Unit 12. Jobs - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Unit 12. Jobs - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 4)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 12. Jobs - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Complete and say. Listen and repeat. Read and circle. Read and complete. Read and match.
A Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)
ar ur
a. f_ _mer
b. n_ _se
Lời giải chi tiết:
a. farmer (nông dân)
b. nurse (y tá)
A Bài 2
2. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
1. My father is a farmer.
(Bố tôi là một nông dân.)
2. My mother is a nurse.
(Mẹ tôi là một y tá.)
A Bài 3
3. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
1. There are four ____________ (friends / pupils / people) in my family.
2. What does your brother ______________ (do / work / go)?
3. My sister is an ________________ (policeman / nurse / office worker).
4. Where does your ______________ (parents / grandparents / father) work?
5. My mother works on a _________________ (nursing home / farm / factory).
Lời giải chi tiết:
1. peole | 2. do | 3. office worker | 4. father | 5. farm |
1. There are four people in my family.
(Có bốn người trong gia đình tôi.)
2. What does your brother do?
(Anh trai bạn làm nghề gì?)
3. My sister is an office worker.
(Em gái tôi là nhân viên văn phòng.)
4. Where does your father work?
(Bố của bạn làm việc ở đâu?)
5. My mother works on a farm.
(Mẹ tôi làm việc ở nông trại.)
B Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
a. do | b. teachers | c. your sister work | d. an actor |
1. Where does _______________?
2. What does your brother ____________?
3. My grandfather is _______________.
4. My parents are ________________.
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. a | 3. d | 4. b |
1. Where does your sister work?
(Chị của bạn làm việc ở đâu?)
2. What does your brother do?
(Anh trai bạn làm nghề gì?)
3. My grandfather is an actor.
(Ông tôi là một diễn viên.)
4. My parents are teachers.
(Bố mẹ tôi là giáo viên.)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
1. How many people are there in your family? | a. He’s a factory worker. |
2. What does your mother do? | b. He works at a factory. |
3. Where does her mother work? | c. There are five. |
4. What does his father do? | d. She’s a nurse. |
5. Where does his father work? | e. She works at a nursing home. |
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. d | 3. e | 4. a | 5. b |
1. A: How many people are there in your family?
B: There are five.
2. A: What does your mother do?
B: She’s a nurse.
3. A: Where does her mother work?
B: She works at a nursing home.
4. A: What does his father do?
B: He’s a factory worker.
5. A: Where does his father work?
B: He works at a factory.
Tạm dịch
1. A: Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?
B: Có năm.
2. A: Mẹ bạn làm nghề gì?
B: Cô ấy là y tá.
3. A: Mẹ cô ấy làm việc ở đâu?
B: Cô ấy làm việc tại một viện dưỡng lão.
4. A: Bố anh ấy làm nghề gì?
B: Anh ấy là công nhân nhà máy.
5. A: Bố anh ấy làm việc ở đâu?
B: Anh ấy làm việc tại một nhà máy.
C
Listen and match.
(Nghe và nối.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. A: What does your mother do?
B: She's a nurse.
A: Where does she work?
B: She works at a nursing home.
2. A: What does your father do?
B: He's a farmer.
A: Where does he work?
B: He works on a farm.
Tạm dịch
1. A: Mẹ bạn làm nghề gì?
B: Cô ấy là y tá.
A: Cô ấy làm việc ở đâu?
B: Cô ấy làm việc tại một viện dưỡng lão.
2. A: Bố bạn làm nghề gì?
B: Anh ấy là một nông dân.
A: Anh ấy làm việc ở đâu?
B: Anh ấy làm việc ở nông trại.
Lời giải chi tiết:
1. a 2. a
D
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. a worker | 2. at a factory | 3. a teacher | 4. at a school |
1. A: What does your father do?
B: He’s a worker.
2. A: Where does your father work?
B: He works at a factory.
3. A: What does your mother do?
B: She’s a teacher.
4. A: Where does your mother work?
B: She works at a school.
Tạm dịch:
1. A: Bố bạn làm nghề gì?
B: Ông ấy là công nhân.
2. A: Bố bạn làm việc ở đâu?
B: Ông ấy làm việc tại một nhà máy.
3. A: Mẹ bạn làm nghề gì?
B: Bà ấy là giáo viên.
4. A: Mẹ bạn làm việc ở đâu?
B: Bà ấy làm việc tại một trường học.
E Bài 1
1. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
A: Who's that?
B: It's my (1) ____________.
A: What does she (2) ____________?
B: She's a (3) ___________.
A: Where does she (4) ___________?
B: She works (5) __________ a hospital.
1. a. sister | b. brother |
2. a. work | b. do |
3. a. nurse | b. office worker |
4. a. work | b. study |
5. a. on | b. at |
Lời giải chi tiết:
1. a | 2. b | 3. a | 4. a | 5. b |
A: Who's that?
B: It's my (1) sister.
A: What does she (2) do?
B: She's a (3) nurse.
A: Where does she (4) work?
B: She works (5) at a hospital.
Lời giải chi tiết
A: Ai vậy?
B: Đó là chị gái tôi.
A: Chị ấy làm nghề gì?
B: Chị ấy là y tá.
A: Chị ấy làm việc ở đâu?
B: Chị ấy làm việc tại một bệnh viện.
E Bài 2
2. Read and answer the questions.
(Đọc và trả lời các câu hỏi.)
My name is Lam. There are four people in my family: my parents, my sister and me. My mother is a teacher. She works at a school. My father is a farmer. He works on a farm. My sister is a nurse. She works at a hospital. And I am a pupil at a primary school.
1. How many people are there in Lam's family?
(Gia đình Lâm có bao nhiêu người?)
2. What does his mother do?
(Mẹ anh ấy làm nghề gì?)
3. Where does his mother work?
(Mẹ anh ấy làm việc ở đâu?)
4. What does his father do?
(Bố anh ấy làm nghề gì?)
5. Where does his sister work?
(Chị gái anh ấy làm việc ở đâu?)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Tôi tên là Lâm. Có bốn người trong gia đình tôi: bố mẹ tôi, chị gái tôi và tôi. Mẹ tôi là giáo viên. Bà ấy làm việc tại một trường học. Cha tôi là một người nông dân. Ông ấy làm việc trong một trang trại. Chị của tôi là một y tá. Chị ấy làm việc tại một bệnh viện. Và tôi là một học sinh tại một trường tiểu học.
Lời giải chi tiết:
1. There are four.
(Có 4 người.)
2. She is a teacher.
(Bà ấy là một giáo viên.)
3. She works at a school.
(Bà ấy làm việc tại một trường học.)
4. He is a farmer.
(Ông ấy lag một nông dân.)
5. She works at a hospital.
(Chị ấy làm việc tại một bệnh viện.)
F Bài 1
1. Make sentences.
(Đặt các câu.)
1. policeman/ My grandfather/ is/ a.
2. does/ do/ your father/ What?
3. grandmother/ on a farm/ works/ My.
4. your mother/ Where/ work/ does?
Lời giải chi tiết:
1. My grandfather is a policeman.
(Ông tôi là một cảnh sát.)
2. What does your father do?
(Bố bạn làm nghề gì?)
3. My grandmother works on a farm.
(Bà tôi làm việc tại một nông trại.)
4. Where does your mother work?
(Mẹ của bạn làm việc ở đâu?)
F Bài 2
2. Let’s write.
(Cùng viết.)
There are ________________ people in my family. My mother is _____________. She works __________. My father is _________________. He works _____________. I am a pupil at a primary school.
Lời giải chi tiết:
There are four people in my family. My mother is a teacher. She works at Tran Hung Dao Secondary School. My father is a soldier. He works at a military school. My sister and I are pupils at a primary school.
(Có bốn người trong gia đình tôi. Mẹ tôi là giáo viên. Mẹ công tác tại Trường THCS Trần Hưng Đạo. Cha tôi là một người lính. Ôngấy làm việc ở trường quân sự. Em gái tôi và tôi là học sinh tại một trường tiểu học.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 12. Jobs - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Bài học Unit 12. Jobs - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 12. Jobs - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 12. Jobs - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 12. Jobs - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.