Unit 8 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 8 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 8 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Choose the correct option. 2. Complete the second sentences to express a similar meaning to the given ones. Use the correct forms of must or have to.3. Choose the option (A, B, C or D) to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following sentences.

Bài 1

must-have to

1 Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1 According to hospital rules, all visitors have to/must leave by 9 p.m.

2 You don'thave to/mustn't go to the beach today- you've got sunburn!

3 The doctor says I have to/must start eating more healthily.

4 My dad doesn't have to/mustn't get up early today because it's Sunday.

5 I really have to/must go to the dentist's soon-it's been six months.

6 You've got a nosebleed! Quick-you have to/must put your head back!

7 Mum doesn't haveto/mustn't make me a tea with honey-my throat isn't sore anymore.

8 We have to/must keep medicine in the fridge, especially syrups.

9 Jessie doesn't have to/mustn't touch her rash all the time-it will get itchier.

10 I have to/must stay in tonight. I just feel tired.

Phương pháp

Phương pháp giải:

- must + Vo: phải (luật lệ hoặc bản thân mình cho là quan trọng)

- have to: phải (người khác cho là quan trọng)

- mustn’t + Vo: không được

- don’t have to + Vo: không cần

Lời giải chi tiết:

1 According to hospital rules, all visitors must leave by 9 p.m.

(Theo quy định của bệnh viện, tất cả khách đến thăm phải rời đi trước 9 giờ tối.)

2 You mustn't go to the beach today- you've got sunburn!

(Hôm nay bạn không được đi biển - bạn bị cháy nắng!)

3 The doctor says I have to start eating more healthily.

(Bác sĩ nói rằng tôi phải bắt đầu ăn uống lành mạnh hơn.)

4 My dad doesn't have to get up early today because it's Sunday.

(Bố tôi không phải dậy sớm hôm nay vì hôm nay là Chủ nhật.)

5 I really must go to the dentist's soon-it's been six months.

(Tôi thực sự phải đến nha sĩ sớm - đã sáu tháng rồi.)

6 You've got a nosebleed! Quick-you must put your head back!

(Bạn bị chảy máu mũi! Nhanh lên - bạn phải ngửa đầu ra!)

7 Mum doesn't haveto make me a tea with honey-my throat isn't sore anymore.

(Mẹ không phải pha trà mật ong cho tôi - cổ họng tôi không còn đau nữa.)

8 We must keep medicine in the fridge, especially syrups.

(Chúng ta phải giữ thuốc trong tủ lạnh, đặc biệt là xi-rô.)

9 Jessie mustn't touch her rash all the time-it will get itchier.

(Jessie không được chạm vào vết phát ban của mình mọi lúc - nó sẽ càng ngứa hơn.)

10 I must stay in tonight. I just feel tired.

(Tôi phải ở nhà đêm nay. Tôi chỉ cảm thấy mệt mỏi.)

Bài 2

2. Complete the second sentences to express a similar meaning to the given ones. Use the correct forms of must or have to.

(Hoàn thành câu thứ hai để thể hiện ý nghĩa tương tự với những câu đã cho. Sử dụng dạng đúng của must hoặc have to.)

1 It's a rule that children be with an adult in the hospital.

Children _________________________________

2 It isn't necessary for you to see a doctor for hay fever.

You _________________________________

3 Nurses are obliged to arrive at work on time.

Nurses _________________________________

4 Going to work with the flu is prohibited.

You _________________________________

5 It's urgent that someone calls an ambulance.

Someone _________________________________

6 It's against the rules for us to talk loudly in this part of the hospital.

We _________________________________

7 My dad thinks it's necessary for me to stay home from school today.

I _________________________________

8 It's absolutely necessary for you to follow the doctor's advice.

You _________________________________

Phương pháp giải:

- must + Vo: phải (luật lệ hoặc bản thân mình cho là quan trọng)

- have to: phải (người khác cho là quan trọng)

- mustn’t + Vo: không được

- don’t have to + Vo: không cần

Lời giải chi tiết:

1 It's a rule that children be with an adult in the hospital.

(Quy định là trẻ em phải ở cùng người lớn trong bệnh viện.)

Children must be with an adult in the hospital.

(Trẻ em phải ở cùng với người lớn trong bệnh viện.)

2 It isn't necessary for you to see a doctor for hay fever.

(Bạn không cần thiết phải đi khám bác sĩ khi bị viêm mũi dị ứng.)

You don't have to see a doctor for hay fever.

(Bạn không cần phải gặp bác sĩ khi bị viêm mũi dị ứng.)

3 Nurses are obliged to arrive at work on time.

(Y tá có nghĩa vụ phải đến nơi làm việc đúng giờ.)

Nurses have to arrive at work on time.

(Y tá phải đến nơi làm việc đúng giờ.)

4 Going to work with the flu is prohibited.

(Bị cúm không được đi làm.)

You mustn’t go to work with the flu.

(Bạn không được đi làm khi bị cúm.)

5 It's urgent that someone calls an ambulance.

(Có việc gấp cần gọi xe cấp cứu.)

Someone must call an ambulance.

(Ai đó phải gọi xe cấp cứu.)

6 It's against the rules for us to talk loudly in this part of the hospital.

(Chúng ta nói chuyện to tiếng trong khu vực này của bệnh viện là trái luật.)

We mustn't talk loudly in this part of the hospital.

(Chúng ta không được nói chuyện ồn ào trong khu vực này của bệnh viện.)

7 My dad thinks it's necessary for me to stay home from school today.

(Bố tôi nghĩ hôm nay tôi cần phải nghỉ học ở nhà.)

I have to stay home from school today.

(Hôm nay tôi phải nghỉ học ở nhà.)

8 It's absolutely necessary for you to follow the doctor's advice.

(Bạn nhất thiết phải làm theo lời khuyên của bác sĩ.)

You have to follow the doctor's advice.

(Bạn phải làm theo lời khuyên của bác sĩ.)

Bài 3

should- ought to - had better

3. Choose the option (A, B, C or D) to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following sentences.

(Chọn phương án (A, B, C hoặc D) để chỉ ra câu gần nghĩa nhất với mỗi câu sau.)

1 I think it's best that you avoid playing football because your ankle injury hasn't healed yet.

A You shouldn't play football.

B You had better not play football.

C You don't have to play football.

D You mustn't to play football.

2 It's a good idea for pupils to recover fully before they return to school.

A Pupils ought to recover fully before returning to school.

B Pupils had better recover fully before returning to school.

C Pupils must recover fully before returning to school.

D Pupils have to recover fully before returning to school.

3 You'll catch a cold if you go running in the rain.

a You mustn't go running in the rain.

b You had better not go running in the rain.

c You don't have to go running in the rain.

d You ought to not go running in the rain.

4 You have had that cough for some time and it's getting worse.

a You ought see a doctor.

b You had better see a doctor.

c You should see a doctor.

d You have to see a doctor.

5 It's good advice for teens to eat fast food rarely.

a Teens must eat fast food rarely.

b Teens had better not to eat fast food rarely.

c Teens have to eat fast food rarely.

d Teens should eat fast food rarely.

6 In general, it's best to drink lots of water before exercising.

a You must drink lots of water before exercising.

b You have to drink lots of water before exercising.

c You should drink lots of water before exercising.

d You had better to drink lots of water before exercising.

Phương pháp giải:

- should / ought to + Vo: nên (Đưa ra lời khuyên chung, nếu không thực hiên cũng không sao)

- had better + Vo: nên (Đưa ra lời khuyên cụ thể cho trường hợp cụ thể)

Lời giải chi tiết:

Unit 8 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright 2 1

1 I think it's best that you avoid playing football because your ankle injury hasn't healed yet.

(Tôi nghĩ tốt nhất là bạn nên tránh chơi bóng đá vì vết thương ở mắt cá chân của bạn vẫn chưa lành.)

A You shouldn't play football.

(Bạn không nên chơi bóng đá.)

B You had better not play football.

(Bạn tốt hơn không nên chơi bóng đá.)

C You don't have to play football.

(Bạn không cần phải chơi bóng đá.)

D You mustn't to play football

(Sai cấu trúc: musn’t + Vo)

=> Chọn B

2 It's a good idea for pupils to recover fully before they return to school.

(Để học sinh hồi phục hoàn toàn trước khi trở lại trường học là một ý kiến hay.)

A Pupils ought to recover fully before returning to school.

(Học sinh nên hồi phục hoàn toàn trước khi trở lại trường học.)

B Pupils had better recover fully before returning to school.

(Học sinh tốt hơn nên hồi phục hoàn toàn trước khi trở lại trường học.)

C Pupils must recover fully before returning to school.

(Học sinh bắt buộc phải hồi phục hoàn toàn trước khi trở lại trường học.)

D Pupils have to recover fully before returning to school.

(Học sinh phải hồi phục hoàn toàn trước khi trở lại trường học.)

=> Chọn A

3 You'll catch a cold if you go running in the rain.

(Bạn sẽ bị cảm lạnh nếu chạy dưới mưa.)

a You mustn't go running in the rain.

(Bạn không được phép chạy dưới trời mưa.)

b You had better not go running in the rain.

(Tốt hơn hết là bạn không nên chạy dưới trời mưa.)

c You don't have to go running in the rain.

(Bạn không cần phải chạy dưới mưa.)

d You ought to not go running in the rain.

(Bạn không nên chạy dưới trời mưa.)

=> Chọn B

4 You have had that cough for some time and it's getting worse.

(Bạn bị ho lâu rồi và càng ngày càng nặng.)

a You ought see a doctor.

(Bạn nên đi khám bác sĩ.)

b You had better see a doctor.

(Bạn nên đi khám bác sĩ.)

c You should see a doctor.

(Bạn nên đi khám bác sĩ.)

d You have to see a doctor.

(Bạn nên đi khám bác sĩ.)

=> Chọn B

5 It's good advice for teens to eat fast food rarely.

(Lời khuyên hữu ích dành cho thanh thiếu niên là hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)

a Teens must eat fast food rarely.

(Thanh thiếu niên phải hiếm ăn đồ ăn nhanh.)

b Teens had better not to eat fast food rarely.

(Thanh thiếu niên tốt hơn hết là không nên ăn đồ ăn nhanh.)

c Teens have to eat fast food rarely.

(Thanh thiếu niên hiếm khi phải ăn thức ăn nhanh.)

d Teens should eat fast food rarely.

(Thanh thiếu niên nên hiếm khi ăn thức ăn nhanh.)

=> Chọn D

6 In general, it's best to drink lots of water before exercising.

(Nói chung, uống nhiều nước trước khi tập thể dục là tốt nhất.)

a You must drink lots of water before exercising.

(Bạn bắt buộc phải uống nhiều nước trước khi tập thể dục.)

b You have to drink lots of water before exercising.

(Bạn phải uống nhiều nước trước khi tập thể dục.)

c You should drink lots of water before exercising.

(Bạn nên uống nhiều nước trước khi tập thể dục.)

d You had better to drink lots of water before exercising.

(Sai cấu trúc “had better” + Vo)

=> Chọn C

Bài 4

4. Rewrite the second sentence so that it has the same meaning to the first one. Use the word(s) in brackets.

(Viết lại câu thứ hai sao cho nghĩa không đổi so với câu thứ nhất. Sử dụng các từ trong ngoặc.)

1 Don't ignore that toothache, Tom. It's really bad. (HAD BETTER)

_________________________________________

2 It's not necessary for you to see the doctor. You can use lá lot to help you. (HAVE TO)

_________________________________________

3 It's against the rules for students to come to school when they have the flu. (MUST)

_________________________________________

4 It's a good idea for Jack to put some ginger in Grandma’s tea. (OUGHT TO)

_________________________________________

Phương pháp giải:

had better + Vo: nên

have to + Vo: phải

must + Vo: phải

ought to + Vo: nên

Lời giải chi tiết:

1 Don't ignore that toothache, Tom. It's really bad. (HAD BETTER)

(Đừng bỏ qua cơn đau răng đó, Tom. Nó thực sự tồi tệ.)

You had better not ignore that toothache, Tom.

(Bạn không nên bỏ qua cơn đau răng đó, Tom.)

2 It's not necessary for you to see the doctor. You can use lá lốt to help you. (HAVE TO)

(Bạn không cần thiết phải gặp bác sĩ. Bạn có thể sử dụng lá lốt để giúp bạn.)

You don't have to see the doctor. You can use lá lốt to help you.

(Bạn không cần phải gặp bác sĩ. Bạn có thể sử dụng lá lốt để giúp bạn.)

3 It's against the rules for students to come to school when they have the flu. (MUST)

(Học sinh bị cúm mà đến trường là trái quy định.)

Students must not come to school when they have the flu.

(Học sinh không được đến trường khi bị cúm.)

4 It's a good idea for Jack to put some ginger in Grandma’s tea. (OUGHT TO)

(Jack cho một ít gừng vào trà của bà là một ý kiến hay.)

Jack ought to put some ginger in Grandma’s tea.

(Jack nên bỏ một ít gừng vào trà của bà.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 8 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright

Bài học Unit 8 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 8 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 8 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 8 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.