1b. Grammar - Unit 1. Generation gap and Independent life - SBT Tiếng Anh 11 Bright
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 1b. Grammar - Unit 1. Generation gap and Independent life - SBT Tiếng Anh 11 Bright (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1b. Grammar - Unit 1. Generation gap and Independent life - SBT Tiếng Anh 11 Bright. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Choose the correct option. 2. Put the verbs in brackets in the Present Simple or the Present Continuous. 3. Complete the sentences with the correct forms of the verbs in the list in the Present Simple. Use each verb only ONCE.
Bài 1
Present Simple & Present Continuous- Stative verbs
(Hiện tại đơn & Hiện tại tiếp diễn- Động từ tình thái)
1. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1 He _________ his room every morning.
A tidies
B tidying
C is tidying
D tidy
2. Jane _________ the rules.
A break always
B is always
C always break
D is always breaking
3 My best friend _________ to Vietnam next month.
A moves
B move
C is moving
D are moving
4 His dad usually _________ work at 6 o'clock in the evening.
A finishing
B finishes
C finish
D is finishing
5 Paul _________ with his grandparents these days.
A stay
B staying
C doesn't stay
D is staying
6 They _________ a great time at the beach now.
A are having
B have
C has
D having
7 What time _________ in the morning?
A is the train leaving
B the train leaves
C does the train leave
D the train is living
8 Helen _________ to watch this film. It's really interesting.
A is wanting
B want
C wants
D doesn't want
9 Steve _________ in Hanoi, Vietnam.
A live
B is living
C don't leave
D lives
10 She_________ joining us for dinner tonight.
A doesn't
B isn't
C aren't
D don't
11 My son _________ around the house. What can I do?
A don't help
B doesn't help
C not helping
D aren't helping
12 Sue complains that she _________ enough pocket money from her parents.
A don't get
B is getting
C gets
D doesn't get
Lời giải chi tiết:

1. A
- Giải thích: Dấu hiệu thì hiện tại đơn “every” (mỗi) => Cấu trúc thì hiện tại đơn chủ ngữ số ít “he” (anh ấy): S + Vs/es.
He tidies his room every morning.
(Anh ấy dọn phòng mỗi sáng.)
=> Chọn A
2. D
- Giải thích: Cấu trúc than phiền thì hiện tại tiếp diễn với “always”: S + am / is / are + V-ing.
Jane is always breaking the rules.
(Jane luôn phá vỡ các quy tắc.)
=> Chọn D
3. C
- Giải thích: Dấu hiệu thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động có kế hoạch trong tương lai “next month” (tháng sau) => Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn chủ ngữ số ít “friend” (bạn): S + is + V-ing
My best friend is moving to Vietnam next month.
(Bạn thân nhất của tôi sẽ chuyển đến Việt Nam vào tháng tới.)
=> Chọn C
4. B
- Giải thích: Thì hiện tại đơn diễn tả hành động lặp đi lặp lại với chủ ngữ sốt ít có cấu trúc S + Vs/es.
His dad usually finishes work at 6 o'clock in the evening.
(Bố anh ấy thường kết thúc công việc lúc 6 giờ tối.)
=> Chọn B
5. D
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn “these days”(những ngày này)=> Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn chủ ngữ số ít: S + is + V-ing.
Paul is staying with his grandparents these days.
(Paul đang ở với ông bà của mình những ngày này.)
=> Chọn D
6. A
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn “now” (bây giờ) => Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn chủ ngữ số nhiều “they” (họ): S + are + V-ing.
They are having a great time at the beach now.
(Họ đang có một thời gian tuyệt vời ở bãi biển bây giờ.)
=> Chọn A
7. C
- Giải thích: Thì hiện tại đơn diễn tả lịch trình ở dạng câu hỏi với chủ ngữ sốt ít “the train” (tàu lửa) có cấu trúc Wh - + does + S + Vo?
What time does the train leave in the morning?
(Mấy giờ tàu khởi hành vào buổi sáng?)
=> Chọn C
8. C
- Giải thích: “want” (muốn)là động từ tình thái nên động từ chia ở thì hiện tại đơn.
=> Chọn C
Helen wants to watch this film. It's really interesting.
(Helen muốn xem bộ phim này. Nó thật sự rất thú vị.)
9. D
- Giải thích: Thì hiện tại đơn diễn tả sự thật hiển nhiên với chủ ngữ sốt ít “Steve” có cấu trúc: S + Vs/es.
Steve lives in Hanoi, Vietnam.
(Steve sống ở Hà Nội, Việt Nam.)
=> Chọn D
10. B
- Giải thích: Dấu hiệu thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động có kế hoạch trong tương lai “tonight” (tối nay) => Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn chủ ngữ số ít “she” (cô ấy) ở dạng phủ định: S + isn’t + V-ing
She isn't joining us for dinner tonight.
(Cô ấy không tham gia ăn tối với chúng ta tối nay.)
=> Chọn B
11. B
- Giải thích: Thì hiện tại đơn diễn tả sự thật với chủ ngữ sốt ít “son” (con trai) ở dạng phủ định có cấu trúc: S + doesn’t + Vo (nguyên thể).
My son doesn't help around the house. What can I do?
(Con trai tôi không giúp việc nhà. Tôi có thể làm gì?)
=> Chọn B
12. D
- Giải thích: Thì hiện tại đơn diễn tả sự thật với chủ ngữ sốt ít “she”(cô ấy) ở dạng phủ định có cấu trúc: S + doesn’t + Vo (nguyên thể).
Sue complains that she doesn't get enough pocket money from her parents.
(Sue phàn nàn rằng cô ấy không nhận đủ tiền tiêu vặt từ bố mẹ.)
=> Chọn D
Bài 2
2. Put the verbs in brackets in the Present Simple or the Present Continuous.
(Chia động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn.)
1 A: This dress ________ (not/cost) much.
B: I know, but I ________ (look) for something cheaper. I don't get enough pocket money to afford it.
2 A: That suit ________ (fit) you perfectly!
B: It ________ (belong) to my brother.
3 A: ________ (you/want) me to tell your parents?
B: I ________ (prefer) talking to them myself.
4 A: I ________ (not/know) where Sam and Mary are.
B: They ________ (have) dinner with their grandparents.
5 A: You ________ (seem) nervous.
B: Yes, I ________ (think) about how to tell my parents I want to spend the weekend at my friend’s house.
Phương pháp giải:
- Thì hiện tại đơn diễn tả một sự thật hoặc một thói quen, hành động lặp đi lặp lại.
Cấu trúc thì hiện tại đơn:
+ Dạng khẳng định: S + Vs/es
+ Dạng phủ định: S + don’t / doesn’t + Vo
+ Dạng câu hỏi: Do / Does + S + Vo?
- Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động đang xảy ra trong lúc nói.
Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn:
+ Dạng khẳng định: S + am / is / are + V-ing
+ Dạng phủ định: S + am / is / are + not + V-ing
+ Dạng câu hỏi: Am / Is / Are + S + V-ing?
Lời giải chi tiết:

1
A: This dress doesn’t cost (not/cost) much.
B: I know, but I am looking (look) for something cheaper. I don't get enough pocket money to afford it.
(Chiếc váy này không đắt nhiều.
B: Tôi biết, nhưng tôi đang tìm thứ gì đó rẻ hơn. Tôi không có đủ tiền tiêu vặt để mua nó.)
2
A: That suit fits (fit) you perfectly!
B: It belongs (belong) to my brother.
(Bộ đồ đó vừa vặn với bạn một cách hoàn hảo!
B: Nó thuộc về anh trai tôi.)
3
A:Do you want (you/want) me to tell your parents?
B: I prefer (prefer) talking to them myself.
(Bạn có muốn tôi nói với bố mẹ bạn không?
B: Tôi thích tự nói chuyện với họ hơn.)
4
A: I don’t know (not/know) where Sam and Mary are.
B: They are having (have) dinner with their grandparents.
(Tôi không biết Sam và Mary đang ở đâu.
B: Họ đang ăn tối với ông bà của họ.)
5
A: You seem (seem) nervous.
B: Yes, I am thinking (think) about how to tell my parents I want to spend the weekend at my friend’s house.
(Bạn có vẻ lo lắng.
B: Vâng, tôi đang suy nghĩ về cách nói với cha mẹ tôi rằng tôi muốn dành cuối tuần ở nhà bạn tôi.)
Bài 3
Linking verbs
(Liên từ)
3. Complete the sentences with the correct forms of the verbs in the list in the Present Simple. Use each verb only ONCE.
(Hoàn thành các câu với dạng đúng của động từ trong danh sách ở Thì hiện tại đơn. Chỉ sử dụng mỗi động từ MỘT LẦN.)

1 John wants to __________ a job and help his family.
2 What happened to Jane? She __________ to be upset.
3 Katy is studying very hard for her exams. She wants to __________ the first person in her family to go to university and make her parents proud of her.
4 Come here and tell me how this soup __________ I want to surprise my mum.
5 He eats right because he wants to __________ healthy.
6 This coat __________ nice on you, Dad. I'm so glad you like it.
7 The dress my dad bought me __________ soft.
8 Why is your dad shouting? He __________ angry. - I don't know.
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
sound (v): nghe
feel (v): cảm thấy
stay (v): giữ
look (v): nhìn
taste (v): nếm
find (v): nhận thấy
seem (v): có vẻ
become (v): trở nên
- Thì hiện tại đơn diễn tả một sự thật hoặc một thói quen, hành động lặp đi lặp lại.
Cấu trúc thì hiện tại đơn:
+ Dạng khẳng định: S + Vs/es
+ Dạng phủ định: S + don’t / doesn’t + Vo
+ Dạng câu hỏi: Do / Does + S + Vo?
Lời giải chi tiết:

1 John wants to find a job and help his family.
(John muốn tìm việc làm và giúp đỡ gia đình.)
2 What happened to Jane? She seems to be upset.
(Chuyện gì đã xảy ra với Jane? Cô ấy có vẻ khó chịu.)
3 Katy is studying very hard for her exams. She wants to become the first person in her family to go to university and make her parents proud of her.
(Katy đang học rất chăm chỉ cho kỳ thi của cô ấy. Cô muốn trở thành người đầu tiên trong gia đình vào đại học và khiến bố mẹ tự hào về mình.)
4 Come here and tell me how this soup tastes. I want to surprise my mum.
(Hãy đến đây và cho tôi biết món súp này có vị như thế nào. Tôi muốn tạo bất ngờ cho mẹ.)
5 He eats right because he wants to stay healthy.
(Anh ấy ăn uống đúng cách vì anh ấy muốn giữ gìn sức khỏe.)
6 This coat looks nice on you, Dad. I'm so glad you like it.
(Cái áo khoác này trông đẹp đấy bố. Tôi rất vui vì bạn thích nó.)
7 The dress my dad bought me feels soft.
(Chiếc váy bố mua cho tôi rất mềm mại.)
8 Why is your dad shouting? He sounds angry. - I don't know.
(Tại sao bố bạn lại lớn tiếng vậy? Ông ấy nghe chừng có vẻ đang tức giận. - Tôi chịu thôi.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1b. Grammar - Unit 1. Generation gap and Independent life - SBT Tiếng Anh 11 Bright
Bài học 1b. Grammar - Unit 1. Generation gap and Independent life - SBT Tiếng Anh 11 Bright mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1b. Grammar - Unit 1. Generation gap and Independent life - SBT Tiếng Anh 11 Bright, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1b. Grammar - Unit 1. Generation gap and Independent life - SBT Tiếng Anh 11 Bright, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1b. Grammar - Unit 1. Generation gap and Independent life - SBT Tiếng Anh 11 Bright mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.