Unit 13. Animals - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Unit 13. Animals - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart (Môn Tiếng Anh Lớp 4)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 13. Animals - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Unscramble the words. Listen, colour and write. Write the names of the animals in the correct column. Unscramble the sentences.
Lesson 1 Bài 1
1. Unscramble the words.
(Sắp xếp lại các từ.)

Lời giải chi tiết:
a. leaf: lá
b. grass: cỏ
c. lizard: thằn lằn
d. snake: rắn
e. giraffe: hươu cao cổ
f. crocodile: cá sấu
Lesson 1 Bài 2
2. Listen, colour and write.
(Nghe, tô màu và viết.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
a. This is a picture of the animals in the zoo. Would you like to colour it?
(Đây là hình ảnh các con vật trong sở thú. Bạn có muốn tô màu nó không?)
Sure. I like insects. Can I color the butterfly purple?
(Chắc chắn. Tôi thích côn trùng. Tôi có thể tô màu con bướm màu tím được không?)
Of course. Now, make the butterfly purple.
(Tất nhiên rồi. Bây giờ, làm cho con bướm có màu tím.)
b.
Can you see the crocodile?
(Bạn có thể nhìn thấy con cá sấu không?)
Yes. It is sleeping. Can I color it brown?
(Đúng. Nó đang ngủ. Tôi có thể tô màu nó thành màu nâu được không?)
Great! Color it brown now.
(Tuyệt vời! Bây giờ tô màu nâu.)
c. Look! This is a horse.
(Nhìn này! Đây là một con ngựa.)
It is eating grass please?
(Làm ơn, nó đang ăn cỏ phải không?)
Right. Can you color the grass please?
(Phải. Bạn có thể tô màu cỏ được không?)
The grass? Ok. I will make it green.
(Cỏ? Được rồi. Tôi sẽ làm cho nó xanh.)
Good idea.
(Ý tưởng tốt.)
d.
Do you like giraffes?
(Bạn có thích hươu cao cổ không?)
Yes, I do. They are cute. There is one giraffe in this picture too.
(Em đồng ý. Họ thật dễ thương. Có một con hươu cao cổ trong bức ảnh này nữa.)
I want to colour it yellow.
(Tôi muốn tô nó màu vàng.)
Okay. Make it yellow now.
(Được rồi. Bây giờ hãy làm cho nó có màu vàng.)
e.
Can you see the lizard on the tree?
(Bạn có nhìn thấy con thằn lằn trên cây không?)
Yes. Can I colour it?
(Có. Tôi có thể tô màu nó được không?)
It has a name. I’d like to write its name?
(Nó có một cái tên. Tôi muốn viết tên của nó?)
Really? What’s its name?
(Thật sự? Tên của nó là gì?)
Its name is Rocky. That's R-O-C-K-Y. Rocky. Is that right?
(Tên của nó là Rocky. Đó là R-O-C-K-Y. Đá. Có đúng không?)
Well done! (Làm tốt!)
Lời giải chi tiết:

Lesson 1 Bài 3
3. Write the names of the animals in the correct column.
(Viết tên các con vật vào đúng cột.)

Lời giải chi tiết:
tiger: hổ | cow: bò | lizard: thằn lằn | giraffe: hươu cao cổ |
crocodile: cá sấu | sheep: cừu | frog: ếch | panda: gấu trúc |
snake: rắn | horse: ngựa | snake: rắn |
Lesson 1 Bài 4
4. Unscramble the sentences.
(Sắp xếp lại câu.)

Lời giải chi tiết:
a. What do lizards eat?
(Con thằn lằn ăn gì?)
b. Snakes eat meat and insects.
(Rắn ăn thịt và côn trùng.)
c. Giraffes eat leaves and grass.
(Hươu cao cổ ăn lá và cỏ.)
d. What do crocodiles eat?
(Cá sấu ăn gì?)
e. Cows and horses eat grass.
(Bò và ngựa ăn cỏ.)
Lesson 2 Bài 1
1. Complete and match.
(Hoàn thành và nối.)

Lời giải chi tiết:

silly: ngớ ngẩn
spider: bắn tơ
dirty: bẩn
funny: buồn cười
fly: bay
ugly: xấu xí
scary: đáng sợ
Lesson 2 Bài 2
2. Read and write.
(Đọc và viết.)

Lời giải chi tiết:
There are some animals in my house. I’ve got an orange fish. It is cute. My sister’s got a dog. It usually eats meat. It’s funny and clever. The dog wants to sit next to me after dinner, then I feed it some meat. My father’s got a lizard. It’s green. It eats grass and eggs. I think it is silly and ugly. I don’t like lizards.
Tạm dịch:
Có một số động vật trong nhà của tôi. Tôi có một con cá màu cam. Nó thật dễ thương. Em gái tôi có một con chó. Nó thường ăn thịt. Thật hài hước và thông minh. Con chó muốn ngồi cạnh tôi sau bữa tối, sau đó tôi cho nó ăn thịt. Cha tôi có một con thằn lằn. Nó màu xanh. Nó ăn cỏ và trứng. Tôi nghĩ nó thật ngớ ngẩn và xấu xí. Tôi không thích thằn lằn.
Lesson 2 Bài 3
3. Listen and write.
(Nghe và viết.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
a. What animal do you like, Ben? (Bạn thích con vật nào, Ben?)
I like sheep.(Tôi thích cừu.)
Sheep? Because they are funny?(Con cừu? Bởi vì họ rất hài hước?)
Not really. I like sheep because they are cute. (Không thực sự. Tôi thích cừu vì chúng dễ thương.)
b. Do you like flies, Sally? (Bạn có thích ruồi không, Sally?)
No. They are dirty.(Không. Chúng bẩn.)
Do you like spiders? (Bạn có thích nhện không?)
Yes. I like spiders because they look silly and don’t hurt people. (Có. Tôi thích nhện vì chúng trông kiểu ngốc ngếch và không làm hại người.)
c. I like crocodiles because they are strong. (Tôi thích cá sấu vì chúng khỏe.)
Really, Charlie? I don’t like crocodiles because they are scary. (Thật sao, Charlie? Tôi không thích cá sấu vì chúng đáng sợ.)
Right. Crocodiles are scary but strong. I like them.(Phải. Cá sấu đáng sợ nhưng mạnh mẽ. Tôi thích chúng.)
d. Is there a lizard in your house, Eva?(Có con thằn lằn trong nhà bạn không, Eva?)
Yes, there is. It’s my brother’s. But I don’t like lizards because they are ugly. (Có, có. Đó là của anh trai tôi. Nhưng tôi không thích thằn lằn vì chúng xấu xí.)
Me,too. (Tôi cũng vậy.)
e. Do you want to see the dolphin over there, May? (Bạn có muốn xem cá heo ở đằng kia không, May?)
Yes, I like dolphins because they are funny and friendly. (Vâng, tôi thích cá heo vì chúng vui tính và thân thiện.)
I think so. Dolphins are funny and friendly. (Tôi cũng nghĩ vậy. Cá heo rất vui tính và thân thiện.)
f. Open the window, please. There is a fly.(Làm ơn mở cửa sổ ra. Có một con ruồi.)
Where, Jack? (Ở đâu, Jack?)
On the sofa. I don’t like flies. They are dirty and ugly.(Trên chiếc ghế sofa. Tôi không thích ruồi. Chúng bẩn thỉu và xấu xí.)
Lời giải chi tiết:
b. spiders (nhện)
c. scary (đáng sợ)
d. ugly (xấu)
e. funny (vui vẻ)
f. flies (ruồi)
Lesson 2 Bài 4
4. Write about your favourite animal.
(Viết về con vật yêu thích của bạn.)'
Phương pháp giải:
My favorite animal is the panda. It is black and white. It usually eats bamboo. It’s cute.
(Động vật yêu thích của tôi là gấu trúc. Nó là màu đen và trắng. Nó thường ăn tre. Nó dễ thương.)
Lesson 3 Bài 1
1. Find the pairs and match.
(Tìm cặp và nối.)

Phương pháp giải:
small: nhỏ
fast: nhanh
strong: khỏe
short: ngắn
slow: chậm
big: to
long: dài
weak: yếu
Lời giải chi tiết:

Lesson 3 Bài 2
2. Correct the sentences and say.
(Sửa các câu và nói.)

Lời giải chi tiết:
a. The giraffe is tall. (Con hươu cao cổ thì cao.)
b. The ant is light. (Con kiến nhẹ.)
c. The snake has a long body.(Con rắn có thân hình dài.)
d. The crocodile is strong and big.(Con cá sấu khỏe và lớn.)
e. The tiger is very chậm.(Con hổ rất nhanh.)
f. The elephant is big and strong. (Con voi to và khoẻ.)
Lesson 3 Bài 3
3. Listen and circle.
(Nghe và khoanh.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
a. Which is taller, a horse or a sheep? (Con nào cao hơn, con ngựa hay con cừu?)
A horse is taller than a sheep.(Con ngựa cao hơn con cừu.)
That’s right. Circle the taller animal. (Đúng rồi. Khoanh tròn con vật cao hơn.)
b. Which is lighter, a bird or a fly? (Con chim hay con ruồi, con nào nhẹ hơn?)
A fly is lighter than a bird. (Con ruồi nhẹ hơn con chim.)
That’s right. Circle the lighter animal. (Đúng rồi. Khoanh tròn con vật nhẹ hơn.)
c. Which is faster, a fish or a dolphin? (Cái nào nhanh hơn, cá hay cá heo?)
A dolphin is faster than a fish.(Cá heo nhanh hơn cá.)
That’s right. Circle the faster animal. (Đúng rồi. Khoanh tròn con vật nhanh hơn.)
d. Which is weaker, a frog or a crocodile.(Con ếch hay con cá sấu, cái nào yếu hơn.)
A frog is weaker than a crocodile. (Con ếch yếu hơn con cá sấu.)
That’s right. Circle the weak animal.(Đúng rồi. Khoanh tròn con vật yếu đuối.)
Lời giải chi tiết:

Lesson 3 Bài 4
4. Make comparison sentences.
(Đặt câu so sánh.)

Lời giải chi tiết:
b. A bee is lighter than a bird. (Con ong nhẹ hơn con chim.)
c. A crocodile is stronger than a lizard. (Cá sấu mạnh hơn thằn lằn.)
d. A dog is shorter than a giraffe. (Con chó thấp hơn con hươu cao cổ.)
e. A spider is weaker than a dolphin.(Một con nhện yếu hơn một con cá heo.)
f. A horse is faster than a sheep.(Ngựa nhanh hơn cừu.)
Phonics Bài 1
1.Listen and tick or cross.
(Nghe và tích hoặc đánh dấu nhân.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
a. cloudy: mây
b. enjoy: tận hưởng
c. before: trước
d. repeat: lặp lại
e. between: ở giữa
Lời giải chi tiết:

Phonics Bài 2
2.Listen. Draw and circles.
(Nghe. Vẽ và khoanh.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
a. lizard: thằn lằn
b. invite: mời
c. dizzy: chóng mặt
d. behind: phía sau
e. complete: hoàn thành
Lời giải chi tiết:

Learn more Bài 1
1.Draw and colour the missing parts. Say.
(Vẽ và tô màu vào những phấn thiếu. Nói.)

Phương pháp giải:
tail: đuôi
trunk: vòi
tongue: lưỡi
wing: cánh
fin: vây
Lời giải chi tiết:

Learn more Bài 2
2.Choose and complete.
(Chọn và hoàn thành.)

Lời giải chi tiết:
a. A dolphin lives in the sea. It doesn't walk or fly. It swims with íts fins. It gets food with its mouth.
(Một con cá heo sống ở biển. Nó không đi hay bay. Nó bơi bằng ít vây. Nó lấy thức ăn bằng miệng.)
b. A kangaroo can walk and jump. It has got a long, strong tail. It jumps with its legs. It walks with its tail and legs.
(Kangaroo có thể đi và nhảy. Nó có một cái đuôi dài và khỏe. Nó nhảy bằng chân của nó. Nó đi bằng đuôi và chân.)
c. An elephant lives in the forest. It walks with its legs. It gets food with its trunk. Elephant love grasses and fruits.
(Một con voi sống trong rừng. Nó đi bằng đôi chân của nó. Nó lấy thức ăn bằng vòi của nó. Voi yêu cỏ và trái cây.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 13. Animals - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart
Bài học Unit 13. Animals - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 13. Animals - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 13. Animals - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 13. Animals - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.