Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Circle the correct words. Read and write True or False. Read and match the dialogues with the pictures. Look at the table. Complete the dialogues.

Lesson 1 Bài 1

1. Circle the correct words.

(Khoanh tròn vào từ đúng.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 0 1

Phương pháp giải:

a.

car park: bãi đậu xe

bus stop: trạm xe buýt

b.

flat: chung cư

house: nhà đất

c.

city: thành phố

town: thị trấn

d.

countryside: vùng quê

city: thành phố

Lời giải chi tiết:

1. bus stop

2. house

3. city

4. countryside

Lesson 1 Bài 2

2. Read and write True or False.

(Đọc và viết True hoặc False.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 1 1

Phương pháp giải:

a. You can see a cinema in the city.

(Bạn có thể xem một rạp chiếu phim trong thành phố.)

b. There are houses in the countryside.

(Có những ngôi nhà ở nông thôn.)

c. You can see many shops in the city.

(Bạn có thể thấy nhiều cửa hàng trong thành phố.)

d. There is a zoo in the countryside.

(Có một vườn thú ở vùng nông thôn.)

e. There aren’t many flats in the city.

(Không có nhiều căn hộ trong thành phố.)

Lời giải chi tiết:

a. True

b. True

c. True

d. False

e. False

Lesson 1 Bài 3

3. Read and match the dialogues with the pictures.

(Đọc và nối các đoạn hội thoại với các bức tranh.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 2 1

Phương pháp giải:

a.

Do you live in the city or in the town?

(Bạn sống ở thành phố hay thị trấn?)

I live in a small town.

(Tôi sống trong một thị trấn nhỏ.)

b.

Do you live in the city or in the countryside?

(Bạn sống ở thành phố hay ở nông thôn?)

I live in the city. It is big.

(Tôi sống ở thành phố. Nó to.)

c.

Do you live in a house or a flat?

(Bạn sống trong một ngôi nhà hay một căn hộ?)

I live in a flat. It is small but it's near my school.

(Tôi sống trong một căn hộ. Nó nhỏ nhưng gần trường tôi.)

d.

Do you live in a small house or a big house?

(Bạn sống trong một ngôi nhà nhỏ hay một ngôi nhà lớn?)

I live in a big house.

(Tôi sống trong một ngôi nhà lớn.)

Lời giải chi tiết:

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 2 2

Lesson 1 Bài 4

4. Look at the table. Complete the dialogues.

(Nhìn vào bảng. Hoàn thành các đoạn hội thoại.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 3 1

Lời giải chi tiết:

a.

Do you live in a house or a flat, Tommy?

(Bạn sống trong một ngôi nhà hay một căn hộ, Tommy?)

I live in a flat. It is in the city.

(Tôi sống trong một căn hộ. Nó ở trong thành phố.)

b.

Do you live in a house or a flat, Anna?

(Bạn sống trong một ngôi nhà hay một căn hộ, Anna?)

I live in a flat. It’s in the town.

(Tôi sống trong một căn hộ. Nó ở trong thị trấn.)

c.

Do you live in the city or in the town, Ben?

(Bạn sống ở thành phố hay thị trấn, Ben?)

I live in the town.

(Tôi sống ở thị trấn.)

d.

Do you live in the city or in the countryside, May?

(Bạn sống ở thành phố hay ở nông thôn, May?)

I live in the countryside.

(Tôi sống ở nông thôn.)

Lesson 2 Bài 1

1. Complete the table. Answer the question.

(Hoàn thành bảng. Trả lời câu hỏi.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 4 1

Phương pháp giải:

a. first – 1st

b. third – 3rd

c. fourth – 4th

d. sixth – 6th

e. seventh – 7th

f. tenth – 10th

The missing numbers: second (2nd), fifth (5th), eighth (8th), ninth (9th)

Lesson 2 Bài 2

2. Read and follow.

(Đọc và làm theo.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 5 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch: 

- Thứ ba: Vẽ kính

- Đầu tiên: Vẽ ngôi nhà

- Thứ tư: Vẽ một tòa nhà. Nó có năm tầng.

- Thứ hai: Vẽ đường phố.

Lời giải chi tiết:

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 5 2

Lesson 2 Bài 3

3. Read and tick.

(Đọc và tích.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 6 1

Phương pháp giải:

I live in a small house with my parents. My address is the number 82, Market Street. I love trees, but there aren't any gardens here. There are some shops opposite my house.

(Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ với bố mẹ tôi. Địa chỉ của tôi là số 82, Phố Chợ. Tôi yêu cây cối nhưng ở đây không có khu vườn nào cả. Có một số cửa hàng đối diện nhà tôi.)

I live with my grandmother. My address is flat 7, the 4th floor, Park Building. Our flat is big and nice, and it is near my school.

(Tôi sống với bà ngoại. Địa chỉ của tôi là căn hộ số 7, tầng 4, tòa nhà Park. Căn hộ của chúng tôi rộng và đẹp, gần trường học của tôi.)

My new house is at number 84, Sea Street. There is a big garden behind the house. I like taking photos of the flowers and trees there.

(Ngôi nhà mới của tôi ở số 84, đường Sea. Có một khu vườn lớn phía sau nhà. Tôi thích chụp ảnh hoa và cây ở đó.)

Lời giải chi tiết:

a. GRACE

b. DAVID

c. MARK

d. DAVID

e. GRACE

f. MARK

Lesson 2 Bài 4

4. Answer the question about yourself.

(Trả lời câu hỏi về bản thân của bạn.)

a. What is your name?

b. Do you live in a house or a flat? 

c. Who do you live with? 

d. What is your address?

Lời giải chi tiết:

a. What is your name? (Tên bạn là gì?)

My name’s Amy. (Tên tôi là Amy.)

b. Do you live in a house or a flat?(Bạn sống trong một ngôi nhà hay một căn hộ?)

I live in a house. (Tôi sống trong một ngôi nhà.)

c. Who do you live with? (Bạn sống với ai?)

I live with my parents.(Tôi sống với bố mẹ.)

d. What is your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)

My address is number 2, Marcus Street. (Địa chỉ của tôi là số 2, đường Marcus.)

Lesson 3 Bài 1

1. Complete and match.

(Hoàn thành và nối.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 8 1

Lời giải chi tiết:

a. door (cửa)

b. rug (thảm)

c. bath (bồn tắm)

d. hall (hành lang)

e. shower (vòi hoa sen)

f. window(cửa sổ)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 8 2

Lesson 3 Bài 2

2. Look at the words at 1. Read and write.

(Nhìn vào các từ ở phần 1. Đọc và viết.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 9 1

Phương pháp giải:

a. You can open it and then you can go to school.

(Bạn có thể mở nó và sau đó bạn có thể đi học.)

b. You can open it, but you can't go from here. You can see birds and trees from it.

(Bạn có thể mở nó, nhưng bạn không thể đi từ đây. Bạn có thể nhìn thấy chim và cây từ đó.)

c. You can stand under this. There is a lot of water.

(Bạn có thể đứng dưới này. Có rất nhiều nước.)

d. You can stand on it in the living room. It’s small.

(Bạn có thể đứng lên nó trong phòng khách. Nó nhỏ.)

e. You can go to the room from this place.

(Bạn có thể đi đến phòng từ nơi này.)

f. You can see water in it. It is very big and long.

(Bạn có thể thấy nước trong đó. Nó rất to và dài.)

Lời giải chi tiết:

a. door (cửa ra vào)

b. window (cửa sổ)

c. shower (vòi hoa sen)

d. rug (thảm)

e. hall (hành lang)

f. bath (bồn tắm)

Lesson 3 Bài 3

3. Listen and tick.

(Nghe và tích.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 10 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

a. Tell me about your dream house. (Hãy kể cho tôi nghe về ngôi nhà mơ ước của bạn.)

I want a small house in the countryside. There are a lot of flowers.(Tôi muốn một ngôi nhà nhỏ ở nông thôn. Có rất nhiều hoa.)

Is there a garden behind the house? (Có khu vườn phía sau nhà không?)

No. The garden is in front of the house. (Không. Khu vườn ở trước nhà ấy.)

b. Tell me about our dream house. (Hãy kể cho tôi nghe về ngôi nhà mơ ước của chúng tôi.)

I want a bamboo door for the living room. It is square. (Tôi muốn một cánh cửa tre cho phòng khách. Nó là hình vuông.)

A bamboo door? Wow. (Một cánh cửa bằng tre sao? Chà.)

Our house is close to nature. (Ngôi nhà của chúng tôi sẽ thật gần gũi với thiên nhiên.)

c. What are you drawing? (Bạn đang vẽ gì vậy?)

I'm drawing my dream house.(Tôi đang vẽ ngôi nhà mơ ước của mình.)

Great. A rug for the living room? (Tuyệt vời. Một tấm thảm cho phòng khách?)

No. I want a big rug for my bedroom. (Không. Tôi muốn một tấm thảm lớn cho phòng ngủ của mình.)

d. I want a big hall in my dream house. (Tôi muốn có một hội trường lớn trong ngôi nhà mơ ước của mình.)

A big hall. Yes, I can play some games with my children there. (Một hội trường lớn. Có, tôi có thể chơi vài trò chơi với con tôi ở đó.)

Great idea! You can put a green sofa there. (Ý tưởng tuyệt vời! Bạn có thể đặt một chiếc ghế sofa màu xanh lá cây ở đó.)

I like it. (Tôi thích nó.)

e. We want a new shower for the bathroom, Dad. (Chúng con muốn có một vòi sen mới cho phòng tắm, bố à.)

Ok. How about a square shower? (Được rồi. Thế còn một vòi hoa sen hình vuông thì sao?)

I don't like it. I like a round shower.(Tôi không thích nó. Tôi thích vòi hoa sen hình tròn.)

Okay. I'm finding it for you. (Được rồi. Tôi đang tìm nó cho bạn đây.)

Lời giải chi tiết:

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 10 2

Lesson 3 Bài 4

4. Color and write.

(Tô màu và viết.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 11 1

Lời giải chi tiết:

a. I want a white bath for my dream bathroom.

(Tôi muốn bồn tắm trắng cho phòng tắm mơ ước của mình.)

b. I want a blue window for my dream bathroom.

(Tôi muốn có một cửa sổ màu xanh cho phòng tắm mơ ước của mình.)

c. I want a white shower for my dream bathroom.

(Tôi muốn có một vòi sen trắng cho phòng tắm mơ ước của mình.)

d. I want a brown door for my dream bathroom.

(Tôi muốn có một cánh cửa màu nâu cho phòng tắm mơ ước của mình.)

e. I want a green mirror for my dream bathroom.

(Tôi muốn một chiếc gương màu xanh lá cây cho phòng tắm mơ ước của mình.)

Phonics Bài 1

1. Put the words with the same sound in the correct column. Say.

(Xếp các từ có âm giống nhau vào đúng cột. Nói.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 12 1

Lời giải chi tiết:

house: nhà

countryside: vùng quê

hall: sảnh

kite: diều

hospital: bệnh viện

like: thích

behind: phía sau

cafe: quán cà phê

Phonics Bài 2

2. Listen and tick. Complete the sentences.

(Nghe và đánh dấu. Hoàn thành các câu.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 13 1

Phương pháp giải:

a. /h/ - house

b. /h/ - hospital

c. /k/ - kite

d. /h/ - hall

e. /k/ - cat

Lời giải chi tiết:

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 13 2

1. I live in a house in the city.

(Tôi sống trong một ngôi nhà ở thành phố.)

2. I like flying a kite in the countryside.

(Tôi thích thả diều ở miền quê.)

3. There is a big hall in my house.

(Có một sảnh lớn trong nhà tôi.)

4. The cat is in the garden.

(Con mèo đang ở trong vườn.)

5. The hospital is opposite the bus stop.

(Bệnh viện đối diện bến xe buýt.)

Learn more Bài 1

1. Listen and match.

(Nghe và nối.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 14 1

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

a. I like tree houses. I like looking around from a tree house window. 

(Mình thích những ngôi nhà trên cây. Mình thích nhìn ngắm từ cửa sổ của một ngôi nhà trên cây.)

b. What kind of houses do you like? 

(Cậu thích kiểu nhà nào?)

I like igloos. 

(Tớ thích lều tuyết.)

c. There are some skyscrapers in my city. They are very tall. I like skyscrapers. 

(Có vài toà nhà chọc trời trong thành phố của mình. Chúng rất cao. Mình thích những toà nhà chọc trời.)

d. What kind of houses do you like? 

(Bạn thích kiểu nhà nào?)

I like castles. They're very beautiful. 

(Mình thích những toà lâu đài. Chúng rất đẹp.)

Lời giải chi tiết:

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 14 2

Learn more Bài 2

2. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành.)

Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 15 1

Lời giải chi tiết:

a. skyscraper

b. igloo

c. tree house

d. castle

a. There is a skyscraper in my city. It’s got 65 floors. It’s very tall.

(Có một toà nhà chọc trời trong thành phố của tôi. Nó có 65 tầng. Nó rất cao.)

b. I like making a snowman. I like living in an igloo, too. 

(Tôi thích làm người tuyết. Tôi cũng thích sống trong một ngôi lều băng nữa.)

c. My parents make a tree house for me and my brother. We like the view from the tree. 

(Bố mẹ làm cho tôi và em trai mọt ngôi nhà trên cây. Chúng tôi thích phong cảnh nhìn từ cái cây.)

d. My grandmother and grandfather live in an old castle. It's in an old town. 

(Ông và bà tôi sống trong một lâu đài cổ. Nó nằm ở một thị trấn lâu đời.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart

Bài học Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 6. Home - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.