Unit 5 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Unit 5 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 5 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Choose the correct option.2. Find ONE mistake in each sentence and correct it.3. Choose the correct option.4. Rearrange the words to make meaningful sentences. Mind the position of the adverbs of certainty.
Bài 1
Future predictions
(Dự đoán tương lai)
will/ be going to /may/might/ be likely that
1. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1 What do you imagine the weather will/is going to/might be like tomorrow?
2 All education will/is going to/may be online in the future, but who knows?
3 It is likely that/is going to/might schools in the future will use more technology.
4 Look at how cheap this virtual reality headset is! It will/may/is goingto sell out very quickly at that price!
5 It is Peter's opinion that in the future, all schoolbooks will/are going to/are likely that be 3D Digi books.
6 It's impossible to say for sure, but home schooling won't/isn't going to/may not involve parents at all in the future, as a result of the Internet.
7 I predict that in the next 30 years, all of us are going to/will/are likely have an electric car.
8 Smart mirrors in shops are not likely that/ aren't going/won't be a common sight, if you ask me. I just can't imagine it.
Phương pháp giải:
- will + Vo (nguyên thể) (sẽ): dùng để đưa ra dự đoán hoặc quyết định trong lúc nói và khả năng xảy ra thấp.
- tobe going to + Vo (nguyên thể) (sẽ):dùng để đưa ra một dự đoán trong tương lai dựa trên những dấu hiệu hoặc kế hoạch ở hiện tại và khả năng xảy ra cao.
- may / might + Vo (nguyên thể) (có lẽ)
- tobe likey that + S + V (có khả năng rằng)
Lời giải chi tiết:

1 What do you imagine the weather will be like tomorrow?
(Bạn tưởng tượng thời tiết ngày mai sẽ như thế nào?)
2 All education may be online in the future, but who knows?
(Tất cả việc giáo dục có thể trực tuyến trong tương lai, nhưng ai biết được?)
3 It is likely that schools in the future will use more technology.
(Có khả năng là các trường học trong tương lai sẽ sử dụng nhiều công nghệ hơn.)
4 Look at how cheap this virtual reality headset is! It is goingto sell out very quickly at that price!
(Hãy xem tai nghe thực tế ảo này rẻ như thế nào! Nó sẽ bán hết rất nhanh với giá đó!)
5 It is Peter's opinion that in the future, all schoolbooks will be 3D Digi books.
(Ý kiến của Peter là trong tương lai, tất cả sách giáo khoa sẽ là sách 3D Digi.)
6 It's impossible to say for sure, but home schooling may not involve parents at all in the future, as a result of the Internet.
(Không thể nói chắc chắn, nhưng việc học tại nhà có thể không có sự tham gia của cha mẹ trong tương lai, do kết quả của Internet.)
7 I predict that in the next 30 years, all of us will have an electric car.
(Tôi dự đoán rằng trong 30 năm tới, tất cả chúng ta sẽ có ô tô điện.)
8 Smart mirrors in shops won't be a common sight, if you ask me. I just can't imagine it.
(Gương thông minh trong các cửa hàng sẽ không còn phổ biến nữa, nếu bạn hỏi tôi. Tôi chỉ không thể tưởng tượng nó.)
Bài 2
2. Find ONE mistake in each sentence and correct it.
(Tìm MỘT lỗi sai trong mỗi câu và sửa nó.)
1 I imagine that people are going to explore other planets in the future.
2 Every city will have free Wi-Fi in the future, but I'm not sure.
3 People aren't going to have flying cars in the next 20 years, if you ask me.
4. Look at the skybridge! The workmen will finish it soon.
5 I'm not sure, but I think future cities are going to be amazing.
6 It's not likely that vacuum tube trains might exist soon.
7 I can see there is something wrong with this electric car. It will stop working.
8 I'm not certain but it seems that we are going to see floating buildings in 20 years from now.
Lời giải chi tiết:
1 I imagine that people are going to explore other planets in the future. will
(Tôi tưởng tượng rằng con người sẽ khám phá các hành tinh khác trong tương lai.)
2 Every city will have free Wi-Fi in the future, but I'm not sure. may
(Mỗi thành phố sẽ có Wi-Fi miễn phí trong tương lai, nhưng tôi không chắc.)
3 People aren't going to have flying cars in the next 20 years, if you ask me. won’t
(Mọi người sẽ không có ô tô bay trong 20 năm tới, nếu bạn hỏi tôi.)
4. Look at the skybridge! The workmen will finish it soon. are going to
(Hãy nhìn cây cầu trên cao! Các công nhân sẽ hoàn thành nó sớm.)
5 I'm not sure, but I think future cities are going to be amazing. may
(Tôi không chắc, nhưng tôi nghĩ các thành phố trong tương lai sẽ rất tuyệt vời.)
6 It's not likely that vacuum tube trains might exist soon. will
(Không có khả năng tàu ống chân không sẽ sớm tồn tại.)
7 I can see there is something wrong with this electric car. It will stop working. is going to
(Tôi có thể thấy có gì đó không ổn với chiếc xe điện này. Nó sắp ngừng hoạt động.)
8 I'm not certain but it seems that we are going to see floating buildings in 20 years from now. may
(ôi không chắc chắn nhưng có vẻ như chúng ta sẽ thấy những tòa nhà nổi trong 20 năm tới.)
Bài 3
Adverbs of certainty
(Trạng từ chỉ sự chắc chắn)
3. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1 Perhaps/Certainly/Probably people will live in underground cities in the future. (possibly)
2 We think vertical farms probably/ definitely/maybe won't be in every city in the future. (unlikely)
3 Maybe/Definitely/Probably the sky will be full of drones delivering packages in 20 years from now. (possibly)
4 Perhaps/Certainly/Definitely people will use flying cars in 2050. (likely)
5 By 2050, everyone will definitely/maybe/ perhaps use electric cars. (without any doubt)
6 I maybe/probably/certainly won't get a virtual reality headset. (without any doubt)
7 All new building will probably/maybe/ certainly have roof gardens. (without any doubt)
8 Drones will certainly/perhaps/probably become more and more popular. (likely)
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
- perhaps: có lẽ (kém chắc chắn hơn)
- maybe: có lẽ (chắc chắn hơn)
- certainly = definitely: chắc chắn
*Vị trí của trạng từ chỉ sự chắc chắn
- Thường đúng sau “will” trong câu khẳng định
- Thường đứng trước “won’t” hoặc giữa “will” và “not”
- Maybe / Perhaps thường đứng đầu câu.
Lời giải chi tiết:

1 Perhaps people will live in underground cities in the future. (possibly)
(Có lẽ mọi người sẽ sống trong các thành phố ngầm trong tương lai.)
2 We think vertical farms probably won't be in every city in the future. (unlikely)
(Chúng tôi nghĩ rằng các trang trại thẳng đứng có thể sẽ không có ở mọi thành phố trong tương lai.)
3 Maybe the sky will be full of drones delivering packages in 20 years from now. (possibly)
(Có thể bầu trời sẽ đầy những máy bay không người lái giao hàng trong 20 năm nữa.)
4 Perhaps people will use flying cars in 2050. (likely)
(Có lẽ con người sẽ sử dụng ô tô bay vào năm 2050.)
5 By 2050, everyone will definitely use electric cars. (without any doubt)
(Đến năm 2050, chắc chắn mọi người sẽ sử dụng ô tô điện.)
6 I certainly won't get a virtual reality headset. (without any doubt)
(Tôi chắc chắn sẽ không nhận được tai nghe thực tế ảo.)
7 All new building will certainly have roof gardens. (without any doubt)
(Tất cả các tòa nhà mới chắc chắn sẽ có vườn trên mái.)
8 Drones will probably become more and more popular. (likely)
(Phương tiện bay không người lái có lẽ sẽ ngày càng phổ biến hơn.)
Bài 4
4. Rearrange the words to make meaningful sentences. Mind the position of the adverbs of certainty.
(Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu có nghĩa. Lưu ý vị trí của các trạng từ chắc chắn.)
1 vehicles / be /will / flying / certainly / common / 50 / years / in / think / I
2 astronaut / to be / he / perhaps / will / train / an
3 solar panels / we / put / probably / on / will / building / every
4 definitely / electric vehicles / 50 years / more / than / petrol vehicles / will /people
5 probably / live / some / in / people / the / space stations / on / will / future
Phương pháp giải:
*Vị trí của trạng từ chỉ sự chắc chắn
- Thường đúng sau “will” trong câu khẳng định
- Thường đứng trước “won’t” hoặc giữa “will” và “not”
- Maybe / Perhaps thường đứng đầu câu.
Lời giải chi tiết:
1. I think flying vehicles will certainly be common in 50 years.
(Tôi nghĩ phương tiện bay chắc chắn sẽ phổ biến trong 50 năm nữa.)
2. Perhaps he will train to be an astronaut.
(Có lẽ anh ấy sẽ đào tạo để trở thành một phi hành gia.)
3. We will probably put solar panels on every building.
(Chúng tôi có thể sẽ đặt các tấm pin mặt trời trên mọi tòa nhà.)
4. People will definitely use more electric vehicles than petrol vehicles in 50 years.
(Mọi người chắc chắn sẽ sử dụng nhiều xe điện hơn xe xăng trong 50 năm nữa.)
5. Some people will probably live on space stations in the future.
(Một số người có thể sẽ sống trên các trạm vũ trụ trong tương lai.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 5 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright
Bài học Unit 5 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 5 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 5 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 5 - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.