Unit 5. Animal friends - SBT Tiếng Anh 4 - Explore Our World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Unit 5. Animal friends - SBT Tiếng Anh 4 - Explore Our World (Môn Tiếng Anh Lớp 4)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 5. Animal friends - SBT Tiếng Anh 4 - Explore Our World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Look and number. Look at the picture in 1. Listen. Write. Circle. Look and number. Read. Listen and write.
Câu 1
1. Look and number.
(Nhìn và điền số.)

Phương pháp giải:
a goat: con dê
a cat: mèo
lick: liếm
drink: uống
a cow: con bò
a duck: con vịt
swim: bơi
feed: ăn mồi
a chicken: gà
Lời giải chi tiết:

Lời giải chi tiết:
Đang cập nhật!
Câu 2
2. Look at the picture in 1. Circle.
(Nhìn vào bức tranh ở phần 1. Khoanh tròn.)
1. Is the cow running? (Con bò có chạy không?) | Yes, it is. (Có.) | No, it isn’t. (Không.) |
2. Are the ducks drinking? (Vịt có uống nước không?) | Yesn they are. (Có.) | No, they aren’t. (Không) |
3. Is the cat sitting? (Con mèo có ngồi không?) | Yes, it is. (Có.) | No, it isn’t.(Không.) |
4. Is the goat eating? (Dê có ăn không?) | Yes, it is. (Có.) | No, it isn’t.(Không.) |
Lời giải chi tiết:
1. No, it isn’t. (Không)
2. Yes, they are. (Đúng vậy.)
3. Yes, it is. (Đúng vậy.)
4. Yes, it is.(Đúng vậy.)
Câu 3
3. Listen. Write.
(Nghe. Viết.)

Lời giải chi tiết:
Đang cập nhật!
Câu 4
4. Look and number.
(Nhìn và điền số.)

Phương pháp giải:
1. bite: cắn
2. crawl: bò
3. chase: đuổi
4. hop: nhảy lò cò
5. hug: ôm
6. sniff: ngửi
Lời giải chi tiết:

Câu 5
5. Read. Listen and write.
(Đọc. Nghe và viết.)
1. I can see a turtle, a hamster, and ______ rabbits.
2. The turtle is ________.
3. The hamster is _______.
4. The reabbits are ________.
Câu 6
6. Look. Read and circle.
(Nhìn. Đọc và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:
1. What's the rabbit doing?
(Con thỏ đang làm gì?)
It's hopping/crawling.
(Nó đang nhảy/bò.)
2. What's the pig doing?
(Con lợn đang làm gì?)
It's sniffing/ hugging a flower.
(Nó đang ngửi/ ôm một bông hoa.)
3. What's the turtle doing?
(Rùa đang làm gì?)
It's biting/ crawling.
(Nó đang cắn/bò.)
4. What are the cats doing?
(Những con mèo đang làm gì?)
They're hugging/chasing a rabbit.
(Chúng đang ôm/đuổi một con thỏ.)
Lời giải chi tiết:
1. hopping
2. sniffing
3. crawling
4. chasing
Câu 7
7. Read. Listen and write.
(Đọc. Nghe và viết.)
1. What's the turtle doing? It _______ a flower.
2. ______ the buffaloes doing? - They're _______ a horse.
3. ______ the hamster doing? - It's _______ the apple.
Câu 8
8. Read the sentences.
(Đọc câu.)

Lời giải chi tiết:
1. The horse is running. (Con ngựa đang chạy.)
2. The turtle is swimming in the sea. (Rùa đang bơi dưới biển.)
3. The goat is eating. (Con dê đang ăn.)
Câu 9
9. Match the words in 8 with the sounds.
(Nối các từ trong số 8 với các âm thanh.)

Lời giải chi tiết:

Câu 10
10. Say and circle.
(Đọc và khoanh.)

Lời giải chi tiết:

Câu 11
11. Read the words in 10 again. Check the words stressed on the first syllable.
(Đọc lại các từ ở số 10. Kiểm tra các từ được nhấn mạnh ở âm tiết đầu tiên.)
Lời giải chi tiết:
short, bedroom, look, cut, turn, girl, orange, go, swan, sweet, sing.
Câu 12
12. Listen and read.
(Nghe và đọc.)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Đây là những người bạn động vật của tôi. Có hai chú rùa, một em mèo, một chú chim và ba cchú cá. Những chú rùa đang bò. Bé mèo đang ăn. Chú chim đang bay trên bầu trời. Những chú cá đang bơi. Chúng thật dễ thương. Tôi yêu tất cả các bạn ấy.
Câu 13
13. Read and write.
(Đọc và viết.)
1. How many fish are there?
2. What are the turtles doing?
3. What is the bird doing?
4. Is the cat climbing a tree?
Lời giải chi tiết:
1. How many fish are there? - There are three fish.
(Có bao nhiêu con cá? Có ba con cá.)
2. What are the turtles doing? The turtles are crawling.
(Rùa đang làm gì? Những con rùa đang bò.)
3. What is the bird doing? The bird is flying in the sky.
(Con chim đang làm gì? Con chim đang bay trên bầu trời.)
4. Is the cat climbing a tree? No, it isn’t. The cat is eating.
(Con mèo đang trèo cây phải không? Không, không phải vậy. Con mèo đang ăn.)
Câu 14
14. Draw and write about your animal friends.
(Vẽ và viết về những người bạn động vật của em.)
Lời giải chi tiết:
These are my animal friends. There are two cats, a bird and a duck. The cats are eating. The bird is flying in the sky. The duck is swimming. They are so cute. I love them all.
Tạm dịch:
Đây là những người bạn động vật của tôi. Có hai con mèo, một con chim và một con vịt. Những con mèo đang ăn. Con chim đang bay trên bầu trời. Con vịt đang bơi. Họ thật dễ thương. Tôi yêu tất cả các bạn ấy.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 5. Animal friends - SBT Tiếng Anh 4 - Explore Our World
Bài học Unit 5. Animal friends - SBT Tiếng Anh 4 - Explore Our World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 5. Animal friends - SBT Tiếng Anh 4 - Explore Our World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 5. Animal friends - SBT Tiếng Anh 4 - Explore Our World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 5. Animal friends - SBT Tiếng Anh 4 - Explore Our World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.