Unit 14. Travelling - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Unit 14. Travelling - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart (Môn Tiếng Anh Lớp 4)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 14. Travelling - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Match and say. Listen and circle Yes or No. Read and match. Read and match. Unscramble the sentences.
Lesson 1 Bài 1
1.Match and say.
(Nối và nói.)

Lời giải chi tiết:

waterfall: thác nước
train: tàu
mountain: núi
island: đảo
coach: xe khách
village: ngôi làng
taxi: xe taxi
Lesson 1 Bài 2
2.Listen and circle Yes or No.
(Nghe và khoanh Yes hoặc No.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
a. My name’s Lucy. I usually go to the forest, zoo or circus with my classmates. We go there by coach. (Tên tôi là Lucy. Tôi thường đi vào rừng, sở thú hoặc rạp xiếc với các bạn cùng lớp. Chúng tôi đến đó bằng xe khách.)
b. I’m Tim. I like going to my grandmother’s house in a village. There is a mountain behind her house.(Tôi là Tim. Tôi thích đến nhà bà ngoại ở một ngôi làng. Có một ngọn núi phía sau nhà cô ấy.)
c. Sue and Alice want to go to an island. It’s near their hometown. Sue wants to swim there, and Alice wants to go fishing.
(Sue và Alice muốn đến một hòn đảo. Nó gần quê hương của họ. Sue muốn bơi ở đó và Alice muốn đi câu cá.)
d. My name’s Tommy. I love travelling by plane because it is faster than a coach.
(Tên tôi là Tommy. Tôi thích đi du lịch bằng máy bay vì nó nhanh hơn xe khách.)
e. I’m Rita. There aren’t any mountains or villages near my house because I live in a big city. My mother and I usually go shopping by taxi at weekends.
(Tôi là Rita. Không có ngọn núi hay ngôi làng nào gần nhà tôi vì tôi sống ở một thành phố lớn. Mẹ tôi và tôi thường đi mua sắm bằng taxi vào cuối tuần.)
Lời giải chi tiết:
a. No | b. Yes | c. Yes | d. No | e. No |
Lesson 1 Bài 3
3.Read and match.
(Đọc và nối.)

Phương pháp giải:
a. I usually travel to the island by ship.
(Tôi thường đi du lịch đến đảo bằng tàu.)
b. My sister and I usually go to our grandparents’ house on summer holiday. We travel there by train.
(Tôi và chị gái thường về nhà ông bà ngoại vào dịp nghỉ hè. Chúng tôi tới đó bằng tàu hỏa.)
c. He usually travels to the village by coach.
(Anh ấy thường đi đến làng bằng xe khách.)
d. I travel to the mountain with my father by taxi. (Tôi đi lên núi với bố bằng taxi.)
e. My parents usually travel to Da Nang on summer holiday. They travel there by plane.
(Bố mẹ tôi thường đi du lịch Đà Nẵng vào dịp nghỉ hè. Họ tới đó bằng máy bay.)
Lời giải chi tiết:
a. 3 | b. 5 | c. 1 | d. 4 | e. 2 |
Lesson 1 Bài 4
4.Unscramble the sentences.
(Sắp xếp lại câu.)

Lời giải chi tiết:
b. My brother and I go to the sports centre by bike.
(Anh trai tôi và tôi đến trung tâm thể thao bằng xe đạp.)
c. She usually travels to the village by train.
(Cô ấy thường đi đến làng bằng tàu hỏa.)
d. My father usually travels to the mountain by car.
(Bố tôi thường đi lên núi bằng ô tô.)
e. We usually travel to the countryside by coach.
(Chúng tôi thường đi du lịch đến vùng nông thôn bằng xe khách.)
Lesson 1 Bài 1
1.Circle the correct words.
(Khoanh vào từ đúng.)

Lời giải chi tiết:
a. lake: hồ
b. restaurant: nhà hàng
c. river: dòng sông
d. hotel: khách sạn
e. beach: bãi biển
f. museum: viện bảo tàng
Lesson 2 Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)

Phương pháp giải:
a. There is a river in my village.(Làng tôi có một con sông.)
b. We usually have dinner in the restaurant near our school.(Chúng tôi thường ăn tối ở nhà hàng gần trường học.)
c. There is a museum opposite the car park in my town. (Có một bảo tàng đối diện bãi đậu xe ở thị trấn của tôi.)
d. The hotel is between the bookshop and the supermarket.(Khách sạn nằm giữa hiệu sách và siêu thị.)
e. I like going to the beach on holidays.(Tôi thích đi biển vào những ngày nghỉ.)
Lời giải chi tiết:

Lesson 2 Bài 3
3.Listen and tick True or False.
(Nghe và tích True hoặc False.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
a. I’m Lucy. I’m at the beach now. Last Sunday, I was at a museum.
(Tôi là Lucy. Bây giờ tôi đang ở bãi biển. Chủ nhật tuần trước, tôi đã ở viện bảo tàng.)
b. I’m Rita. I’m at home now. Yesterday, my sister and I were at a library.
(Tôi là Rita. Bây giờ tôi đang ở nhà. Hôm qua, tôi và chị gái tôi đến thư viện.)
c. I’m Nick. I was at a hotel with my parents last Saturday. We were on holiday.
(Tôi là Nick. Thứ bảy tuần trước tôi đã ở khách sạn với bố mẹ tôi. Chúng tôi đang đi nghỉ.)
d. I’m Paul. I was at a village last Sunday. I was there with my grandparents.
(Tôi là Paul. Chủ nhật tuần trước tôi đã ở một ngôi làng. Tôi đã ở đó với ông bà tôi.)
e. I’m Helen. Yesterday, I was at a lake. It’s in the park near my house.
(Tôi là Helen. Hôm qua tôi đã ở bên hồ. Nó ở trong công viên gần nhà tôi.)
Lời giải chi tiết:
a. True | b. False | c. True | d. False | e. False |
a. Lucy was at a museum last Sunday.
(Lucy đã đến viện bảo tàng vào chủ nhật tuần trước.)
b. Rita and her sister were at a river yesterday.
(Rita và em gái cô ấy đã ở bên bờ sông ngày hôm qua.)
c. Nick and his parents were at a hotel last Saturday.
(Nick và bố mẹ anh ấy đã ở khách sạn vào thứ Bảy tuần trước.)
d. Paul was at a beach last Sunday.
(Paul đã ở bãi biển vào chủ nhật tuần trước.)
e. Helen was at a lake last weekend.
Lesson 2 Bài 4
4.Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)

Lời giải chi tiết:
We were happy last weekend. Sue enjoys watching the boats. She was at a beach last Sunday. Rita likes reading books. She was at the library last Saturday. Helen and her parents usually have dinner out on Saturdays. They were at a nice restaurant. I was at the park. I usually take photos of flowers and trees in the park.
Tạm dịch:
Cuối tuần trước chúng tôi đã rất hạnh phúc. Sue thích ngắm nhìn những chiếc thuyền. Cô ấy đã ở bãi biển vào chủ nhật tuần trước. Rita thích đọc sách. Cô ấy đã ở thư viện vào thứ Bảy tuần trước. Helen và bố mẹ cô ấy thường ăn tối ở ngoài vào thứ Bảy. Họ đang ở một nhà hàng sang trọng. Tôi đã ở công viên. Tôi thường chụp ảnh hoa và cây trong công viên.
Lesson 3 Bài 1
1.Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
a. party: bữa tiệc
b. factory: nhà máy
c. train station: ga tàu
d. pet shop: cửa hàng thú cưng
e. field: đồng lúa
f. market: chợ
Lesson 3 Bài 2
2.Read and circle the correct words.
(Đọc và khoanh vào từ đúng.)

Lời giải chi tiết:
b. pet shop (cửa hàng thú cưng)
c. market (chợ)
d. party (bữa tiệc)
e. factory (nhà máy)
Lesson 3 Bài 3
3.Listen and draw lines.
(Nghe và vẽ các đường.)

Phương pháp giải:
a. Where were you last weekend, Tim?
(Cuối tuần trước anh đã ở đâu, Tim?)
I was at the market. There were a lot of people there.
(Tôi đã ở chợ. Có rất nhiều người ở đó.)
b. And you, Rita? Were you at the market?
(Còn bạn, Rita? Bạn đã ở chợ phải không?)
No, I wasn’t. I was in a factory.
(Không, tôi đã không. Tôi đã ở trong một nhà máy.)
A factory?
(Nhà máy?)
Yes. I was in a factory with my father. He works there.
(Đúng. Tôi đã ở trong một nhà máy với cha tôi. Anh ấy làm việc ở đó.)
c. Were you with your parents last weekend, Anna?
(Cuối tuần trước bạn có ở cùng bố mẹ không, Anna?)
Yes, I was. We were in a village. That’s my grandparents’ hometown.
(Đúng. Chúng tôi đang ở trong một ngôi làng. Đó là quê hương của ông bà tôi.)
d. What about you? Were you in a village, Nick?
(Còn bạn thì sao? Bạn có ở trong một ngôi làng không, Nick?)
No, I wasn’t. I was in a pet shop. And Sue was there, too. We love pets.
(Không, tôi đã không. Tôi đang ở trong một cửa hàng thú cưng. Và Sue cũng ở đó. Chúng tôi yêu thú cưng.)
Oh. Is this dog from the pet shop?
(Ồ. Con chó này có phải từ cửa hàng thú cưng không?)
That’s right. And Sue’s got a new cat. It’s white.
(Đúng rồi. Và Sue có một con mèo mới. Nó màu trắng.)
Lời giải chi tiết:

Lesson 3 Bài 4
4.Write the sentences.
(Viết câu.)

Lời giải chi tiết:
a. Was Alex in the field? (Alex có ở cánh đồng không?)
Yes, he was.(Anh ấy có.)
b. Was Emma in a hotel? (Emma có ở khách sạn không?)
No, she wasn’t.(Không, cô ấy không)
c. Were Eva and Hugo on the beach?(Eva và Hugo có ở trên bãi biển không?)
Yes, they were. (Vâng, đúng vậy.)
d. Was Grace in a pet shop? (Grace có ở cửa hàng thú cưng không?)
Yes, she was. (Cô ấy có.)
e. Were Mark and Helen in a museum? (Mark và Helen có ở trong viện bảo tàng không?)
No, they weren’t. (Không, họ không.)
f. Were Jill and Matt in a factory? (Jill và Matt có ở trong nhà máy không?)
No, they weren’t. (Không, họ không.)
Phonics Bài 1
1.Listen and match.
(Nghe và nối.)

Lời giải chi tiết:

Phonics Bài 2
2.Read the sentences. Circle the words with the same stress.
(Đọc câu. Khoanh tròn vào từ có trọng âm giống nhau.)

Lời giải chi tiết:

a. The giraffe is between the monkey and the tiger.(Hươu cao cổ ở giữa khỉ và hổ.)
b. I usually see the kangaroos in the zoo on Saturday afternoons. (Tôi thường nhìn thấy chuột túi ở sở thú vào các buổi chiều thứ Bảy.)
c. There was an old computer in the museum. (Có một chiếc máy tính cũ ở bảo tàng.)
d. The girl has got a balloon and a guitar. (Cô gái có một quả bóng bay và một cây đàn guitar.)
Learn more Bài 1
1.Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)

Lời giải chi tiết:
a. go to the campsite: đi cắm trại
b. throw the rubbish on the beach: xả rác ở biển
c. pick up the rubbish: nhặt rác
d. pick up flowers: hái hoa
e. clean up the campsite: dọn dẹp khu cắm trại
Learn more Bài 2
2. Get advice to those people.
(Đưa ra lời khuyên cho mọi người.)

Lời giải chi tiết:
a.I like traveling. I usually use a lot of plastic things on my holiday.
(Tôi thích đi du lịch. Tôi thường sử dụng rất nhiều đồ nhựa trong kỳ nghỉ của mình.)
→ You shouldn’t use too many plastic things.
(Bạn không nên sử dụng quá nhiều đồ nhựa.)
b.I usually go to the campsite on my holiday. I throw the rubbish at the campsite.
(Tôi thường đến khu cắm trại vào kỳ nghỉ của mình. Tôi vứt rác ở khu cắm trại.)
→ You shouldn’t throw the rubbish at the campsite.
(Bạn không nên vứt rác ở khu cắm trại.)
c. I use a lot of water on my holiday. I don’t want to be dirty.
(Tôi sử dụng rất nhiều nước vào kỳ nghỉ của tôi. Tôi không muốn bị bẩn.)
→ You shouldn’t use too much water.
(Bạn không nên sử dụng quá nhiều nước.)
d. I like flowers. I pick up flowers at the campsite. They’re colorful.
(Tôi thích hoa. Tôi hái hoa ở khu cắm trại. Chúng đầy màu sắc.)
→You shouldn’t pick up flowers at the campsite.
(Bạn không nên hái hoa ở khu cắm trại.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 14. Travelling - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart
Bài học Unit 14. Travelling - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 14. Travelling - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 14. Travelling - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 14. Travelling - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.