Welcome Back - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 8 Right on!
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Welcome Back - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 8 Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Welcome Back - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 8 Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Look at the picture and complete the sentences. 2. Choose the correct options.3. Fill in each gap with at, in or on.4. Fill in each gap with the correct subject/object personal pronoun or possessive adjective/pronoun.
Bài 1
Prepositions of place
(Giới từ chỉ nơi chốn)
1. Look at the picture and complete the sentences.
(Nhìn vào bức tranh và hoàn thành các câu.)

1. The bank is ______ the park.
2. The school is ______ the toy shop and the baker's.
3. The clothes shop is ______ the car park.
4. The post office is ______ the library.
5. The baker's is ______ the hospital.
6. The car park is ______ the clothes shop and the hospital.
Lời giải chi tiết:

1. The bank is opposite the park.
(Ngân hàng nằm đối diện công viên.)
2. The school is between the toy shop and the baker's.
(Ngôi trường nằm giữa cửa hàng đồ chơi và cửa hàng bánh mì.)
3. The clothes shop is next to the car park.
(Cửa hàng quần áo nằm cạnh bãi đỗ xe hơi.)
4. The post office is in front of the library.
(Bưu điện nằm ở phía trước thư viện.)
5. The baker's is behind the hospital.
(Cửa hàng bánh mì ở phía sau bệnh viện.)
6. The car park is between the clothes shop and the hospital.
(Bãi đậu xe nằm giữa cửa hàng quần áo và bệnh viện.)
Bài 2
Prepositions of time
(Giới từ chỉ thời gian)
2. Choose the correct options.
(Chọn các phương án đúng.)
1. In my country, there are a lot of festivals in/at summer.
2. My family never eats dinner on/at 5:00 p.m. It's too early.
3. David's party is in/on 5th July.
4. Does Vanessa sometimes go to the cinema at/in the weekend?
5. They're going to the science museum in/on Sunday.
6. It's never cold on/in August.
7. Harry never goes to bed late in/on Saturday nights.
8. I'm playing computer games online on/at the moment.
Lời giải chi tiết:

1. Giới từ in đi với các mùa trong năm: in + spring / summer / fall / winter
In my country, there are a lot of festivals in summer.
(Ở nước tôi, có rất nhiều lễ hội vào mùa hè.)
2. Giới từ at đi với giờ giấc: at + giờ
My family never eats dinner at 5:00 p.m. It's too early.
(Gia đình tôi không bao giờ ăn tối lúc 5 giờ chiều. Nó quá sớm.)
3. Giới từ on đi với ngày tháng: on + ngày tháng
David's party is on 5th July.
(Bữa tiệc của David diễn ra vào ngày 5 tháng 7.)
4. Cụm at the weekend: vào cuối tuần
Does Vanessa sometimes go to the cinema at the weekend?
(Vanessa có thỉnh thoảng đi xem phim vào cuối tuần không?)
5. Giới từ on + các thứ trong tuần: on Monday / Tuesday / Wednesday / …
They're going to the science museum on Sunday.
(Họ sẽ đến bảo tàng khoa học vào Chủ nhật.)
6. Giới từ in + các tháng trong năm
It's never cold in August.
(Trời không bao giờ lạnh vào tháng 8.)
7. Giới từ on + một khoảng thời gian cụ thể.
Harry never goes to bed late on Saturday nights.
(Harry không bao giờ đi ngủ muộn vào tối thứ Bảy.)
8. Cụm at the moment = now / at present: ngay lúc này, bây giờ
I'm playing computer games online at the moment.
(Tôi đang chơi trò chơi máy tính trực tuyến vào lúc này.)
Bài 3
3. Fill in each gap with at, in or on.
(Điền vào mỗi chỗ trống với at, in hoặc on.)
1. They have baseball practice _____ Saturday afternoons.
2. Children usually get presents _____ Christmas.
3. Tom's birthday is _____ 21st October.
4. We don't go fishing _____ winter.
5. What time do you go to school _____ the morning?
6. They aren't watching TV online _____ the moment.
7. We are going to travel to Portugal _____ December.
8. Tim usually gets up early _____ Saturday mornings.
9. Sarah often goes to the mall _____ the weekend.
10. I usually eat lunch _____ noon.
Lời giải chi tiết:

1. They have baseball practice on Saturday afternoons.
(Họ có buổi tập bóng chày vào chiều thứ Bảy.)
2. Children usually get presents at Christmas.
(Trẻ em thường nhận được quà vào dịp Giáng sinh.)
3. Tom's birthday is on 21st October.
(Sinh nhật của Tom là ngày 21 tháng 10.)
4. We don't go fishing in winter.
(Chúng tôi không đi câu cá vào mùa đông.)
5. What time do you go to school in the morning?
(Buổi sáng bạn đi học lúc mấy giờ?)
6. They aren't watching TV online at the moment.
(Họ không xem TV trực tuyến vào lúc này.)
7. We are going to travel to Portugal in December.
(Chúng tôi sẽ đi du lịch Bồ Đào Nha vào tháng 12.)
8. Tim usually gets up early on Saturday mornings.
(Tim thường dậy sớm vào sáng thứ bảy.)
9. Sarah often goes to the mall at the weekend.
(Sarah thường đến trung tâm mua sắm vào cuối tuần.)
10. I usually eat lunch at noon.
(Buổi trưa tôi thường ăn cơm.)
Bài 4
Subject/Object personal pronouns - Possessive adjectives - Possessive pronouns
(Đại từ nhân xưng Chủ ngữ/Tân ngữ - Tính từ sở hữu - Đại từ sở hữu)
4. Fill in each gap with the correct subject/object personal pronoun or possessive adjective/pronoun.
(Điền vào mỗi chỗ trống với đại từ nhân xưng chủ ngữ/tân ngữ hoặc tính từ/đại từ sở hữu thích hợp.)
Hi bloggers!
1) _____ name is Amy. 2) _____ am fourteen years old and 3) _____ am from Canada. I have one brother. 4) _____ name is Jonathan and 5) _____ is eleven years old. His hobby is reading books, but 6) _____ is playing sports. My parents are doctors and 7) _____ work in the local hospital. I really admire 8) _____ and I want to be a doctor in the future.
Please leave a comment and tell 9) _____ about 10) _____ family.
Lời giải chi tiết:

Hi bloggers!
1) My name is Amy. 2) I am fourteen years old and 3) I am from Canada. I have one brother. 4) His name is Jonathan and 5) he is eleven years old. His hobby is reading books, but 6) mine is playing sports. My parents are doctors and 7) they work in the local hospital. I really admire 8) them and I want to be a doctor in the future.
Please leave a comment and tell 9) me about 10) your family.
(Xin chào các blogger!
Tên tôi là Amy. Tôi mười bốn tuổi và tôi đến từ Canada. Tôi có một người anh trai. Tên anh ấy là Jonathan và anh ấy mười một tuổi. Sở thích của anh ấy là đọc sách, nhưng sở thích của tôi là chơi thể thao. Cha mẹ tôi là bác sĩ và họ làm việc tại bệnh viện địa phương. Tôi thực sự ngưỡng mộ họ và tôi muốn trở thành một bác sĩ trong tương lai.
Vui lòng để lại bình luận và cho tôi biết về gia đình của bạn nhé.)
Bài 5
Yes-No questions
(Câu hỏi Yes-No)
5. Read the text and answer the questions.
(Đọc văn bản và trả lời câu hỏi.)
Lisa is fourteen years old. She lives in Brighton, England. She is thin and slim and she has wavy brown hair. She is cheerful. She enjoys watching films and her favourite actor is Orlando Bloom. She also plays computer games with her friends once a week.
(Lisa mười bốn tuổi. Cô sống ở Brighton, Anh. Cô ấy gầy và mảnh khảnh và cô ấy có mái tóc nâu lượn sóng. Cô ấy vui vẻ. Cô ấy thích xem phim và nam diễn viên yêu thích của cô ấy là Orlando Bloom. Cô ấy cũng chơi trò chơi điện tử với bạn bè mỗi tuần một lần.)
1. Is Lisa fourteen years old?
(Lisa mười bốn tuổi phải không?)
2. Does she live in Brazil?
(Cô ấy sống ở Brazil phải không?)
3. Does she have black hair?
(Cô ấy có tóc đen không?)
4. Is she cheerful?
(Cô ấy có vui vẻ không?)
5. Does she enjoy watching films?
(Cô ấy có thích xem phim không?)
Lời giải chi tiết:
1. Yes, she is.
(Vâng, đúng vậy.)
2. No, she doesn't.
(Không, cô ấy không.)
3. No, she doesn't.
(Không, cô ấy không.)
4. Yes, she is.
(Vâng, cô ấy có.)
5. Yes, she does.
(Vâng, cô ấy có.)
Bài 6
Wh-questions
6. Form questions for the underline parts.
(Đặt câu hỏi cho phần gạch dưới.)
1. A: _________________
B: I'm from Mexico.
2. A: _________________
B: She goes jogging every day.
3. A: _________________
B: I play sports at the weekend.
4. A: _________________
B: I'm twelve years old.
5. A: _________________
B: I often go shopping with my mum.
6. A: _________________
B: They surf the Net in the evening.
7. A: _________________
B: I'm sad because my smartphone is broken.
Lời giải chi tiết:
1. A: Where are you from?
(Bạn đến từ đâu?)
B: I'm from Mexico.
(Tôi đến từ Mexico.)
2. A: How often does she go jogging?
(Cô ấy chạy bộ bao lâu một lần?)
B: She goes jogging every day.
(Cô ấy chạy bộ mỗi ngày.)
3. A: What do you do at the weekend?
(Bạn làm gì vào cuối tuần?)
B: I play sports at the weekend.
(Tôi chơi thể thao vào cuối tuần.)
4. A: How old are you?
(Bạn bao nhiêu tuổi?)
B: I'm twelve years old.
(Tôi mười hai tuổi.)
5. A: Who do you often go shopping with?
(Bạn thường đi mua sắm với ai?)
B: I often go shopping with my mum.
(Tôi thường đi mua sắm với mẹ tôi.)
6. A: When do they surf the Net?
(Khi nào họ lướt mạng?)
B: They surf the Net in the evening.
(Họ lướt mạng vào buổi tối.)
7. A: Why are you sad?
(Tại sao bạn lại buồn?)
B: I'm sad because my smartphone is broken.
(Tôi buồn vì điện thoại thông minh của tôi bị hỏng.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Welcome Back - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 8 Right on!
Bài học Welcome Back - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 8 Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Welcome Back - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 8 Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Welcome Back - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 8 Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Welcome Back - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 8 Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.