Tiếng Anh 9 Vocabulary Expansion Unit 1
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Vocabulary Expansion Unit 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Vocabulary Expansion Unit 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Write the correct forms of the words in brackets. Choose the correct options.
Bài 1
Write the correct forms of the words in brackets.
(Viết dạng đúng của các từ trong ngoặc.)
1. Today, people often use social media to _______ their friends about what is new in their lives. (INFORMATION)
2. People usually _______ face-to-face and through letters in the old days. (COMMUNICATION)
3. We were really surprised that he wore _______ at the meeting. (CASUAL)
4. _______ at markets was common in the past, but today we often go to mall or buy things online. (SHOP)
5. _______, women stayed home to do the housework and raise children. (TRADITION)
6. Children with _______ parents often perform better at school than those without. (SUPPORT)
7. My uncle bough a new smartphone online and he’s eagerly waiting for its _______ now. (DELIVER)
8. Michael lives in a big house with his _______ family. (EXTEND)
9. Barry isn’t very _______. He hardly ever has a conversation with anyone. (COMMUNICATE)
10. My mum was the first _______ to enter the mall this morning. (SHOP)
11. I learnt a lot of _______ by watching online videos. (INFORM)
12. Not many people knew this kind of music because it is _______. (POPULAR)
13. People often wore _______ clothes in the past. (TRADITION)
14. When I was nervous about giving a presentation, my teacher always spoke _______ to me. (SUPPORT)
15. I love watching videos or films with _______ content. (EDUCATE)
Lời giải chi tiết:
1. Today, people often use social media to inform their friends about what is new in their lives. (Ngày nay, mọi người thường sử dụng mạng xã hội để thông báo cho bạn bè về những điều mới mẻ trong cuộc sống của họ.)
2. People usually communicated face-to-face and through letters in the old days.(Ngày xưa người ta thường giao tiếp mặt đối mặt và qua thư từ.)
3. We were really surprised that he wore casual clothes at the meeting.(Chúng tôi thực sự ngạc nhiên khi thấy anh ấy mặc quần áo bình thường trong cuộc họp.)
4. Shopping at markets was common in the past, but today we often go to malls or buy things online. (Mua sắm ở chợ ngày xưa là phổ biến, nhưng ngày nay chúng ta thường đến trung tâm thương mại hoặc mua đồ trực tuyến.)
5. Traditionally, women stayed home to do the housework and raise children. (Theo truyền thống, phụ nữ ở nhà làm việc nhà và nuôi con.)
6. Children with supportive parents often perform better at school than those without. (Trẻ em được cha mẹ hỗ trợ thường học tập tốt hơn ở trường so với những trẻ không được cha mẹ hỗ trợ.)
7. My uncle bought a new smartphone online, and he’s eagerly waiting for its delivery now.(Chú tôi đã mua một chiếc điện thoại thông minh mới trên mạng và bây giờ ông ấy đang háo hức chờ đợi nó được giao.)
8. Michael lives in a big house with his extended family.(Michael sống trong một ngôi nhà lớn cùng với đại gia đình của mình.)
9. Barry isn’t very communicative. He hardly ever has a conversation with anyone.(Barry không giỏi giao tiếp. Anh ấy hầu như không bao giờ trò chuyện với ai.)
10. My mum was the first shopper to enter the mall this morning. (Mẹ tôi là người mua sắm đầu tiên bước vào trung tâm thương mại sáng nay.)
11. I learned a lot of information by watching online videos. (Tôi học được rất nhiều thông tin bằng cách xem video trực tuyến.)
12. Not many people knew this kind of music because it is unpopular. (Không nhiều người biết đến thể loại nhạc này vì nó không phổ biến.)
13. People often wore traditional clothes in the past. (Ngày xưa người ta thường mặc quần áo truyền thống.)
14. When I was nervous about giving a presentation, my teacher always spoke supportively to me.
(Khi tôi lo lắng về việc thuyết trình, giáo viên luôn động viên tôi.)
15. I love watching videos or films with educational content. (Tôi thích xem video hoặc phim có nội dung giáo dục.)
Bài 2
Choose the correct options.
(Chọn những lựa chọn đúng.)
16. Today, there are many modern ways of _______, but I still prefer writing letters to my close friends.
A. communicate B. communication C. communicative D. communicatively
17. My parents work hard at their jobs to _______ our family.
A. support B. supporter C. supportive D. supportively
18. The blog is very _______. It has lots of interesting information about how people travelled in the past.
A. inform B. informative C. informer D. information
19. It is important that children around the world go to school and receive a good _______.
A. educate B. education C. educational D. educator
20. The _______ of social media among older people is growing increasingly.
A. popular B. unpopular C. popularity D. unpopularity
Lời giải chi tiết:

16. Today, there are many modern ways of communication, but I still prefer writing letters to my close friends.(Ngày nay có nhiều cách liên lạc hiện đại nhưng tôi vẫn thích viết thư cho bạn bè thân thiết hơn.)
17. My parents work hard at their jobs to support our family. (Bố mẹ tôi làm việc chăm chỉ để nuôi sống gia đình chúng tôi.)
18. The blog is very informative. It has lots of interesting information about how people traveled in the past. (Blog rất nhiều thông tin. Nó có rất nhiều thông tin thú vị về cách mọi người đi du lịch trong quá khứ.)
19. It is important that children around the world go to school and receive a good education.(Điều quan trọng là trẻ em trên toàn thế giới được đến trường và nhận được một nền giáo dục tốt.)
20. The popularity of social media among older people is growing increasingly.(Sự phổ biến của mạng xã hội đối với người lớn tuổi ngày càng tăng.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Vocabulary Expansion Unit 1
Bài học Tiếng Anh 9 Vocabulary Expansion Unit 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Vocabulary Expansion Unit 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Vocabulary Expansion Unit 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Vocabulary Expansion Unit 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.