Unit 4. My birthday party - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 4. My birthday party - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 4. My birthday party - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Complete and say. Listen and repeat. Look, complete and read. Read and complete. Read and match. Listen and circle.

A Bài 1

1. Complete and say. 

(Hoàn thành và nói.)

j w

a. _anuary

b. _ater

c. _am

Phương pháp giải:

a. January (tháng Một) 

b. water (nước) 

c. jam (mứt) 

A Bài 2

2. Listen and circle. Then say.

(Nghe và khoanh tròn. Sau đó nói.)

1. My birthday is in______.

a. March

b. April

c. January

2. I want some __________.

a. juice

b. water

c. jam

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. My birthday is in January.

(Sinh nhật của mình vào tháng Một.)

2. I want some water.

(Tôi muốn một chút nước.)

Lời giải chi tiết:

1. c 2. b

A Bài 3

3. Look, complete and read.

(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Unit 4. My birthday party - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success 2 1

Lời giải chi tiết:

1. March 

2. April 

3. chips 

4. lemonade

1. My birthday is in March.

(Sinh nhật tôi vào tháng Ba.)

2. My birthday is in April.

(Sinh nhật tôi vào tháng Tư.)

3. I want some chips.

(Tôi muốn chút khoai tây chiên.)

4. I want some lemonade.

(Tôi muốn chút nước chanh.)

B Bài 1

1. Read and complete. 

(Đọc và hoàn thành.)

a. your birthday

b. chips 

c. May 

d. to drink 

1. I want some ____________.

2. What do you want__________?

3. When’s _____________?

4. My birthday is in _____________.

Lời giải chi tiết:

1. b

2. d

3. a

4. c

1. I want some chips.

(Tôi muốn chút khoai tây chiên.)

2. What do you want to drink?

(Bạn muốn uống gì?)

3. When’s your birthday?

(Sinh nhật bạn là khi nào?) 

4. My birthday is in May.

(Sinh nhật tôi vào tháng Năm.)

B Bài 2

2. Read and match.

(Đọc và nối.)

1. When’s your birthday?

a. I want some grapes.

2. Happy birthday to you!

b. I want some water.

3. What do you want to eat?

c. It’s in February.

4. What do you want to drink?

d. Thank you.

Lời giải chi tiết:

1. c

2. d

3. a

4. b

1. c

A: When’s your birthday?

B: It’s in February.

2. d

A: Happy birthday to you!

B: Thank you.

3. a

A: What do you want to eat?

B: I want some grapes.

4. b

A: What do you want to drink?

B: I want some water.

Tạm dịch:

1.

A: Khi nào là sinh nhật của bạn?

B: Vào tháng Hai.

2.

A: Chúc mừng sinh nhật bạn!

B: Cảm ơn bạn.

3.

A: Bạn muốn ăn gì?

B: Tôi muốn một ít nho.

4.

A: Bạn muốn uống gì?

B: Tôi muốn một ít nước.

C

Listen and tick or cross.

(Nghe và đánh dấu tick hoặc gạch chéo.)

Unit 4. My birthday party - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success 5 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1.

A: When’s your birthday?

B: It’s in January.

2.

A: When’s your birthday?

B: It’s in April.

3.

A: What do you want to eat?

B: I want some grapes.

4.

A: What do you want to drink?

B: I want some water.

A: Here you are.

B: Thank you.

Tạm dịch: 

1.

A: Khi nào là sinh nhật của bạn?

B: Vào tháng Một.

2.

A: Khi nào là sinh nhật của bạn?

B: Vào tháng Tư.

3.

A: Bạn muốn ăn gì?

B: Tôi muốn một ít nho.

4.

A: Bạn muốn uống gì?

B: Tôi muốn một ít nước.

A: Của bạn đây.

B: Cảm ơn bạn.

Lời giải chi tiết:

1. x

2.

3. x

4.

D

Ask and answer.

(Hỏi và trả lời.)

Unit 4. My birthday party - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success 6 1

Lời giải chi tiết:

1.

When’s your birthday? (Khi nào là sinh nhật của bạn?)

It’s in February. (Vào tháng Hai.)

2.

What do you want to eat? (Bạn muốn ăn gì?)

I want some chicken and chips. (Tôi muốn một ít gà và khoai tây chiên.)

3.

What do you want to drink? (Bạn muốn uống gì?)

I want some water. (Tôi muốn một ít nước.)

E Bài 1

1. Read and circle.

(Đọc và khoanh tròn.)

A: What are you doing, Mary? 

B: I'm (1) __________ a birthday party invitation. 

A: (2)___________ your birthday? 

B: It's (3)____________ April. 

A: Oh, it's soon! 

B: Yes, it is. Come to my (4)_____________ party!

1. a. playing

b. writing

2. a. When’s

b. Where’s

3. a. on

b. in

4. a. school

b. birthday

Lời giải chi tiết:

1. b

2.a

3.b

4.b

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh: 

A: What are you doing, Mary? 

B: I'm writing a birthday party invitation. 

A: When’s your birthday? 

B: It's in April. 

A: Oh, it's soon! 

B: Yes, it is. Come to my birthday party!

Tạm dịch:

A: Bạn đang làm gì vậy Mary?

B: Tôi đang viết thiệp mời dự tiệc sinh nhật.

A: Khi nào là sinh nhật của bạn?

B: Vào tháng Tư đó.

A: Ồ, sẽ sớm thôi!

B: Đúng thế. Hãy đến bữa tiệc sinh nhật của tôi nhé!

E Bài 2

2. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành.)

Hi. I'm Katie. I'm from Britain. My hobby is cooking. My birthday is in February. I want some chicken and milk at my birthday party.

Hi, I'm Akiko, I'm from Japan I like drawing My birthday is in May I want some chips and apple juice at my birthday party.

Name (tên)

Country (quốc gia)

Hobby (sở thích)

Birthday (sinh nhật)

Food (thức ăn)

Drink (đồ uống)

Katie

Britain (Anh)

(1)_______

(2)_________

chicken (thịt gà)

(3)________

Akiko

Japan (Nhật Bản)

drawing (vẽ)

(4)_________

(5)________

apple juice (nước ép táo)

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Chào. Tôi là Katie. Tôi đến từ nước Anh. Sở thích của tôi là nấu ăn. Sinh nhật của tôi là vào tháng Hai. Tôi muốn một ít thịt gà và sữa trong bữa tiệc sinh nhật của tôi.

Xin chào, tôi là Akiko, tôi đến từ Nhật Bản. Tôi thích vẽ Sinh nhật của tôi là vào tháng 5. Tôi muốn có một ít khoai tây chiên và nước táo trong bữa tiệc sinh nhật của mình.

Lời giải chi tiết:

1. cooking

(nấu ăn)

2. February

(tháng Hai)

3. milk

(sữa)

4. May

(tháng Năm)

5. chips

(khoai tây chiên)

F Bài 1

1. Make sentences.

(Đặt câu.)

1. some grapes/ want/ I.

2. your/ When is/ birthday?

3. do you want/ What/ to drink?

4. March/ My birthday is/ in.

Lời giải chi tiết:

1. I want some grapes.

(Tôi muốn một chút nho.)

2. When is your birthday?

(Sinh nhật của bạn là khi nào?)

3. What do you want to drink?

(Bạn muốn uống gì?)

4. My birthday is in March.

(Sinh nhật tôi vào tháng Ba.)

F Bài 2

2. Let’s write.

(Hãy cùng viết.)

I have a friend. His / Her name is ______________. He/ She is from ____________. His / Her hobby is _____________. His/ Her birthday is in ________________. He / She wants____________ at his /her birthday party.

Lời giải chi tiết:

I have a friend. Her name is Anna. She is from Japan. Her hobby is playing badminton. Her birthday is in October. She wants some chicken, chips and orange juice at her birthday party.

Tạm dịch:

Tôi có một người bạn. Tên của cô ấy là Anna. Cô ấy đến từ Nhật Bản. Sở thích của cô ấy là chơi cầu lông. Sinh nhật của cô ấy là vào tháng Mười. Cô ấy muốn một ít thịt gà, khoai tây chiên và nước cam trong bữa tiệc sinh nhật của mình.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 4. My birthday party - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success

Bài học Unit 4. My birthday party - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 4. My birthday party - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 4. My birthday party - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 4. My birthday party - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.