1e. Grammar - Unit 1. City & Country - SBT Tiếng Anh 8 Right on!
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 1e. Grammar - Unit 1. City & Country - SBT Tiếng Anh 8 Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1e. Grammar - Unit 1. City & Country - SBT Tiếng Anh 8 Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Choose the correct options. 2. Put the verbs in brackets into infinitives (to-infinitive, infinitive without to) or -ing form. 3. Put the verbs in brackets into infinitives (to-infinitive, infinitive without to) or -ing form. 4. Read the email. Find and correct five mistakes.
Bài 1
1. Choose the correct options.
(Chọn các phương án đúng.)
1. Jane is considering to buy/buying a new bicycle.
2. Lily must go/to go shopping for food before she goes home from work.
3. My parents promised to take/taking me to London on holiday.
4. I would like visit/to visit New York one day.
5. Our parents let us play/to play in the park after school.
6. Kate hates to drive/driving in heavy traffic.
Lời giải chi tiết:

Giải thích:
1. consider + Ving: cân nhắc / xem xét làm gì
Jane is considering buying a new bicycle.
(Jane đang xem xét việc mua một chiếc xe đạp mới.)
2. must + V_infinitive: phải làm gì
Lily must go shopping for food before she goes home from work.
(Lily phải đi mua thức ăn trước khi cô ấy trở về nhà từ nơi làm việc.)
3. promise + to V: hứa làm gì
My parents promised to take me to London on holiday.
(Bố mẹ tôi hứa sẽ đưa tôi đến London vào kỳ nghỉ.)
4. would like + to V: muốn làm gì
I would like to visit New York one day.
(Tôi muốn đến thăm New York vào một ngày nào đó.)
5. let + O + V_infinitive: cho phép ai đó làm gì
Our parents let us play in the park after school.
(Bố mẹ chúng tôi cho phép chúng tôi chơi trong công viên sau giờ học.)
6. hate + Ving: ghét làm gì
Kate hates driving in heavy traffic.
(Kate ghét lái xe khi giao thông đông đúc.)
Bài 2
2. Put the verbs in brackets into infinitives (to-infinitive, infinitive without to) or -ing form.
(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng nguyên thể (to-infinitive, infinitive without to) hoặc dạng -ing.)
1. A: Do you want to go _______ (swim) after school?
B: Sure! Swimming always makes me _______ (feel) happy.
2. A: We should _______ (stay) in the city this weekend.
B: Great! We can _______ (watch) a film at the cinema.
3. A: I would love _______ (live) in the countryside.
B: Not me! I enjoy _______ (spend) time in the city.
4. A: I don't like _______ (run) in the park.
B: Really? Do you want _______ (go) for a run along the river bank?
5. A: Let's _______ (take) the train to the city.
B: That's a good idea! We can avoid _______ (wait) in traffic.
6. A: Would you like _______ (have) a coffee?
B: No, thanks. I prefer _______ (drink) something healthier.
Lời giải chi tiết:

Giải thích:
1. go swimming: đi bơi;
make + O + V_infinitive: khiến ai đó làm gì
A: Do you want to go swimming after school?
(Bạn có muốn đi bơi sau giờ học không?)
B: Sure! Swimming always makes me feel happy.
(Chắc chắn rồi! Bơi lội luôn khiến tôi cảm thấy hạnh phúc.)
2. should + V_infinitive: nên làm gì;
can + V_infinitive: có thể làm gì
A: We should stay in the city this weekend.
(Cuối tuần này chúng ta nên ở lại thành phố.)
B: Great! We can watch a film at the cinema.
(Tuyệt vời! Chúng ta có thể xem một bộ phim ở rạp chiếu phim.)
3. would love + to V: muốn làm gì;
enjoy + Ving: hứng thú làm gì
A: I would love to live in the countryside.
(Tôi rất thích sống ở nông thôn.)
B: Not me! I enjoy spending time in the city.
(Không phải tôi! Tôi thích dành thời gian trong thành phố.)
4. like + Ving: thích làm gì;
want + to V: muốn làm gì
A: I don't like running in the park.
(Tôi không thích chạy trong công viên.)
B: Really? Do you want to go for a run along the river bank?
(Thật sao? Bạn có muốn chạy bộ dọc theo bờ sông không?)
5. Let’s + V_infinitive: hãy làm gì (lời gợi ý, lời mời);
avoid + Ving: tránh làm gì
A: Let's take the train to the city.
(Chúng ta hãy đi tàu đến thành phố.)
B: That's a good idea! We can avoid waiting in traffic.
(Đó là một ý tưởng tốt! Chúng ta có thể tránh chờ đợi giao thông.)
6. would like + to V: muốn làm gì;
prefer + Ving: ưa thích làm gì
A: Would you like to have a coffee?
(Bạn có muốn uống cà phê không?)
B: No, thanks. I prefer drinking something healthier.
(Không, cảm ơn. Tôi thích uống thứ gì đó lành mạnh hơn.)
Bài 3
3. Put the verbs in brackets into infinitives (to-infinitive, infinitive without to) or -ing form.
(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng nguyên thể (to-infinitive, infinitive without to) hoặc dạng -ing.)
A: I'm so happy we're finally in Egypt! What do you want 1) ______ (do) first?
B: Can we 2) ______ (see) the Great Pyramid?
A: Sure! I want 3) ______ (visit) all the famous sights.
B: That sounds good! Tomorrow, let's go 4) ______ (fish) in the Nile.
A: No, thanks! I hate 5) ______ (cook) fish.
B: Do you like 6) ______ (go) shopping for souvenirs at the local markets instead?
A: That's a good idea!
Lời giải chi tiết:

A: I'm so happy we're finally in Egypt! What do you want 1) to do first?
(Tôi rất vui vì cuối cùng chúng ta cũng ở Ai Cập! Bạn muốn làm gì trước tiên?)
B: Can we 2) see the Great Pyramid?
(Chúng ta có thể xem Kim Tự Tháp không?)
A: Sure! I want 3) to visit all the famous sights.
(Chắc chắn rồi! Tôi muốn đến thăm tất cả các điểm tham quan nổi tiếng.)
B: That sounds good! Tomorrow, let's go 4) fishing in the Nile.
(Điều đó nghe có vẻ tốt! Ngày mai, chúng ta hãy đi câu cá ở sông Nile.)
A: No, thanks! I hate 5) cooking fish.
(Không, cảm ơn! Tôi ghét nấu cá.)
B: Do you like 6) going shopping for souvenirs at the local markets instead?
(Thay vào đó, bạn có thích đi mua quà lưu niệm ở chợ địa phương không?)
A: That's a good idea!
(Đó là một ý tưởng tốt!)
Bài 4
4. Read the email. Find and correct five mistakes.
(Đọc email. Tìm và sửa năm lỗi.)
From: Emily
To: Kate
Subject: Holidays in New York
Hi Kate,
How are you? Guess what? My family and I are going on holiday to New York next weekend! We decided to stay there for five days and we're travelling there by plane. We hope visiting all the popular sights like the Statue of Liberty and Times Square. According to the travel agent, we can see the sights by ourselves, but we shouldn't to use taxis because they're expensive. She suggested go on a guided tour instead. I want buy souvenirs for everyone at home, too! OK, I must leave now or I'll miss my piano lesson. I promise sending you a postcard when I get there.
Talk soon.
Emily
Phương pháp giải:
- hope + to V: hi vọng làm gì
- should (not) + V_infinitive: (không) nên làm gì
- suggest + Ving: gợi ý làm gì
- want + to V: muốn làm gì
- promise + to V: hứa làm gì
Lời giải chi tiết:
1. visiting => to visit
2. to use => use
3. go => going
4. buy => to buy
5. sending => to send
Hi Kate,
How are you? Guess what? My family and I are going on holiday to New York next weekend! We decided to stay there for five days and we're travelling there by plane. We hope to visit all the popular sights like the Statue of Liberty and Times Square. According to the travel agent, we can see the sights by ourselves, but we shouldn't use taxis because they're expensive. She suggested going on a guided tour instead. I want to buy souvenirs for everyone at home, too! OK, I must leave now or I'll miss my piano lesson. I promise to send you a postcard when I get there.
Talk soon.
Emily
(Chào Kate,
Bạn có khỏe không? Hãy đoán xem có chuyện gì? Gia đình tôi và tôi sẽ đi nghỉ ở New York vào cuối tuần tới! Chúng tôi quyết định ở lại đó trong năm ngày và chúng tôi sẽ đến đó bằng máy bay. Chúng tôi hy vọng sẽ đến thăm tất cả các điểm tham quan nổi tiếng như Tượng Nữ thần Tự do và Quảng trường Thời đại. Theo đại lý du lịch, chúng tôi có thể tự mình ngắm cảnh, nhưng chúng tôi không nên sử dụng taxi vì chúng đắt tiền. Thay vào đó, cô ấy đề nghị thực hiện một chuyến tham quan có hướng dẫn viên. Tôi cũng muốn mua quà lưu niệm cho mọi người ở nhà! OK, tôi phải đi ngay bây giờ hoặc tôi sẽ bỏ lỡ buổi học piano của mình. Tôi hứa sẽ gửi cho bạn một tấm bưu thiếp khi tôi đến đó.
Nói chuyện sớm nhé.
Emily)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1e. Grammar - Unit 1. City & Country - SBT Tiếng Anh 8 Right on!
Bài học 1e. Grammar - Unit 1. City & Country - SBT Tiếng Anh 8 Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1e. Grammar - Unit 1. City & Country - SBT Tiếng Anh 8 Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1e. Grammar - Unit 1. City & Country - SBT Tiếng Anh 8 Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1e. Grammar - Unit 1. City & Country - SBT Tiếng Anh 8 Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.