Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Put the words in the correct groups. Read and colour. Listen. Tick and cross. Follow the lines. Write about their leisure activities.

Lesson 1 Bài 1

1. Put the words in the correct groups.

(Xếp các từ vào đúng nhóm.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 0 1

Phương pháp giải:

drawing: vẽ

play sports: chơi thể thao

dancing: nhảy

listen to music: nghe nhạc

ice skating: trượt băng

read: đọc

watch TV: xem ti vi

roller skating: trượt patin

skateboarding: trượt ván

English: Tiếng Anh

Lời giải chi tiết:

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 0 2

Lesson 1 Bài 2

2. Read and colour.

(Đọc và tô màu.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 1 1

Phương pháp giải:

a. My favorite hobby is skateboarding.

(Sở thích của tôi là trượt ván.)

b. Mark's favorite hobby is ice skating.

(Sở thích của Mark là trượt băng.)

c. I have a lot of pencils to draw. I like drawing.

(Tôi có rất nhiều bút chì để vẽ. Tôi thích vẽ.)

d. Rita usually goes roller skating in front of her house.

(Rita thường đi trượt patin trước nhà.)

e. Tommy likes dancing. Dancing is fun.

(Tommy thích nhảy múa. Nhảy múa thật thú vị.)

Lời giải chi tiết:

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 1 2

Lesson 1 Bài 3

3. Listen. Tick and cross.

(Nghe. Tích và đánh dấu.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 2 1

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

a. I love dancing.(Tôi thích nhảy.)

That is right. Dancing is fun.(Đúng vậy. Nhảy rất vui.

But I don't like drawing. It’s boring. (Nhưng tôi không thích vẽ. Thật là nhàm chán.)

b. Do you like skateboarding? (Bạn có thích trượt ván không?)

No, I don't. (Không, tôi không.)

I enjoy roller skating. I usually play sports in the park near my school. (Tôi thích trượt patin. Tôi thường chơi thể thao ở công viên gần trường học.)

I enjoy roller skating, too. I love sports.(Tôi cũng thích trượt patin. Tôi yêu thể thao.)

c. What is your favorite hobby?(Sở thích của bạn là gì?)

I enjoy games. (Tôi thích chơi trò chơi.)

Do you enjoy ice skating? (Bạn có thích trượt băng không?)

No I don't.(Không, tôi không.)

d. I want to play badminton. (Tôi muốn chơi cầu lông.)

I don't like badminton. I love drawing. (Tôi không thích cầu lông. Tôi yêu vẽ.)

Drawing is my favorite hobby, too. (Vẽ cũng là sở thích yêu thích của tôi.)

Great.(Tuyệt.)

Lời giải chi tiết:

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 2 2

Lesson 1 Bài 4

4. Follow the lines. Write about their leisure activities.

(Đi theo theo các đường. Viết về các hoạt động giải trí của họ.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 3 1

Lời giải chi tiết:

a. I don’t like dancing. I love English and drawing.

(Tôi không thích khiêu vũ. Tôi yêu tiếng Anh và vẽ.)

b. I don't like basketball. I enjoy roller skating.

(Tôi không thích bóng rổ. Tôi thích trượt patin.)

c. I love ice skating and music. I don't like games.

(Tôi thích trượt băng và âm nhạc. Tôi không thích trò chơi.)

d. I don't like ice skating. I love football and skateboarding.

(Tôi không thích trượt băng. Tôi yêu bóng đá và trượt ván.)

Lesson 2 Bài 1

1. Listen and match.

(Nghe và nối.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 4 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

a. Do you usually visit your grandparents at weekends?

(Bạn có thường đến thăm ông bà vào cuối tuần không?)

Yes I do. We visit our grandparents on Sundays.

(Có. Chúng tôi đến thăm ông bà vào ngày chủ nhật.)

b. Does your brother play football after school?

(Anh trai của bạn có chơi bóng đá sau giờ học không?)

No, he doesn't. He usually walks the dog after school.

(Không, anh ấy không làm vậy. Anh ấy thường dắt chó đi dạo sau giờ học.)

c. My sister doesn't walk the dog. She feeds the cat every day.

(Em gái tôi không dắt chó đi dạo. Cô ấy cho mèo ăn hàng ngày.)

d. Does your father play chess?

(Bố của bạn có chơi cờ không?)

Yes he does. He usually plays chess with my grandfather.

(Vâng, ông ấy biết. Ông ấy thường chơi cờ với ông nội tôi.)

e. Does your mother go shopping at weekends?

(Mẹ bạn có đi mua sắm vào cuối tuần không?)

Yes, she does. (Có.)

Lời giải chi tiết:

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 4 2

Lesson 2 Bài 2

2. Read the text. Circle the best answer.

(Đọc đoạn văn. Khoanh vào đáp án đúng nhất.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 5 1

Phương pháp giải:

Everyday I get up at six ____. My brother and sister get up at 6:30. My brother____ the cat in the morning and my sister does it in the afternoon. My mother _____dinner for my family. My father ___ the dog after dinner. We usually visit our grandparents on weekends.

Tạm dịch:

Hàng ngày tôi thức dậy lúc sáu ____. Anh trai và em gái tôi thức dậy lúc 6h30. Anh trai tôi ____ con mèo vào buổi sáng và em gái tôi làm việc đó vào buổi chiều. Mẹ tôi _____bữa tối cho gia đình tôi. Bố tôi ___ con chó sau bữa tối. Chúng tôi thường đến thăm ông bà vào cuối tuần.

Lời giải chi tiết:

b. feeds (cho ăn)

c. cooks (nấu ăn)

d. walks (dắt đi dạo)

e. visit (đi thăm)

Lesson 2 Bài 3

3. Underline the mistake in each sentence. Correct it.

(Gạch chân lỗi sai trong mỗi câu. Sửa.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 6 1

Lời giải chi tiết:

b. feed (dòng 2) => feeds 

c. doesn't => don't 

d. plays (dòng 2) => play 

e. walks (dòng 1) => walk 

Lesson 2 Bài 4

4. Make sentences from the given words.

(Đặt câu từ những từ cho sẵn.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 7 1

Lời giải chi tiết:

b. My mother doesn't water the flowers on Sundays. She goes shopping.

(Mẹ tôi không tưới hoa vào ngày chủ nhật. Cô ấy đi mua sắm.)

c. We don't visit our grandparents on Saturdays. We visit them on Sundays.

(Chúng tôi không đến thăm ông bà vào thứ Bảy. Chúng tôi đến thăm họ vào ngày chủ nhật.)

d. He walks the dog in the afternoon. He doesn't walk the dog in the morning.

(Anh ấy dắt chó đi dạo vào buổi chiều. Anh ấy không dắt chó đi dạo vào buổi sáng.)

e. She loves cats. She feeds the cat every day.

(Cô ấy yêu mèo. Cô cho mèo ăn hàng ngày.)

Lesson 3 Bài 1

1. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 8 1

Lời giải chi tiết:

a. go shopping: đi mua sắm

b. do the gardening: làm vườn

c. watch films: xem phim

d. fly kites: thả diều

e. play the piano: chơi đàn piano

f. read comics: đọc truyện tranh

Lesson 3 Bài 2

2. Listen and circle.

(Nghe và khoanh.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 9 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

a. I like reading books in my free time. What do you like doing in your free time, May? (Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh. Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi, May?)

Oh, I like doing the gardening.(Ồ, tôi thích làm vườn.)

b. Does your sister play the piano at the school, Lucy? (Em gái của bạn có chơi piano ở trường không, Lucy?)

No, she doesn't. She usually walks the dog after school. (Em ấy không. Cô ấy thường dắt chó đi dạo sau giờ học.)

What is Mark doing? Playing football? (Mark đang làm gì thế? Chơi bóng đá?)

No, he is flying kites with his sister in the garden. (Không, anh ấy đang thả diều với chị gái trong vườn.)

d. Where are Tim and Dan? (Tim và Dan ở đâu?)

They are in the bedroom. (Họ đang ở trong phòng ngủ.)

What are they doing? (Họ đang làm gì?)

They are reading comics. (Họ đang đọc truyện tranh.)

Oh, it's time to do homework.(Ồ, đến giờ làm bài tập về nhà rồi.)

e. What is your mother doing, Ha Linh? (Mẹ em đang làm gì vậy Hà Linh?)

She is watching films.(Bà ấy đang xem phim.)

Does she like watching films? (Mẹ em có thích xem phim không?)

Yes, she does.(Mẹ em có.)

Lời giải chi tiết:

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 9 2

Lesson 3 Bài 3

3. Read and match.

(Đọc và nối.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 10 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

I do a lot of things at the weekends. I usually go shopping with my mother or walk the dog on Saturdays. I usually play the piano on Sundays.

(Tôi làm rất nhiều việc vào cuối tuần. Tôi thường đi mua sắm với mẹ hoặc dắt chó đi dạo vào thứ Bảy. Tôi thường chơi piano vào ngày chủ nhật.)

I love playing sports. I usually play basketball with Tommy at weekends. We enjoy roller skating in a park at the weekends too.

(Tôi thích chơi thể thao. Tôi thường chơi bóng rổ với Tommy vào cuối tuần. Chúng tôi cũng thích trượt patin trong công viên vào cuối tuần.)

I don't go to school at the weekends. I have art classes on Saturdays. On Sundays I fly kites with my brother or go fishing with my grandfather.

(Tôi không đi học vào cuối tuần. Tôi có lớp học nghệ thuật vào thứ Bảy. Vào Chủ nhật, tôi thả diều với anh trai hoặc đi câu cá với ông nội.)

Lời giải chi tiết:

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 10 2

Lesson 3 Bài 4

4. Write sentences about you and your family.

(Viết câu về bạn và gia đình.)

a. What time do you usually get up at weekends? 

b. What do you usually do at weekends?

c. What does your father usually do at weekends?

d. What does your mother usually do at weekends? 

e. What does your sister/ brother usually do at weekend?

Lời giải chi tiết:

a. What time do you usually get up at weekends?(Cuối tuần bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?)

It's 6:00. (6 giờ.)

b. What do you usually do at weekends? (Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)

I ride a bike.(Tôi đi xe đạp.)

c. What does your father usually do at weekends?(Bố của bạn thường làm gì vào cuối tuần?)

He goes fishing.(Ông ấy đi câu cá.)

d. What does your mother usually do at weekends? (Cuối tuần mẹ bạn thường làm gì?)

She goes shopping. (Bà ấy đi mua sắm.)

e. What does your sister/ brother usually do at weekend?(Chị/anh trai của bạn thường làm gì vào cuối tuần?)

He plays football.(Anh ấy chơi đá bóng.)

Phonics Bài 1

1. Read. Tick and cross.

(Đọc. Tích và đánh dấu nhân.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 12 1

Lời giải chi tiết:

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 12 2

Phonics Bài 2

2. Complete the words with d and ng and put them into columns.

(Hoàn thành các từ với d và ng và xếp chúng vào cột.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 13 1

Lời giải chi tiết:

daughter: con gái

go fishing: câu cá

bed: giường

roller skating: trượt ván

grandparents: ông bà

young: trẻ

dirty: bẩn

evening: buổi tối

Sunday: chủ nhật

drawing: vẽ

dolphin: cá heo

strong: khỏe

Learn more Bài 3

1. Listen and complete.

(Nghe và hoàn thành.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 14 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

a. What do you collect, Rita? (Bạn sưu tầm những gì, Rita?)

I collect coins.(Tôi sưu tầm tiền xu.)

Really? How many coins have you got? (Thật sự? Bạn có bao nhiêu xu?)

I’ve got 89 coins. (Tôi có 89 xu.)

That's a lot. (Đó là rất nhiều.)

b. Do you collect comics, Tim?(Bạn có sưu tầm truyện tranh không, Tim?)

No, I don't. I collect toy cars.(Không, tôi không. Tôi sưu tầm ô tô đồ chơi.)

How many toy cars have you got? (Bạn có bao nhiêu chiếc xe đồ chơi?)

27 cars. (27 chiếc.)

c.

There are 11 kites on the wall. (Có 11 con diều trên tường.)

No. There are 14 kites.(Không. Có 14 con diều.)

Your collection is great. (Bộ sưu tập của bạn rất tuyệt.)

Thank you. (Cảm ơn.)

d.

You’ve got a lot of stickers. (Bạn đã có rất nhiều nhãn dán.)

That is right. I like collecting stickers. (Đúng vậy. Tôi thích sưu tập nhãn dán.)

How many stickers are there? (Có bao nhiêu nhãn dán?)

100 stickers.(100 miếng dán.)

e. What do you collect? (Bạn sưu tầm những gì?)

I collect dolls. (Tôi sưu tầm búp bê.)

Balls? Are you collecting balls? (Bóng? Có phải bạn sưu tầm bóng?)

No. Dolls. I’ve got 16 dolls. (Không. Búp bê ấy. Tôi có 16 con búp bê.)

I see. (Tôi thấy rồi.)

Lời giải chi tiết:

b. toy cars(ô tô đồ chơi)

c. 14

d. stickers (nhãn dán)

e. dolls(búp bê)

Learn more Bài 4

2. Write about your collection.

(Viết về bộ sưu tập của bạn.)

Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 15 1

Lời giải chi tiết:

I collect some dolls. I’vs got 30 dolls in my collection. I keep them in my cupboard. Watching the collection helps me relax in freetime.

(Tôi sưu tập một số búp bê. Tôi có 30 con búp bê trong bộ sưu tập của mình. Tôi giữ chúng trong tủ của tôi. Ngắm nhìn bộ sưu tập giúp tôi thư giãn trong thời gian rảnh rỗi.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart

Bài học Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 10. Leisure activities - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.