mẹ tôi quyết định đợi đến năm sau.)
Bài 4
- ing forms
We use -ing forms: . as a subject. Hiking is an enjoyable way to see natural wonders. . after avoid, consider, suggest, deny, mind, spend (time), ect. I suggest going on a sightseeing tour in the city. . after fancy, dislike, enjoy, hate, like, love, prefer, etc. to express general preferences. Do you prefer flying when you travel? . after can’t help, can’t stand, ect. Tourists can’t help falling in love with the beautiful landscapes of Việt Nam. . after go when talking about actitives. Do you go shopping at markets when you travel abroad? |
Tạm dịch:
Chúng ta sử dụng dạng -ing: . Như một chủ đề. Đi bộ đường dài là một cách thú vị để ngắm nhìn những kỳ quan thiên nhiên. . sau khi tránh, cân nhắc, đề nghị, phủ nhận, để ý, dành (thời gian), ect. Tôi đề nghị đi một chuyến tham quan trong thành phố. . sau ưa thích, không thích, thích thú, ghét, thích, yêu, thích, v.v. để diễn tả sở thích chung. Bạn có thích bay khi đi du lịch không? . sau không thể giúp được, không thể đứng vững, v.v. Khách du lịch không thể không yêu những cảnh đẹp của Việt Nam. . sau go khi nói về hoạt động. Bạn có đi mua sắm ở chợ khi đi du lịch nước ngoài không? |
4. Put the verbs in brackets into to-infinitives without to or -ing forms.
(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng to-infinitive không có to hoặc -ing.)
1. Steve suggested _______ (climb) Mount Everest this summer.
2. Tom can’t stand _______ (visit) crowded and noisy places.
3. She doesn’t mind _______ (sleep) in a tent on a camping trip.
4. _______ (explore) the city on foot is the best way to see the sights.
5. We don’t go _______ (swim) near the Great Barrier Reef to protect it.
6. I can’t help _______ (talk) about my trip all the time. It was so enjoyable.
7. They would love _______ (live) in a coastal village with a peaceful lifestyle.
8. You shouldn’t _______ (stand) too close to the edge of the Grand Canyon.
9. We didn’t really expect _______ (enjoy) our holiday, but it was amazing.
10. My aunt usually spends time _______ (see) tourist attractions on her holidays.
Lời giải chi tiết:

1. Steve suggested climbing Mount Everest this summer.
(Steve đề nghị leo đỉnh Everest vào mùa hè này.)
2. Tom can’t stand visiting crowded and noisy places.
(Tom không thể chịu được việc đến những nơi đông người và ồn ào.)
3. She doesn’t mind sleeping in a tent on a camping trip.
(Cô ấy không ngại ngủ trong lều khi đi cắm trại.)
4. Exploring the city on foot is the best way to see the sights.
(Đi bộ khám phá thành phố là cách tốt nhất để ngắm cảnh.)
5. We don’t go swimming near the Great Barrier Reef to protect it.
(Chúng tôi không bơi gần Rạn san hô Great Barrier để bảo vệ nó.)
6. I can’t help talking about my trip all the time. It was so enjoyable.
(Tôi không thể không nhắc mãi về chuyến đi của mình. Nó thật thú vị.)
7. They would love to live in a coastal village with a peaceful lifestyle.
(Họ thích sống ở một ngôi làng ven biển với lối sống yên bình.)
8. You shouldn’t stand too close to the edge of the Grand Canyon.
(Bạn không nên đứng quá gần rìa của Grand Canyon.)
9. We didn’t really expect to enjoy our holiday, but it was amazing.
(Chúng tôi không thực sự mong đợi được tận hưởng kỳ nghỉ của mình nhưng nó thật tuyệt vời.)
10. My aunt usually spends time seeing at tourist attractions on her holidays.
(Dì tôi thường dành thời gian đi tham quan các điểm du lịch vào những ngày nghỉ của dì.)
Bài 5
5. Use the prompts and the Present Simple to make complete sentences.
(Sử dụng gợi ý và thì Hiện tại đơn để viết thành câu hoàn chỉnh.)
1. It / be / exciting / travel / Brazil / see / the Harbour of Rio de Janeiro
_______________________________________________________
2. She / usually / go hiking / the forest / her friends / weekend
________________________________________________
3. They / not let / visitors / take photos / works of art / the museum
____________________________________________________
4. Jenny / enjoy / discover / beautiful scenery / her trips / new places
______________________________________________________
5. We / suggest / visit / Hạ Long Bay / Quảng Ninh Province / next year
________________________________________________________
Lời giải chi tiết:
1. It is exciting to travel to Brazil and see the Harbour of Rio de Janeiro.
(Thật thú vị khi đi du lịch đến Brazil và ngắm nhìn Cảng Rio de Janeiro.)
2. She usually goes hiking in the forest with her friends on the weekend.
(Cô ấy thường đi leo núi trong rừng với bạn bè vào cuối tuần.)
3. They do not let visitors take photos, works of art, or the museum.
(Họ không cho du khách chụp ảnh, tác phẩm nghệ thuật hay bảo tàng.)
4. Jenny enjoys discovering beautiful scenery, her trips, and new places.
(Jenny thích khám phá những cảnh đẹp, những chuyến đi và những địa điểm mới.)
5. We suggest visiting Hạ Long Bay in Quảng Ninh Province next year.
(Chúng tôi khuyên bạn nên ghé thăm Vịnh Hạ Long ở tỉnh Quảng Ninh vào năm tới.)
Bài 6
6. Make sentences about yourself using the verbs/phrases in the theory box. Practise saying them with your partner.
(Viết các câu về bản thân bạn bằng cách sử dụng các động từ/cụm từ trong khung lý thuyết. Thực hành nói chúng với đối tác của bạn.)
Lời giải chi tiết:
- I always go swimming at the beach, but I avoid lying in the sun for a long time. (Tôi luôn đi bơi ở bãi biển nhưng tôi tránh nằm phơi nắng quá lâu.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 2 2b. Grammar
Bài học Tiếng Anh 9 Unit 2 2b. Grammar mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 2 2b. Grammar, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 2 2b. Grammar, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 2 2b. Grammar mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.